Tác giả - Tác phẩm

Tác giả Nguyễn Khoa Điềm

  • Nguyễn Khoa Điềm (sinh năm 1943) tại Huế, thuộc thế hệ nhà thơ trưởng thành trong kháng chiến chống Mỹ.
  • Là một trong những nhà thơ tiêu biểu của thế hệ thơ trẻ thời chống Mỹ.
  • Phong cách: thơ kết hợp giữa cảm xúc nồng nàn của tuổi trẻ với suy tư đa chiều về đất nước, nhân dân; ngôn ngữ giàu chất chính luận và trữ tình; vận dụng sáng tạo chất liệu văn hoá dân gian.

Tác phẩm Đất Nước

  • Hoàn cảnh sáng tác: Đoạn trích Đất Nước nằm ở phần đầu chương V của trường ca Mặt đường khát vọng, hoàn thành tại chiến khu Trị-Thiên năm 1971, in lần đầu năm 1974. Trường ca viết về sự thức tỉnh của tuổi trẻ các đô thị miền Nam trước thực trạng đất nước trong kháng chiến chống Mỹ.
  • Thể loại: Thơ trữ tình - chính luận (trích trường ca).
  • Tóm tắt nội dung: Đoạn trích thể hiện cảm nhận mới mẻ, độc đáo của Nguyễn Khoa Điềm về đất nước - đất nước có trong cuộc sống hàng ngày, trong văn hoá dân gian, trong tình yêu của những đôi lứa. Tư tưởng chủ đạo: "Đất Nước của Nhân Dân" - đất nước được làm nên từ những con người vô danh, từ những giá trị bình dị của đời thường.

Bố cục

  • Phần 1: Cảm nhận về sự hiện diện gần gũi của đất nước trong đời sống thường ngày.
  • Phần 2: Đất nước hình thành trong dòng chảy không gian - thời gian.
  • Phần 3: Đất nước là sự hoà quyện giữa cá nhân và cộng đồng.
  • Phần 4: Tư tưởng "Đất Nước của Nhân Dân" - quan niệm cốt lõi của đoạn trích.

Soạn bài chi tiết (Hay nhất)

Câu 1: Cảm nhận mới mẻ về đất nước - đất nước có trong đời sống thường ngày

Trả lời:

Mở đầu đoạn trích, Nguyễn Khoa Điềm đưa ra cảm nhận lạ và sâu sắc về đất nước - đất nước không xa lạ mà có ngay trong đời sống thường ngày của mỗi người.

Đất nước có từ trước:

"Khi ta lớn lên Đất Nước đã có rồi" "Đất Nước có trong những cái 'ngày xửa ngày xưa...' mẹ thường hay kể"

  • Đất nước có từ khi ta sinh ra - không phải do ai tạo lập gần đây.
  • Đất nước có trong những câu chuyện cổ tích mẹ kể - đất nước là một phần văn hoá truyền thống.

Đất nước trong những vật bình dị:

"Đất Nước bắt đầu với miếng trầu bây giờ bà ăn" "Đất Nước lớn lên khi dân mình biết trồng tre mà đánh giặc"

  • Miếng trầu - hình ảnh truyền thống, gợi tích Trầu Cau, gợi tình nghĩa vợ chồng.
  • Trồng tre đánh giặc - gợi tích Thánh Gióng, gợi truyền thống chống ngoại xâm.

Đất nước trong nếp sống, phong tục:

"Tóc mẹ thì bới sau đầu Cha mẹ thương nhau bằng gừng cay muối mặn Cái kèo, cái cột thành tên Hạt gạo phải một nắng hai sương xay, giã, giần, sàng"

  • Cách búi tóc - phong tục truyền thống của phụ nữ Việt.
  • "Gừng cay muối mặn" - thành ngữ chỉ tình nghĩa vợ chồng bền vững.
  • "Cái kèo, cái cột" - tên gọi vật dụng trong nhà - đất nước trong ngôn ngữ dân tộc.
  • "Một nắng hai sương" - đất nước trong lao động vất vả của người nông dân.

Ý nghĩa: Cảm nhận này khác biệt với thơ ca truyền thống thường tả đất nước qua núi sông hùng vĩ. Nguyễn Khoa Điềm cho thấy đất nước có trong từng chi tiết nhỏ của đời sống - đất nước thân thiết, gần gũi, không xa lạ.

