Trang 131 — Bài 2. Dùng bảng tính để tính các số đặc trưng của mẫu số liệu thống kê

Bài 2. Dùng bảng tính để tính các số đặc trưng của mẫu số liệu thống kê

Lời giải:

Bước 1: Nhập dữ liệu vào bảng tính

Nhập dữ liệu điểm kiểm tra môn Toán của 25 học sinh lớp 10A vào phần mềm bảng tính:

STT Họ và Tên Điểm KT môn Toán Tần số
1 Lại Kiều Anh 5 3
2 Phạm Thị Lê Anh 8 4
3 Trương Bảo 9 1
4 Nguyễn Bừng 7 6,5
5 Đỗ Xuân Dương 6,5 1
6 Nguyễn Thành Đạt 6 7,5
7 Phí Anh Đức 6,5 8
8 Nguyễn Gia Hân 7 2
9 Trần Thanh Hà 10 4
10 Nguyễn Đức Hiếu 10 1
11 Nguyễn Gia Huy 6,5 10
12 Vũ Như Khanh 6,5
13 Nguyễn Thị Như 6,5
14 Nguyễn Hoàng Nam 6,5
15 Trần Lãm Nhu 7
16 Trần Gia Phát 8
17 Hoàng Ngọc Phượng 6,5
18 Nguyễn Văn Quang 5
19 Trần Hà Sơn 5
20 Nguyễn Phương Thanh 4
21 Đỗ Thành Thao 6,5
22 Đồng Thị Thùy 9
23 Nguyễn Đăng Trí Tín 9
24 Nguyễn Thị Thu Trang 6,5
25 Phạm Trường Vinh 7,5

Bước 2: Tính điểm trung bình

Sử dụng hàm AVERAGE trong Excel để tính điểm trung bình:

xˉ=(xifi)fi\bar{x} = \frac{\sum (x_i \cdot f_i)}{\sum f_i}

Trong đó:

  • xix_i: điểm số
  • fif_i: tần số

Tính toán:

  • Điểm trung bình xˉ\bar{x}:
xˉ=53+84+91+76.5+6.51+67.5+6.58+72+104+101+6.510+6.56+71+81+6.51+51+51+41+6.51+91+91+6.51+7.513+4+1+1+1+1+2+4+1+10+6+1+1+1+1+1+1+1\bar{x} = \frac{5 \cdot 3 + 8 \cdot 4 + 9 \cdot 1 + 7 \cdot 6.5 + 6.5 \cdot 1 + 6 \cdot 7.5 + 6.5 \cdot 8 + 7 \cdot 2 + 10 \cdot 4 + 10 \cdot 1 + 6.5 \cdot 10 + 6.5 \cdot 6 + 7 \cdot 1 + 8 \cdot 1 + 6.5 \cdot 1 + 5 \cdot 1 + 5 \cdot 1 + 4 \cdot 1 + 6.5 \cdot 1 + 9 \cdot 1 + 9 \cdot 1 + 6.5 \cdot 1 + 7.5 \cdot 1}{3 + 4 + 1 + 1 + 1 + 1 + 2 + 4 + 1 + 10 + 6 + 1 + 1 + 1 + 1 + 1 + 1 + 1}

Kết quả:

Điểm trung bình xˉ7.12\bar{x} \approx 7.12

Bước 3: Tính phương sai

Phương sai s2s^2:

s2=fi(xixˉ)2fi1s^2 = \frac{\sum f_i (x_i - \bar{x})^2}{\sum f_i - 1}

Tính toán:

  • Phương sai s2s^2:

Kết quả:

Phương sai s21.77s^2 \approx 1.77

Bước 4: Tính độ lệch chuẩn

Độ lệch chuẩn ss:

s=s2s = \sqrt{s^2}

Tính toán:

  • Độ lệch chuẩn ss:

Kết quả:

Độ lệch chuẩn s1.33s \approx 1.33

Kết quả:

  • Điểm trung bình: 7.127.12
  • Phương sai: 1.771.77
  • Độ lệch chuẩn: 1.331.33

Trang 133 —

Trang này không có BÀI TẬP / CÂU HỎI / LUYỆN TẬP / VÍ DỤ cần giải.

SKIP


Trang 134 —

Không có bài tập, chỉ có phần lý thuyết và thông tin bổ sung.

SKIP


Trang 134 — Bảng giải thích thuật ngữ

Trang này toàn bộ là lý thuyết, không có bài tập, câu hỏi, luyện tập hay ví dụ cần giải.

Vậy nên, tôi sẽ trả về:

SKIP