Trang 13 — Hoàng Hạc Lâu (Lầu Hoàng Hạc)
Câu hỏi:
Trước khi đọc: Tìm hiểu và chia sẻ với các bạn cùng lớp những điều bạn biết về lầu Hoàng Hạc ở Vũ Hán, Trung Quốc.
Trả lời: Lầu Hoàng Hạc là một thắng cảnh nổi tiếng tọa lạc tại Vũ Hán, Trung Quốc. Lầu được xây dựng trên núi Hoàng Hạc, bên dòng sông Trường Giang, là nơi được nhiều nhà thơ, văn nhân lui tới và làm nhiều bài thơ nổi tiếng.
Theo dõi:
Hai câu đầu có tuân thủ luật bằng trắc của thơ Đường không?
Trả lời: Hai câu đầu của bài thơ "Hoàng Hạc lâu" như sau:
- Tích nhân dĩ thừ hạng hạc khứ (Người xưa đã cưỡi hạc vàng bay đi)
- Thử địa bất dư Hoàng Hạc lâu (Nơi đây chỉ còn lại lầu Hoàng Hạc)
Theo luật thơ Đường, mỗi câu thường chia thành các nhịp và tuân theo quy luật bằng trắc nhất định. Cụ thể:
- Câu 1: Tích nhân dĩ thừ hạng hạc khứ
- Tích nhân: bằng (B)
- dĩ: trắc (T)
- thừ: bằng (B)
- hạng hạc: trắc (T)
- khứ: trắc (T)
=> Câu này có nhịp 3-3-2 và tuân theo luật bằng trắc: B-T-B-T-T
- Câu 2: Thử địa bất dư Hoàng Hạc lâu
- Thử: trắc (T)
- địa: trắc (T)
- bất dư: bằng (B)
- Hoàng Hạc: trắc (T)
- lâu: bằng (B)
=> Câu này có nhịp 3-3-2 và tuân theo luật bằng trắc: T-T-B-T-B
=> Hai câu đầu tuân thủ luật bằng trắc của thơ Đường với nhịp 3-3-2.
Theo dõi:
Đọc văn bản
Phiên âm:
Tích nhân dĩ thừ hạng hạc khứ,
Thử địa bất dư Hoàng Hạc lâu.
Hoàng hạc nhất khứ bất phục phản,
Bạch vân thiên tải không du du.
Tình xuyên lịch lịch Hán Dương thụ,
Phương thảo thê thê Anh Vũ châu.
Nhật mộ hương quan hà xứ thị?
Yên ba giang thượng sứ nhân sầu.
Dịch nghĩa:
Người xưa đã cưỡi hạc vàng bay đi,
Nơi đây chỉ còn lại lầu Hoàng Hạc.
Hạc vàng đã bay đi mất không trở lại,
Mây trắng nghìn năm vẫn lững lờ bay.
Dòng sông trong vắt soi bóng cây Hán Dương,
Cỏ thơm xanh rì trên bãi Anh Vũ.
Cố hương xa vời, chốn quan san ở đâu bây giờ?
Trên sông mờ bóng khói, nỗi buồn chợn xót xa lòng người sứ giả.
Trả lời các câu hỏi liên quan:
- Bài thơ có nhiều hình ảnh thiên nhiên như sông, mây, cây, cỏ, kết hợp với các từ láy như "du du", "thê thê", "xa xót" tạo nên một bức tranh thiên nhiên hùng vĩ và lãng mạn.
Suy ngẫm và phản hồi:
- Nội dung chính của bài thơ là sự giao hòa giữa tình (nỗi nhớ quê hương) và cảnh (lầu Hoàng Hạc).
- Những hình ảnh mang tính biểu tượng như hạc vàng, mây trắng gợi cảm giác xa xăm, hư vô, nhấn mạnh sự xa cách của thời gian và không gian.
Trang 14 — Hoàng Hạc lâu tống du Tử Mĩ nhân chi Quách Hiểu (Thôi Hiệu)
Câu 1. Xác định chủ thể trữ tình và nội dung bao quát của bài thơ.
Trả lời: Chủ thể trữ tình trong bài thơ là người tiễn biệt, cụ thể là Thi nhân (Thôi Hiệu). Nội dung bao quát của bài thơ là nỗi buồn cô đơn, nỗi nhớ quê hương và sự cảm thương của Thi nhân trước cảnh vật hoàng hôn trên sông Hoàng Hạc lâu.
Câu 2. Phân tích tình cảm, cảm xúc của chủ thể trữ tình bộc lộ trong bài thơ (lưu ý bốn dòng thơ đầu và hai dòng thơ cuối).
Trả lời: Tình cảm, cảm xúc của chủ thể trữ tình bộc lộ trong bài thơ:
Bốn dòng thơ đầu:
- "Hoàng hôn xuống, quê hương ở đâu? / Khói sóng trên sông khiến lòng người buồn bã."
