Trang 110 — Lão Ác-pa-gông
Câu 3. Dòng nào dưới đây nêu đúng về xung đột trong đoạn trích?
A. Xung đột giữa cái xấu và cái xấu B. Xung đột giữa cái xấu và cái tốt C. Xung đột giữa cái cao cả và cái thấp hèn D. Xung đột giữa cái tiến bộ và cái lạc hậu
Trả lời: Xung đột trong đoạn trích "Lão Ác-pa-gông" là xung đột giữa cái xấu và cái tốt. Lão Ác-pa-gông đại diện cho cái xấu: hà tiện, keo bẩn, tham lam. Qua nhân vật này, tác giả châm biếm, phê phán những kẻ xấu. Đồng thời, tác giả cũng thể hiện cái tốt, cái đẹp qua các nhân vật khác như vợ và con của lão.
Đáp án: B. Xung đột giữa cái xấu và cái tốt
Câu 4. Tính cách nổi bật của nhân vật Ác-pa-gông là gì?
A. Hà tiện, keo bẩn, tham lam B. Sắc sảo, chật chê, đa nghi C. Tính toán, lạnh lùng, vô tâm D. Sĩ diện, khoác lác, tham lam
Trả lời: Tính cách nổi bật của nhân vật Ác-pa-gông là hà tiện, keo bẩn, tham lam. Những đặc điểm này thể hiện rõ qua hành động và lời nói của lão trong đoạn trích.
Đáp án: A. Hà tiện, keo bẩn, tham lam
Câu 5. Thủ pháp nào không được sử dụng để tạo ra tiếng cười trong đoạn trích?
A. Cười dối B. Bỏ lửng lời thoại C. Tạo sự đối thoại trong lời độc thoại D. Xây dựng đối thoại theo lối "ông nói gà bà nói vịt"
Trả lời: Thủ pháp "cười dối" không được đề cập trong đoạn trích. Các thủ pháp được sử dụng để tạo ra tiếng cười trong đoạn trích bao gồm: bỏ lửng lời thoại, tạo sự đối thoại trong lời độc thoại, và xây dựng đối thoại theo lối "ông nói gà bà nói vịt".
Đáp án: A. Cười dối
Câu 6.
a) Chỉ ra trong đoạn độc thoại của nhân vật Ác-pa-gông ở Hồi IV, Lớp bẩy, những câu là lời nhân vật:
- hướng đến "nó" - thằng ăn trộm mà lão nhắm tưởng đã tóm được
- hướng đến "bạn tiến thoái lưỡng nan"
- hướng đến tất cả mọi người xung quanh
Trả lời:
- Hướng đến "nó": "Thằng ăn trộm, thằng ăn trộm!"
- Hướng đến "bạn tiến thoái lưỡng nan": "Ôi chao! Bạn tiến thoái lưỡng nan thế chứ?"
- Hướng đến tất cả mọi người xung quanh: "Thôi chết! Thôi chết! Còn ai hay biết chứ?"
b) Em ấn tượng nhất về điều gì trong màn độc thoại nội tâm đó? Vì sao?
Trả lời: Em ấn tượng nhất với câu: "Thôi chết! Thôi chết! Còn ai hay biết chứ?". Vì qua câu này, tính cách hà tiện, keo bẩn, và lo sợ mất tài sản của lão Ác-pa-gông được bộc lộ rõ nét. Lão không chỉ tham lam mà còn sợ bị phát hiện, cho thấy sự đê mạt, xấu xa trong tâm hồn.
Câu 7. Chọn và phân tích một thủ pháp tạo nên tiếng cười trong đoạn trích (gợi ý: tinh huống, nhân vật, ngôn ngữ và các thủ pháp tạo tiếng cười,...).
Trả lời: Thủ pháp tạo nên tiếng cười nổi bật trong đoạn trích là tạo sự đối thoại trong lời độc thoại. Lão Ác-pa-gông nói với chính mình như đang trò chuyện với người khác, tạo ra tình huống hài hước. Ví dụ: lão gọi tên của mình ("Ác-pa-gông ơi!"), hoặc tự hỏi tự trả lời. Điều này không chỉ làm nổi bật tính cách nhân vật mà còn tạo ra tiếng cười từ sự phi lý và lố bịch.
Câu 8. Theo em, có nên đổi tên kịch thành Lão Ác-pa-gông không? Vì sao?
Trả lời: Có, nên đổi tên kịch thành Lão Ác-pa-gông. Lý do:
- Tên này ngắn gọn, súc tích, và tiêu biểu cho nhân vật chính.
- Giúp người đọc dễ dàng nắm bắt được đối tượng trung tâm của vở kịch.
Câu 9. "Nhân vật độc thoại" trong đoạn trích trên hiện ra như thế nào? Qua đoạn trích, nhà viết kịch Mô-li-e gửi gắm thông điệp gì đến người đọc?
