Trang 105 —
Phần 2: Các vấn đề cần chú ý khi đọc
Câu hỏi:
- “Ngọc châu này gọi tên là triệt hải(1), soi thấy cả nơi âm u, kính đâng lên để thay thông thiên tế(2) ở Ngưu Chử(3).”
Trả lời:
- “Ngọc châu này gọi tên là triệt hải(1), soi thấy cả nơi âm u, kính đâng lên để thay thông thiên tế(2) ở Ngưu Chử(3).”
Đoạn văn trên là lời của Lê Thánh Tông khi dâng ngọc châu cho Quang Lợi vương.
Trong đó:
Triệt hải: Dựa vào chú giải (1), "triệt hải" có nghĩa là nước biển trong thấu suốt (triệt), ở đây ví viên ngọc châu như chiếc gương thần, có thể soi thấu tất cả.
Thông thiên tế: Dựa vào chú giải (2), "thông thiên tế" là chiếc gương trong suốt như bằng, có thể soi thấu mọi chỗ trong trời đất.
Ngưu Chử: Dựa vào chú giải (3), "Ngưu Chử" là một bên sông trên dòng Trường Giang, thuộc tỉnh An Huy (Trung Quốc). Truyền rằng, Ôn Kiếu người đời Tần, qua bên sông này, dùng gương thần soi thấy ở đó có nhiều loài thủy tộc rất quái dị.
Từ đó, có thể hiểu câu văn như sau:
Ngọc châu này tên là triệt hải, có khả năng soi sáng cả những nơi tối tăm. Nó được dâng lên để thay thế thông thiên tế ở Ngưu Chử.
Tiếp theo...
Không có câu hỏi tiếp theo.
Do đó, kết luận:
- SKIP
Trang 106 —
Câu hỏi:
- Không có câu hỏi rõ ràng trong văn bản này.
Trả lời:
- Văn bản này là một đoạn trích từ truyện, không có câu hỏi cụ thể.
Tuy nhiên, để phù hợp với yêu cầu, có thể phân tích nội dung chính của đoạn trích:
Đoạn trích kể về việc Quảng Lợi vương phẫn nộ khi nghe Ngạo ngư sử(1) trong triều tâu về tội ác của Giao đô đốc. Y là một kẻ quyền chức cao, chuyên quyền phóng túng, tham lam, ăn hối lộ. Quảng Lợi vương đã ra lệnh xử lý Giao đô đốc và viết một lá thư bày tỏ sự phẫn nộ, lên án kẻ gian tà.
Trang 106 —
Câu hỏi về nội dung và ý nghĩa đoạn trích:
Trả lời:
Tội ác của Giao đô đốc:
- "Tội ác của y không khác gì tứ hung(2) và ngũ cầu(3), thực đáng sợ vậy!"
- Y chuyên quyền, tham lam, ăn hối lộ, gây ra nhiều tội ác.
Hành động của Quảng Lợi vương:
- Quảng Lợi vương phẫn nộ, ra lệnh xử lý Giao đô đốc.
- Quảng Lợi vương viết thư tâu lên, chỉ trích tội ác của Giao đô đốc.
Ý nghĩa của lá thư:
- Lá thư bày tỏ sự phẫn nộ, lên án mạnh mẽ kẻ gian tà.
- "Thường nghe: khí mùa xuân ấm áp, hàng tối chưa kịp thấm nhuyễn; ánh mặt trời soi chung, chậu úp không thể thẩu đến."
- Thể hiện mong muốn công bằng, chính nghĩa được thực hiện.
Trang 106 —
Câu hỏi về từ ngữ và ý nghĩa:
Trả lời:
Giải thích các từ ngữ:
- Ngạo ngư sử: Ngựa sử cá ngao.
- Tứ hung: Bốn kẻ hung bạo thời vua Thuấn trong truyền thuyết Trung Hoa.
- Ngũ cầu: Năm con chó; chỉ năm kẻ gian tà đời Đường (Trung Quốc), hùa theo bè đảng của Vũ Tam Tử làm loạn.
Nghĩa của các từ:
- Côn thừa tướng: Thừa tướng cắp còn.
