Trang 134 — Bài học

Câu 1. Suy nghĩ về các lí lẽ, bằng chứng sẽ nêu lên (lí lẽ bảo vệ ý kiến mình đồng tình và lí lẽ phản bác lại ý kiến trái ngược).

Trả lời: Để thực hiện yêu cầu này, cần dựa vào nội dung bài học trong trang. Bài học yêu cầu suy nghĩ về các lí lẽ và bằng chứng để bảo vệ ý kiến của mình và phản bác lại ý kiến trái ngược.

Câu 2. Tìm ý và lập dàn ý

Trả lời:

  • Tìm ý cho bài tranh luận bằng cách đặt và trả lời các câu hỏi sau:

    • Thế nào là ý nghĩa lịch sử và ý nghĩa thời sự của một tác phẩm văn học?
    • Vì sao không tán thành ý kiến bài Văn tế nghĩa sĩ Cần Giước chỉ có ý nghĩa lịch sử?
    • Bài Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc có ý nghĩa thời sự với cuộc sống hôm nay như thế nào?
    • Cần có cách nhìn nhận đúng về bài Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc nói riêng cũng như các tác phẩm văn học trung đại nói chung như thế nào?
  • Lập dàn ý cho bài trình bày ý kiến của em hoặc nhóm bằng cách lựa chọn, sắp xếp các ý theo bố cục ba phần:

    • Mở đầu: Khẳng định đồng tình với ý kiến: tác phẩm Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc không chỉ có giá trị lịch sử mà có giá trị thời sự.
    • Nội dung chính:
      • Nêu những lí lẽ để bảo vệ và làm rõ ý kiến bài văn tế không chỉ có ý nghĩa lịch sử mà còn có ý nghĩa thời sự với cuộc sống hôm nay.
      • Nêu lí lẽ phản bác lại ý kiến cho rằng bài văn tế chỉ có ý nghĩa lịch sử.
    • Kết thúc: Khẳng định việc cần nhìn nhận đúng về các tác phẩm văn học trung đại nói chung và bài Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc nói riêng.

Câu 3. Nói và nghe

Trả lời:

  • Nói và nghe:
    • Chủ tọa nêu vấn đề cần tranh luận.
    • Các em trình bày ý kiến của mình.
    • Tranh luận, trao đổi bằng cách nêu câu hỏi hoặc phát biểu ý kiến cá nhân (có thể đồng tình hoặc phản đối ý kiến của người nói; người nói trả lời các câu hỏi,...).
    • Chủ tọa kết luận việc tranh luận; nêu những điểm cần lưu ý về nội dung, kĩ năng và thái độ tranh luận.

Câu 4. Kiểm tra và chỉnh sửa

Trả lời:

  • Tham khảo các yêu cầu đã nêu ở sách Ngữ văn 12, tập một, Bài 1, phần Nói và nghe, mục d (trang 42); đối chiếu với dàn ý đã làm và yêu cầu nêu ở mục 1. Định hướng của bài này.

Trang 133 — Mưa xuân

Câu 1. Đọc văn bản sau, chọn phương án đúng cho mỗi câu hỏi (từ câu 1 đến câu 5):

Câu 6. Đọc văn bản sau, trả lời các câu hỏi:

Trả lời:

Tuy nhiên, dựa trên nội dung hiện có, tôi có thể giúp bạn với các câu hỏi liên quan đến văn bản "Mưa xuân" như sau:

Phân tích tác phẩm

Câu hỏi: Phân tích ý nghĩa và hình ảnh trong bài thơ "Mưa xuân".

Trả lời: Bài thơ "Mưa xuân" là một tác phẩm thể hiện tình cảm gia đình và tình yêu trong không gian mùa xuân.

  • Hình ảnh "Em là con gái trong khung cửi" cho thấy sự gắn bó của em với nghề dệt vải truyền thống.
  • Hình ảnh "Lông trẻ còn như cây lúa trắng" và "Mẹ già chưa bán chợ làng xa" thể hiện sự tần tảo của mẹ và sự trong trẻo của em.
  • "Bữa ấy mưa xuân phơi phới bay / Hoa xoan lớp lớp rụng vơi đầy" cho thấy không khí mùa xuân trong lành và đẹp đẽ.

