Trang 127 — Ngữ Văn lớp 12
Câu 1. Trình bày ngắn gọn, dựa trên dàn ý đã phác thảo.
- Nêu lí lẽ, bằng chứng (từ thực tế cuộc sống và từ sách vở) để tăng sức thuyết phục cho ý kiến.
- Trình bày giải pháp có tính khả thi cho vấn đề tranh luận.
- Tương tác với người nghe (bằng cách nhìn vào mắt họ, nêu câu hỏi),...
- Kết hợp sử dụng phương tiện phi ngôn ngữ (động tác hình thể, ngữ điệu lời nói,...).
Trả lời: Khi trình bày, cần thực hiện các yêu cầu sau:
- Trình bày ngắn gọn, dựa trên dàn ý đã phác thảo: Giúp người nghe dễ dàng nắm bắt được nội dung chính và không bị lạc đề.
- Nêu lí lẽ, bằng chứng (từ thực tế cuộc sống và từ sách vở):
- Lí lẽ giúp làm sáng tỏ quan điểm.
- Bằng chứng từ thực tế và sách vở giúp tăng tính thuyết phục.
- Trình bày giải pháp có tính khả thi cho vấn đề tranh luận:
- Giúp người nghe thấy được hướng giải quyết cụ thể.
- Làm tăng tính thuyết phục của ý kiến.
- Tương tác với người nghe:
- Nhìn vào mắt họ giúp tạo sự kết nối.
- Nêu câu hỏi giúp người nghe có cơ hội tham gia vào cuộc thảo luận.
- Kết hợp sử dụng phương tiện phi ngôn ngữ:
- Động tác hình thể (ví dụ: điệu bộ tay) giúp nhấn mạnh ý chính.
- Ngữ điệu lời nói (ví dụ: nhấn mạnh) giúp làm rõ quan điểm.
Câu 2. Khi tranh luận, bạn cần:
- Tuân thủ quy tắc lượt lời, không cướp lời.
- Tôn trọng ý kiến khác với quan điểm của mình.
- Nêu câu hỏi về những vấn đề bản thân chưa hiểu rõ.
- Tập trung thảo luận, tranh luận về các ý kiến, không công kích cá nhân.
Trả lời: Khi tranh luận, cần tuân thủ các quy tắc sau:
- Tuân thủ quy tắc lượt lời, không cướp lời:
- Giúp cuộc thảo luận diễn ra trật tự.
- Đảm bảo mỗi người có cơ hội trình bày ý kiến.
- Tôn trọng ý kiến khác với quan điểm của mình:
- Thể hiện sự tôn trọng người khác.
- Tạo môi trường thảo luận lành mạnh.
- Nêu câu hỏi về những vấn đề bản thân chưa hiểu rõ:
- Giúp làm rõ các vấn đề.
- Thể hiện sự cầu thị và học hỏi.
- Tập trung thảo luận, tranh luận về các ý kiến, không công kích cá nhân:
- Tập trung vào vấn đề, không để cảm xúc cá nhân chi phối.
Bước 3: Đánh giá, rút kinh nghiệm
Bảng kiểm kĩ năng tranh luận một vấn đề có ý kiến trái ngược
| Nội dung kiểm tra | Đạt | Chưa đạt |
|---|---|---|
| Mở đầu | ||
| Nội dung chính | ||
| Kết thúc | ||
| Tranh luận |
Câu 3. Dựa vào bảng kiểm trên, hãy đánh giá và rút kinh nghiệm sau khi tham gia tranh luận.
Trả lời:
- Mở đầu:
- Đạt: Giới thiệu rõ ràng vấn đề và các ý kiến trái ngược.
- Chưa đạt: Thiếu giới thiệu hoặc giới thiệu không rõ ràng.
- Nội dung chính:
- Đạt:
- Nêu ngắn gọn các ý kiến trái ngược.
- Nêu luận điểm rõ ràng và bằng chứng thuyết phục.
- Chưa đạt:
- Nội dung không rõ ràng.
- Thiếu lí lẽ và bằng chứng.
- Đạt:
- Kết thúc:
- Đạt: Khẳng định lại quan điểm và nêu giải pháp.
- Chưa đạt: Kết thúc không rõ ràng hoặc không nêu được giải pháp.
- Tranh luận:
- Đạt: Đưa ra phản hồi xác đáng và thuyết phục.
- Chưa đạt: Không phản hồi hoặc phản hồi không thuyết phục.
Trang 128 — Ôn tập
Câu 1. Rút ra bài học kinh nghiệm về kĩ năng thảo luận, tranh luận dựa vào gợi ý sau:
- Nêu hai ưu điểm về cách trình bày ý kiến và cách tranh luận mà nhóm đã có.