- Hình pháp: Chỉ chung pháp luật và hình phạt theo quy định.
- Hiến chương: Chỉ luật lệ, phép tắc của quốc gia.
Trang 106 —
Câu hỏi về chi tiết trong văn bản:
Trả lời:
Chi tiết về Quảng Lợi vương:
- "Quảng Lợi vương nghe đọc xong, mặt rồng nổi giận, nói:"
Chi tiết về Giao đô đốc:
- "Đó là hải khẩu Giao đô đốc vậy. Y là cảnh vàng lá ngọc, chịu trách nhiệm trông coi một phương trời, chuyên quyền phóng túng, tham sắc đẹp, ăn hối lộ."
Trang 107 — Truyện Kiều
Câu hỏi:
- Đọc xong thư ấy, vừa trao lại cho quần thần cùng xem.
- Khi mọi người để mắt trông ra ngoài biển đều thấy: đất Ngọc tổng binh, theo sau có các loại cá lớn, các loại rùa, ba ba,... như sấm như sét tiến thẳng vào hải phận của Giao thần. Miết tổng sứ đóng dạc tuyên chỉ:
- “Tên Giao thần kia, nhỏ mọn tài hèn, hèn phiên trọng nhiệm; không giữ lòng chính trực, lại quen thói tà dâm, dẫn thân nơi nguồn lợi tham ô, chìm đắm vào ba đảo sắc dục. Thật là đáng đem ra chém giết, dùng chính trăm hình; nhưng nghĩ đến đánh dẹp có công hãy khoan bát nghị dày lên lục địa, cho được toàn sinh. Khâm thử!”
- Bỗng chốc, sóng biển lặng im, non xanh phơi bóng, “hòn ngọc Minh Châu” lúc trước không biết hiện thân vào nơi nào, chỉ thấy pha lê nhấp nháy, hương hải nổi lên, vẻ đẹp vẫn y nguyên, nhan sắc bình sinh không thay đổi.
- Vua cho lấy lễ hoàng hậu mai táng, làm văn tế, dâng lên lễ điên rồi để lên tượng bên trái miếu ấy bài thơ:
- “Một vị hiền phi của vua Trần,
- Hì sinh vì nước quên chi thân.
- Đào hoa chìm nơi cơn giông tố,
- Đỗ Nhược1 mô màng giấc mộng xuân.
- Đông nước vô tình chôn Sờ phu,2
- Hương hồn nào chốn viếng Tương quân.10
- Than ôi! Trăm vạn quân hùng mạnh,
- Lại kèm thủ sinh một hích văn!”
- Để thơ xong, nhà vua chính đốn quân lữ lên đường. Quân đi đến đâu như gió mùa thu bé cảnh khô, núi Thái Sơn dè quả trừng, bắt sống tù Trương, hát khúc khải hoàn.
- Khi vua kéo quân về, gặp lúc mặt trời xế chiều, thuyền quân lại đi qua nơi cũ, nhân tiện đóng quân ở dưới đến.
- Đêm ấy trăng sáng sao thưa, nước trời hòa sắc, vua hồi tưởng lại việc thần thường lường nổi sông, bà Dụy phi quyền sinh, ngậm ngùi than thở:
Trả lời:
Câu hỏi:
- “Tên Giao thần kia, nhỏ mọn tài hèn, hèn phiên trọng nhiệm; không giữ lòng chính trực, lại quen thói tà dâm, dẫn thân nơi nguồn lợi tham ô, chìm đắm vào ba đảo sắc dục. Thật là đáng đem ra chém giết, dùng chính trăm hình; nhưng nghĩ đến đánh dẹp có công hãy khoan bát nghị dày lên lục địa, cho được toàn sinh. Khâm thử!”
Trả lời:
- Câu văn trên nói về Giao thần: “Tên Giao thần kia, nhỏ mọn tài hèn, hèn phiên trọng nhiệm; không giữ lòng chính trực, lại quen thói tà dâm, dẫn thân nơi nguồn lợi tham ô, chìm đắm vào ba đảo sắc dục. Thật là đáng đem ra chém giết, dùng chính trăm hình; nhưng nghĩ đến đánh dẹp có công hãy khoan bát nghị dày lên lục địa, cho được toàn sinh. Khâm thử!”