Câu 2: Tư tưởng "Đất Nước của Nhân Dân"

Trả lời:

Đây là tư tưởng cốt lõi - linh hồn của đoạn trích và của cả trường ca Mặt đường khát vọng.

Đất nước là sự kết tinh của bao đời nhân dân:

"Em ơi em Hãy nhìn rất xa Vào bốn ngàn năm Đất Nước Năm tháng nào cũng người người lớp lớp Con gái, con trai bằng tuổi chúng ta"

  • Đất nước được làm nên bởi bao thế hệ - không phải bởi cá nhân anh hùng nào.
  • "Con gái, con trai bằng tuổi chúng ta" - những người trẻ vô danh đã hi sinh, đã làm nên đất nước.

Núi sông, đất nước là kết tinh của nhân dân:

"Những người vợ nhớ chồng còn góp cho Đất Nước những núi Vọng Phu Cặp vợ chồng yêu nhau góp nên hòn Trống Mái Gót ngựa của Thánh Gióng đi qua còn trăm ao đầm để lại Chín mươi chín con voi góp mình dựng đất Tổ Hùng Vương"

  • Mỗi cảnh quan đất nước đều mang dấu ấn của những con người cụ thể - những người yêu, những người chiến đấu.
  • Đất nước là sự kết tinh tâm hồn, công sức, máu xương của nhân dân.

Câu thơ then chốt:

"Để Đất Nước này là Đất Nước Nhân Dân Đất Nước của Nhân Dân, Đất Nước của ca dao thần thoại"

  • "Đất Nước Nhân Dân" - đất nước thuộc về nhân dân, do nhân dân tạo nên.
  • "Đất Nước của ca dao thần thoại" - giá trị tinh thần của đất nước nằm trong văn học dân gian - sáng tạo của nhân dân.

Ý nghĩa tư tưởng:

  • Đây là quan niệm mới mẻ so với thơ ca trước đó - thường ca ngợi đất nước qua hình ảnh các vị anh hùng dân tộc.
  • Nguyễn Khoa Điềm khẳng định: nhân dân vô danh mới là chủ nhân thực sự của đất nước.
  • Tư tưởng này phù hợp với cuộc kháng chiến chống Mỹ - khi cả dân tộc đứng lên - không chỉ có những vị tướng anh hùng mà còn có hàng triệu người dân thường.

Câu 3: Vận dụng chất liệu văn hoá dân gian

Trả lời:

Đoạn trích Đất Nước sử dụng rất nhiều chất liệu văn hoá dân gian - đây là đặc trưng nghệ thuật nổi bật.

Truyện cổ tích, truyền thuyết:

  • "Ngày xửa ngày xưa..." - mô-típ mở đầu truyện cổ tích.
  • Sự tích Trầu Cau - ẩn trong câu "Đất Nước bắt đầu với miếng trầu bây giờ bà ăn".
  • Truyện Thánh Gióng - "biết trồng tre mà đánh giặc", "gót ngựa của Thánh Gióng đi qua".
  • Truyện Hùng Vương - "Chín mươi chín con voi góp mình dựng đất Tổ Hùng Vương".

Ca dao, tục ngữ:

  • "Gừng cay muối mặn" - ca dao về tình nghĩa vợ chồng.
  • "Một nắng hai sương" - thành ngữ về lao động.
  • "Người đẻ ra ngàn đời" - giọng điệu của ca dao.

Phong tục, tập quán:

  • Tóc mẹ búi sau đầu - phong tục.
  • Ăn trầu - tập quán cổ truyền.
  • Cách đặt tên "cái kèo, cái cột" - văn hoá nhà cửa.

Địa danh có truyền thuyết:

  • Núi Vọng Phu - truyền thuyết người vợ chờ chồng hoá đá.
  • Hòn Trống Mái - truyền thuyết tình yêu.
  • Núi Voi Phục, sông Cửu Long... - mỗi địa danh là một câu chuyện.

Ý nghĩa của việc sử dụng chất liệu dân gian:

  • Tạo nên hơi thở truyền thống cho thơ - đất nước hiện ra qua tâm hồn dân tộc.
  • Khẳng định tư tưởng "Đất Nước của Nhân Dân" - văn hoá dân gian là sáng tạo của nhân dân.
  • Làm cho khái niệm trừu tượng "đất nước" trở nên cụ thể, sinh động, gần gũi.

