Tuy nhiên, có thể đặt câu hỏi dựa trên nội dung đoạn văn:
Câu 1. Theo em, vì sao tác giả cho rằng "nhân cách là nguồn vốn đáng tin cậy nhất cho sự nghiệp"?
Trả lời: Tác giả cho rằng "nhân cách là nguồn vốn đáng tin cậy nhất cho sự nghiệp" vì:
- Nhân cách là nền tảng giúp con người thành công trong sự nghiệp.
- Nếu đánh mất đi nhân cách cơ bản nhất, thì con chẳng còn gì để mà nói đến sự nghiệp thành công nữa.
- Một người thực sự có thành tựu trong sự nghiệp chắc chắn là người có nhân cách.
Câu 2. Tác giả đã đưa ra lời khuyên gì cho con trong đoạn văn?
Trả lời: Tác giả đưa ra lời khuyên cho con:
- Phải học làm người trước, từ đó có thể thấy bồi dưỡng nhân cách là nguồn vốn đáng tin cậy nhất cho sự nghiệp.
- Con bấy giờ đang ở trong giai đoạn học tập then chốt, tuổi trẻ tươi đẹp là thời kì thuận lợi để con nuôi dưỡng nhân cách của mình.
- Thành thật và giữ lời hứa là những phẩm chất quan trọng nhất trong về đẹp nhân cách của con người.
Câu 3. Em hiểu thế nào về câu "Người không có nhân cách thì làm bất cứ việc gì cũng phải đeo mặt nạ..."?
Trả lời: Câu "Người không có nhân cách thì làm bất cứ việc gì cũng phải đeo mặt nạ..." có nghĩa là:
- Người không có nhân cách thường phải sống giả tạo, đeo mặt nạ để che giấu bản chất thật của mình.
- Họ không có nhân tính nên lương tâm sẽ bị dằn vặt.
Câu 4. Theo em, làm thế nào để có nhân cách tốt?
Trả lời: Để có nhân cách tốt, cần:
- Nuôi dưỡng nhân cách từ khi còn trẻ.
- Luôn thành thật và giữ lời hứa.
- Sống với tâm hồn mạnh mẽ, dũng cảm.
Trang 124 — Học cho ai, học để làm gì
Câu 1. Đối chiếu phần Đọc hiểu liệu tham khảo với mục Tri thức về kiểu bài và cho biết:
- Bức thư gồm những phần nào?
Trả lời: Bức thư gồm các phần:
- Lời mở đầu: Giới thiệu và bày tỏ tình cảm
- Nội dung chính: Dạy dỗ, khuyên bảo con về cách sống, suy nghĩ tích cực
- Lời kết: Chúc phúc và bày tỏ tình yêu thương
Câu 2. Mục đích viết thư của tác giả là gì?
Trả lời: Mục đích viết thư của tác giả là để truyền đạt những giá trị sống tích cực, khuyên con trai phải biết kiểm soát suy nghĩ để có cuộc sống tốt đẹp.
Câu 3. Tìm những lí lẽ, bằng chứng mà người bố đã sử dụng để thuyết phục con trai mình.
Trả lời:
Người bố sử dụng lí lẽ:
- "Nếu một người ngay từ khi còn nhỏ đã biết giữ trong lòng những suy nghĩ lạc quan, tích cực, biết bỏ ra ngoài những suy nghĩ có tính phá hoại, ăn mòn, thì cuộc đời của người ấy sẽ giảm được rất nhiều tổn hại không cần thiết."
- "Con trai, chỉ cần con để lòng mình luôn lấp đầy bởi những suy nghĩ trung hậu, lương thiện, vị tha, chan chứa tình yêu thương, thì tất cả những suy nghĩ xấu xa sẽ biến mất rất nhanh."
Bằng chứng:
- "Con cần học cách xua đuổi những kẻ thù của tinh thần, quét sạch những suy nghĩ xấu trong đầu, cự tuyệt chúng ra khỏi ý thức, khiến chúng không tới gần tim con."
Câu 4. Tác giả đã đề xuất những giải pháp nào để hình thành nhân cách của con người?
Trả lời: Tác giả đề xuất:
- Học cách xua đuổi những suy nghĩ tiêu cực
- Quét sạch những suy nghĩ xấu trong đầu
- Cự tuyệt những suy nghĩ xấu ra khỏi ý thức
Câu 5. Ngôn ngữ sử dụng trong văn bản có phù hợp với đối tượng người nhận hay không?
Trả lời: Ngôn ngữ sử dụng trong văn bản phù hợp với đối tượng người nhận (con trai) vì:
- Thể hiện sự quan tâm, yêu thương
- Dễ hiểu, gần gũi
- Truyền cảm hứng và động lực
Câu 6. Sau khi đọc xong ngữ liệu, bạn rút ra kinh nghiệm gì khi viết thư trao đổi về một vấn đề đáng quan tâm?
