Trang 114 — Văn tế nghĩa sĩ Cần Giước
Câu 1. (Chuẩn bị) - Xem lại phần Kiến thức ngữ văn để vận dụng vào đọc hiểu văn bản này.
Trả lời:
- Cần xem lại phần Kiến thức ngữ văn để vận dụng vào đọc hiểu văn bản "Văn tế nghĩa sĩ Cần Giước" của Nguyễn Đình Chiểu.
Câu 2. (Chuẩn bị) - Khi đọc hiểu một bài văn tế, các em cần chú ý:
- Kết cấu văn bản có mấy phần, người được nói đến trong bài văn tế là ai, được tái hiện như thế nào?
- Người đứng viết là ai, bộc lộ thái độ, tình cảm gì?
- Từ ngữ, hình ảnh, giọng điệu có gì đặc sắc?
- Chủ đề, cảm hứng chủ đạo của bài văn tế là gì?
Trả lời: Khi đọc hiểu một bài văn tế, cần chú ý đến các yếu tố sau:
- Kết cấu văn bản: gồm mấy phần, người được nói đến trong bài văn tế là ai, được tái hiện như thế nào.
- Người đứng viết: là ai, bộc lộ thái độ, tình cảm gì.
- Từ ngữ, hình ảnh, giọng điệu: có gì đặc sắc.
- Chủ đề, cảm hứng chủ đạo: của bài văn tế là gì.
Câu 3. (Chuẩn bị) - Đọc trước bài Văn tế nghĩa sĩ Cần Giước, tìm hiểu những từ ngữ khó, những điển cố được sử dụng trong văn bản.
Trả lời:
- Cần đọc trước bài Văn tế nghĩa sĩ Cần Giước và tìm hiểu những từ ngữ khó, những điển cố được sử dụng trong văn bản.
Câu 4. (Chuẩn bị) - Tìm hiểu thêm thông tin về tác giả Nguyễn Đình Chiểu và hoàn cảnh sáng tác Văn tế nghĩa sĩ Cần Giước giúp cho việc đọc hiểu tác phẩm.
Trả lời:
- Tác giả Nguyễn Đình Chiểu (1822 - 1888), quê ở Thừa Thiên Huế.
- Hoàn cảnh sáng tác: Bài văn tế được viết để ca ngợi, tiếc thương những người lính nghĩa sĩ đã hy sinh vì nghĩa lớn cứu nước.
Câu 5. (Đọc hiểu) - Hồi ơi! Súng giặc đất rền; lòng dân trời tỏ. Mười năm công vỡ ruộng, chưa ắt còn danh nổi như phao; một trận nghĩa đánh Tây, tuy là mất tiếng vang như mõ.
Trả lời:
- Hình ảnh "Súng giặc đất rền; lòng dân trời tỏ" thể hiện sự oanh tạc của giặc và tấm lòng trong sáng của nhân dân.
- Câu văn "Mười năm công vỡ ruộng, chưa ắt còn danh nổi như phao; một trận nghĩa đánh Tây, tuy là mất tiếng vang như mõ" cho thấy sự so sánh giữa công lao cấy cày của người nông dân và công lao của những người lính nghĩa sĩ. → Tấm lòng trân trọng của tác giả dành cho người lính nghĩa sĩ.
Dẫn chứng:
- "Súng giặc đất rền; lòng dân trời tỏ."
- "Mười năm công vỡ ruộng, chưa ắt còn danh nổi như phao; một trận nghĩa đánh Tây, tuy là mất tiếng vang như mõ."
Trang 113 — (Lưu ý: Không có tên bài/chương cụ thể)
Trả lời: Không có câu hỏi cụ thể trong trang. Tuy nhiên, phần nội dung chính liên quan đến:
- Chú ý: “Chú ý hình ảnh người nông dân cấy lúa trong cuộc sống đời thường.”
- Đây là lời hướng dẫn giúp người đọc tập trung vào hình ảnh minh họa và ý nghĩa của nó trong bối cảnh văn bản.
Không có thêm câu hỏi rõ ràng.
Nếu có câu hỏi khác hoặc yêu cầu cụ thể hơn, vui lòng cho biết để tiếp tục hỗ trợ!
Trang 114 —
Câu hỏi:
Hình ảnh người nông dân nghĩa sĩ được miêu tả như thế nào trong chiến đấu?
Trả lời: Hình ảnh người nông dân nghĩa sĩ được miêu tả như một hình tượng anh hùng, dũng cảm và quyết tâm trong chiến đấu. Họ sẵn sàng ra sức tiêu diệt giặc, không quản ngại hiểm nguy.
"Ngoài cật có một manh áo vải, nào đợi mang bao tẩu, bầu ngòi; trong tay cầm một ngọn tâm vong, chỉ nải sắm dao tu, nón gơm."
Điều này cho thấy họ chiến đấu với những vũ khí thô sơ, thậm chí là những công cụ vốn dùng trong lao động như "dao tu, nón gơm", thể hiện sự kiên cường và quyết tâm chống giặc.
Câu hỏi: (không có câu hỏi cụ thể)
Trả lời:
- Nội dung trang này tập trung vào việc miêu tả hình ảnh người nông dân nghĩa sĩ trong văn học, nhấn mạnh vai trò và tinh thần chiến đấu của họ.
Trang 115 — Không có tên bài/chương/tác phẩm
Câu hỏi: Tiếng khóc trong bài văn tố cáo sự cống hưởng nhiều nguồn cảm xúc. Đó là những cảm xúc nào?
Trả lời: Trong bài văn, tác giả thể hiện sự căm thù, thương xót và cảm thương sâu sắc. Những cảm xúc này được thể hiện qua các câu văn như:
- "Những làm lòng nghĩa lâu dưng, đâu biết xác phầm vội bỏ."
- "Chẳng phải án cướp án gian dày dội, mà vì bị binh đánh giặc cho cam tâm; vốn không giữ thành giữ lũy bỏ đi, mà hiệu lực theo quân cho đảng số."
Những cảm xúc trên được thể hiện thông qua sự đối lập giữa lý tưởng cao cả và thực tại phũ phàng, tạo nên tiếng khóc xót xa, thấm thía.