Trang 98 —

Trang này không có bài tập, câu hỏi, luyện tập hay ví dụ cần giải. Toàn bộ nội dung trên trang là hướng dẫn thực hiện các hoạt động như thu thập dữ liệu, xử lý và phân tích số liệu liên quan đến khảo sát về mạng xã hội.

SKIP


Trang 99 —

Trang này không có bài tập, chỉ có nội dung lý thuyết và hướng dẫn sử dụng máy tính cầm tay để tính các số đặc trưng của mẫu số liệu.

Kết luận

Trang này không có bài tập cần giải, vì vậy:

SKIP


Trang 100 —

Trang này có nội dung hướng dẫn sử dụng phần mềm bảng tính để xử lý dữ liệu và không có bài tập cụ thể cần giải. Nội dung chủ yếu tập trung vào hướng dẫn cách sử dụng các hàm trong phần mềm bảng tính như:

  • AVERAGE: Tính trung bình
  • MEDIAN: Tính trung vị
  • MODE: Tìm mốt
  • QUARTILE: Tính tứ phân vị
  • MIN: Tìm giá trị nhỏ nhất
  • MAX: Tìm giá trị lớn nhất
  • VAR, VARP: Tính phương sai
  • STDEV, STDEVP: Tính độ lệch chuẩn

Do đó, không có bài tập cụ thể cần giải.

SKIP


Trang 101 — Chương 5: Các số đặc trưng của mẫu số liệu không ghép nhóm

Bài tập.

  • Tính số trung bình, trung vị, mốt (H.T.5).
  • Tính tứ phân vị (H.T.6).

Bài 1: Tính số trung bình, trung vị, mốt (H.T.5)

Đề bài:

  • Tính số trung bình, trung vị, mốt của mẫu số liệu trong biểu đồ (H.T.5).

Lời giải:

Dữ liệu từ bảng trong hình:

Điểm thi
3232
7575
5959
6666
6969
4444
2929
6666
5858
7272
1. Số trung bình:

Công thức tính số trung bình:
$$ \bar{x} = \frac{x_1 + x_2 + \dots + x_n}{n} $$

Thay số vào công thức:
$$ \bar{x} = \frac{32 + 75 + 59 + 66 + 69 + 44 + 29 + 66 + 58 + 72}{10} $$

xˉ=57010=57\bar{x} = \frac{570}{10} = 57
2. Trung vị:
  • Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự tăng dần:
    29,32,44,58,59,66,66,69,72,7529, 32, 44, 58, 59, 66, 66, 69, 72, 75

  • Số lượng dữ liệu n=10n = 10 (chẵn).

  • Trung vị:

    Me=xn2+xn2+12=x5+x62=59+662=62.5M_e = \frac{x_{\frac{n}{2}} + x_{\frac{n}{2} + 1}}{2} = \frac{x_5 + x_6}{2} = \frac{59 + 66}{2} = 62.5
3. Mốt:
  • Giá trị xuất hiện nhiều nhất là 6666 (xuất hiện 22 lần).
  • Mốt: Mo=66M_o = 66.

Kết quả:

  • Số trung bình: 5757
  • Trung vị: 62.562.5
  • Mốt: 6666

Bài 2: Tính tứ phân vị (H.T.6)

Đề bài:

  • Tính tứ phân vị của mẫu số liệu trong biểu đồ (H.T.6).

Lời giải:

Dữ liệu đã sắp xếp:
29,32,44,58,59,66,66,69,72,7529, 32, 44, 58, 59, 66, 66, 69, 72, 75

1. Tứ phân vị thứ nhất Q1Q_1:
  • Q1Q_1 là trung vị của nửa dưới (không bao gồm xn2x_{\frac{n}{2}} nếu nn chẵn).
  • Nửa dưới: 29,32,44,58,5929, 32, 44, 58, 59.
  • Q1=44Q_1 = 44.
2. Tứ phân vị thứ hai Q2Q_2 (Trung vị):
  • Đã tính: Q2=62.5Q_2 = 62.5.
3. Tứ phân vị thứ ba Q3Q_3:
  • Nửa trên: 66,66,69,72,7566, 66, 69, 72, 75.
  • Q3=69Q_3 = 69.

Kết quả:

  • Q1=44Q_1 = 44
  • Q2=62.5Q_2 = 62.5
  • Q3=69Q_3 = 69