- Nêu giải pháp để khắc phục những hạn chế về cách trình bày ý kiến và tranh luận.
Trả lời:
- Hai ưu điểm về cách trình bày ý kiến và cách tranh luận mà nhóm đã có:
- Nêu được ý kiến phản biện xác đáng, thuyết phục về nội dung bài trình bày của người khác.
- Đặt được câu hỏi hợp lí về những nội dung chưa chính xác, chưa rõ ràng trong bài trình bày của người khác.
- Giải pháp để khắc phục những hạn chế về cách trình bày ý kiến và tranh luận:
- Tăng cường chuẩn bị trước những lập luận và bằng chứng cụ thể để phản biện.
- Cải thiện kỹ năng giao tiếp và trình bày để diễn đạt rõ ràng, mạch lạc.
Câu 2.
- Nêu một số điểm tương đồng và khác biệt giữa hai thể loại phóng sự và nhật kí.
Trả lời:
Tương đồng:
- Cả hai thể loại đều ghi lại sự kiện và cảm xúc.
- Đều có yếu tố phi hư cấu.
Khác biệt:
- Phóng sự thường tập trung vào phản ánh thực tế xã hội, có tính thời sự cao.
- Nhật kí là ghi chép cá nhân, mang tính chất riêng tư.
- Điền thông tin phù hợp vào bảng sau (làm vào vở):
| Văn bản | Một số yếu tố phi hư cấu | Chủ đề | Cảm hứng chủ đạo |
|---|---|---|---|
| Con gà thờ | - | - | - |
| Trên những chặng đường hành quân | - | - | - |
| Cái giá trị làm người | - | - | - |
Câu 3. Viết một đoạn đối thoại (khoảng bốn đến sáu lượt lời) giữa em và các bạn cùng lớp về việc viết nhật kí, sau đó phân tích đặc điểm ngôn ngữ thân mật trong đoạn hội thoại này.
Trả lời:
- Đoạn đối thoại:
Anh: "Hôm nay tôi viết nhật kí về việc đi tham quan bảo tàng."
Bạn: "Hay lắm! Tôi cũng thích viết nhật kí. Nó giúp tôi ghi lại những kỷ niệm đẹp."
- Đặc điểm ngôn ngữ thân mật:
- Sử dụng từ ngữ thông thường, gần gũi.
- Biểu đạt cảm xúc tự nhiên.
Câu 4. Tóm tắt các yêu cầu về nội dung, hình thức của văn bản thư trao đổi về một vấn đề bằng sơ đồ hoặc bảng biểu.
Trả lời:
Nội dung:
- Giới thiệu vấn đề.
- Nêu ý kiến cá nhân.
- Đề xuất giải pháp.
Hình thức:
- Lời lẽ lịch sự.
- Bố cục rõ ràng.
Câu 5. Thiết kế một tờ rơi thể hiện những điều cần lưu ý về vấn đề chọn trường hoặc chọn nghề, sau đó gửi đến bạn cùng lớp.
Trả lời:
- Nội dung tờ rơi:
- Xác định sở thích và thế mạnh cá nhân.
- Nghiên cứu thông tin về các ngành nghề.
Câu 6. Trình bày ý kiến của bạn về tác hại của việc bóp méo sự thật.
Trả lời: Việc bóp méo sự thật có thể gây ra nhiều hậu quả tiêu cực như:
- Làm mất niềm tin giữa con người với con người.
- Ảnh hưởng đến uy tín cá nhân và cộng đồng.
Trang 125 — Tiếng cười trên sân khấu
Câu hỏi:
YÊU CẦU CẦN ĐẠT
Trả lời: Các yêu cầu cần đạt được nêu trong SGK bao gồm:
- Nhận biết và phân tích được một số yếu tố của hài kịch như: ngôn ngữ, xung đột, hành động, nhân vật, kết cấu, tình huống, thủ pháp trào phúng,...
- Phân tích và đánh giá được giá trị nhận thức, giáo dục và thẩm mĩ của tác phẩm; phát hiện được các giá trị văn hóa, triết lí nhân sinh từ văn bản.
- Phân tích và đánh giá được khả năng tác động của tác phẩm kịch đối với người đọc và tiến bộ xã hội.
- Phân tích được đặc điểm và tác dụng của biện pháp tu từ nghịch ngữ.
- Viết được thư trao đổi công việc.
- Biết tranh luận một vấn đề xã hội có những ý kiến trái ngược nhau; tôn trọng người đối thoại; thể hiện được thái độ cầu thị khi thảo luận và biết điều chỉnh ý kiến khi cần thiết để tìm giải pháp trong tranh luận, thảo luận.
- Tôn trọng sự thật, hiểu được ý nghĩa của niềm vui, tiếng cười trong đời sống và trong nghệ thuật.
