Trang 125 — Viết

Câu 1.

  • Sự tiếp nhận có ý thức được thể hiện rõ trên những phương diện nào (thể loại, cốt truyện, điển cố,... hay cảm hứng, quan điểm, phong cách,...)? Trong đó, phương diện nào cần được đặc biệt nhấn mạnh?

Trả lời: Sự tiếp nhận có ý thức được thể hiện rõ trên những phương diện: thể loại, cốt truyện, điển cố, cảm hứng, quan điểm, phong cách. Trong đó, phương diện cần được đặc biệt nhấn mạnh là cảm hứng, quan điểm, và phong cách, vì đây là những yếu tố mang đậm dấu ấn cá nhân và giúp nhà văn thể hiện tư tưởng, thái độ, và phong cách nghệ thuật của mình.

Câu 2.

  • Bạn nhận diện sự tiếp nhận (chịu ảnh hưởng, vay mượn) dựa trên những yếu tố hoặc cơ sở nào?

Trả lời: Sự tiếp nhận (chịu ảnh hưởng, vay mượn) có thể được nhận diện dựa trên các yếu tố như:

  • Thể loại: Sự tiếp nhận thể loại có thể thấy qua việc sử dụng hoặc biến tấu từ các thể loại văn học sẵn có.
  • Cốt truyện: Các yếu tố cốt truyện như tình huống, nhân vật, bối cảnh có thể được vay mượn và biến đổi.
  • Điển cố: Sử dụng các điển cố văn học hoặc văn hóa để tạo nên chiều sâu ý nghĩa.
  • Cảm hứng: Chủ đề và cảm hứng chính của tác phẩm có thể chịu ảnh hưởng từ các nguồn khác.
  • Quan điểm và phong cách: Cách tác giả thể hiện quan điểm và phong cách cá nhân qua ngôn ngữ, hình ảnh.

Câu 3.

  • Tác dụng, ý nghĩa của sự cải biến, cách tân là gì?

Trả lời: Tác dụng và ý nghĩa của sự cải biến, cách tân là giúp tác giả:

  • Tạo ra một tác phẩm mới mẻ, độc đáo, mang đậm dấu ấn cá nhân.
  • Phát triển và làm phong phú thêm nội dung và hình thức của văn học.
  • Đáp ứng nhu cầu và thị hiếu mới của người đọc trong bối cảnh văn hóa và xã hội thay đổi.

Câu 4.

  • Nên đánh giá về mức độ, phạm vi, tính chất,... của sự vay mượn và biến đổi như thế nào cho thỏa đáng?

Trả lời: Khi đánh giá về mức độ, phạm vi, tính chất của sự vay mượn và biến đổi, cần:

  • Mức độ: Xem xét mức độ sâu rộng của việc vay mượn và biến đổi trong tác phẩm.
  • Phạm vi: Xác định phạm vi ảnh hưởng của sự vay mượn và biến đổi tới các yếu tố của tác phẩm.
  • Tính chất: Phân tích tính chất của sự vay mượn, liệu nó là sự tiếp thu có chọn lọc hay chỉ đơn thuần là sao chép.

Lập dàn ý

Câu 5.

  • Mở bài: Giới thiệu ngắn gọn các thông tin về tác giả, tác phẩm, trọng tâm vấn đề (khía cạnh nào của sự vay mượn – biến đổi) mà bài viết bàn luận.

Trả lời: Mở bài cần:

  • Giới thiệu sơ lược về tác giả và tác phẩm được phân tích.
  • Xác định trọng tâm vấn đề cần bàn luận, ví dụ: sự vay mượn và biến đổi trong một tác phẩm cụ thể.

Câu 6.

  • Thân bài: Cần triển khai các ý chính sau đây:
    • Nhận diện về phạm vi, tính chất của việc tiếp nhận, chịu ảnh hưởng.
    • Phân tích, đánh giá sự vay mượn, tiếp nhận, chịu ảnh hưởng trên các phương diện cụ thể.
    • Phân tích, đánh giá những điểm biến đổi, sáng tạo của tác giả trong quá trình vay mượn.

