Trang 122 — Việt Bắc
Câu hỏi 1. Hãy tưởng tượng bức tranh thiên nhiên và con người trong đoạn thơ này.
Trả lời: Đoạn thơ vẽ nên bức tranh thiên nhiên và con người Việt Bắc đầy màu sắc và sống động. Thiên nhiên được miêu tả với "tiếng mõ rìng chiều", "chày đêm gõ đều đều suối xa", tạo nên âm thanh ấm áp và quen thuộc. Hình ảnh "rừng xanh hoa chuối đỏ tươi", "dèo cao nắng ánh dải thêu lụa", "ngày xuân mơ nở trắng rừng" giúp ta hình dung về vẻ đẹp tươi biếc và rực rỡ của núi rừng. Bên cạnh đó, hình ảnh con người cũng được thể hiện qua các chi tiết như "nhớ người đan nón chuối từng sợi giang", "về kêu rừng phách đổ vàng", "nhớ cô gái Hải Lăng một mình rìng thu trắng rợi hòa bình". Những hình ảnh này không chỉ khắc họa sự hòa hợp giữa thiên nhiên và con người mà còn gợi lên cảm giác yên bình, hòa hợp với thiên nhiên.
Câu hỏi 2. Những địa danh lịch sử và không khí chiến đấu, chiến thắng đã được tái hiện thế nào qua những vần thơ lục bát này?
Trả lời: Những địa danh lịch sử như "Phú Thông, đèo Giàng, sông Lô, phố Ràng, Cao - Lạng, Nhị Hà" cùng với các địa danh khác như "Hòa Bình, Tây Bắc, Điện Biên" đã được nhắc đến trong đoạn thơ, tạo nên bức tranh về vùng đất Việt Bắc với nhiều địa danh gắn liền với lịch sử chiến đấu và chiến thắng của dân tộc. Không khí chiến đấu và chiến thắng được thể hiện qua các dòng thơ như: "Đêm đêm rầm rập như là đất rung / Quận đi điệp điệp trùng trùng / Ánh sao đầu súng bạn cùng mũ nan", gợi lên hình ảnh quân đội vững bước tiến về phía trước, khí thế hào hùng và quyết tâm. Những chi tiết này không chỉ gợi lên không khí hào hùng của cuộc kháng chiến mà còn thể hiện niềm tự hào dân tộc.
Câu hỏi 3. Ai về ai có nhớ không?
Ta về, ta nhớ Phù Thông, đèo Giàng
Nhớ sông Lô, nhớ phố Ràng
Nhớ tít Cao - Lạng, nhớ sang Nhị Hà...
Trả lời: Câu hỏi tu từ "Ai về ai có nhớ không?" mang ý nghĩa gợi mở, khơi gợi ký ức và cảm xúc của những người đã từng gắn bó với Việt Bắc. Những địa danh như "Phù Thông, đèo Giàng, sông Lô, phố Ràng, Cao - Lạng, Nhị Hà" được liệt kê nhằm gợi nhớ về những kỷ niệm, những mảnh đất đã từng in dấu chân của những người chiến sĩ, cũng như những người dân đã cùng chung tay bảo vệ và xây dựng vùng đất này. Đoạn thơ thể hiện nỗi nhớ của người rời đi dành cho quê hương, đồng thời là lời nhắn nhủ về những kỷ niệm và tình cảm sâu đậm với mảnh đất Việt Bắc.
Trang 123 — Việt Bắc
Câu 1. Dựa vào hình thức trình bày của văn bản và sự xuất hiện luân phiên của các từ xưng hô "mình" và "ta", hãy xác định kết cấu của tác phẩm. Kết cấu đó gợi cho em liên tưởng đến thể loại nào của văn học dân gian?
Trả lời: Hình thức trình bày của văn bản với sự xuất hiện luân phiên của các từ xưng hô "mình" và "ta" cho thấy kết cấu của tác phẩm là đối thoại.
"Mình về mình có nhớ ta Mưa nguồn suối lũ những mây cùng mù Mình về, có nhớ chiến khu Miếng cơm chấm muối mối thù nặng vai ? Mình về, rừng núi nhớ ai Trám bùi để rụng, măng mai để già."