Các câu hỏi trong trang

Câu hỏi: Đọc văn bản sau, chọn phương án đúng cho mỗi câu hỏi (từ câu 1 đến câu 5) và trả lời các câu hỏi (từ câu 6 đến câu 10).


Trang 134 — (Không rõ tên bài/chương/tác phẩm)

Câu 1. Phương án nào thể hiện đúng nhất nội dung tự giới thiệu của cô gái?

Trả lời: Nội dung tự giới thiệu của cô gái xoay quanh hoàn cảnh và tâm trạng của nàng Kiều trong đêm hội chèo làng Đặng. Cô gái giới thiệu về sự chờ đợi và ước mong gặp người yêu, nhưng người yêu không đến. Cô đã già, bị ép duyên đi dệt vải và bị mẹ gả bán.

Các phương án:

  • A. Trẻ trung, trong trắng, chưa có chồng: Không phù hợp vì cô đã già và bị ép duyên.
  • B. Làm nghề dệt vải, đã được mẹ gả bán: Phù hợp với nội dung tự giới thiệu.
  • C. Ngày bên khung cửi, còn trẻ con: Không đúng vì cô đã già.
  • D. Có mẹ già, đi dệt vải ở chợ làng xa: Không hoàn toàn chính xác.

Đáp án: B. Làm nghề dệt vải, đã được mẹ gả bán

Câu 2. Khi biết tin có hội chèo làng Đặng, cô gái có tâm trạng như thế nào?

Trả lời: Tâm trạng của cô gái khi biết có hội chèo làng Đặng là háo hức và mong đợi, thể hiện qua các dòng thơ:

  • "Bao giờ hội Đặng đi ngang ngõ, / Để mẹ em lẳng hát tối nay?"

Các phương án:

  • A. Lưu luyến, bận rộn: Không phù hợp.
  • B. Háo hức, mong đợi: Phù hợp với nội dung.
  • C. Thất vọng, chán chường: Không đúng.
  • D. Buồn bã, cô đơn: Không đúng.

Đáp án: B. Háo hức, mong đợi

Câu 3. Từ nào sau đây phản ánh đúng nhất thái độ của cô gái trong đêm hội chèo?

Trả lời: Thái độ của cô gái trong đêm hội chèo là tuyệt vọng khi người yêu không đến. Điều này thể hiện qua câu:

  • "Mưa xuân phơi phới bay - Mùa xuân đã ngái bay"

Các phương án:

  • A. Tuyệt vọng: Phù hợp.
  • B. Giận dữ: Không phù hợp.
  • C. Thất vọng: Gần đúng nhưng không sắc sảo như "tuyệt vọng".
  • D. Bức xúc: Không phù hợp.

Đáp án: A. Tuyệt vọng

Câu 4. Dòng nào không thể hiện đúng sự tương phản về tâm tư của cô gái trước và sau đêm hội chèo?

Trả lời: Tâm tư cô gái trước hội chèo là háo hức, mong đợi. Sau hội chèo, cô tuyệt vọng.

Các phương án:

  • A. Mùa xuân phơi phới bay - Mùa xuân đã ngái bay: Thể hiện sự tương phản.
  • B. Hoa xoan lớp lớp rụng vơi đầy - Hoa xoan đã nát dưới chân giày: Thể hiện sự tương phản.

Đáp án: Không có dòng nào không thể hiện đúng sự tương phản.

Tuy nhiên, nếu tìm dòng không phù hợp: Đáp án: Không xác định rõ vì cả hai phương án A và B đều thể hiện sự tương phản.


Trang 137 — Mùa xuân

Câu 5. Những câu thơ sau đây cho thấy đặc điểm nào về ngôn ngữ của bài Mùa xuân?

  • Mẹ già chưa bán chợ làng xa
  • Thế nào anh ấy chả sang xem
  • Chờ mãi anh sang anh chẳng sang
  • Thế mà hôm nọ hát bên làng
  • Có ngăn gì đâu một dải đề!

