Trang 33 — Một số khái niệm cơ bản về thống kê
Bài tập:
1. Định nghĩa
Dựa vào thông tin trong ảnh:
- Bảng thống kê số liệu về số cây của hàng bán ra trong tháng đầu tiên:
| Cỡ | 36 | 37 | 38 | 39 | 40 | 41 | 42 | 43 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tần số | 15 | 46 | 62 | 81 | 51 | 20 | 3 | 3 |
| Số cây bán ra (Số lượng bán được) | ... | ... | ... | ... | ... | ... | ... | ... |
- Câu hỏi: "Cỡ giày bán được nhiều nhất trong tháng đầu tiên là gì?"
Lời giải:
Cỡ giày bán được nhiều nhất trong tháng đầu tiên là cỡ giày có tần số lớn nhất.
Dựa vào bảng:
- Cỡ giày có tần số là (lớn nhất).
Vậy cỡ giày bán được nhiều nhất trong tháng đầu tiên là .
Kết quả: .
Ví dụ
Ví dụ 1
Một cửa hàng bán giầy dép ghi lại số hiệu cỡ giầy của khách hàng nam trong tháng đầu tiên như sau:
$$ 10A ; 8 ; 10 ; 9 ; 9 ; 9 ; 8 ; 9 ; 9 ; 8 ; 10 ; 10 ; 9 ; 9 ; 9 ; 9 ; 8 ; 9 ; 8 ; 9 ; 9 ; 9 ; 8 ; 9 ; 8 ; 8 ; 8 ; 9 ; 9 ; 10 ; 9 ; 9 ; 8 ; 7 ; 9 ; 8 ; 9 ; 8 ; 9 ; 9 ; 9 ; 8 ; 8 ; 10 ; 9 $$
a) Hãy phân loại dữ liệu theo các tiêu chí: dữ liệu là số hay không phải số? Dữ liệu có tính được số trung bình cộng không?
Lời giải:
- Dữ liệu là số hay không phải số?
Dữ liệu trong bảng trên đều là các số.
Dữ liệu này là dữ liệu số.
- Dữ liệu có tính được số trung bình cộng không?
Vì dữ liệu này là dữ liệu số, nên có thể tính được số trung bình cộng.
Dữ liệu này có tính được số trung bình cộng.
2. Ý nghĩa
Ý nghĩa của mốt trong thống kê:
- Mốt là giá trị xuất hiện nhiều nhất trong bảng phân bố tần số.
- Mốt giúp xác định giá trị phổ biến hoặc xu hướng trong dữ liệu.
Ví dụ minh họa:
- Trong ví dụ trên trang trước (không có trong ảnh), mốt của bảng thống kê cỡ giày là , điều này có nghĩa là cỡ giày là cỡ được khách hàng ưa chuộng nhất trong tháng đầu tiên.
Trang 33 — Một số khái niệm cơ bản về thống kê (tiếp theo)
V. TÍNH HỢP LÍ CỦA SỐ LIỆU THỐNG KÊ
- Nội dung:
Sau khi thu thập, xử lý, phân loại và biểu diễn dữ liệu bảng bằng biểu đồ, ta cần phân tích và đánh giá các số liệu để xem số liệu có hợp lí và đáng tin cậy hay không.
Trang 34 — Bài tập
Bài 1. Chiều cao (đơn vị: xăng-ti-mét) của các bạn học sinh lớp 10A như sau:
Đôi dữ liệu trên thành bảng tần số ghép nhóm (đơn vị: xăng-ti-mét):
| Chiều cao (xăng-ti-mét) | Số bạn học sinh |
|---|---|
a) Số trung bình cộng:
Lời giải:
a) Bảng tần số ghép nhóm:
| Giá trị đại diện | Tần số |
|---|---|
Số trung bình cộng là:
Kết quả:
b) Trung vị:
Lời giải:
Ta có: ,
Dữ liệu đã sắp xếp:
Trung vị là:
Kết quả:
c) Mốt:
Lời giải:
Dựa vào bảng tần số, giá trị có tần số lớn nhất.