Soạn bài ngắn nhất

Câu 1: Cảm nhận mới mẻ về đất nước

Mở đầu, Nguyễn Khoa Điềm đưa ra cảm nhận lạ: đất nước không xa lạ mà có trong đời sống thường ngày. "Khi ta lớn lên Đất Nước đã có rồi", "Đất Nước có trong những cái 'ngày xửa ngày xưa...'", "Đất Nước bắt đầu với miếng trầu bà ăn", "Đất Nước lớn lên khi dân mình biết trồng tre đánh giặc". Đất nước trong nếp sống: "tóc mẹ bới sau đầu", "gừng cay muối mặn", "cái kèo cái cột", "một nắng hai sương". Khác với thơ ca truyền thống tả đất nước qua núi sông hùng vĩ - đất nước ở đây gần gũi, thân thiết.

Câu 2: Tư tưởng "Đất Nước của Nhân Dân"

Đây là tư tưởng cốt lõi. Đất nước là kết tinh của bao thế hệ - "con gái con trai bằng tuổi chúng ta" đã làm nên. Mỗi cảnh quan đất nước mang dấu ấn nhân dân: "Những người vợ nhớ chồng góp cho Đất Nước những núi Vọng Phu", "Gót ngựa Thánh Gióng đi qua còn trăm ao đầm". Câu thơ then chốt: "Để Đất Nước này là Đất Nước Nhân Dân / Đất Nước của Nhân Dân, Đất Nước của ca dao thần thoại". Quan niệm mới: nhân dân vô danh là chủ nhân thực sự của đất nước - không chỉ các vị anh hùng.

Câu 3: Chất liệu văn hoá dân gian

Sử dụng nhiều chất liệu dân gian: truyện cổ tích "ngày xửa ngày xưa", sự tích Trầu Cau, truyện Thánh Gióng, Hùng Vương; ca dao tục ngữ "gừng cay muối mặn", "một nắng hai sương"; phong tục "tóc mẹ bới sau đầu", "ăn trầu"; địa danh có truyền thuyết "núi Vọng Phu", "hòn Trống Mái". Tạo hơi thở truyền thống, khẳng định tư tưởng "Đất Nước của Nhân Dân" - văn hoá dân gian là sáng tạo của nhân dân, làm khái niệm trừu tượng "đất nước" trở nên cụ thể, gần gũi.


Soạn bài siêu ngắn

Câu 1: Đất nước gần gũi

  • "Đất Nước đã có rồi" khi ta lớn
  • Trong "ngày xửa ngày xưa..." mẹ kể
  • "Miếng trầu bà ăn", "trồng tre đánh giặc"
  • "Gừng cay muối mặn", "một nắng hai sương"
  • → Đất nước trong đời thường

Câu 2: Đất Nước của Nhân Dân

  • 4000 năm "con gái con trai bằng tuổi chúng ta"
  • Vợ nhớ chồng → núi Vọng Phu
  • Vợ chồng yêu → hòn Trống Mái
  • "Đất Nước Nhân Dân, Đất Nước của ca dao thần thoại"
  • → Nhân dân vô danh = chủ nhân thực sự

Câu 3: Chất liệu dân gian

  • Truyện cổ tích, truyền thuyết
  • Ca dao, tục ngữ
  • Phong tục, tập quán
  • Địa danh có truyền thuyết
  • → Tạo hơi thở truyền thống

Phân tích nội dung

Quan niệm về đất nước qua các góc nhìn

1. Góc nhìn không gian:

  • Đất nước là nơi ta đi học, đi làm, sống và yêu.
  • Đất nước là "nơi anh đến trường, nơi em tắm".
  • Đất nước có cả phần "Núi sông", "Rừng biển" - tự nhiên hùng vĩ.

2. Góc nhìn thời gian:

  • Đất nước có từ "ngày xửa ngày xưa" - thời thần thoại.
  • Đất nước qua bốn ngàn năm - dòng chảy lịch sử.
  • Đất nước trong cả tương lai - "đất nước này còn mãi".

