Trang 111 — Đọc kết nối chủ điểm: Ngõ Trang An
Câu 3. Liệt kê một số chi tiết có tính xác thực trong nhật kí ngày (địa danh, con người, thời gian, sự kiện,...) và cho biết tác dụng của chúng.
Trả lời: Một số chi tiết có tính xác thực trong nhật kí ngày bao gồm:
- Địa danh: Buổi gác (địa danh cụ thể không được đề cập nhưng có thể suy ra là tại quê nhà của tác giả).
- Con người: Anh bộ đội.
- Thời gian: Đêm trăng sáng, cuối mùa xuân (ngày ).
- Sự kiện: "Buổi gác đầu tiên là đêm trăng sáng".
Những chi tiết này giúp tạo cảm giác yên bình, quen thuộc và gần gũi, đồng thời làm nổi bật không khí yên ả của làng quê vào buổi đêm. Chúng cũng góp phần thể hiện tâm trạng và cảm xúc của tác giả trong những ngày tháng chiến tranh.
Câu 4. Theo bạn, văn bản trên có sử dụng yếu tố hư cấu hay không? Nếu có, hãy nêu ví dụ; nếu không, cho biết vì sao.
Trả lời: Văn bản trên không sử dụng yếu tố hư cấu. Vì:
- Nội dung tập trung ghi lại cảm xúc, suy nghĩ chân thực của tác giả trong một thời điểm cụ thể.
- Không có yếu tố tưởng tượng, không dựa trên sự kiện hoặc nhân vật không có thực.
Câu 5. Xác định cảm hứng chủ đạo của văn bản.
Trả lời: Cảm hứng chủ đạo của văn bản là sự hòa quyện giữa cái đẹp của thiên nhiên và cảm giác yên bình trong một hoàn cảnh đặc biệt. Tác giả thể hiện:
- "Sung sướng và hạnh phúc dường bao" trong không gian đêm trăng sáng.
- Sự trân trọng giây phút bình yên trước khi bước vào chiến trường.
Câu 6. Bạn có nhận xét gì về cái "tôi" của tác giả nhật kí qua văn bản?
Trả lời: Cái "tôi" của tác giả nhật kí qua văn bản thể hiện:
- Một con người nhạy cảm với vẻ đẹp của thiên nhiên.
- Một tâm hồn yêu đời, trân trọng những giây phút bình yên.
- Sự can đảm và kiên cường khi đối mặt với chiến tranh.
Tác giả thể hiện rõ nét sự hòa quyện giữa cái đẹp và thực tại, giữa cảm xúc cá nhân và nhiệm vụ.
Trang 116 — Thực hành tiếng Việt
Câu 1. Chỉ ra sự khác nhau giữa ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật.
Trả lời: Ngôn ngữ trang trọng thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp chính thức, thể hiện sự tôn trọng và lịch sự. Ngôn ngữ thân mật thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày giữa những người thân quen, gần gũi.
Ví dụ:
- Ngôn ngữ trang trọng: "Kính gửi quý khách hàng..."
- Ngôn ngữ thân mật: "Chào cậu, có rảnh không?"
Câu 2. Phân tích đặc điểm ngôn ngữ thân mật có trong các trường hợp sau:
a. Đi nhé! Đi nhé! Những cô gái cũng hết cả rụt rè gio cả hai tay lên vẫy mãi... rồi tính nghịch lấy ngón tay nhỏ xíu trở lên đầu nhấc anh bộ đội hãy giữ gìn cuộc sống của mình. Ủi, chết làm sao được cơ chứ, đùa một chút cho vui. Ai cũng bị lấy cái không khí rạo rực khí thế lên được ấy, cả những em bé vứa đứng vứa giậu mặt sau hàng rào.
Trả lời: Ngôn ngữ thân mật trong đoạn văn trên thể hiện qua:
- Các từ ngữ gần gũi, informal: "Đi nhé!", "Ủi", "đùa một chút cho vui".
- Cách diễn đạt tự nhiên, thoải mái: "rụt rè gio cả hai tay lên vẫy mãi", "tính nghịch lấy ngón tay nhỏ xíu trở lên đầu nhấc anh bộ đội".