Kết quả:
d) Tứ phân vị:
Lời giải:
- Tứ phân vị thứ nhất ():
- Tứ phân vị thứ ba ():
Kết quả:
Trang 35 —
Bài 2. Số giày bán ra trong Quý IV năm của một cửa hàng được thống kê trong bảng tần số sau:
| Cỡ giày | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số giày bán được |
a) Mốt của mẫu số liệu này là bao nhiêu?
b) Cửa hàng đó nên nhập thêm vào kho loại giày nào để bán trong tháng tiếp theo?
Lời giải:
a) Mốt của mẫu số liệu là giá trị có tần số lớn nhất.
Ta có: Cỡ giày có số lượng bán được là (đôi), là nhiều nhất.
Do đó, mốt của mẫu số liệu này là .
Kết quả:
b) Để xác định cỡ giày mà cửa hàng nên nhập thêm vào kho để bán trong tháng tiếp theo, ta cần xem xét tần số bán được của từng cỡ giày.
Từ bảng tần số, ta thấy:
- Cỡ giày có tần số cao nhất là đôi.
- Cỡ giày có tần số là đôi.
- Cỡ giày có tần số là đôi.
Cỡ giày và có số lượng bán được cao và gần nhau. Tuy nhiên, cỡ giày có số lượng bán được nhiều nhất.
Do đó, cửa hàng nên nhập thêm vào kho cỡ giày để bán trong tháng tiếp theo.
Bài 3. Bảng 2 cho biết nhiệt độ trung bình các tháng trong năm ở Hà Nội:
| Tháng | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhiệt độ () |
a) Nhiệt độ trung bình trong năm ở Hà Nội là bao nhiêu?
b) Nhiệt độ trung bình của tháng có giá trị thấp nhất và cao nhất bao nhiêu? Cỡ là bao nhiêu?
Lời giải:
a) Nhiệt độ trung bình trong năm ở Hà Nội được tính bằng cách cộng tất cả các giá trị nhiệt độ trung bình các tháng và chia cho .
$$ \overline{x} = \frac{16,4 + 17,0 + 20,2 + 23,7 + 27,3 + 28,6 + 28,9 + 28,2 + 27,2 + 24,6 + 21,4 + 18,2}{12} $$
$$ \overline{x} = \frac{272,5}{12} $$
$$ \overline{x} \approx 22,71 $$
b) Nhiệt độ trung bình của tháng có giá trị thấp nhất là (tháng ) và cao nhất là (tháng ).
Cỡ không được đề cập trong ngữ cảnh này.
Trang 36 — Các số đặc trưng đo mức độ phân tán cho mẫu số liệu không ghép nhóm
Bài 1. Khoảng biến thiên, khoảng tứ phân vị
1. Định nghĩa
Từ các số liệu thống kê trong một mẫu số liệu, ta có thể tính các số đặc trưng sau:
a) Tìm hiệu giữa giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất.
Sắp xếp các số liệu của mẫu (1) theo thứ tự tăng dần: $$ 2 ; 5 ; 6 ; 8 ; 7 ; 9 ; 10 ; 11 ; 12 ; 14 ; 16 $$
Giá trị nhỏ nhất là , giá trị lớn nhất là .
Hiệu giữa giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất là:
Nhận xét:
Trong một mẫu số liệu, hiệu giữa giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của mẫu số liệu được gọi là khoảng biến thiên của mẫu số liệu đó.
Ta có thể thông tin khoảng biến thiên theo công thức:
Với là giá trị lớn nhất, là giá trị nhỏ nhất của mẫu số liệu. Ta có hiệu là khoảng tứ phân vị của mẫu số liệu đó.
Trang này không có bài tập/câu hỏi/luyện tập/ ví dụ cần giải.
Kết quả: SKIP