3. Góc nhìn cá nhân - cộng đồng:

  • Đất nước ở trong tình yêu của em và anh.
  • Đất nước là tổng thể của hàng triệu cá nhân.
  • "Trong anh và em hôm nay / Đều có một phần Đất Nước".

4. Góc nhìn nhân dân - lịch sử:

  • Đất nước được làm nên bởi nhân dân vô danh.
  • Đất nước là sáng tạo của nhân dân qua văn hoá dân gian.

Tư tưởng "Đất Nước của Nhân Dân" - ý nghĩa cách mạng

Tư tưởng này có ý nghĩa cách mạng vì:

  1. Khác với quan niệm phong kiến - đất nước thuộc về vua chúa, quan lại.
  2. Khác với quan niệm tư sản - đất nước thuộc về một giai cấp thiểu số.
  3. Phù hợp với tinh thần kháng chiến chống Mỹ - mọi tầng lớp nhân dân cùng đứng lên.
  4. Đề cao giá trị bình dị - đất nước ở trong đời thường, ở trong văn hoá dân gian.

Giá trị nội dung

  1. Quan niệm mới mẻ về đất nước - đất nước trong đời sống thường ngày, trong văn hoá dân gian, không xa lạ.
  2. Tư tưởng "Đất Nước của Nhân Dân" - khẳng định vai trò của nhân dân vô danh trong việc làm nên đất nước.
  3. Thức tỉnh ý thức trách nhiệm của tuổi trẻ - mỗi cá nhân đều có một phần đất nước, đều có trách nhiệm với đất nước.

Giá trị nghệ thuật

  • Vận dụng sáng tạo chất liệu văn hoá dân gian - truyện cổ tích, ca dao, tục ngữ, phong tục.
  • Kết hợp chất trữ tình và chính luận - vừa cảm xúc vừa suy tư sâu sắc.
  • Ngôn ngữ giản dị, gần gũi nhưng giàu sức gợi.
  • Cấu trúc đối thoại ("Em ơi em") - tạo cảm giác trò chuyện thân tình.

Câu hỏi thường gặp

Q: Đất Nước của Nguyễn Khoa Điềm trích từ tác phẩm nào? A: Trích từ phần đầu chương V của trường ca Mặt đường khát vọng, hoàn thành tại chiến khu Trị-Thiên năm 1971, in lần đầu năm 1974.

Q: Tư tưởng cốt lõi của đoạn trích là gì? A: "Đất Nước của Nhân Dân" - khẳng định rằng đất nước được làm nên bởi nhân dân vô danh qua bao thế hệ, không chỉ bởi các vị anh hùng dân tộc; mọi giá trị của đất nước đều kết tinh từ sáng tạo và lao động của nhân dân.

Q: Vì sao tác giả nói "Đất Nước bắt đầu với miếng trầu bây giờ bà ăn"? A: Vì miếng trầu gợi tích Trầu Cau - một trong những truyền thuyết cổ nhất của dân tộc, gắn với tình nghĩa vợ chồng. Đất nước bắt đầu từ những giá trị tinh thần như tình nghĩa, không phải từ những sự kiện chính trị.

Q: "Người vợ nhớ chồng góp cho Đất Nước những núi Vọng Phu" có ý nghĩa gì? A: Hình ảnh núi Vọng Phu (theo truyền thuyết là người vợ chờ chồng hoá đá) cho thấy mỗi cảnh quan đất nước đều mang dấu ấn cụ thể của những con người vô danh. Đất nước là kết tinh tâm hồn của nhân dân qua bao đời.

Q: Đặc sắc nghệ thuật của đoạn trích là gì? A: Vận dụng sáng tạo chất liệu văn hoá dân gian (truyện cổ tích, ca dao, phong tục, địa danh có truyền thuyết); kết hợp chất trữ tình và chính luận; ngôn ngữ giản dị gần gũi nhưng giàu sức gợi; cấu trúc đối thoại "Em ơi em" tạo cảm giác trò chuyện thân tình.

Q: Quan niệm về đất nước trong đoạn trích khác gì so với thơ ca truyền thống? A: Thơ ca truyền thống thường tả đất nước qua núi sông hùng vĩ, qua các vị anh hùng. Nguyễn Khoa Điềm cho thấy đất nước có ngay trong đời sống thường ngày, trong văn hoá dân gian, trong tình yêu của những đôi lứa - đất nước thân thiết, gần gũi.