- Thể hiện sự thân gần, gần gũi giữa người nói và người nghe.
Trong bài tập này, cần xác định các câu hỏi và yêu cầu trong trang, sau đó trả lời đầy đủ dựa trên nội dung trong trang.
Trang 116 — Thực hành tiếng Việt
Câu 1. Chỉ ra sự khác nhau giữa ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật.
Trả lời: Sự khác nhau giữa ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật là:
Ngôn ngữ trang trọng:
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp chính thức, lễ nghi.
- Thể hiện sự tôn trọng, lịch sự.
Ngôn ngữ thân mật:
- Dùng trong giao tiếp hàng ngày giữa những người thân quen.
- Thể hiện sự gần gũi, thân thiết.
Câu 2. Phân tích đặc điểm ngôn ngữ thân mật có trong các trường hợp sau:
a. Đi nhé! Đi nhé! Những cô gái cũng hết cả rụt rè gio cả hai tay lên vẫy mãi... rồi tính nghịch lấy ngón tay nhỏ xíu trở lên đầu nhấc anh bộ đội hãy giữ gìn cuộc sống của mình. Ủi, chết làm sao được cơ chứ, đùa một chút cho vui. Ai cũng bị lấy cái không khí rạo rực khí thế lên được ấy, cả những em bé vứa đứng vứa giậu mặt sau hàng rào.
Trả lời: Đặc điểm ngôn ngữ thân mật trong đoạn văn trên:
- Sử dụng từ ngữ gần gũi, informal: "Đi nhé!", "Ủi", "đùa một chút cho vui".
- Cách diễn đạt tự nhiên, thoải mái: "rụt rè gio cả hai tay lên vẫy mãi", "tính nghịch lấy ngón tay nhỏ xíu trở lên đầu nhấc anh bộ đội".
- Thể hiện sự thân gần, gần gũi giữa người nói và người nghe.
Trang 116 — Thực hành tiếng Việt
Câu X. [chép nguyên văn câu hỏi từ SGK]
Trả lời: [trả lời chi tiết, có dẫn chứng nguyên văn từ tác phẩm khi cần]
Trang 117 — Cái giá trị làm người
Câu 3. Đọc văn bản Thư gửi con trai của Thô-mát Hăn Mo-gân (Thomas Hunt Morgan) trong phần Viết và cho biết văn bản này dùng ngôn ngữ thân mật hay ngôn ngữ trang trọng. Dựa vào đâu bạn nhận định như vậy?
Trả lời: Văn bản Thư gửi con trai sử dụng ngôn ngữ thân mật. Dựa vào các yếu tố sau:
- Ngôn ngữ gần gũi, có tính đối thoại:
- Xuất hiện đại từ nhân xưng thứ hai ("con") và các từ ngữ thể hiện sự quan tâm, yêu thương của người viết dành cho người nhận thư ("con trai", "mình").
- Nội dung mang tính cá nhân, riêng tư:
- Là một bức thư, thể hiện tâm tư, tình cảm của người gửi với người nhận.
Câu 4. Chúng ta có thể sử dụng ngôn ngữ thân mật khi thi văn đáp, trả lời phỏng vấn xin học bổng du học, dẫn chương trình trong một buổi tọa đàm không? Vì sao?
Trả lời: Không nên sử dụng ngôn ngữ thân mật trong các tình huống như thi văn đáp, trả lời phỏng vấn xin học bổng du học, hoặc dẫn chương trình trong một buổi tọa đàm.
- Vì ngôn ngữ thân mật thường mang tính cá nhân, gần gũi, thiếu tính trang trọng.
- Các tình huống trên yêu cầu sự trang trọng, lịch sự và chuyên nghiệp để thể hiện sự tôn trọng với người nghe, người đọc và tạo ấn tượng tốt.
Viết một đoạn văn (khoảng 200 chữ) trình bày ý kiến về vấn đề: trong trang Facebook cá nhân, nên hay không nên nêu danh tính thật của người sử dụng? Vì sao?
Trả lời:
Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, việc sử dụng Facebook cá nhân đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Một vấn đề được nhiều người quan tâm là liệu nên hay không nên nêu danh tính thật của người sử dụng trên trang Facebook cá nhân.