Trả lời:
- Cần xác định rõ mục đích viết thư
- Lựa chọn ngôn ngữ phù hợp với đối tượng nhận
- Truyền tải thông điệp tích cực, rõ ràng
Thực hành viết theo quy trình
Bước 1: Chuẩn bị viết
Những vấn đề mà học sinh lớp 12 quan tâm:
- Lựa chọn nghề nghiệp tương lai
- Phương pháp học tập hiệu quả
- Sự cân bằng giữa học tập và giải trí
- Tình bạn và tình yêu
Đối tượng người đọc:
- Bạn học sinh lớp 12
- Mong muốn nhận được lời khuyên hữu ích, cảm giác được thấu hiểu và khích lệ.
Trang 125 — Viết
Câu 1. Cần chọn cách viết như thế nào để lá thư có tính thuyết phục?
Trả lời: Để lá thư có tính thuyết phục, cần chọn cách viết sao cho đảm bảo các yếu tố sau:
- Nội dung cần trao đổi rõ ràng, cụ thể
- Lập luận logic, chặt chẽ và có sức thuyết phục
- Lựa chọn từ ngữ phù hợp, thể hiện sự quan tâm và thái độ tích cực
- Đảm bảo bố cục hợp lý, dễ hiểu
Câu 2. Tìm hiểu mối quan tâm của những người bạn trong lớp, trong trường,... thông qua trò chuyện, tâm sự, trang mạng xã hội, qua các cuộc thảo luận trong nhóm, trong lớp,...
Trả lời: Mối quan tâm của những người bạn trong lớp, trong trường có thể được tìm hiểu thông qua các hoạt động như:
- Trò chuyện, tâm sự: Trực tiếp trao đổi với bạn bè để hiểu rõ những vấn đề họ quan tâm.
- Trang mạng xã hội: Theo dõi các bài đăng, bình luận trên các nền tảng như Facebook, Instagram,... để nắm bắt xu hướng và mối quan tâm chung.
- Tham gia các cuộc thảo luận trong nhóm, trong lớp: Thông qua các buổi thảo luận, bạn có thể hiểu rõ hơn về những vấn đề mà bạn bè quan tâm.
Câu 3. Tìm đọc những thông tin liên quan đến đề tài mà bạn đã chọn trên các tờ báo, trang web, các loại sách dành cho lứa tuổi học sinh trung học phổ thông như sách hướng nghiệp, tâm lí, kĩ năng sống,...
Trả lời: Để tìm đọc thông tin liên quan đến đề tài đã chọn, có thể tham khảo các nguồn sau:
- Các tờ báo: Tìm kiếm các bài viết liên quan trên các tờ báo học sinh, báo tuổi trẻ,...
- Trang web: Các trang web giáo dục, các diễn đàn trực tuyến về học sinh trung học phổ thông.
- Sách hướng nghiệp, tâm lí, kĩ năng sống: Những cuốn sách này thường cung cấp kiến thức và góc nhìn sâu sắc về các vấn đề liên quan đến lứa tuổi học sinh.
Bước 2: Tìm ý và lập dàn ý
Câu 4. Những nội dung cần trao đổi về đề tài đã chọn là gì?
Trả lời: Nội dung cần trao đổi về đề tài đã chọn có thể bao gồm:
- Vấn đề chính: Xác định rõ vấn đề cần trao đổi.
- Nguyên nhân và hậu quả: Phân tích nguyên nhân và hậu quả của vấn đề.
- Giải pháp: Đề xuất các giải pháp khả thi.
Câu 5. Những ví dụ nào từ sách vở, thực tế cuộc sống có thể là minh chứng cho vấn đề cần trao đổi?
Trả lời: Các ví dụ có thể lấy từ:
- Sách vở: Các tác phẩm văn học, bài báo, nghiên cứu liên quan.
- Thực tế cuộc sống: Các sự việc, hiện tượng xảy ra trong đời sống hằng ngày.
Câu 6. Có những giải pháp nào cho vấn đề?
Trả lời: Các giải pháp cho vấn đề có thể bao gồm:
- Giải pháp cá nhân: Thay đổi nhận thức và hành vi cá nhân.
- Giải pháp tập thể: Sự hỗ trợ từ bạn bè, thầy cô, gia đình.
Câu 7. Những giải pháp đề xuất cho vấn đề là gì?
Trả lời: Các giải pháp đề xuất cần dựa trên phân tích về nguyên nhân và hậu quả của vấn đề. Ví dụ:
- Tăng cường giáo dục: Nâng cao nhận thức về vấn đề.
- Xây dựng hỗ trợ: Tạo môi trường hỗ trợ từ gia đình và bạn bè.
Bước 3: Viết bài
Câu 8. Từ dàn ý đã lập, viết một bức thư hoàn chỉnh, đảm bảo ngắn gọn rõ ràng, bố cục hợp lí, lập luận thuyết phục, lí lẽ xác đáng, đề xuất giải pháp khả thi (nếu cần), sử dụng cách xưng hô phù hợp.
Trả lời: Khi viết thư, cần:
- Bố cục rõ ràng: Giới thiệu, nội dung chính, kết luận.
