Trang 113 — Muối của rừng
Câu 1. Giữa nhan đề Muối của rừng và nội dung câu chuyện có liên hệ với nhau như thế nào?
Trả lời: Nhan đề "Muối của rừng" có liên hệ chặt chẽ với nội dung câu chuyện. "Muối của rừng" là một biểu tượng, tượng trưng cho những giá trị tinh thần, sự trong sáng, thuần khiết của tự nhiên mà con người có thể cảm nhận và kết nối. Câu chuyện xoay quanh hành trình của ông Diều, từ một người thành thị, dần thay đổi nhận thức khi hòa mình vào thiên nhiên, tìm lại sự cân bằng và sự thuần khiết trong tâm hồn. Những trải nghiệm của ông Diều trong khu rừng, đặc biệt qua sự việc bắt gặp đàn khỉ và cậu bé Hôm Chết, đã giúp ông thấm nhuần "muối của rừng" - những giá trị sâu sắc và chân thực của cuộc sống.
Câu 2. Hành trình đi săn của ông Diều cũng là hành trình trải nghiệm và nhận thức. Bạn hãy kể tóm tắt hành trình đó bằng sơ đồ.
Trả lời: Hành trình đi săn của ông Diều có thể được tóm tắt qua sơ đồ sau:
- Đầu hành trình: Ông Diều là một người thành thị, có cuộc sống tiện nghi, vật chất đầy đủ nhưng có phần trống vắng và xa cách với thiên nhiên.
- Trải nghiệm trong rừng:
- Gặp đàn khỉ: Ông Diều chứng kiến sự tàn bạo của thiên nhiên và sự trốc truồng của bản thân khi đối mặt với hoàn cảnh.
- Gặp cậu bé Hôm Chết: Ông Diều xúc động trước sự hồn nhiên, trong sáng của cậu bé và nhận ra những giá trị đích thực của cuộc sống.
- Kết thúc hành trình: Ông Diều có sự thay đổi trong nhận thức, cảm xúc, tìm lại sự kết nối với thiên nhiên và con người.
Câu 3. Ông Diều đã có những ý nghĩ gì khi chứng kiến đời sống của đàn khỉ trong khu rừng mùa xuân? Bạn có đồng tình với những ý nghĩ đó không? Vì sao?
Trả lời: Khi chứng kiến đời sống của đàn khỉ trong khu rừng mùa xuân, ông Diều đã có những ý nghĩ đầy day dứt và nhận ra sự trốc truồng, xấu xa của bản thân khi so sánh với sự thuần khiết của thiên nhiên. Ông cảm thấy xấu hổ trước lối sống xa hoa, tiện nghi nhưng thiếu ý nghĩa của mình.
Tôi có đồng tình với những ý nghĩ đó vì chúng giúp ông Diều nhận ra giá trị đích thực của cuộc sống. Những suy nghĩ này đánh thức ông, giúp ông thoát khỏi lối sống tầm thường và tìm kiếm sự kết nối chân thực với thiên nhiên.
Câu 4. Từ lúc đến Hôm Chết, những sự việc kì lạ đã làm cho ông Diều thay đổi cảm xúc và suy nghĩ như thế nào?
Trả lời: Khi gặp Hôm Chết, ông Diều cảm thấy xúc động và day dứt. Cậu bé Hôm Chết với sự hồn nhiên, trong sáng và tình yêu thương vô bờ bến dành cho ông Diều đã làm ông thay đổi. Ông nhận ra sự vô nghĩa của lối sống hiện đại, vật chất và cảm thấy cần thiết phải quay về với những giá trị chân thực, gần gũi.
Câu 5. Bạn nghĩ gì về chi tiết “hoa tử huyền” xuất hiện ở cuối truyện?
Trả lời: Chi tiết "hoa tử huyền" xuất hiện ở cuối truyện là một hình ảnh mang tính biểu tượng. "Hoa tử huyền" tượng trưng cho sự trong sáng, thuần khiết và vẻ đẹp hiếm có của thiên nhiên. Sự xuất hiện của nó ở cuối truyện nhấn mạnh thông điệp về giá trị của những điều chân thực, đẹp đẽ trong cuộc sống mà con người cần trân trọng.
Câu 6. Phân tích sự tương phản về diện mạo và tính thế của ông Diều được kể ở đầu truyện và cuối truyện, từ đó, làm rõ thông điệp của tác phẩm.