Trả lời: "Nhân vật độc thoại" hiện ra với tính cách hà tiện, keo bẩn, tham lam, và sự lố bịch trong cách hành xử. Qua đoạn trích, nhà viết kịch chế giễu, phê phán những kẻ xấu xa, tham lam trong xã hội, đồng thời đề cao cái tốt, cái đẹp.
Câu 10. Sưu tầm và ghi lại một số câu thành ngữ nói về thói hà tiện.
Trả lời: Một số câu thành ngữ nói về thói hà tiện:
- "Kẻ bủn rủn cũng là kẻ buôn may"
- "Tiền nhiều để làm gì, khi cần thì chẳng có ai?"
- "Keo kiệt đến chết còn hơn sống giàu"
Trang 111 — Bài 4: Văn tế, thơ
Câu hỏi yêu cầu:
YÊU CẦU CẦN ĐẠT:
- Phân tích, đánh giá được chủ đề, tư tưởng, thông điệp mà văn bản muốn gửi đến người đọc thông qua hình thức nghệ thuật của văn bản văn (kết cấu, hình tượng nhân vật, ngôn ngữ,...), thơ (cảm hứng chủ đạo, nhân vật trữ tình, hình ảnh, ngôn ngữ,...). Nhận biết và phân tích được một số biểu hiện của phong cách trung đại trong bài học.
- Hiểu và biết vận dụng biện pháp tu từ nghịch ngữ.
- Viết được văn dưới hình thức thư trao đổi công việc hoặc một vấn đề đáng quan tâm. Biết kết hợp các phương thức biểu đạt khi viết bài văn nghị luận.
- Biết tranh luận về một vấn đề có những kiến trái ngược nhau.
- Cảm phục, biết ơn những người chiến đấu, hi sinh vì đất nước; biết lựa chọn lẽ sống cao đẹp.
KIẾN THỨC NGỮ VĂN:
1. Văn tế
- Văn tế là thể loại văn học chủ yếu gắn với phong tục tang lễ, bày tỏ tình cảm của người còn sống đối với người đã mất. Đôi khi văn tế biến thể được dùng trong những trường hợp đùa vui hay châm biếm, đá kích, ví dụ: một số bài văn tế của Nguyễn Khuyến, Trần Tế Xương, Tú Mỡ.
- Bài văn tế thường có hai nội dung cơ bản: tưởng nhớ người đã mất (cuộc đời, phẩm hạnh, công đức) và thể hiện tình cảm của người còn sống trong giây phút vĩnh biệt người đã mất (đau xót, tiếc thương, ghi nhớ công ơn, tâm nguyện noi theo).
- Về kết cấu, bài văn tế thường gồm bốn phần: Đoạn mở đầu (lưng khỏi) thường bàn luận chung về lẽ sống - chết hoặc cảm tưởng khái quát về người đã mất (thường mở đầu bằng những từ Thương ôi!, Hôi ôi!); Đoạn thứ hai (thích thực) kể về cuộc đời, công đức,
Trả lời:
- Các câu hỏi yêu cầu trong trang tập trung vào việc hiểu và vận dụng kiến thức về văn tế và thơ.
YÊU CẦU CẦN ĐẠT:
- Yêu cầu cần đạt gồm các kỹ năng phân tích, đánh giá văn bản; nhận biết và phân tích phong cách trung đại; hiểu và vận dụng biện pháp tu từ; viết văn nghị luận và tranh luận; cảm phục và biết ơn những người hi sinh vì đất nước.
KIẾN THỨC NGỮ VĂN:
- 1. Văn tế:
- Văn tế là thể loại văn học gắn với phong tục tang lễ, bày tỏ tình cảm của người sống đối với người đã mất.
- "Văn tế là thể loại văn học chủ yếu gắn với phong tục tang lễ, bày tỏ tình cảm của người còn sống đối với người đã mất."
- Bài văn tế thường có hai nội dung: tưởng nhớ người đã mất và thể hiện tình cảm của người còn sống.
- Kết cấu thường gồm bốn phần: mở đầu, thích thực, ghi nhớ công ơn, tâm nguyện.
- 1. Văn tế:
- Dựa trên nội dung trên, không có câu hỏi cụ thể như "Câu X" mà chỉ có phần yêu cầu và kiến thức ngữ văn.
Vậy, trả lời là:
Trang 110 —
Không có câu hỏi rõ ràng trong trang, nhưng có thể tóm tắt nội dung chính như sau:
Nội dung chính:
Khái niệm và đặc điểm của văn tế:
- Văn tế là một thể loại văn học dùng để bày tỏ thương tiếc đối với người đã mất.
- Cấu trúc thường gồm ba phần:
- Phần đầu (Nhớ linh xưa) thường bắt đầu bằng cụm từ "Nhớ linh xưa".