Trả lời: Thân bài cần:

  1. Nhận diện: Xác định rõ phạm vi và tính chất của việc tiếp nhận.
  2. Phân tích và đánh giá:
    • Đi sâu vào các phương diện cụ thể như cốt truyện, nhân vật, ngôn ngữ, thể loại.
    • Đánh giá sự vay mượn và biến đổi trên từng phương diện.
  3. Điểm biến đổi và sáng tạo:
    • Làm rõ những điểm mà tác giả đã biến đổi so với nguyên mẫu.
    • Đánh giá tính sáng tạo và hiệu quả của sự biến đổi đó.

Câu 7.

  • Kết bài: Ý nghĩa của việc tìm hiểu về sự vay mượn và biến đổi trong tác phẩm. Nêu đánh giá chung và hướng khám phá, tìm tòi tiếp theo.

Trả lời: Kết bài cần:

  • Tổng kết ý nghĩa của việc tìm hiểu về sự vay mượn và biến đổi trong tác phẩm.
  • Đưa ra đánh giá chung về vai trò của sự vay mượn và biến đổi trong văn học.
  • Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Viết

Câu 8.

  • Triển khai các ý thành một hoặc một vài đoạn văn. Chú ý sự phù hợp về dung lượng (độ dài) của ý chính (vay mượn – biến đổi) và các ý phụ.

Trả lời: Khi viết:

  • Triển khai các ý chính và ý phụ một cách mạch lạc.
  • Đảm bảo độ dài đoạn văn hợp lý, phù hợp với nội dung và ý nghĩa của từng phần.

Câu 9.

  • Hệ thống các dẫn chứng (trích dẫn, số liệu thống kê,...) gắn với từng luận điểm cần rõ ràng, xác đáng. Biết trích dẫn ý kiến từ các tài liệu tham khảo một cách hợp lí, trình bày theo đúng quy định.

Trả lời:

  • Sử dụng dẫn chứng cụ thể, rõ ràng để làm sáng tỏ luận điểm.
  • Trích dẫn từ tài liệu tham khảo phải chính xác và theo đúng chuẩn.

Câu 10.

  • Tổ chức liên kết hệ thống ý một cách chặt chẽ.

Trả lời:

  • Sử dụng các từ chuyển tiếp và liên kết logic giữa các đoạn văn và ý chính.

Câu 11.

  • Lựa chọn từ ngữ thích hợp, nhất là hệ thống các từ ngữ thể hiện sự so sánh, đánh giá.

Trả lời:

  • Lựa chọn từ ngữ chính xác và phù hợp với ngữ cảnh.
  • Sử dụng hệ thống từ ngữ thể hiện sự so sánh và đánh giá, ví dụ: "tuy nhiên", "đồng thời", "tóm lại".

Trang 122 — Nói và nghe: Trình bày về việc vay mượn – cải biên – sáng tạo trong một tác phẩm văn học

Yêu cầu

  • Giới thiệu ngắn gọn những thông tin chính về vấn đề được chọn: tác phẩm, tác giả; nội dung đặt ra liên quan đến chủ đề bài nói.
  • Lựa chọn được một hoặc một vài phương diện nổi bật của sự vay mượn trong tác phẩm (như cốt truyện, nhân vật, tình tiết,...) để phân tích, qua đó, nêu những phát hiện về sự vay mượn – cải biên – sáng tạo của tác giả so với “nguyên mẫu”.
  • Đánh giá chung về ý nghĩa của vấn đề đặt ra trong bài nói.

Chuẩn bị nói

Lựa chọn đề tài

Đề tài của bài trình bày có thể là đề tài mà bạn đã thực hiện ở phần Viết. Nên lựa chọn đề tài phù hợp với điều kiện đọc và tra cứu tài liệu tham khảo của bạn.

Tìm ý và sắp xếp ý

Một số câu hỏi tìm ý:

  • Nội dung chính của bài nói là gì? Tác giả, tác phẩm nào sẽ được tập trung phân tích?
  • Tác phẩm được chọn chịu ảnh hưởng từ tác phẩm nào có trước? Căn cứ xác định có quan hệ vay mượn – cải biên ở đây là gì?
  • Đâu là phương diện cho thấy rõ nhất sự tiếp nhận ảnh hưởng từ “nguyên mẫu”? Bài nói sẽ nhấn mạnh điểm gì khi đề cập vấn đề này?
  • Các biểu hiện chính của việc vay mượn là gì? Nên đánh giá thế nào về mức độ, tính chất của mối quan hệ vay mượn – cải biên ở trường hợp này?