TRI THỨC NGỮ VĂN
Trả lời:
Hài kịch là một thể loại kịch dùng tiếng cười phê phán thói hư tật xấu, suy đồi đạo đức, tệ nạn xã hội, tốp tẻnh những gì không phù hợp với đời sống, từ đó nỗ lực thay đổi nhận thức của khán giả, hướng đến một nhân sinh quan tốt đẹp hơn.
Nếu bi kịch gợi lên cảm xúc xót thương và sợ hãi trong khán giả thông qua sự mất mát hay cái chết của những nhân vật cao quý thì hài kịch dùng tiếng cười để phê phán những giá trị lỗi thời, khẳng định sự chiến thắng của những giá trị mới mẻ, tiến bộ.
Đặc điểm của hài kịch thể hiện qua tình huống, xung đột, hành động, nhân vật, các sắc điệu của tiếng cười, thủ pháp trào phúng, ngôn ngữ hài kịch,...
Cốt truyện hài kịch thường là câu chuyện đời thường, dựa trên tình huống gây cười (hiểu lầm, nhầm lẫn, trùng hợp ngẫu nhiên,...) dẫn đến nghịch cảnh trớ trêu, bộc lộ bản chất, tính cách đáng chê cười của nhân vật, nhiều khi có kết cục dở cười,...
Câu chuyện thường bắt đầu bằng sự mất cân xứng, lệch chuẩn nào đó và kết thúc khi sự cân bằng được thiết lập lại, hợp đạo lí.
Trang 130 — Hài kịch
Câu hỏi:
- Xung đột trong hài kịch thường phát sinh từ sự sai lệch với chuẩn mực đạo đức và thẩm mỹ mà cộng đồng công nhận, đòi hỏi lập lại sự hài hòa và hợp lí.
- Hành động trong hài kịch là toàn bộ hoạt động của các nhân vật thông qua lời thoại, ngữ điệu, cử chỉ, biểu cảm, ... nhằm thể hiện thế giới nội tâm và kết nối sự kiện, làm nên sự phát triển của cốt truyện hài kịch. Hành động trong hài kịch thường gắn với tình huống hài kịch và góp phần thể hiện các thủ pháp trào phúng.
- Nhân vật hài kịch có thể thuộc mọi tầng lớp trong xã hội, là những người có tính cách, tâm lí, lối sống, đam mê, ứng xử trái với lẽ thường, tạo nên những tình huống, hành vi, lời lẽ nực cười.
- Tiếng cười trào phúng có nhiều cung bậc: hài hước, mỉa mai, châm biếm, đả kích tùy theo đối tượng trào phúng có đáng được thông cảm hay không.
- Thủ pháp trào phúng: Hài kịch thường sử dụng các thủ pháp trào phúng như phóng đại, nghịch lí, nghịch dị, tương phản, tăng cấp, nói mịa, từ nhiều nghĩa, chơi chữ, tự lật tẩy (tự bóc trần), ...
- Ngôn ngữ và hiệu ứng "chữa trị" của hài kịch
- Ngôn ngữ trong hài kịch gần với ngôn ngữ đời sống và đượm tính gây cười. Là một trong những thể loại nghệ thuật có khả năng tác động và định hình ý thức cộng đồng, ngoài chức năng giải trí, làm hưng phấn tâm trạng, hài kịch còn giúp khán giả lạc quan và tỉnh táo nhận thức thực tế, bảo vệ mình trước cái tiêu cực, đẩy lên mong muốn chữa trị những khiếm khuyết, bất cập trong đời sống xã hội và cá nhân.
- Biên pháp tu từ nghịch ngữ
- Nghịch ngữ là biện pháp tu từ kết hợp các từ ngữ biểu thị những khái niệm màu thuận nhau để tạo ra những cách nói, cách viết trái với cách nói, cách viết thông thường nhằm mục đích làm nổi bật bản chất vấn đề, gây ấn tượng mạnh đối với người tiếp nhận đồng thời làm tăng sức biểu cảm cho sự diễn đạt.
Trả lời:
Xung đột trong hài kịch thường phát sinh từ sự sai lệch với chuẩn mực đạo đức và thẩm mỹ mà cộng đồng công nhận, đòi hỏi lập lại sự hài hòa và hợp lí.
- Trả lời: Xung đột trong hài kịch xuất phát từ việc các nhân vật hoặc tình huống không phù hợp với chuẩn mực đạo đức và thẩm mỹ chung của cộng đồng. Điều này tạo ra sự căng thẳng hoặc mâu thuẫn, từ đó dẫn đến tiếng cười và mong muốn khôi phục lại sự hài hòa và hợp lý.