Trả lời: Đầu truyện, ông Diều được miêu tả là một người thành thị, sống cuộc đời tiện nghi, xa cách với thiên nhiên. Cuối truyện, ông đã có sự thay đổi, trở nên gần gũi hơn với thiên nhiên và con người.
Sự tương phản này làm nổi bật thông điệp của tác phẩm: Con người cần quay về với thiên nhiên, với những giá trị thuần khiết để tìm lại sự cân bằng và ý nghĩa của cuộc sống.
Câu 7. Những chi tiết kì ảo trong Muối của rừng có điểm gì khác với chi tiết kì ảo trong Đền thiềm của bờ bể?
Trả lời: Những chi tiết kì ảo trong "Muối của rừng" khác với "Đền thiềm của bờ bể" ở chỗ chúng góp phần nhấn mạnh thông điệp về sự kết nối giữa con người và thiên nhiên. Trong khi "Đền thiềm của bờ bể" thường mang tính huyền bí, "Muối của rừng" lại tập trung vào việc thể hiện giá trị tinh thần và sự trong sáng của con người khi hòa mình vào thiên nhiên.
Kết nối đọc - viết
Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ của bạn về vai trò của yếu tố kì ảo trong truyện ngắn Muối của rừng.
Trả lời: Yếu tố kì ảo trong "Muối của rừng" đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện chủ đề và thông điệp của truyện. Những chi tiết như "hoa tử huyền" không chỉ làm cho câu chuyện thêm phần hấp dẫn mà còn góp phần nhấn mạnh sự trong sáng, thuần khiết của thiên nhiên. Qua yếu tố kì ảo, tác giả Nguyễn Huy Thiệp đã thể hiện một cách sâu sắc sự kết nối giữa con người và thiên nhiên, gợi lên những suy ngẫm về giá trị đích thực của cuộc sống. Qua đó, tác phẩm khuyến khích con người tìm kiếm sự cân bằng và ý nghĩa trong cuộc sống hiện đại.
Trang 118 — Nghệ thuật sử dụng điển cố trong tác phẩm văn học
Câu 1. Dựa vào việc tìm hiểu các cuộc chú trong văn bản Đền thiềng cửa bể, hãy xác định các điển cố trong đoạn trích sau:
Trộm ngại đời cũ khỏi bến tranh, để phòng cháy trước khi chưa cháy, dựng đâu rặng cừa tồ để ngừa mưa trước lúc chưa mưa. Dân tình dễ chìm đắm vào sự yên vui, còn thế vận khó lòng giữ được luôn bình trị [...] Thân là kẻ thiếp hèn mọn, tên tự Bích Châu, lúc nhỏ sinh ở bông môn, khi lớn được hầu nơi tiêu thất [...].
Xin bầy tỏ mười điều bàn khoản tác dạ:
Một là, năng giữ cỗi gốc của nước, trừ hà bạo thì lòng người yên vui.
Hai là, giữ phép xưa bỏ phiên nhiều thì ki cương không rối.
Ba là, nên kén quyền thần, để ngăn ngừa chính sự một nát.
Bốn là, thái bỏ kẻ những làm để trừ tệ khoét đục của dân.
Năm là, xin cố động Nho phong, khiến cho được lửa cùng ánh mặt trời soi sáng.
Sáu là, mở đường cho người nói thẳng, để cho cảnh cửa của lòng thẳng cũng với đường can gián đều mở toang.
Bảy là, cách kén quần, nên chú trọng vào dùng lực hơn là cao lớn.
Tám là, chọn tướng nên cầu người thao lược mà không căn cứ vào thế gia.
Chín là, khi giới quý hồ bèn sắc, không chuộng văn hoa.
Mười là, trận pháp cớt cho tế chính, cân chỉ diệu múa.
Mười điều kể trên rất là thiết thực, phơi bày tấm lòng trung, mong được bể trên soi xét. Hay tắt làm, dở tất bỏ, vua nghĩ đến chăng! Nước được tri, dân được yên, thiếp mong lắm vậy!
Gợi ý: Tìm đoạn trích ở tr. 95; theo dõi những cước chú có liên quan để nhận diện được các điển cố. (Điển cố có thể được tác giả sử dụng dưới hình thức nhân danh, địa danh.)