Theo tôi, việc nêu danh tính thật trên Facebook cá nhân là một lựa chọn hợp lý và nên làm. Thứ nhất, danh tính thật giúp tăng tính minh bạch và uy tín của người dùng. Khi mọi người biết rõ danh tính của bạn, họ sẽ dễ dàng xác thực thông tin và cảm thấy an toàn hơn khi tương tác với bạn. Thứ hai, sử dụng danh tính thật giúp bạn bảo vệ bản thân tốt hơn. Nếu có ai đó muốn tìm kiếm thông tin sai lệch hoặc gây hại, họ sẽ khó thực hiện được điều đó nếu bạn sử dụng danh tính thật.
Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng việc sử dụng danh tính thật cần đi kèm với sự cẩn trọng. Người dùng cần kiểm soát kỹ lưỡng các thông tin cá nhân khác được chia sẻ trên mạng xã hội để đảm bảo an toàn. Tóm lại, việc nêu danh tính thật trên Facebook cá nhân là nên làm, nhưng cần sử dụng một cách thông minh và có trách nhiệm.
Đọc mở rộng theo thể loại
Cái giá trị làm người (Trích phóng sự Com thấy com cơ) - Vũ Trọng Phụng
..."Nghĩa là có khi không bằng giá sức vật. Thật vậy, tôi thấy một vài con chó còn được chủ mua thịt bò cho ăn. Có khi, con chó mỗi tháng khiến chủ tốn kém hơn một đứa tôi tớ trong nhà.
Mười sáu người đủ hạng lớn bé, trẻ già này, mỗi người chỉ cầu như một con chó, nhiều khi kém một con chó, mà lại còn đem chân tay ra làm nhiều việc có ích, rất nhiều khi kém một con chó..."
Câu b. Tức thì mụ già giận dữ lên mà rằng:
- Cha mẹ ơi! Sữa như thế mà mẹ lại còn bảo là “tạm được”. Tốt vào hạng nhất rồi đấy mẹ ạ.
Bà kia bĩu môi:
- Phải, hạng nhất đấy!
- Chứ gì? Chị ấy mới đẻ con so, xưa nay lại không phải chân lấm tay bùn bao giờ, lại là vợ ông Phó lý chả phải khổ sở như người khác thì làm gì sữa chả tốt?
- Thế là bao nhiêu?
Trả lời:
- Mụ già giận dữ vì cho rằng sữa không tốt, không đạt yêu cầu.
- Phản ứng của bà kia thể hiện sự đồng tình nhưng cũng mang tính châm biếm, mỉa mai.
Trang 118 —
Câu hỏi:
- Câu hỏi trong trang: không có câu hỏi rõ ràng, nhưng có một đoạn văn cần đọc hiểu.
Trả lời: Không có câu hỏi trong đoạn văn này. Tuy nhiên, có thể thực hiện phân tích đoạn văn.
Trang 118 —
Đoạn văn trên là một phần của truyện ngắn, có nội dung nói về cuộc sống khó khăn và những người dân lao động nghèo khổ trong xã hội.
Trong đoạn văn có các nhân vật như:
- Mụ già: Một người phụ nữ lớn tuổi, làm công việc vú già, đi giúp việc cho nhà giàu trong xã hội.
- Người đàn bà đi ở vú: Một người phụ nữ có con nhỏ, nhưng vì nghèo khó phải đi làm công để nuôi con.
Các yếu tố đáng chú ý:
- "Thời buổi này, bọn nhãi nhép ấy cứ được người ta mượn cơm không thối đã là phúc!" → Thể hiện sự khó khăn của cuộc sống.
- "Thế thì tiền quả của bà chắc chả mấy... Nhưng mà được năm xu một hào, thì cũng đủ." → Sự khó khăn về tài chính và giá trị đồng tiền trong cuộc sống lao động.
- "A, cái con mẹ ấy thì phải tìm cho nó chỗ ít nhất cũng hai đồng bạc công mới được! Mà tiền quả thì ít nhất cũng phải đổi một đồng!" → Sự vất vả và khó khăn trong việc tìm kiếm công việc và thu nhập.
Đoạn văn trên thể hiện rõ sự khó khăn, vất vả của người lao động nghèo trong xã hội.