- → Cảm giác cô đơn, buồn bã và nỗi nhớ quê hương da diết khi hoàng hôn xuống.
Hai dòng thơ cuối:
- "Trên sông khói sóng cho buồn lòng ai?"
- → Nỗi buồn thấm thía, không chỉ của riêng ai mà còn của cả thiên nhiên.
Câu 3. Nhận xét về bố cục, cách sử dụng vần, nhịp, đối trong bài thơ.
Trả lời:
- Bố cục: Bài thơ có bố cục chặt chẽ, mở đầu bằng hình ảnh hoàng hôn và kết thúc bằng nỗi buồn lan tỏa.
- Cách sử dụng vần, nhịp, đối:
- Bài thơ sử dụng thể thơ truyền thống với nhịp chẵn (4/4).
- Vần chân và đối được sử dụng tạo sự hài hòa, cân đối.
Câu 4. Theo bạn, các hình ảnh, điển tích, điển cố có vai trò như thế nào trong việc thể hiện chủ đề tác phẩm?
Trả lời: Các hình ảnh, điển tích, điển cố trong bài thơ có vai trò:
- Hình ảnh:
- "Hoàng hôn", "khói sóng" gợi cảm giác mờ ảo, buồn bã và xa xăm.
- Điển tích:
- "Hoàng Hạc lâu" gợi nhớ về một địa danh lịch sử, tăng tính hoài cổ.
Câu 5. Hoàng Hạc lâu được sáng tác theo phong cách nào? Theo bạn, bài thơ đã thể hiện rõ nhất đặc điểm gì của phong cách đó?
Trả lời:
- Phong cách: Bài thơ được sáng tác theo phong cách cổ thể, đặc trưng của thơ Đường.
- Đặc điểm:
- Thể hiện ở cách dùng từ, cấu trúc câu, và hình ảnh mang tính tượng trưng.
- → Tính hàm ẩn, cô đọng và giàu hình ảnh.
- Ví dụ: "Hoàng hôn xuống, quê hương ở đâu?" → Ngôn ngữ giản đơn nhưng giàu cảm xúc.
Trang 15 — Tràng Giang
Câu hỏi 6. Kẻ bảng sau vào vở và điền thông tin thích hợp vào bảng:
| Tác phẩm, tác giả | Phong cách sáng tác | Thời kì văn học (trung đại/ hiện đại) |
|---|---|---|
| Hoàng Hạc lâu (Thôi Hiệu) | ||
| Độc "Tiểu Thanh kí" (Nguyễn Du) | ||
| Thơ duyên (Xuân Diệu) |
Trả lời:
Dựa vào kiến thức đã biết và nội dung trang 15, ta có thể điền bảng như sau:
| Tác phẩm, tác giả | Phong cách sáng tác | Thời kì văn học (trung đại/ hiện đại) |
|---|---|---|
| Hoàng Hạc lâu (Thôi Hiệu) | Đường thi | Trung đại |
| Độc "Tiểu Thanh kí" (Nguyễn Du) | Cổ thể, bác học | Trung đại |
| Thơ duyên (Xuân Diệu) | Hiện đại, lãng mạn | Hiện đại |
Câu hỏi:
- Theo bạn, khi đứng trước cảnh trời nước mênh mông buổi hoàng hôn, con người thường dễ nảy sinh tâm trạng, nỗi niềm gì?
Trả lời: Khi đứng trước cảnh trời nước mênh mông buổi hoàng hôn, con người thường dễ nảy sinh tâm trạng buồn bã, cô đơn, xa xăm và có thể là một chút hoài niệm.
Đọc văn bản:
- Sông gợn trăng giang buồn điệp điệp,
- Con thuyền xuôi mái nước song song.
Câu hỏi:
- Suy nghĩ về ý nghĩa của hai dòng thơ
Trả lời: Hai dòng thơ trên là bức tranh thiên nhiên và thể hiện tâm trạng con người.
- "Sông gợn trăng giang buồn điệp điệp" gợi lên hình ảnh sông nước mênh mang, sóng vỗ nhẹ nhàng tạo nên cảm giác buồn da diết.
- "Con thuyền xuôi mái nước song song" cho thấy sự nhẹ nhàng, tự nhiên của con thuyền trên dòng sông, nhưng cũng có thể ngầm gợi tâm trạng của con người trước khung cảnh thiên nhiên.
Cả hai dòng thơ đều thể hiện tâm trạng buồn, hòa quyện với cảnh vật thiên nhiên.
Trang 16 — Tràng Giang (Huy Cận)
Câu 1. Xác định nội dung bao quát của bài thơ và nội dung chính của từng khổ thơ.