- Lập luận thuyết phục: Dẫn chứng cụ thể, logic.
- Cách xưng hô phù hợp: Lựa chọn xưng hô lịch sự, thể hiện sự tôn trọng.
Bước 4: Xem lại và chỉnh sửa
Câu 9. Đọc lại, tự kiểm tra bài viết dựa trên bảng kiểm sau:
Bảng kiểm kĩ năng viết thư trao đổi về một vấn đề đáng quan tâm
| Nội dung kiểm tra | Đạt | Chưa đạt |
|---|---|---|
| Mở đầu | ||
| Có địa điểm, thời gian cụ thể, danh tính người nhận thư | ||
| Nêu lời chào mở đầu | ||
| Nội dung chính | ||
| Lần lượt trình bày rõ ràng, ngắn gọn các nội dung cần trao đổi | ||
| Đề xuất cách thức giải quyết vấn đề (nếu cần) | ||
| Đưa ra được các bằng chứng (nhân vật, sự việc, số liệu,...) chính xác, đáng tin cậy để làm rõ cho nội dung lá thư |
Trả lời:
- Kiểm tra nội dung mở đầu: Đảm bảo có địa điểm, thời gian, danh tính người nhận và lời chào mở đầu.
- Kiểm tra nội dung chính: Nội dung cần được trình bày rõ ràng, ngắn gọn và có tính thuyết phục.
Trang 126 — Tranh luận một vấn đề có ý kiến trái ngược
Câu 1. Hãy chuẩn bị ý kiến để tham gia cuộc tranh luận với đề tài: Lớp bạn tổ chức tranh luận về vấn đề: Nên chọn nghề, chọn trường theo mong muốn của cha mẹ, theo bạn bè hay theo năng lực, hứng thú của cá nhân.
Trả lời: Để chuẩn bị ý kiến tham gia cuộc tranh luận, cần thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Chuẩn bị cho cuộc tranh luận
- Xác định mục đích tranh luận và đối tượng tranh luận.
- Thu thập thông tin liên quan đến nội dung tranh luận từ các nguồn như trang báo, tạp chí, sách, các chương trình tư vấn nghề nghiệp,...
- Phác thảo một số ý kiến để trình bày trong cuộc thảo luận.
Bước 2: Tiến hành tranh luận
- Khi trình bày ý kiến của mình, cần:
- Nêu rõ ràng, mạch lạc quan điểm của bản thân.
- Sử dụng lí lẽ và bằng chứng cụ thể để hỗ trợ cho ý kiến.
- Khi trình bày ý kiến của mình, cần:
Câu 2.
Ý kiến của tôi
| Ý kiến | Dự kiến ý kiến phản biện | Dự kiến ý kiến trao đổi |
|---|---|---|
| Ý kiến thứ nhất: Nên chọn nghề, chọn trường theo năng lực, hứng thú của cá nhân. Lí lẽ, lập luận: Chọn nghề và chọn trường phù hợp với năng lực và hứng thú của cá nhân giúp cá nhân đó phát triển tốt nhất, làm việc hiệu quả và có động lực phấn đấu. Bằng chứng (từ thực tế, từ sách vở): "Chọn nghề phù hợp với sở thích và năng lực của bản thân là chìa khóa để thành công." |
Nếu chỉ theo năng lực và hứng thú của cá nhân mà không cân nhắc ý kiến của cha mẹ và bạn bè, có thể dẫn đến việc thiếu cân nhắc đa chiều, bỏ qua những cơ hội tốt. | Làm sao để cân bằng giữa việc theo đuổi hứng thú cá nhân và đáp ứng mong muốn của cha mẹ? |
| Ý kiến thứ hai: Nên chọn nghề, chọn trường theo mong muốn của cha mẹ, theo bạn bè. Lí lẽ, lập luận: Cha mẹ và bạn bè có thể có cái nhìn khách quan, có kinh nghiệm để đưa ra lời khuyên hữu ích giúp tránh những sai lầm khi chọn nghề và trường. Bằng chứng (từ thực tế, từ sách vở): "Cha mẹ là người có kinh nghiệm và luôn muốn tốt cho con cái." |
Việc chỉ theo mong muốn của cha mẹ và bạn bè có thể khiến cá nhân không thực sự hài lòng với lựa chọn của mình, ảnh hưởng đến động lực và hiệu suất công việc. | Làm thế nào để dung hòa giữa mong muốn của cha mẹ và nguyện vọng cá nhân? |
Trả lời: Hai ý kiến trên đều có lí lẽ và lập luận hợp lý. Ý kiến thứ nhất nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chọn nghề và trường phù hợp với năng lực, hứng thú cá nhân để đảm bảo sự phát triển tốt nhất. Ý kiến thứ hai đề cập đến vai trò của cha mẹ và bạn bè trong việc đưa ra lời khuyên hữu ích. Cần có sự cân bằng và kết hợp giữa các yếu tố này để đưa ra quyết định phù hợp nhất.