- Ý nghĩa:
- Giao thần: Thần thường lượn trên mặt nước, được vua giao nhiệm vụ đánh dẹp vùng đất Giao Châu.
- Tội lỗi của Giao thần:
- “nhỏ mọn tài hèn” nhưng lại được giao “hèn phiên trọng nhiệm” mà không hoàn thành tốt.
- “Không giữ lòng chính trực”, lại “quen thói tà dâm”, làm nhiều điều xấu.
- Hình phạt và sự khoan dung:
- “Thật là đáng đem ra chém giết, dùng chính trăm hình” vì tội lỗi nghiêm trọng.
- Nhưng vì “đánh dẹp có công” nên được “khoan bát nghị” để toàn sinh.
Câu hỏi:
- “Một vị hiền phi của vua Trần, Hì sinh vì nước quên chi thân. Đào hoa chìm nơi cơn giông tố, Đỗ Nhược1 mô màng giấc mộng xuân. Đông nước vô tình chôn Sờ phu,2 Hương hồn nào chốn viếng Tương quân.10 Than ôi! Trăm vạn quân hùng mạnh, Lại kèm thủ sinh một hích văn!”
Trả lời:
- Bài thơ ngắn trong văn tế:
- Nêu gương một vị hiền phi:
- “Một vị hiền phi của vua Trần” → Người vợ vua Trần Thái Tông, bỏ mình vì nước.
- Tấm gương anh hùng:
- “Hì sinh vì nước quên chi thân” → Hiến thân vì nghĩa lớn.
- Sự hy sinh cao cả:
- “Đào hoa chìm nơi cơn giông tố” → Biểu tượng cho sự mất mát trong biến cố.
- Tiếc nuối:
- “Than ôi! Trăm vạn quân hùng mạnh, Lại kèm thủ sinh một hích văn” → Lực lượng hùng tráng nhưng vẫn tiếc nuối một tài năng.
- Nêu gương một vị hiền phi:
Câu hỏi:
- Để thơ xong, nhà vua chính đốn quân lữ lên đường. Quân đi đến đâu như gió mùa thu bé cảnh khô, núi Thái Sơn dè quả trừng, bắt sống tù Trương, hát khúc khải hoàn.
Trả lời:
- Cảnh quân đội hành quân:
- “Quân đi đến đâu như gió mùa thu bé cảnh khô” → Hình ảnh mạnh mẽ, nhanh chóng và dễ dàng chinh phục mọi khó khăn.
- “núi Thái Sơn dè quả trừng” → Dám đương đầu với những khó khăn lớn.
- “bắt sống tù Trương” → Thành tựu trong chiến thắng.
- “hát khúc khải hoàn” → Không khí chiến thắng rộn ràng.
Câu hỏi:
- Khi vua kéo quân về, gặp lúc mặt trời xế chiều, thuyền quân lại đi qua nơi cũ, nhân tiện đóng quân ở dưới đến.
Trả lời:
- Cảnh quay lại nơi cũ:
- Vua và quân đội trở về vào lúc hoàng hôn.
- Thuyền quân lại đi qua nơi cũ → Nhân tiện đóng quân.
Câu hỏi:
- Đêm ấy trăng sáng sao thưa, nước trời hòa sắc, vua hồi tưởng lại việc thần thường lường nổi sông, bà Dụy phi quyền sinh, ngậm ngùi than thở:
Trả lời:
- Cảm xúc của vua:
- “trăng sáng sao thưa, nước trời hòa sắc” → Cảnh đẹp, gợi nhớ.
- “hồi tưởng lại việc thần thường lường nổi sông, bà Dụy phi quyền sinh” → Vua nhớ lại những điều lạ lùng và cảm động trước đó.
Trang 108 — Truyền kì tân phả
Câu hỏi:
Không có câu hỏi trong ảnh
Trả lời:
Trong ảnh không có câu hỏi. Nội dung trong ảnh chủ yếu giới thiệu về tác giả Đoàn Thị Điểm và tác phẩm "Truyền kì tân phả".