Trả lời:
Các điển cố trong đoạn trích:
"khỏi bến tranh":
- Xuất phát từ bến Đồ Phù, nơi Trần Duệ Tông bị đắm thuyền.
- Ý nghĩa: tránh né tai họa trước khi nó xảy ra.
"dựng đâu rặng cửa tồ":
- Cửa tồ là loại cây thường được trồng để phòng tránh thiên tai hoặc hiểm họa.
- Ý nghĩa: chuẩn bị sẵn sàng để đối phó với những biến cố.
"Bích Châu":
- Có thể liên quan đến Bích Châu, một nhân vật trong truyền thuyết.
"bông môn":
- Có thể là cách gọi khác của cửa biển, nơi Thần Nữ xuất hiện.
"hầu nơi tiêu thất":
- Liên quan đến những nơi thần linh hoặc bậc quân tử thường lui tới.
Câu 2. Nhận xét về tác dụng của việc dùng điển cố trong đoạn văn sau:
Thiếp là cung nhân đời Trần Dụ Tông, không bị chìm đắm ở bến Đồ Phù và cũng không bị nước cuốn ở Tiêm Đài, chỉ là hồng nhan bạc phận, chiếc bóng một mình, phiêu lưu vào trong tay yêu quái. Từ khi về nơi thủy quốc, ở lẫn với loài hói hanh, xấu hổ làm vợ họ Trương, bị lưu đày nước Sở, ngâm sâu như biển, coi ngày bằng năm, giận thân không thể hòa ra hồn tình việ, chỉ đau lòng mà thốt ra phú Li tao. May sao ngày nay gặp đức Thánh hoàng, dám xin cạ gan tâu bày, mong được ra tay tế độ, vốt kẻ trăm luân, để cho tiện thiếp lại được trông thấy ánh sáng mặt trời. Đó là ân lớn của bệ hạ tái tạo vậy.
(Đoàn Thị Điểm, Đền thiềng cửa bể, Ngô Lập Chi dịch)
Trả lời:
Việc sử dụng điển cố trong đoạn văn trên có tác dụng:
Tạo không khí cổ điển và trang nghiêm:
- Các điển cố như bến Đồ Phù, Tiêm Đài tạo cảm giác hoài cổ và gợi liên tưởng về các sự kiện lịch sử.
Thể hiện tình cảnh bi đát của nhân vật:
- Dùng yêu quái, hối hanh, vợ họ Trương để nhấn mạnh hoàn cảnh éo le.
Thể hiện khát vọng và tâm trạng của nhân vật:
- Cạ gan tâu bày, vớt kẻ trăm luân thể hiện sự can đảm và mong muốn được cứu giúp.
Tăng tính thẩm mỹ và sức gợi:
- Tạo sự liên kết với người đọc qua hình ảnh văn hóa truyền thống.
Tóm lại, điển cố giúp tăng tính biểu cảm và chiều sâu ý nghĩa của văn bản.
Trang 119 — Viết bài nghị luận về việc vay mượn - cải biến - sáng tạo trong một tác phẩm văn học
Câu hỏi: Viết bài văn nghị luận về việc vay mượn - cải biến - sáng tạo trong một tác phẩm văn học.
Trả lời:
Theo dõi lịch sử văn học, chúng ta thường gặp hiện tượng người sáng tác vay mượn một số yếu tố của những tác phẩm ra đời trước đó (cùng nền văn học hay khác nền văn học) để sáng tạo nên tác phẩm mới. Trong đó, rất phổ biến là việc vay mượn nhiều yếu tố của văn học dân gian - loại hình sáng tác thường được xem là cổ nguồn của văn học viết.
Vay mượn không đồng nghĩa với việc “bê nguyên xi” những gì đã có mà luôn đi kèm với sự cải biến (hay biến đổi, cách tân), sáng tạo để chất liệu cũ có thể giúp người viết thể hiện được cảm quan nghệ thuật mới, ý tưởng sáng tác mới của mình. Đây là một đối tượng khám phá thú vị. Theo yêu cầu viết của bài này, khi bàn về giá trị một tác phẩm, cần tập trung phân tích hiện tượng vay mượn - cải biến - sáng tạo. Định hướng này sẽ giúp bạn có cái nhìn rộng mở hơn về tác phẩm với tư cách là sản phẩm của việc kế thừa, giao thoa, tương tác, sáng tạo diễn ra không ngừng trong đời sống văn học.
