Trang 116 —

Câu hỏi:

Trả lời: Không có câu hỏi trong trang này. Trang này là phần chú giải và ghi chú của văn bản "Thơ văn Nguyễn Đình Chiểu".


Trang 119 — Việt Bắc

Câu 1. Dựa vào phần Kiến thức ngữ văn, hãy xác định bố cục và nêu ý chính trong các phần của tác phẩm Văn tế nghĩa sĩ Cần Giộc.

Trả lời:

  • Bố cục:

    1. Phần mở đầu: Giới thiệu về hoàn cảnh ra đời và ý nghĩa của văn tế.
    2. Phần thân bài:
      • Tái hiện hình ảnh người nông dân nghĩa sĩ trong trận đánh Tây.
      • Tiếng khóc của tác giả xuất phát từ những nguồn cảm xúc.
      • Phân tích thành công nghệ thuật của bài văn tế.
    3. Phần kết:
      • Cái nhìn mới mẻ, tiến bộ về người nông dân so với văn học trung đại.
  • Ý chính:

    • Giới thiệu tác phẩm Văn tế nghĩa sĩ Cần Giộc.
    • Hình ảnh người nông dân nghĩa sĩ trong sinh hoạt đời thường và khi đánh giặc.
    • Phân tích nghệ thuật sử dụng từ ngữ, biện pháp tu từ.

Câu 2. Hình ảnh người nông dân nghĩa sĩ đã được tái hiện như thế nào trong phần Thích thú của bài văn tế? (Chú ý hình ảnh của họ trong sinh hoạt đời thường, khi kẻ thù xâm phạm đất nước, trong "trận nghĩa đánh Tây").

Trả lời: Hình ảnh người nông dân nghĩa sĩ trong phần Thích thú của bài văn tế được tái hiện:

  • Trong sinh hoạt đời thường:
    • Họ là những người dân lao động, chân chất, bình dị.
  • Khi kẻ thù xâm phạm đất nước:
    • Họ sẵn sàng vùng lên chống giặc.
  • Trong "trận nghĩa đánh Tây":
    • Họ chiến đấu với tất cả sức mạnh và lòng yêu nước.

Câu 3. Tiếng khóc của tác giả xuất phát từ những nguồn cảm xúc nào? Tiếng khóc trong bài Văn tế nghĩa sĩ Cần Giộc có bị luỹ không? Vì sao?

Trả lời:

  • Tiếng khóc của tác giả xuất phát từ:
    • Nỗi xót thương cho những người đã mất.
    • Sự trân trọng và biết ơn những người đã hy sinh vì Tổ quốc.
  • Tiếng khóc trong bài Văn tế nghĩa sĩ Cần Giộc không bị luỹ (làm cho khô khan, thiếu chân thực) vì:
    • Tác giả thể hiện sự xúc động chân thành.
    • Ngôn ngữ giàu hình ảnh và cảm xúc.

Câu 4. Phân tích một số thành công nghệ thuật của bài văn tế (nghệ thuật sử dụng từ ngữ, các biện pháp tu từ, đối,...).

Trả lời: Một số thành công nghệ thuật của bài văn tế:

  • Sử dụng từ ngữ:
    • Ngôn ngữ chân thực, phù hợp với hình ảnh người nông dân.
  • Biện pháp tu từ:
    • Hoán dụ, ẩn dụ giúp hình ảnh trở nên sinh động.
    • Đối lập: giữa đời thường và lúc đánh giặc.
  • Đối:
    • Tăng nhịp điệu, làm rõ sự đối lập.

Câu 5. Ở bài Văn tế nghĩa sĩ Cần Giộc, Nguyễn Đình Chiểu đã biễu hiện một cái nhìn mới mẻ, tiến bộ về người nông dân so với văn học trung đại. Theo em, điều đó thể hiện ở những điểm nào?

Trả lời:

  • Cái nhìn mới mẻ, tiến bộ về người nông dân:
    • Đánh giá cao vai trò và giá trị của người nông dân.
    • Thể hiện sự cảm thông, trân trọng với những người nông dân nghĩa sĩ.

Câu 6. Từ bài Văn tế nghĩa sĩ Cần Giộc, em hãy viết một đoạn văn (khoảng 10 - 12 dòng) chia sẻ suy nghĩ của mình về hai chữ "nhục" và "vinh" trong cuộc sống.

Trả lời: Hai chữ "nhục" và "vinh" luôn đối lập nhau trong cuộc sống. "Nhục" là nỗi xấu hổ, mất danh dự, trong khi "vinh" là sự tự hào, vinh quang. Trong Văn tế nghĩa sĩ Cần Giộc, Nguyễn Đình Chiểu đã khẳng định sự "vinh" của những người nông dân nghĩa sĩ khi họ xả thân vì Tổ quốc. Điều này cho thấy rằng, vinh quang không chỉ đến từ những thành công cá nhân mà còn từ những hy sinh cao cả. Ngược lại, sự nhục nhã sẽ mãi đeo bám kẻ phản bội và ích kỷ. Vì vậy, mỗi người hãy sống để tạo nên những giá trị "vinh" cho bản thân và cộng đồng.


Trang 120 — Việt Bắc

Câu hỏi 1. "Minh", "ta" trong bốn dòng thơ đầu là những ai?

Trả lời: Trong bốn dòng thơ đầu:

  • "Minh về mình có nhớ ta?
    Mười lăm năm ấy thiết tha mặn nồng.
    Mình về mình có nhớ không
    Nhìn cây nhớ núi, nhìn sông nhớ nguồn?"

  • "Minh" và "ta" là cách gọi của người Việt Bắc, trong đó:

    • "Ta" có thể là người ở lại Việt Bắc.
    • "Minh" là người đã ra đi, rời xa Việt Bắc.

Câu hỏi 2. Người ở lại đang gợi nhắc những kỉ niệm nào?

Trả lời:

  • Người ở lại đang gợi nhắc những kỉ niệm về:
    • Mưa nguồn suối lũ, những mây cùng mù
    • Miếng cơm chấm muối, mối thù nặng vai
    • Rừng núi nhớ ai
    • Trám bùi để rụng, măng mai để già
    • Hát hò lau xám, đậm đà lòng son

Những kỉ niệm này thể hiện sự gắn bó sâu nặng giữa người ra đi và người ở lại, gợi nhớ về cuộc sống chiến khu Việt Bắc.


Trang 121 —

Câu hỏi:

Những kỉ niệm nào đã sống lại theo dõi nhớ của nhân vật trữ tình?

Trả lời: Những kỉ niệm đã sống lại theo dõi nhớ của nhân vật trữ tình bao gồm:

  • Kỉ niệm về quê hương: "Tân Trào, Hồng Thái, mái đình, cây đa?"
  • Kỉ niệm về tình yêu và mối quan hệ gia đình:
    • "Nhớ như nhớ người yêu Trăng lên đầu núi, nắng chiếu lưng nương Nhớ từng bản khói cùng sương Sớm khuya bếp lửa người thương đi về."
  • Kỉ niệm về thiên nhiên và cuộc sống nông thôn:
    • "Nhớ từng rừng nứa bờ tre Ngồi Thia, sông Đáy, suối Lê vơi đầy."
  • Kỉ niệm về thời học sinh:
    • "Địu con lên rây, bẻ tượng bắt nụ. Nhớ sao lớp học i tờ Đông chuya được sáng những giờ liên hoàn"

Những kỉ niệm này được khắc họa một cách sâu sắc, thể hiện sự gắn bó và tình yêu của nhân vật trữ tình với quê hương, gia đình và bạn bè.