Trang 83 —
Trang này có nội dung lý thuyết về vectơ và không có bài tập.
Kết quả: SKIP
Trang 84 — Vecto
Trang này có các bài tập cần giải.
Bài 1. Cho A,B,C là ba điểm thẳng hàng, B nằm giữa A và C. Với AB,BC,BA,CA,CB,AC, hãy xác định các vectơ cùng hướng, ngược hướng trong các vectơ trên.
Lời giải:
Các vectơ cùng hướng với AB là BA,CA,CB (đều có điểm đầu là A,B,C nhưng B nằm giữa A và C).
Các vectơ ngược hướng với AB là BA,AC,BC.
Các vectơ cùng hướng với BC là CB,BA,AC.
Các vectơ ngược hướng với BC là AB,CA,CB.
Các vectơ cùng hướng với BA là AB,AC,BC.
Các vectơ ngược hướng với BA là BA,CA,CB.
Các vectơ cùng hướng với CA là AC,CB,BA.
Các vectơ ngược hướng với CA là AB,BC,CB.
Các vectơ cùng hướng với CB là BC,BA,AC.
Các vectơ ngược hướng với CB là AB,CA,BC.
Các vectơ cùng hướng với AC là CA,CB,BA.
Các vectơ ngược hướng với AC là AB,BC,CB.
Bài 2. Cho đoạn thẳng MN có độ dài bằng a, điểm P nằm giữa hai điểm M,N. Vectơ MP và vectơ PN có mối quan hệ gì?
Lời giải:
MP và PN là hai vectơ ngược hướng.
Bài 3. Cho hình thang ABCD có hai đáy AB và CD. Tìm vectơ:
a) Cùng hướng với AB;
b) Ngược hướng với AB.
Lời giải:
a) Các vectơ cùng hướng với AB là DC.
b) Các vectơ ngược hướng với AB là BA,CD.
Bài 4. Cho hình vuông ABCD có cạnh bằng 3 cm. Tính độ dài các vectơ AB,AC.
Lời giải:
Độ dài của vectơ AB là ∣AB∣=AB=3 cm.
Độ dài của vectơ AC là ∣AC∣=AC=AB2+BC2=32+32=18=32 cm.
Bài 5. Quan sát các đại lượng vật lý trong hệ SI có trong cột bên trái. Chuyển động của các đoạn dây được kéo nối qua ròng rọc được mô tả như Hình 47.
a) Hãy chỉ ra các vectơ cùng phương, đồng thời cho biết chúng cùng hướng hay ngược hướng.
b) Trong các vectơ a,b,c,d, cho biết vectơ nào bằng nhau.
Lời giải:
a) Các vectơ cùng phương là a,b,c,d.
Các vectơ a,c cùng hướng.
Các vectơ b,d ngược hướng.
b) Các vectơ a,c bằng nhau.
Các vectơ b,d bằng nhau.
Kết quả: a=c,b=d
Trang 85 — §4. Tổng và hiệu của hai vectơ
Bài tập
Trang này có nội dung là phần lý thuyết về tổng và hiệu của hai vectơ. Không có bài tập cụ thể nào được đề cập.
SKIP
Trang 86 — Vectơ
Trang này có các phần lý thuyết và ví dụ về vectơ, không có bài tập, câu hỏi, luyện tập.
Kết luận
SKIP