"Mình đi, có nhớ những nhà Hắt hiu lau xám, đậm đà lòng son Mình về, còn nhơ núi non Nhớ khi kháng Nhật, thở còn Việt Minh Mình đi, lại nhớ núi non Nhớ khi kháng Nhật, thở còn Việt Minh"
Kết cấu này gợi liên tưởng đến thể loại ca dao, nơi thường sử dụng lối đối thoại giữa hai nhân vật với các câu hỏi - đáp để thể hiện tình cảm.
Câu 2. "Mình", "ta" trong bài thơ này là những ai? Dựa vào yếu tố nào trong văn bản và hoàn cảnh sáng tác của bài thơ để xác định điều đó?
Trả lời:
- "Mình" và "ta" trong bài thơ là người ở lại và người đi.
- Dựa vào yếu tố:
- Từ ngữ: "Mình về", "Mình đi" cho thấy sự phân biệt rõ ràng giữa người ở lại và người ra đi.
- Hoàn cảnh sáng tác: Bài thơ được sáng tác trong thời kì kháng chiến chống Pháp, khi nhiều người phải rời quê hương Việt Bắc để đến các chiến khu. Điều này thể hiện sự tiễn đưa, lưu luyến giữa người ra đi và người ở lại.
Câu 3. Tâm trạng bao trùm của cả "mình" và "ta" trong bài thơ là gì? Từ tâm trạng ấy, những kỉ niệm nào đã được gợi lại?
Trả lời:
- Tâm trạng bao trùm của cả "mình" và "ta" trong bài thơ là sự lưu luyến, nhớ nhung.
- Những kỉ niệm được gợi lại:
- Kỉ niệm về thiên nhiên Việt Bắc: "Mưa nguồn suối lũ những mây cùng mù", "Rừng núi nhớ ai", "Trám bùi để rụng, măng mai để già".
- Kỉ niệm về cuộc sống chiến đấu: "Nhớ khi kháng Nhật, thở còn Việt Minh".
Câu 4. Hình tượng thiên nhiên, con người và cuộc sống kháng chiến ở Việt Bắc đã được nhà thơ khắc họa qua những từ ngữ, hình ảnh, biện pháp tu từ nào? Hãy giải thích sự độc đáo hoặc nét đặc sắc của một trong các yếu tố nghệ thuật đó.
Trả lời:
Hình tượng thiên nhiên, con người và cuộc sống kháng chiến ở Việt Bắc được khắc họa qua:
- Từ ngữ: "mưa nguồn suối lũ", "mây cùng mù", "lá vàng", "rừng núi", "trám bùi", "măng mai".
- Hình ảnh: "Hắt hiu lau xám, đậm đà lòng son".
- Biện pháp tu từ: Hoán dụ, ẩn dụ, điệp từ.
Sự độc đáo:
- Hình ảnh "Hắt hiu lau xám, đậm đà lòng son" vừa gợi ra khung cảnh thiên nhiên hẻo lánh, vừa biểu tượng cho tấm lòng son sắt, thủy chung của người Việt Bắc.
Câu 5. Việt Bắc là một bài thơ hiện đại nhưng lại thấm đẫm chất dân gian. Hãy chỉ ra các biểu hiện của tính dân gian, tính hiện đại trong đoạn trích.
Trả lời:
Tính dân gian:
- Thể hiện qua kết cấu đối thoại, sử dụng từ ngữ bình dị, hình ảnh quen thuộc trong ca dao: "Mình về mình có nhớ không...", "Trám bùi để rụng, măng mai để già".
- Gợi nhớ kỉ niệm về cuộc sống làng quê, gắn liền với thiên nhiên.
Tính hiện đại:
- Thể hiện qua ngôn ngữ hiện đại, cách thể hiện tình cảm mới mẻ, mang hơi thở của cuộc kháng chiến.
Câu 6. Em đọc được thông điệp gì từ đoạn trích trong bài thơ Việt Bắc?
Trả lời: Thông điệp từ đoạn trích:
- Tấm lòng thủy chung, son sắt của người Việt Bắc dành cho cách mạng và kháng chiến.
- Tình cảm đồng bào sâu đậm giữa người ra đi và người ở lại.
Câu 7. Đoạn trích đem đến cho em những hiểu biết gì về vẻ đẹp của con người Việt Nam trong kháng chiến chống thực dân Pháp?