Trả lời:
Nội dung bao quát của bài thơ: Bài thơ "Tràng Giang" của Huy Cận là một bức tranh thiên nhiên sông nước với nhiều hình ảnh mang tính biểu tượng, thể hiện tâm trạng buồn cô đơn và nỗi nhớ nhà của tác giả.
Nội dung chính của từng khổ thơ:
Khổ 1: "Thuyền về nước lại, sầu trăm ngả; / Củi một cảnh khô lạc mấy dòng."
→ Hình ảnh con thuyền và củi khô gợi lên nỗi buồn cô đơn, lạc lõng.Khổ 2: "Lơ thơ cồn nhỏ gió đìu hiu, / Đau tiếng làng xa văn chợ chiều."
→ Cảnh vật vắng vẻ, hiu hắt; tiếng chợ chiều xa xôi.Khổ 3: "Bèo dạt về đâu, hàng nối hàng; / Mênh mông không một chuyến đò ngang."
→ Hình ảnh bèo dạt và không gian rộng lớn nhưng vắng bóng đò ngang.Khổ 4: "Lớp lớp mây cao đùn núi bạc... / Chim nghiêng cánh nhỏ: bóng chiều sa."
→ Hình ảnh mây trời và chim nghiêng cánh nhỏ gợi nỗi buồn của chiều tà.
Câu 2. Nhận xét về cách đặt nhan đề và nêu tác dụng của lời đề từ.
Trả lời:
- Nhan đề "Tràng Giang" rất ngắn gọn nhưng gợi được hình ảnh một dòng sông rộng lớn, mênh mang.
- Lời đề từ không được cung cấp trong đoạn trích này.
Câu 3. Phân tích vai trò của văn, nhịp thơ trong việc thể hiện tâm trạng, cảm xúc của chủ thể trữ tình.
Trả lời:
- Văn và nhịp thơ trong "Tràng Giang" góp phần tạo nên không gian nghệ thuật rộng lớn và sâu xa.
- Nhịp thơ thường là nhịp chẵn (4/6 hoặc 2/4/6) tạo cảm giác nhẹ nhàng, phù hợp với nội dung tâm trạng buồn cô đơn.
Câu 4. Theo bạn, trong sự tương phản với không gian "trời rộng", "sông dài", các hình ảnh "thuyền", "củi" (khổ 1); "cồn nhỏ", "bến cô liêu" (khổ 2); "bèo dạt..." (khổ 3); "chim nghiêng cánh nhỏ..." (khổ 4) biểu trung cho điều gì?
Trả lời:
- Các hình ảnh trên biểu trưng cho sự nhỏ bé, cô đơn và lạc lõng trong không gian rộng lớn.
- "Thuyền" và "củi" gợi sự xa cách, buồn bã.
- "Cồn nhỏ", "bến cô liêu" làm nổi bật sự hẻo lánh và vắng vẻ.
- "Bèo dạt" tượng trưng cho kiếp người trôi nổi, không định hướng.
- "Chim nghiêng cánh nhỏ" gợi hình ảnh buồn man mác của thiên nhiên và con người.
Câu 5. Nêu chủ đề và cảm hứng chủ đạo của bài thơ.
Trả lời:
- Chủ đề: Bài thơ thể hiện nỗi buồn cô đơn trước thiên nhiên rộng lớn và nỗi nhớ nhà của tác giả.
- Cảm hứng chủ đạo: Cảm hứng về thiên nhiên và tình cảm quê hương, mang tính nhân văn sâu sắc.
Câu 6. So sánh Tràng giang (Huy Cận) và Hoàng Hạc lâu (Thôi Hiệu) để làm rõ:
- a. Những điểm tương đồng và khác biệt trong khổ thơ cuối.
- b. Những điểm khác biệt về đề tài và hình thức thể loại giữa hai bài thơ.
Trả lời:
a. Tương đồng:
Cả hai bài thơ đều có hình ảnh thiên nhiên mang tính biểu tượng và nỗi buồn cô đơn.
Khác biệt:- "Tràng Giang": "Lớp lớp mây cao đùn núi bạc... / Chim nghiêng cánh nhỏ: bóng chiều sa."
- "Hoàng Hạc lâu": Không có trong đoạn trích.
b. Khác biệt về đề tài và hình thức thể loại:
- Đề tài: "Tràng Giang" tập trung vào cảnh sông nước và nỗi buồn cá nhân.
- Hình thức: "Tràng Giang" là thơ thất ngôn bát cú Đường luật.
Câu 7. Bài thơ Tràng giang được sáng tác theo phong cách nào? Căn cứ vào đâu để bạn kết luận như vậy?
Trả lời:
- Bài thơ được sáng tác theo phong cách cổ điển.
- Căn cứ:
- Sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật.
- Hình ảnh mang tính biểu tượng (thuyền, củi, bèo, chim).
- Ngôn ngữ cổ điển, cô đọng và giàu hình ảnh.