Yêu cầu
- Giới thiệu chung về tác phẩm được lựa chọn; mối quan hệ giữa tác phẩm đó với tác phẩm mà nó đã chịu ảnh hưởng.
- Chỉ ra và phân tích được các phương diện, khía cạnh chủ yếu của sự tiếp nhận, chịu ảnh hưởng,... trong tác phẩm.
- Chỉ ra và phân tích được những điểm cách tân, sáng tạo của tác giả khi tiếp nhận ảnh hưởng từ tác phẩm khác.
- Đánh giá giá trị của tác phẩm xét trên phương diện tiếp nhận và sáng tạo dựa vào các dẫn chứng cụ thể.
Trang 120 — Mẫu gốc(*) Sơn Tinh, Thủy Tinh và sáng tạo của Hòa Vang trong truyện ngắn Sự tích những ngày đẹp trời
Câu hỏi:
- Xác định chủ đề và cốt truyện của hai tác phẩm. Phân tích sự biến đổi, tính hợp lý của sự biến đổi.
1.1 Chủ đề và cốt truyện của hai tác phẩm
Mẫu gốc "Sơn Tinh, Thủy Tinh":
- Chủ đề: Truyện thuộc chuỗi truyền thuyết về thời Hùng Vương, xoay quanh xung đột giữa hai vị thần Sơn Tinh và Thủy Tinh, từ đó thể hiện mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên, sức mạnh của thiên nhiên và ý chí con người.
- Cốt truyện: Truyện kể về cuộc xung đột giữa Sơn Tinh (thần núi) và Thủy Tinh (thần nước), bắt nguồn từ việc Thủy Tinh dâng nước đánh Sơn Tinh, nhưng Sơn Tinh đã hóa phép chế ngự được Thủy Tinh.
Truyện ngắn "Sự tích những ngày đẹp trời":
- Chủ đề: "khám phá vẻ đẹp bí ẩn, kì diệu của tình yêu; sự phong phú, phức tạp của tâm hồn con người."
- Cốt truyện: Hòa Vang đã sáng tạo lại cốt truyện Sơn Tinh, Thủy Tinh với các xung đột mới:
- Xung đột giữa Thủy Tinh và vua Hùng.
- Xung đột giữa đám thủy thần thuộc hạ và Thủy Tinh.
- Xung đột giữa bốn phận và khát vọng tình yêu trong tâm hồn Mị Nương.
1.2 Phân tích sự biến đổi, tính hợp lý của sự biến đổi
Sự biến đổi:
- Biến đổi về chủ đề:
- Mẫu gốc tập trung vào sự chiến thắng của Sơn Tinh (thần núi) đối với Thủy Tinh (thần nước), thể hiện sự ngưỡng mộ sức mạnh thiên nhiên và ý chí con người.
- "Sự tích những ngày đẹp trời" chuyển hướng sang khám phá vẻ đẹp của tình yêu và sự phức tạp của tâm hồn con người.
- Biến đổi về cốt truyện:
- Mẫu gốc xoay quanh trận chiến giữa Sơn Tinh và Thủy Tinh.
- "Sự tích những ngày đẹp trời" bỏ qua trận chiến, tập trung vào các mối xung đột nội tâm và tình cảm.
- Biến đổi về chủ đề:
Tính hợp lý của sự biến đổi:
- Việc biến đổi chủ đề và cốt truyện tạo ra góc nhìn mới mẻ, sâu sắc hơn về tình yêu và con người.
- Hòa Vang đã giữ nguyên yếu tố cốt lõi về nhân vật, nhưng khai thác ở góc độ tâm lý và tình cảm, phù hợp với phong cách truyện ngắn hiện đại.
Trả lời:
- Chủ đề và cốt truyện của hai tác phẩm có sự biến đổi rõ rệt. Mẫu gốc "Sơn Tinh, Thủy Tinh" tập trung vào xung đột giữa hai vị thần và chiến thắng của Sơn Tinh, trong khi "Sự tích những ngày đẹp trời" chuyển hướng vào khám phá vẻ đẹp tình yêu và sự phức tạp của tâm hồn con người.
- Sự biến đổi này là hợp lý vì nó giữ nguyên bản chất của nguyên mẫu, nhưng khai thác sâu hơn khía cạnh tình cảm và tâm lý con người, phù hợp với yêu cầu của văn học hiện đại.