Hành động trong hài kịch là toàn bộ hoạt động của các nhân vật thông qua lời thoại, ngữ điệu, cử chỉ, biểu cảm, ... nhằm thể hiện thế giới nội tâm và kết nối sự kiện, làm nên sự phát triển của cốt truyện hài kịch. Hành động trong hài kịch thường gắn với tình huống hài kịch và góp phần thể hiện các thủ pháp trào phúng.
- Trả lời: Hành động trong hài kịch bao gồm các yếu tố như lời thoại, ngữ điệu, cử chỉ, biểu cảm của nhân vật. Những hành động này không chỉ giúp thể hiện nội tâm của nhân vật mà còn thúc đẩy cốt truyện phát triển. Đặc biệt, hành động trong hài kịch thường đi kèm với tình huống hài hước và sử dụng các thủ pháp trào phúng để tạo ra hiệu ứng giải trí.
Nhân vật hài kịch có thể thuộc mọi tầng lớp trong xã hội, là những người có tính cách, tâm lí, lối sống, đam mê, ứng xử trái với lẽ thường, tạo nên những tình huống, hành vi, lời lẽ nực cười.
- Trả lời: Nhân vật trong hài kịch rất đa dạng, có thể đến từ mọi tầng lớp xã hội. Họ thường có những đặc điểm như tính cách, tâm lý, lối sống hoặc cách ứng xử trái với chuẩn mực thông thường, từ đó tạo ra các tình huống, hành vi và lời nói gây cười.
Tiếng cười trào phúng có nhiều cung bậc: hài hước, mỉa mai, châm biếm, đả kích tùy theo đối tượng trào phúng có đáng được thông cảm hay không.
- Trả lời: Tiếng cười trong hài kịch có nhiều mức độ và sắc thái khác nhau như hài hước, mỉa mai, châm biếm, đả kích. Tùy thuộc vào đối tượng bị trào phúng và mức độ đáng thương hoặc đáng trách của họ, tiếng cười có thể mang tính chất nhẹ nhàng hoặc sâu sắc.
Thủ pháp trào phúng: Hài kịch thường sử dụng các thủ pháp trào phúng như phóng đại, nghịch lí, nghịch dị, tương phản, tăng cấp, nói mịa, từ nhiều nghĩa, chơi chữ, tự lật tẩy (tự bóc trần), ...
- Trả lời: Các thủ pháp trào phúng thường được sử dụng trong hài kịch bao gồm:
- Phóng đại: Làm to chuyện nhỏ, cường điệu để gây cười.
- Nghịch lí: Sử dụng sự đối lập bất thường để tạo hiệu ứng hài.
- Nghịch dị: Biểu hiện sự trái ngược với thường lệ, gây ngạc nhiên và cười.
- Tương phản: Tạo ra sự đối lập mạnh mẽ để làm nổi bật điều hài hước.
- Tăng cấp: Diễn đạt tăng dần mức độ để gây ấn tượng.
- Nói mịa: Dùng lời lẽ nhẹ nhàng nhưng sâu sắc.
- Từ nhiều nghĩa: Sử dụng từ ngữ có nhiều nghĩa để chơi chữ.
- Chơi chữ: Dùng từ ngữ một cách khéo léo để tạo ra tiếng cười.
- Tự lật tẩy: Nhân vật tự vạch trần bản thân, tạo tình huống hài.
- Trả lời: Các thủ pháp trào phúng thường được sử dụng trong hài kịch bao gồm:
Ngôn ngữ và hiệu ứng "chữa trị" của hài kịch
- Trả lời:
- Ngôn ngữ: Ngôn ngữ trong hài kịch gần gũi với đời sống hàng ngày và có tính gây cười cao.
- Hiệu ứng "chữa trị": Ngoài chức năng giải trí, hài kịch giúp con người lạc quan, nhận thức rõ hơn về thực tế và mong muốn cải thiện những điểm không tốt trong xã hội và cá nhân.
- Trả lời:
Biện pháp tu từ nghịch ngữ: đặc điểm và tác dụng
- Trả lời:
- Nghịch ngữ: Là biện pháp kết hợp các từ ngữ đối lập nhau nhằm tạo ra cách nói, cách viết mới lạ, gây ấn tượng mạnh.
- Đặc điểm: Sử dụng các từ ngữ biểu thị khái niệm trái ngược nhau.
- Tác dụng: Làm nổi bật vấn đề, gây ấn tượng và tăng sức biểu cảm.
- Trả lời:
Ví dụ:
- "Kẻ sát nhân lương thiện" (Lại Văn Long)
- "Âm thanh im lặng" (Vũ Quần Phương)
- "Tuyệt bóng" (Bôn-đa-rép)
Những biện pháp này góp phần tạo nên sự độc đáo và hấp dẫn trong lời văn, giúp người đọc hoặc người nghe dễ dàng ghi nhớ và có ấn tượng sâu sắc hơn.