- Phần thân bài (ai văn) nói lên niềm thương tiếc đối với người đã mất.
- Phần kết bài thường bày tỏ nỗi nhớ thương, lời tâm nguyện, cầu nguyện của người đứng tế, kết thúc bằng các từ "Ô hô!, Ai tai! Hối ôi, Thương thay!".
- Văn tế có thể viết bằng văn xuôi cổ, có đối, hoặc văn vần.
Phong cách nghệ thuật của văn học trung đại Việt Nam:
- Tính quy phạm: Văn học trung đại có những quy định chặt chẽ về thể loại, kết cấu, bút pháp, và các yếu tố khác.
- Hướng về cái cao cả, trang nhã: Tập trung vào các đề tài lớn lao, cao cả, yêu nước, đạo lý.
- Hướng tới sự hài hòa, cân xứng: Sử dụng cấu trúc cân xứng, đối ngẫu trong thơ.
- Hướng về cái chung: Nhấn mạnh trách nhiệm đối với cộng đồng.
Do không có câu hỏi cụ thể, nếu cần phân tích chi tiết hơn hoặc có câu hỏi cụ thể, vui lòng cho biết!
Trang 111 —
Câu hỏi:
- Không có câu hỏi cụ thể trong trang, nhưng có nội dung lý thuyết về phong cách lãng mạn và biện pháp tu từ nghịch ngữ.
Câu hỏi tự đặt ra để trả lời:
- Thế nào là phong cách lãng mạn trong văn học?
- Nêu các đặc điểm cơ bản của phong cách lãng mạn.
- Thế nào là biện pháp tu từ nghịch ngữ?
- Nêu các cách tạo nghịch ngữ thường gặp.
Trả lời:
1. Thế nào là phong cách lãng mạn trong văn học?
Phong cách lãng mạn trong văn học xuất hiện khi hướng về cái phi thường, cái lí tưởng hơn là cái đối thường, bình dị; trên cơ sở hiện thực mà lãng mạn hóa hiện thực; thường đề cao cá nhân thoát khỏi những ràng buộc, khuôn mẫu, thể hiện "cái tôi" đời sống nội tâm đa cảm xúc; thường sử dụng thủ pháp nghệ thuật đối lập, tương phản để làm nổi bật cái khác thường, cái phi thường, cái lí tưởng hơn.
2. Nêu các đặc điểm cơ bản của phong cách lãng mạn.
Các đặc điểm cơ bản của phong cách lãng mạn:
- Hay hướng về cái khác thường, cái phi thường, cái lí tưởng hơn là cái đối thường, bình dị.
- Trên cơ sở hiện thực mà lãng mạn hóa hiện thực.
- Thường đề cao cá nhân thoát khỏi những ràng buộc, khuôn mẫu.
- Thể hiện "cái tôi" đời sống nội tâm đa cảm xúc.
- Thường sử dụng thủ pháp nghệ thuật đối lập, tương phản.
3. Thế nào là biện pháp tu từ nghịch ngữ?
Nghịch ngữ là biện pháp tu từ, theo đó, người nói (người viết) sử dụng trong cùng một câu hoặc một đoạn văn những từ ngữ hoặc câu có nghĩa trái ngược nhau nhằm tạo ra cách nói nghịch lí, bất ngờ để thể hiện được đúng nhận xét đánh giá về đối tượng được nói đến.
4. Nêu các cách tạo nghịch ngữ thường gặp.
Những cách tạo nghịch ngữ thường gặp:
- Sử dụng từ trái nghĩa, tạo ra những kết hợp từ bất thường, ví dụ: vở kịch lạc quan (Tuốc-ghê-nhép), bần đóng cẩm lặng ngắt (Nguyễn Tuân), âm thầm im lặng (Vũ Quán Phương), kẻ sát nhân lương thiện (Lại Văn Long), cái chết bất tử, sự cay đắng ngọt ngào, niếm vinh quang cay đắng, sự im lặng hùng tráng,...
- Sử dụng các từ ngữ hoặc câu, về cơ bản phản ánh những đặc điểm trái ngược nhau của cùng một đối tượng hoặc các đối tượng khác nhau, ví dụ: Khúc sông bên lở bên bồi / Bên lở thì đục, bên bồi thì trong (ca dao); Sen tàn, cúc lại nở hoa / Sầu dài ngày ngắn, đông đà sang xuân (Nguyễn Du).
5. Tác dụng của nghịch ngữ
Nghịch ngữ gây ấn tượng mạnh về cái khác lạ, độc đáo; mang lại nhận thức đa chiều, sâu sắc, mới mẻ hơn. Nghịch ngữ còn có tác dụng gây cười, tạo sắc thái chấm biểm nhẹ nhàng hoặc đá kích mạnh mẽ.