Trả lời:
- Vẻ đẹp tình người:
- Tình cảm gia đình, quê hương được thể hiện trong khung cảnh thiên nhiên Việt Bắc.
- Vẻ đẹp lý tưởng:
- Tình yêu nước, tinh thần đoàn kết trong kháng chiến.
Dẫn chứng:
- "Mình về, còn nhơ núi non Nhớ khi kháng Nhật, thở còn Việt Minh".
Trang 122 — Lưu biệt khi xuất dương
1. Chuẩn bị
- Xem lại kiến thức ngữ văn về thơ Đường luật đã học, chú ý những đặc điểm về kết cấu, nghệ thuật đối, hình tượng nghệ thuật,...
- Tìm hiểu về tác giả, bối cảnh thời đại và hoàn cảnh Phan Bội Châu sáng tác bài Lưu biệt khi xuất dương.
- So sánh phần Phiên âm, Dịch nghĩa với phần Dịch thơ để thấy được những điểm tương đồng và thay đổi giữa bản dịch và nguyên tác, từ đó hiểu sâu hơn bài thơ.
- Đọc bài Lưu biệt khi xuất dương, chú ý giọng điệu cho phù hợp với cảm xúc, tâm trạng của nhân vật trữ tình.
2. Đọc hiểu
Phiên âm: Sinh vi nam tử yếu hi ki, Khẳng hứa càn khôn tự chuyển di, U bảo bạch niên trung tu hữu ngã, Khởi thi thiên tài hậu cảnh vô thuy? Giang sơn tư tự hi sinh đo nhuế, Hiến thành liễu lĩnh tụng diệc sĩ. Nguyện trực trường phong Đông hải khứ, Thiên trùng bạch lãng nhất tế phi.
Trang 122 — Lưu biệt khi xuất dương
1. Chuẩn bị
2. Đọc hiểu
Dựa trên nội dung trong trang, không có câu hỏi cụ thể nào được đặt ra. Nội dung chủ yếu tập trung vào việc chuẩn bị và đọc hiểu bài thơ Lưu biệt khi xuất dương của Phan Bội Châu, bao gồm các hướng dẫn về việc xem lại kiến thức ngữ văn về thơ Đường luật, tìm hiểu về tác giả, bối cảnh thời đại và hoàn cảnh sáng tác, so sánh các bản dịch, và cách đọc bài thơ phù hợp với cảm xúc và tâm trạng của nhân vật trữ tình.
Nếu có yêu cầu cụ thể hơn hoặc cần phân tích bài thơ, vui lòng cho biết để hỗ trợ thêm.
Trang 125 — Lưu biệt khi xuất dương
Câu 1. Bài Lưu biệt khi xuất dương được viết theo thể thơ nào? Hãy chỉ ra một số đặc điểm của thể thơ đó trong bài Lưu biệt khi xuất dương.
Trả lời: Bài Lưu biệt khi xuất dương được viết theo thể thơ lục bát.
- Đặc điểm:
- Mỗi bài thường có ít nhất hai dòng với số tiếng cố định: dòng 6 tiếng (dòng chẵn) và dòng 8 tiếng (dòng lẻ).
- Các dòng thường ngắt nhịp chẵn (mỗi nhịp 2 tiếng).
- Hiệp vần: vần thường được đặt ở cuối dòng chẵn và đầu dòng lẻ.
Trong bài thơ, thể lục bát được thể hiện qua cách ngắt nhịp và gieo vần, ví dụ:
- "Sinh làm kẻ nam nhi phải mong chuyện khác thường
Lẽ nào để trời đất tự xoay vần"
Câu 2. "Chí làm trai" của nhân vật trữ tình được thể hiện như thế nào trong hai câu đề?
Trả lời:
"Chí làm trai" của nhân vật trữ tình trong hai câu đề được thể hiện qua câu:
"Sinh làm kẻ nam nhi phải mong chuyện khác thường
Lẽ nào để trời đất tự xoay vần"
"Chí làm trai" ở đây được hiểu là khát vọng, lý tưởng cao cả của nam nhi phải lập được công trạng, có tên tuổi để đời.
Câu thơ thể hiện mong muốn phi thường, không muốn sống một cuộc đời bình thường, muốn để lại dấu ấn.