A. Đậm tính thông tục
B. Đậm tính địa phương
C. Đậm chất thôn quê
D. Đậm chất thanh thị

Trả lời:
Ngôn ngữ trong bài thơ thể hiện sự gần gũi, mộc mạc, mang đậm tính dân gian. Các từ ngữ như "chợ làng xa", "hát bên làng", "một dải đề" đều là những cụm từ quen thuộc, mang đậm chất thôn quê. Đặc biệt, câu "Thế nào anh ấy chả sang xem", sử dụng lối nói thông tục, tự nhiên.

Đáp án phù hợp là C. Đậm chất thôn quê.

Câu 6. Bài thơ có kết cấu như thế nào? Hãy chỉ ra diễn biến tâm trạng của cô gái trước, trong và sau hội chợ.

Trả lời:
Kết cấu bài thơ xoay quanh cuộc trò chuyện giữa nhân vật trữ tình (cô gái) với mẹ và bạn bè, thể hiện tâm trạng trước, trong và sau khi đi xem hội chợ.

  • Trước hội chợ: Cô gái mong chờ, ngóng đợi chàng trai ("Thế nào anh ấy chả sang xem").
  • Trong hội chợ: Có lẽ cô đã gặp lại người kia và cùng nhau hát bên làng ("Thế mà hôm nọ hát bên làng").
  • Sau hội chợ: Cô gái không còn vẻ chờ mong, nhưng vẫn hồn nhiên, tự nhiên ("Có ngăn gì đâu một dải đề").

Tâm trạng cô gái thể hiện sự tự nhiên, từ mong chờ đến vui vẻ khi được gặp gỡ.

Câu 7. Em có nhận xét gì về tâm hồn, tình cảm của nhân vật trữ tình trong bài thơ? Dựa vào yếu tố nào để đưa ra nhận xét ấy?

Trả lời:
Tâm hồn và tình cảm của nhân vật trữ tình trong bài thơ thể hiện sự hồn nhiên, nhẹ nhàng và mang tính cách thôn quê. Dựa vào các yếu tố như ngôn ngữ đối thoại tự nhiên, cách thể hiện tình cảm không cầu kỳ mà rất chân thật ("Mẹ già chưa bán chợ làng xa", "Thế nào anh ấy chả sang xem"), ta thấy nhân vật là một cô gái với tâm hồn cởi mở, vui vẻ.

Câu 8. Hãy chỉ ra sự kết hợp giữa yếu tố truyền thống và yếu tố hiện đại trong bài thơ Mùa xuân.

Trả lời:

  • Yếu tố truyền thống:

    • Ngôn ngữ mộc mạc, gần gũi với đời sống thôn quê ("chợ làng xa", "hát bên làng").
    • Nội dung về một cuộc gặp gỡ, trò chuyện mang tính dân gian.
  • Yếu tố hiện đại:

    • Cách thể hiện tâm trạng tự nhiên, gần gũi và không gò bó trong lối nói.

Sự kết hợp này tạo nên sự mới mẻ trong trang và cảm xúc.

Câu 9. Em ấn tượng với câu thơ hoặc hình ảnh thơ nào nhất? Vì sao?

Trả lời:
Em ấn tượng với câu:

"Mẹ già chưa bán chợ làng xa
Thế nào anh ấy chả sang xem"

Vì sao?

  • Câu thơ thể hiện sự hồn nhiên, tự nhiên trong lời nói của nhân vật.
  • Qua đó, thể hiện tâm trạng chờ mong, ngóng đợi người yêu của cô gái một cách rất chân thực.

Câu 10. Nhận xét về thơ Nguyễn Bỉnh, nhà phê bình văn học Hoài Thanh viết: "Thơ Nguyễn Bỉnh đã đánh thức người nhà quê vẫn ẩn náu trong lòng ta" (Thi nhân Việt Nam). Với em, Mùa xuân của Nguyễn Bỉnh đã đánh thức "người nhà quê" thế nào?

Trả lời:
"Mùa xuân" của Nguyễn Bỉnh đã đánh thức "người nhà quê" trong lòng ta bởi:

  • Hình ảnh quen thuộc: chợ làng, dải đề, không gian thôn quê.
  • Ngôn ngữ giản dị, gần gũi, mang đậm tính dân gian.
  • Cảm xúc chân thật, mộc mạc, khiến ta quay về với những giá trị truyền thống.

Những yếu tố này khơi gợi tình cảm quê hương, làm sống lại ký ức bình yên trong tâm hồn.