Trang 127 — Thực hành nói

Câu hỏi:

  • Tác giả có những sáng tạo nổi bật gì khi tiếp nhận ảnh hưởng và vay mượn chất liệu cho sáng tác của mình?
  • Việc vay mượn – cải biến – sáng tạo của tác giả nói lên được điều gì về bối cảnh văn học lúc tác phẩm ra đời?

Trả lời:

  1. Tác giả có những sáng tạo nổi bật gì khi tiếp nhận ảnh hưởng và vay mượn chất liệu cho sáng tác của mình?

Trả lời:
Tác giả đã thể hiện sự sáng tạo nổi bật khi tiếp nhận ảnh hưởng và vay mượn chất liệu cho sáng tác của mình bằng cách:

  • Lựa chọn những yếu tố chất liệu phù hợp với chủ đề và thông điệp muốn truyền tải.
  • Biến tấu, cải biến các chất liệu vay mượn để tạo ra những góc nhìn mới, mang tính độc đáo.
  • Kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, tạo nên phong cách riêng.
  1. Việc vay mượn – cải biến – sáng tạo của tác giả nói lên được điều gì về bối cảnh văn học lúc tác phẩm ra đời?

Trả lời:
Việc vay mượn – cải biến – sáng tạo của tác giả nói lên rằng:

  • Bối cảnh văn học lúc bấy giờ có sự giao thoa, tiếp thu các yếu tố văn hóa, văn học từ nhiều nguồn khác nhau.
  • Sự phát triển của văn học không chỉ dựa trên truyền thống mà còn mở rộng ra các yếu tố hiện đại, thể hiện sự năng động và sáng tạo của văn học.

Trang 127 — Thực hành nói

Câu hỏi:
Nếu bài nói được xây dựng dựa trên bài viết đã thực hiện, cần lựa chọn từ bài viết những ý (luận điểm) quan trọng nhất, thể hiện được những tìm tòi, khám phá riêng của mình; đồng thời sắp xếp các ý đã chọn theo một trình tự logic, phù hợp với tính chất của bài nói.

Thực hành nói

Mở đầu:

  • Giới thiệu vấn đề trình bày, đối tượng và phạm vi nội dung sẽ được đề cập.

Triển khai:

  • Lần lượt trình bày các luận điểm chính, phối hợp nhịp nhàng giữa lời nói và nội dung của các slide trình chiếu (nếu có).

Kết luận:

  • Tóm lược vấn đề đã trình bày; nêu nhận định, đánh giá khái quát về sự vay mượn – cải biến – sáng tạo của tác giả; ý nghĩa, giá trị thực tế của việc vay mượn – cải biến – sáng tạo được thể hiện trong tác phẩm.

Trao đổi, đánh giá

Người nghe

  • Đánh giá về tính hệ thống, hợp lí của vấn đề mà bài trình bày đề cập; sự hấp dẫn của vấn đề về vay mượn – cải biến – sáng tạo được bài trình bày lựa chọn.
  • Trao đổi về nội dung, mức độ thuyết phục của bài trình bày, những điểm cần làm rõ, những điểm cần rút kinh nghiệm,...
  • Nhận xét về sự chuẩn bị, cách trình bày của người nói.

Người nói

  • Trao đổi về các góp ý, đề nghị,... của người nghe theo đúng trọng tâm. Có thể xem đây là cơ hội để giải thích thêm các ý tưởng mà bài trình bày của mình chưa thể hiện hết.
  • Có thể đặt ra các câu hỏi với người đối thoại, nhằm mục đích hướng tới nhận thức hợp lí nhất về những vấn đề, phương diện cũng quan tâm.
  • Với những vấn đề, phương diện còn có cách hiểu, cách lí giải khác nhau, cần ghi nhớ để xin ý kiến gợi ý, giải đáp từ chuyên gia.

