Trang 49 — Xác suất

Bài X. a) Sự kiện "Tổng số chấm trong hai lần gieo chia hết cho 55" tương ứng với tập hợp nào của phép thử trên?

b) Phát biểu "Kết quả của hai lần gieo là 66" là biến cố \ldots \ldots \ldots \ldots \ldots \ldots

Lời giải:

a) Ta có C={(1;4);(4;1);(2;3);(3;2);(4;6);(6;4);(5;5)}C = \{(1;4); (4;1); (2;3); (3;2); (4;6); (6;4); (5;5)\} là tập hợp các kết quả thuận lợi cho biến cố "Tổng số chấm trong hai lần gieo chia hết cho 55".

b) Phát biểu "Kết quả của hai lần gieo là 66" là biến cố khoˆng gian maˆ˜u\textit{không gian mẫu} E={(1;1);(1;2);(1;3);(1;4);(1;5);(1;6);(2;1);(2;2);(2;3);(2;4);(2;5);(2;6);(3;1);(3;2);(3;3);(3;4);(3;5);(3;6);(4;1);(4;2);(4;3);(4;4);(4;5);(4;6);(5;1);(5;2);(5;3);(5;4);(5;5);(5;6);(6;1);(6;2);(6;3);(6;4);(6;5);(6;6)}E = \{(1;1); (1;2); (1;3); (1;4); (1;5); (1;6); (2;1); (2;2); (2;3); (2;4); (2;5); (2;6); (3;1); (3;2); (3;3); (3;4); (3;5); (3;6); (4;1); (4;2); (4;3); (4;4); (4;5); (4;6); (5;1); (5;2); (5;3); (5;4); (5;5); (5;6); (6;1); (6;2); (6;3); (6;4); (6;5); (6;6)\} của phép thử.

Kết quả: C={(1;4);(4;1);(2;3);(3;2);(4;6);(6;4);(5;5)}\boxed{C = \{(1;4); (4;1); (2;3); (3;2); (4;6); (6;4); (5;5)\}}

Bài tiếp theo:

Ví dụ 3. Xét phép thử "Gieo một xúc xắc hai lần liên tiếp".

a) Tập hợp D={(1;1);(1;2);(1;3);(1;4);(1;5);(1;6);(2;1);(2;2);(2;3);(2;4);(2;5);(2;6);(3;1);(3;2);(3;3);(3;4);(3;5);(3;6);(4;1);(4;2);(4;3);(4;4);(4;5);(4;6);(5;1);(5;2);(5;3);(5;4);(5;5);(5;6);(6;1);(6;2);(6;3);(6;4);(6;5);(6;6)}D = \{(1;1); (1;2); (1;3); (1;4); (1;5); (1;6); (2;1); (2;2); (2;3); (2;4); (2;5); (2;6); (3;1); (3;2); (3;3); (3;4); (3;5); (3;6); (4;1); (4;2); (4;3); (4;4); (4;5); (4;6); (5;1); (5;2); (5;3); (5;4); (5;5); (5;6); (6;1); (6;2); (6;3); (6;4); (6;5); (6;6)\} là không gian mẫu của phép thử trên hay không?

b) Phát biểu biến cố E={(5;6);(6;5);(6;6)}E = \{(5;6); (6;5); (6;6)\} là biến cố không, biến cố chắc chắn hay biến cố ngẫu nhiên?

Lời giải:

a) Tập hợp $$ \begin{aligned} D = {(1;1); (1;2); (1;3); (1;4); (1;5); (1;6); \ (2;1); (2;2); (2;3); (2;4); (2;5); (2;6); \ (3;1); (3;2); (3;3); (3;4); (3;5); (3;6); \ (4;1); (4;2); (4;3); (4;4); (4;5); (4;6); \ (5;1); (5;2); (5;3); (5;4); (5;5); (5;6); \ (6;1); (6;2); (6;3); (6;4); (6;5); (6;6)} \end{aligned} $$

là tập hợp các kết quả có thể xảy ra khi gieo một xúc xắc hai lần liên tiếp.

Do đó DD là không gian mẫu của phép thử.

b) Ta có E={(5;6);(6;5);(6;6)}DE = \{(5;6); (6;5); (6;6)\} \subset D. Do đó EEbieˆˊn coˆˊ ngaˆ˜u nhieˆn\textit{biến cố ngẫu nhiên}.

Kết quả: E={(5;6);(6;5);(6;6)}\boxed{E = \{(5;6); (6;5); (6;6)\}}


Trang 50 — Xác suất của biến cố

Bài tập

Ví dụ 4

Một hộp có 55 chiếc thẻ cùng loại, mỗi chiếc thẻ được ghi một trong các số 1,2,3,4,51, 2, 3, 4, 5; hai chiếc thẻ khác nhau thì ghi hai số khác nhau. Rút ngẫu nhiên đồng thời 22 chiếc thẻ từ trong hộp.

a) Gọi Ω\Omega là không gian mẫu trong trò chơi trên. Tính số phần tử của tập hợp Ω\Omega.

b) Tính xác suất của biến cố EE = "Tổng các số ghi trên 22 chiếc thẻ là số chẵn".

Lời giải:

a) Một phép chọn ngẫu nhiên 22 chiếc thẻ từ 55 chiếc thẻ trong hộp là một tổ hợp chập 22 của 55 phần tử trong Ω\Omega. Vì thế n(Ω)=C52=5!2!3!=5×42×1=10n(\Omega) = C_5^2 = \frac{5!}{2!3!} = \frac{5 \times 4}{2 \times 1} = 10.

b) Biến cố EE gồm các kết quả sau: 1133; 1155; 2244; 3355; 2244; 4455. Vậy n(E)=6n(E) = 6, và xác suất của biến cố EE là $$ P(E) = \frac{n(E)}{n(\Omega)} = \frac{6}{10} = \frac{3}{5}. $$

Kết quả: 35\frac{3}{5}

Ví dụ 5

Từ một hộp chứa 55 quả cầu trắng và 55 quả cầu đỏ có kích thước và khối lượng giống nhau, lấy ngẫu nhiên đồng thời 22 quả cầu. Tính xác suất lấy được 22 quả cầu khác màu.

Lời giải:

Một lần lấy ngẫu nhiên 22 quả cầu từ 1010 quả cầu trong hộp cho ra một tổ hợp chập 22 của 1010 phần tử. Do đó, không gian mẫu Ω\Omega gồm C102=45\mathrm{C}_{10}^2=45 kết quả.

Gọi AA là biến cố lấy được 22 quả cầu khác màu. Một cách chọn 22 quả cầu khác màu là một tổ hợp gồm 11 quả cầu trắng và 11 quả cầu đỏ có 55=255 \cdot 5=25 kết quả.

Suy ra n(A)=25n(A)=25. Vì thế, xác suất của biến cố AA là $$ P(A) =\frac{25}{45} =\frac{5}{9}. $$

Kết quả: 59\frac{5}{9}


Trang 51 — Tổ hợp

Bài tập

Bài 1.

Không có bài tập nào trên trang này.

Vì vậy, SKIP


Trang 52 — Xác suất

Trang này có nội dung là lý thuyết về xác suất, không có bài tập cụ thể cần giải.

Kết luận

SKIP