Trang 111 — Văn bản: Việc làng (Ngô Tất Tố)

Câu 1. Những dấu hiệu nào giúp bạn nhận biết văn bản trên thuộc thể loại phóng sự?

Trả lời: Văn bản trên thuộc thể loại phóng sự vì có các dấu hiệu sau:

  • Kể lại sự việc cụ thể, có tính thời sự.
  • Sử dụng ngôi kể thứ nhất, điểm nhìn của nhân vật "tôi".
  • Miêu tả chi tiết, sử dụng các biện pháp tu từ như miêu tả, trần thuật.

Câu 2. Liệt kê các sự việc chính theo trình tự được thuật lại trong văn bản.

Trả lời: Các sự việc chính theo trình tự được thuật lại trong văn bản:

  1. Người ta bưng cả hai mâm gà xuống sông.
  2. Gà được chuẩn bị để cúng.
  3. Con gà của ông chủ nhà tôi cân được bảy lạng.
  4. Ông chủ nhà tôi sung sướng bảo tôi: "Đôi tôi như thế là mãn nguyện!"

Câu 3. Xác định ngôi kể, điểm nhìn trong văn bản và nêu tác dụng của ngôi kể, điểm nhìn ấy.

Trả lời:

  • Ngôi kể: Ngôi kể thứ nhất.
  • Điểm nhìn: Điểm nhìn của nhân vật "tôi".
  • Tác dụng:
    • Tạo sự gần gũi, chân thực.
    • Giúp người đọc dễ dàng theo dõi và đồng cảm với nhân vật.

Câu 4. Liệt kê một số ví dụ về lời miêu tả; lời kể; lời bản luận – tỉ tình của nhân vật “tôi” và nêu tác dụng của cách kết hợp miêu tả với trần thuật trong văn bản.

Trả lời:

  • Lời miêu tả:
    • "Dưới hai ngọn đèn hai dây sáng như ban ngày, năm sáu cái gáo chĩa vào các nồi mức nước giới từ đầu gà trở xuống."
    • Tác dụng: Giúp người đọc hình dung rõ cảnh tượng.
  • Lời kể:
    • "Chờ cho đôi gà đều nguội, họ cởi hết các dây chằng, đặt vào trong mâm xôi rồi đem ra đình và đưa lên chùa."
    • Tác dụng: Kể lại sự việc một cách rõ ràng.
  • Lời bản luận – tỉ tình:
    • "Đôi tôi như thế là mãn nguyện!"
    • Tác dụng: Bày tỏ tâm trạng, thái độ của nhân vật.

Câu 5. Nêu ít nhất hai ví dụ về chi tiết, sự kiện hiện thực và thái độ, đánh giá của người viết đối với các chi tiết đó.

Trả lời:

  • Chi tiết, sự kiện hiện thực:
    1. "Người ta bưng cả hai mâm gà xuống sông."
    2. "Con gà của ông chủ nhà tôi cân được bảy lạng."
  • Thái độ, đánh giá:
    • "Đôi tôi như thế là mãn nguyện!" → Thể hiện sự hài lòng, tự hào.

Câu 6. Xác định chủ đề, cảm hứng chủ đạo và thông điệp của văn bản.

Trả lời:

  • Chủ đề: Tái hiện cảnh tượng làng quê Việt Nam trong một dịp lễ.
  • Cảm hứng chủ đạo: Sự chân thực, mộc mạc của cuộc sống làng quê.
  • Thông điệp: Giá trị văn hóa, truyền thống của làng quê Việt Nam.

Câu 7. Nhận xét về nghệ thuật viết phóng sự của tác giả (sử dụng ngôi kể, điểm nhìn, thủ pháp miêu tả, trần thuật, cách sắp xếp sự kiện chi tiết, ngôn ngữ,...) trong việc thể hiện chủ đề, tư tưởng, thông điệp của văn bản.

Trả lời: Tác giả sử dụng ngôi kể thứ nhất, điểm nhìn của nhân vật "tôi" để tạo sự gần gũi và chân thực. Thủ pháp miêu tả chi tiết, kết hợp với trần thuật giúp người đọc hình dung rõ cảnh tượng. Cách sắp xếp sự kiện logic, ngôn ngữ giản dị nhưng sâu sắc, thể hiện rõ chủ đề và thông điệp về giá trị văn hóa truyền thống.


Trang 112 — Trên những chặng đường hành quân...

Câu hỏi trước khi đọc: Vì sao tuổi thanh xuân được xem là tuổi đẹp nhất trong cuộc đời mỗi con người?

Trả lời: Tuổi thanh xuân được xem là tuổi đẹp nhất trong cuộc đời mỗi con người bởi vì đây là giai đoạn con người có sức sống mãnh liệt, có nhiều ước mơ, hoài bão và lý tưởng. Đây là thời kỳ mà "ngồi sáng lí tưởng, tràn đầy ước mơ, hoài bão và tình yêu thiết tha với Tổ quốc, quê hương, gia đình, bè bạn...", là thời gian con người sẵn sàng cống hiến và hy sinh cho những giá trị cao đẹp.


