Trang 21 — Bài tập cuối chương V
Bài 1. Bạn Dương có chiếc quần gồm: một quần màu xanh và một quần màu đen; chiếc áo gồm: một áo màu xanh, một áo màu đỏ và một áo màu vàng; đôi giày gồm: một đôi giày thể thao màu đen và một đôi giày da màu brown. Các món đồ đều khác nhau.
a) Bạn Dương có bao nhiêu cách chọn một chiếc quần?
b) Bạn Dương có bao nhiêu cách chọn một chiếc áo?
c) Bạn Dương có bao nhiêu cách chọn một đôi giày?
d) Bạn Dương có bao nhiêu cách chọn một bộ trang phục?
Lời giải:
a) Bạn Dương có cách chọn một chiếc quần.
b) Bạn Dương có cách chọn một chiếc áo.
c) Bạn Dương có cách chọn một đôi giày.
d) Bạn Dương có cách chọn một bộ trang phục.
Kết quả:
- a)
- b)
- c)
- d)
Bài 2. Từ các chữ số , lập được bao nhiêu số có hai chữ số khác nhau?
Lời giải:
- Chọn chữ số hàng chục: có cách chọn.
- Chọn chữ số hàng đơn vị: có cách chọn (khác chữ số hàng chục).
Theo quy tắc nhân, số cách lập số có hai chữ số khác nhau là: .
Kết quả:
Bài 3. Trong một trường, bạn nam có đội bóng chuyền và đội bóng đá. Có bao nhiêu cách chọn đội bóng chơi thể thao?
b) Có bao nhiêu cách chọn đội bóng chơi thể thao?
Lời giải:
a) Số cách chọn đội bóng chơi thể thao là: .
b) Số cách chọn đội bóng chơi thể thao là: $$ \begin{aligned} C_{12}^{2} &= \frac{12!}{2!(12-2)!} \ &= \frac{12 \cdot 11}{2} \ &= 66 \end{aligned} $$
Kết quả:
- a)
- b)
Bài 4. Trong mặt phẳng, cho đường thẳng song song và đường thẳng vuông góc với đường thẳng song song đó. Có bao nhiêu hình chữ nhật được tạo thành?
Lời giải:
Để tạo thành một hình chữ nhật, cần chọn đường thẳng song song và đường thẳng vuông góc.
Số cách chọn đường thẳng song song:
Số cách chọn đường thẳng vuông góc:
Số hình chữ nhật được tạo thành là: .
Kết quả:
Bài 5. Khai triển các biểu thức sau:
a)
b)
Lời giải:
a)
b)
Kết quả:
- a)
- b)
Bài 6. Mật khẩu của máy tính là một dãy các kí tự (có thể là chữ, số, kí hiệu). Ban Ngân chọn kí tự ở kí tự (chữ cái in hoa, số từ đến , các kí hiệu !, @, #,%, ...$) là mật khẩu của mình.
a) Bạn Ngân có bao nhiêu cách chọn mật khẩu kí tự.
b) Bạn Ngân có bao nhiêu cách chọn mật khẩu kí tự.
c) Bạn Ngân có bao nhiêu cách chọn mật khẩu kí tự.
Lời giải:
a) Bạn Ngân có cách chọn mật khẩu kí tự.
b) Bạn Ngân có cách chọn mật khẩu kí tự.
c) Bạn Ngân có cách chọn mật khẩu kí tự.
Kết quả:
- a)
- b)
- c)
Bài 7. Một trường trung học phổ thông có lớp , lớp và lớp . Hội đồng thi đã chọn ngẫu nhiên nam và nữ vào ban nghi thức. Bạn An có cách chọn nam. Biết rằng bạn An không chọn học sinh cùng lớp.
Lời giải:
Số cách chọn nam: $$ \begin{aligned} C_{n}^{2} &= 22 \ \frac{n!}{2!(n-2)!} &= 22 \ \frac{n(n-1)}{2} &= 22 \ n^2-n-44 &= 0 \end{aligned} $$
Giải phương trình ta có: hoặc (loại).