Câu 3. Phân tích quan niệm sống của nhân vật trữ tình được thể hiện qua hai câu thực và hai câu luận (ý thức về cái tôi, quan niệm về vinh nhục, sự úy bỏ cái lỗi thời,...).
Trả lời:
Quan niệm sống của nhân vật trữ tình trong câu thực:
"Trong khoảng trăm năm này, phải có ta,
Ngàn năm sau lẽ nào chẳng có ai?"
- Thể hiện ý thức về sự hiện hữu ngắn ngủi của cá nhân trong dòng chảy lịch sử.
- Nhân vật muốn khẳng định: trong trăm năm, mỗi người có sứ mệnh riêng; sau này, ngàn năm sau vẫn có hậu thế.
Câu luận:
"Non sông đã chết, sống thêm nhục,
Thánh hiền đã vắng, còn đâu học cũng hoài."
- Nếu đất nước mất, sống thêm cũng chỉ là nhục.
- Nếu bậc thánh hiền đã khuất, học cũng chỉ là vô nghĩa.
→ Quan niệm sống cao cả của nhân vật:
- Sống không chỉ để tồn tại mà còn phải có lý do, có ý nghĩa.
- Sống cho Tổ quốc, cho dân tộc.
Câu 4. Phân tích tác dụng của các biện pháp nghệ thuật trong bài thơ: hình tượng thiên nhiên, nghệ thuật đối, bút pháp ước lệ và cường điệu,...
Trả lời:
Hình tượng thiên nhiên:
- Non sông, trời đất, gió lớn qua Biên Đông là hình ảnh minh họa cho bối cảnh lịch sử và khát vọng của nhân vật.
- "Non sông đã chết" thể hiện tình cảnh đất nước nguy nan.
Nghệ thuật đối:
- "Non sông đã chết, sống thêm nhục" đối với "Thánh hiền đã vắng, còn đâu học cũng hoài".
- Tạo sự cân xứng, nhấn mạnh đối lập giữa giá trị và sự suy vong.
Bút pháp ước lệ, cường điệu:
- "Muốn vượt Biên Đông theo cánh gió,
Muôn lớp sóng bạc tiễn ra khơi." - Khẳng định khí thế hào hùng, quyết tâm ra đi với niềm khao khát cháy bỏng.
- "Muốn vượt Biên Đông theo cánh gió,
→ Tác dụng: Làm nổi bật lý tưởng cao cả của nhân vật, tạo ấn tượng mạnh mẽ và cảm hứng cho người đọc.
Câu 5. Cảm nhận của em về nhân vật trữ tình trong bài thơ Lưu biệt khi xuất dương.
Trả lời:
- Nhân vật trữ tình trong bài thơ là một người có chí hướng cao cả, khát khao lý tưởng.
- Câu "Sinh làm kẻ nam nhi phải mong chuyện khác thường" thể hiện tinh thần của một người có chí lớn lao.
- Qua bài thơ, ta thấy sự tự nguyện, quyết tâm ra đi vì nghĩa lớn, dù khó khăn vẫn không từ.
Câu 6. Quan niệm nhân sinh, lí tưởng sống được thể hiện trong bài thơ còn có ý nghĩa đối với thế hệ trẻ hiện nay không? Hãy chia sẻ suy nghĩ của em về vấn đề này bằng một đoạn văn (khoảng 10 - 12 dòng).
Trả lời: Quan niệm nhân sinh và lý tưởng sống trong bài thơ vẫn có ý nghĩa đối với thế hệ trẻ hiện nay.
- Ngày nay, khi đất nước đã độc lập, thanh niên cần hướng đến những giá trị cao cả: học tập, đóng góp cho xã hội, phát triển bản thân và cống hiến cho Tổ quốc.
- Câu "Chí làm trai" gợi ý rằng mỗi người cần có chí hướng, không sống vô nghĩa.
- Thanh niên cần tránh sống "sống thêm nhục" khi đất nước cần sự phát triển.
- Lý tưởng sống ấy khích lệ thế hệ trẻ sống có trách nhiệm và cống hiến.
- Bài thơ đã khích lệ tinh thần lập công, danh lợi không chỉ về vật chất mà còn về giá trị tinh thần.