Câu hỏi đọc văn bản:


Trích đoạn văn bản: "Mình đi, khi bạn đang bước vào năm học mới. Bước lên giảng đường, bạn có nhớ tối mình không?... Đừng, hãy để tâm hồn trọn vẹn thanh thản, mà đón một mùa xuân của lòng mình. Trang đầu của cuộc đời sinh viên, đừng để rơi một giọt mực, đừng để loang lổ một vết ố vàng..."

Trả lời:

  • Đoạn văn trên nói về sự bắt đầu của một hành trình mới, khi bước vào năm học mới và cuộc đời sinh viên.
  • Tác giả nhắc nhở rằng hãy giữ tâm hồn trong sáng, thanh thản và đừng để những điều không tốt ảnh hưởng đến quãng thời gian đẹp đẽ này.

Kết luận

Tài liệu này tập trung vào việc khơi gợi cảm xúc và suy ngẫm về tuổi thanh xuân và hành trình của người lính trong thời kỳ kháng chiến.


Trang 113 — Vui

Câu 1. Những chi tiết này thể hiện tình cảm, cảm xúc gì của tác giả?

Trả lời: Những chi tiết này thể hiện tình cảm, cảm xúc của tác giả khi trở về quê hương Nghệ An, cụ thể là:

  • Niềm nhớ nhung và hoài niệm: "Buổi bước nhẹ, lâng lâng một mùi hương quen thuộc. Buổi đã cuối mùa, ối đã cuối mùa..." thể hiện sự quen thuộc và gắn bó sâu sắc với quê hương.
  • Sự xúc động và suy ngẫm: Các chi tiết về thiên nhiên, khung cảnh làng quê Nghệ An như "cây lá đang dồn nhựa để trở ra một mùa quả chín" gợi lên cảm giác cả năm đã trôi qua và mùa xuân sắp đến.

Câu 2. Qua đoạn văn này, hình dung thế nào về bối cảnh của cuộc hành quân?

Trả lời: Qua đoạn văn này, bối cảnh của cuộc hành quân được hình dung như sau:

  • Không khí căng thẳng và nguy hiểm: "Tàu không chạy được nữa vì hướng tàu chạy đã bị ném bom. Các cửa chớp được hạ xuống và cấm bật đèn, y như hồi nào ném bom dữ dội ấy."
  • Sự bất ngờ và khó khăn: "Dừng lại ở ga Quán Hành. Và bây giờ thì đang ngồi trong nhà dân. Điều bất ngờ nhất là gia đình mình có người con trai là thầy giáo của mình."

Những chi tiết này gợi lên một không gian căng thẳng, đầy rẫy nguy hiểm và sự bất ngờ trong cuộc hành quân.


Trang 114 — Mãi mãi tuổi hai mươi

Câu 1. Nêu những đặc điểm của thể loại nhật kí được thể hiện trong văn bản.

Trả lời: Những đặc điểm của thể loại nhật kí được thể hiện trong văn bản:

  • Ghi chép sự việc và cảm xúc hàng ngày: Văn bản ghi lại những trải nghiệm, cảm xúc và quan sát của tác giả trong một chuyến đi.

  • Lời kể gần gũi, chân thực: Văn bản sử dụng ngôi thứ nhất, thể hiện trực tiếp cảm xúc và suy nghĩ của tác giả: "Lúc ấy, mình ao ước được đến tận mắt cảnh tượng hào hùng ấy."

  • Cảm xúc cá nhân: Tác giả thể hiện sự xúc động khi chứng kiến cảnh tượng và khi chia tay: "Vui sướng. Mà đó là niềm vui và nỗi xúc động của tất cả đoàn tàu."

  • Kể theo trình tự thời gian: Văn bản kể theo trình tự thời gian: tàu chuẩn bị khởi hành, di chuyển, và đến ga.

Câu 2. Nêu tên và phân tích tác dụng của các biện pháp tu từ trong đoạn văn sau:

"Khi đoàn tàu rời ga, những người lính vào miền Nam đi qua địa phận Hà Nội, những người lính ném thư gửi cho người thân, nhờ người dân đứng ở bên đường chuyển thư cho người thân của mình."

Trả lời:

  • Biện pháp tu từ: Hoán dụ (dùng "đoàn tàu" để chỉ chuyến đi của những người lính).

  • Tác dụng:

    • Gợi hình, gợi cảm: Tạo hình ảnh đoàn tàu mạnh mẽ, quyết liệt.
    • Thể hiện sự hào hùng, quyết tâm của những người lính khi lên đường chiến đấu.
  • Biện pháp tu từ: Nhân hóa ("ném thư").

  • Tác dụng:

    • Làm cho sự việc trở nên sinh động, gần gũi.
    • Thể hiện sự tự nhiên, nhanh chóng trong hành động gửi thư của những người lính.
  • Biện pháp tu từ: Ẩn dụ ("chuyển thư").

  • Tác dụng:

    • Làm rõ vai trò của người dân trong việc hỗ trợ, kết nối tình cảm giữa những người lính và người thân.