Số nam là , số nữ là .
Số cách chọn nữ: $$ C_{6}^{2} = 15 $$
Số cách chọn nam và nữ: $$ C_{7}^{2} \cdot C_{6}^{2} = 22 \cdot 15 = 330 $$
Kết quả:
Bài 8. Bác Thảo mua chiếc máy tính và được giới thiệu loại: hãng thứ nhất có loại máy tính phù hợp, hãng thứ hai có loại máy tính phù hợp, hãng thứ ba có loại máy tính phù hợp. Bác Thảo có bao nhiêu cách chọn máy tính phù hợp?
Lời giải:
Bác Thảo có cách chọn máy tính phù hợp.
Bác Thảo có cách chọn máy tính phù hợp.
Kết quả:
Trang 22 — §1. Số gần đúng. Sai số
Bài tập
Không có bài tập, câu hỏi, luyện tập hay ví dụ cụ thể trên trang này. Trang này chủ yếu trình bày lý thuyết về số gần đúng và sai số.
SKIP
Trang 23 — Sai số của số gần đúng
Ví dụ 1. Một bông hoa có dạng hình tròn với bán kính 0.8m. Hai bạn Ngân và Anh cùng muốn tính diện tích của bông hoa đó. Bạn Ngân lấy và được kết quả là . Bạn Anh lấy và được kết quả là . So sánh hai giá trị , và sai số tuyệt đối của số gần đúng của trong phép tính của mỗi bạn.
Lời giải: Ta có
Ta thấy: hay
Suy ra
Vậy bạn Anh cho kết quả chính xác hơn.
Kết quả: Bạn Anh cho kết quả chính xác hơn.
Bài tập: Không có bài tập/câu hỏi/luyện tập trên trang này ngoài ví dụ.
Do đó không có thêm nội dung nào khác ngoài nội dung của Ví dụ 1.
Trang 24 —
Bài 2. Độ chính xác của một số gần đúng
a. Hãy ước lượng của số gần đúng với độ chính xác đã cho trong Ví dụ 1.
Lời giải:
Câu 1:
Độ chính xác ; ;
Ta có:
Từ . Suy ra .
Vì .
Ta nói: Kết quả của bạn Ngân có sai số tuyệt đối không vượt quá hay độ chính xác là .
Nhận xét:
Giá sử là một số gần đúng của với độ chính xác .
Khi đó:
Một cách tổng quát:
Ta nói: Nếu số gần đúng với độ chính xác thì quy ước viết gọn là .
- Nhận xét: Nếu thì số gần đúng nằm trong đoạn . Bởi vì, càng nhỏ thì số gần đúng càng chính xác. Điều này cũng giải thích vì sao được gọi là độ chính xác của số gần đúng.
Ví dụ 2:
Giải:
Độ chính xác ; ;
Ta có:
Từ . Suy ra .
Vì .
Ta nói: Kết quả của bạn Anh có sai số tuyệt đối không vượt quá hay độ chính xác là . Khi đó thể tích .
Trang 24 —
Bài 3. Sai số tương đối
Các nhà thiên văn tính được thời gian để Trái Đất quay một vòng xung quanh Mặt Trời là ngày ngày. Bạn Hùng tính thời gian để mỗi vòng xung quanh Trái Đất của Mặt Trăng là khoảng ngày ngày. Trong hai phép đo trên, phép đo nào chính xác hơn?
Lời giải:
Phép đo của các nhà thiên văn:
- Độ chính xác: ngày.
- Thời gian: ngày.
Phép đo của bạn Hùng:
- Độ chính xác: ngày.
- Thời gian: ngày.
Sai số tương đối:
So sánh:
- Phép đo của các nhà thiên văn chính xác hơn vì sai số tương đối nhỏ hơn.
Kết quả: Phép đo của các nhà thiên văn chính xác hơn.