Trang 45 — Bài tập
Bài.
Không có bài tập, câu hỏi, luyện tập, ví dụ cụ thể nào yêu cầu giải trên trang này. Trang này chủ yếu trình bày lý thuyết về xác suất, tập hợp , không gian mẫu, biến cố và xác suất của biến cố.
SKIP
Trang 46 — Bài tập
Bài 1. Tung một đồng xu hai lần liên tiếp. Tính xác suất của biến cố "Kết quả của hai lần tung là khác nhau".
Lời giải:
Gọi là tập hợp các kết quả có thể xảy ra khi tung đồng xu hai lần liên tiếp. Ta có: $$ \Omega = {(1, S); (1, N); (S, 1); (S, S); (N, 1); (N, N)} $$ trong đó là kết quả "lần đầu xuất hiện mặt , lần sau xuất hiện mặt " với .
Số phần tử của tập hợp là .
Gọi là biến cố "Kết quả của hai lần tung là khác nhau". Ta có: $$ A = {(1, S); (1, N); (S, 1); (S, N); (N, 1); (N, S)} $$ Số phần tử của biến cố là .
Xác suất của biến cố là: $$ P(A) = \frac{n(A)}{n(\Omega)} = \frac{4}{6} = \frac{2}{3} $$
Kết quả:
Bài 2. Tung một đồng xu hai lần liên tiếp.
a) Viết tập hợp là không gian mẫu trong trò chơi trên.
b) Xác định mỗi biến cố:
- : "Lần đầu xuất hiện mặt ngửa";
- : "Mặt ngửa xuất hiện đúng một lần".
Lời giải:
a) Không gian mẫu trong trò chơi trên là: $$ \Omega = {(S, S); (S, N); (N, S); (N, N)} $$ trong đó là kết quả "lần đầu xuất hiện mặt , lần sau xuất hiện mặt " với .
b) Ta có:
Bài 3. Gieo một xúc xắc hai lần liên tiếp.
a) Tìm số phần tử của tập hợp là không gian mẫu trong trò chơi trên.
b) Phát biểu mỗi biến cố sau dưới dạng mệnh đề nếu và chỉ nếu:
- ;
- ;
- .
Lời giải:
a) Không gian mẫu trong trò chơi trên là: $$ \Omega = {(i, j) | 1 \le i, j \le 6} $$ Số phần tử của tập hợp là .
b) Ta có:
- là biến cố: "Tích số chấm xuất hiện trong hai lần gieo không quá ".
- là biến cố: "Số chấm xuất hiện trong hai lần gieo là giống nhau".
- là biến cố: "Số chấm xuất hiện trong hai lần gieo và đều bé hơn ".
Bài 4. Gieo một xúc xắc hai lần liên tiếp. Tính xác suất của mỗi biến cố sau:
a) "Tổng số chấm xuất hiện trong hai lần gieo không hơn ";
b) "Mặt 6 chấm xuất hiện ít nhất một lần".
Lời giải:
a) Gọi là biến cố: "Tổng số chấm xuất hiện trong hai lần gieo không hơn ".
Không gian mẫu là: $$ \Omega = {(i, j) | 1 \le i, j \le 6} $$ Số phần tử của tập hợp là .
Ta có: $$ A = {(4, 6); (5, 5); (5, 6); (6, 4); (6, 5); (6, 6)} $$ Số phần tử của biến cố là .
Xác suất của biến cố là: $$ P(A) = \frac{n(A)}{n(\Omega)} = \frac{6}{36} = \frac{1}{6} $$
b) Gọi là biến cố: "Mặt 6 chấm xuất hiện ít nhất một lần".
Ta có: $$ B = {(1, 6); (2, 6); (3, 6); (4, 6); (5, 6); (6, 6); (6, 1); (6, 2); (6, 3); (6, 4); (6, 5)} $$ Số phần tử của biến cố là .
Xác suất của biến cố là: $$ P(B) = \frac{n(B)}{n(\Omega)} = \frac{11}{36} $$
Kết quả:
- a)
- b)
Trang 47 — Xác suất của biến cố
Trang này có nội dung lý thuyết về xác suất của biến cố, không có bài tập/câu hỏi/luyện tập/ví dụ cụ thể cần giải.
Do đó, kết luận là:
SKIP
Trang 48 —
Trang này có nội dung là phần lý thuyết về biến cố, không có bài tập.
Trả lời: SKIP