CỦNG CỐ, MỞ RỘNG

  1. Bài học đã đưa lại cho bạn những hiểu biết gì về đặc điểm nổi bật của truyện truyền kì thời trung đại?
  2. Yếu tố kì ảo trong truyện truyền kì và yếu tố kì ảo trong một số thể loại văn học khác (truyện thuyết, truyện cổ tích, truyện ngắn hiện đại,...) có những điểm giống, khác nhau như thế nào?
  3. Tìm đọc một tác phẩm văn học hiện đại có yếu tố kì ảo, viết bài giới thiệu ngắn gọn về tác phẩm đó.

Trang 128 — Bến trần gian

Câu hỏi:

  • Một số điều cần lưu ý khi đọc văn bản:
    • Ý nghĩa biểu tượng của “bến trần gian”.
    • Suy tư của tác giả về đời sống tâm linh của con người từng trải qua nhiều mất mát vì chiến tranh.
    • Yếu tố kì ảo trong truyện ngắn và tác dụng của việc sử dụng yếu tố này.

Trả lời:

1. Ý nghĩa biểu tượng của “bến trần gian”

  • “Bến trần gian” là một biểu tượng, có thể được hiểu là không gian trần thế, nơi con người sinh sống.
  • Bến ở đây không chỉ là một địa danh cụ thể mà còn mang ý nghĩa ẩn dụ, gợi lên sự chuyển tiếp giữa thế giới hiện thực và thế giới tâm linh.

2. Suy tư của tác giả về đời sống tâm linh của con người từng trải qua nhiều mất mát vì chiến tranh

  • Tác giả thể hiện sự suy ngẫm sâu sắc về đời sống tâm linh của con người, đặc biệt trong bối cảnh chiến tranh gây ra nhiều mất mát.
  • Điều này được thể hiện qua các chi tiết như tiếng gọi “Đò ơi!” và hình ảnh bóng dáng người trôi nhẹ trên sông.

3. Yếu tố kì ảo trong truyện ngắn và tác dụng của việc sử dụng yếu tố này

  • Yếu tố kì ảo:
    • Tiếng ma gọi đò: “ngoài sông đêm có tiếng ma gọi đò, tiếng gọi như một lời khẩn cầu có sức hút huyền bí đến lạ lùng.”
    • Hình ảnh bóng anh Lãng trôi trên sông và bà cụ Làng nhìn thấy bóng đó.
  • Tác dụng:
    • Tạo không khí huyền bí, gợi cảm giác xót xa và làm nổi bật nỗi mất mát.
    • Giúp người đọc cảm nhận sâu sắc hơn về sự ảnh hưởng của chiến tranh đến đời sống con người, cả về vật chất và tinh thần.

Phân tích truyện ngắn "Bến trần gian"

1. Bối cảnh và tình huống truyện

  • Bối cảnh: Một đêm trăng sáng, tại một bến sông.
  • Tình huống: Nhân vật chính trôi trên sông và gọi “Đò ơi!”, gợi nhớ về những mất mát trong quá khứ.

2. Hình ảnh và ý nghĩa

  • Dòng sông:
    • “Dòng sông không hiểu đang chảy hay đã ngừng chảy từ lâu.” → Gợi lên sự tê tái, tĩnh lặng và như ngừng thở của dòng sông, tượng trưng cho sự gián đoạn của thời gian và không gian.
  • Tiếng gọi “Đò ơi!":
    • Một âm thanh nhẹ nhàng nhưng tha thiết, thể hiện nỗi nhớ và sự cô đơn.

3. Yếu tố kì ảo

  • Tiếng ma gọi đò:
    • Gợi cảm giác u buồn và sự vắng lặng của bến sông, đồng thời nhấn mạnh sự siêu nhiên trong câu chuyện.
  • Bóng anh Lãng:
    • Gợi lên sự hiện diện của những người đã khuất, làm nổi bật nỗi đau và sự mất mát.

4. Thông điệp

  • Tác giả không chỉ nói về sự mất mát trong chiến tranh mà còn gợi lên sự kết nối giữa thế giới hiện thực và thế giới tâm linh, thể hiện sự suy ngẫm về kiếp người và sự ra đi.

Kết luận

  • Qua truyện ngắn "Bến trần gian," tác giả thể hiện sự sâu sắc trong việc khắc họa đời sống tâm linh của con người và những mất mát đau thương.
  • Biểu tượng “bến trần gian” cùng yếu tố kì ảo đã làm nổi bật thông điệp về sự nhân văn và sự kết nối giữa các thế giới.