Trang 137 — Bài 9: Khảo sát và đánh giá ý kiến về một hiện tượng văn học
Câu hỏi
1. Qua lời khoác lác của Khơ-lét-xta-cốp, có thể nhận ra điều gì về các hoạt động được giới thượng lưu quan tâm?
Trả lời: Các hoạt động được giới thượng lưu quan tâm, dựa trên lời khoác lác của Khơ-lét-xta-cốp, bao gồm các cuộc khiêu vũ lộng lẫy và quyền quý. Những buổi khiêu vũ này thường mời các quan thượng thư, Bộ ngoại giao, các vị đại sứ đặc mệnh toàn quyền từ các nước như Anh, Pháp, Đức.
2. Vì sao Khơ-lét-xta-cốp càng nói càng hăng?
Trả lời: Khơ-lét-xta-cốp càng nói càng hăng vì hắn muốn khoe khoang,cường điệu bản thân để gây ấn tượng và được mọi người tôn trọng. Khi kể về các cuộc khiêu vũ và sự có mặt của các nhân vật quyền quý, hắn thể hiện sự hãnh diện và muốn tự nâng cao địa vị của mình trong xã hội. Việc này thể hiện rõ qua các câu nói như: "Tôi nhận nhiệm vụ, tôi nhận, làm thì làm, tôi nhận, nhưng đối với tôi ấy à, không lơ mơ đâu nhé, không!". Hắn càng nói hăng hái hơn khi tưởng tượng về sự sợ hãi và ngưỡng mộ của mọi người đối với hắn.
Trang 142 — Quan thanh tra
Câu hỏi:
- Không có câu hỏi trong phần này.
Trả lời: SKIP
Trang 143 — Quan thanh tra
Câu 1. Dựa vào phần tóm tắt hài kịch Quan thanh tra, hãy xác định tình huống hiểu lầm của vở kịch.
Trả lời: Tình huống hiểu lầm trong vở kịch Quan thanh tra xoay quanh việc Khlestakov, một kẻ lừa đảo, bị nhầm lẫn là quan thanh tra thực sự. Thị trưởng cùng các nhân vật khác, do sợ bị phát hiện tội tham nhũng, đã nhún nhường và làm theo ý của Khlestakov, dẫn đến một loạt các sự việc dở khóc dở cười. Tình huống này tạo ra xung đột và hài hước trong vở kịch.
Câu 2. Đối chiếu hoàn cảnh thực tế của Khlestakov (qua phần tóm tắt hồi II của vở kịch) với cuộc sống “thường lưu” mà nhân vật khoe khoang trong đoạn trích, hãy lí giải nhân vật này đáng cười ở điểm nào.
Trả lời: Khlestakov khoe khoang về cuộc sống xa hoa, quyền quý, nhưng thực tế hắn ta là một kẻ nghèo túng, đang trốn nợ. Sự chênh lệch giữa lời nói và thực tại khiến Khlestakov trở nên đáng cười. Hắn ta dùng lời nói để lừa đảo, che giấu bản chất thật của mình.
Câu 3. Thị trưởng cùng viên kiểm học Lu-ca Lu-kích, trưởng viện tế bản Ác-tê-mi Phi-líp-pô-vích thể hiện thái độ thế nào trước sự khoác lác, ra oai của Khlestakov? Vì sao?
Trả lời: Thị trưởng và viên kiểm học Lu-ca Lu-kích thể hiện thái độ nịnh hót, sợ hãi trước sự khoác lác của Khlestakov. Vì họ lo sợ bị phát hiện tội tham nhũng, nên sẵn sàng xu nịnh và làm theo ý của Khlestakov để tránh bị liên lụy.
Câu 4. Nhân vật An-na An-đrê-ép-na và Ma-ri-a An-tô-nốp-na đóng vai trò gì trong việc tạo ra tiếng cười trong đoạn trích?
Trả lời: An-na An-đrê-ép-na và Ma-ri-a An-tô-nốp-na là những nhân vật giúp tạo ra tình huống hài hước thông qua sự tương tác với Khlestakov. An-na An-đrê-ép-na với sự nịnh hót, còn Ma-ri-a An-tô-nốp-na với sự ngây thơ, cả hai đều góp phần làm nổi bật tính cách và hành vi lừa đảo của Khlestakov.
Câu 5. Xác định các thủ pháp trào phúng được tác giả sử dụng trong đoạn trích. Phân tích một thủ pháp nổi bật trong số đó.
Trả lời: Các thủ pháp trào phúng được sử dụng:
- Thủ phápcường điệu (phóng đại): Khlestakov khoe khoang về sự giàu có và quyền thế của mình.
- Thủ pháp đối lập: Sự đối lập giữa lời nói của Khlestakov và thực tế nghèo túng của hắn.
Thủ pháp nổi bật: Thủ phápcường điệu, khi Khlestakov nói về việc “mỗi ngày đều có ba con ngựa đua”, hay “nhà hát, vườn hoa, tất cả mọi thứ đều tuyệt vời”. Điều này tạo ra sự hài hước và làm nổi bật tính cách lừa đảo của nhân vật.
Câu 6. Qua việc đọc đoạn trích Nhân vật quan trọng và phần tóm tắt hài kịch Quan thanh tra, hãy nêu những điểm đặc sắc về xung đột và kết cấu của vở kịch.
Trả lời:
- Xung đột: Xung đột giữa sự thật và giả dối, giữa lợi ích cá nhân và quyền lực.
- Kết cấu: Kết cấu chặt chẽ với tình huống nhầm lẫn của Khlestakov làm nền tảng, dẫn đến các tình huống dở khóc dở cười và cuối cùng là sự vỡ mộng của các nhân vật.
Câu 7. Theo bạn, “thói Khlestakov” bắt nguồn từ đâu và có thể gây ra những hậu quả gì? Nêu suy nghĩ của bạn về nhận định của Gô-gôn: “Itai tránh được việc trở nên giống Khlestakov, dù chỉ một lần trong đời”.(2)
Trả lời:
- “Thói Khlestakov” bắt nguồn từ sự lừa đảo, giả dối và thói nịnh hót.
- Hậu quả: Gây ra sự hỗn loạn, mất niềm tin trong xã hội và ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ giữa con người.
Về nhận định của Gô-gôn: Ông muốn nhấn mạnh rằng mỗi người cần sống trung thực, tránh xa thói giả dối và lừa đảo. Nếu ai cũng như Khlestakov, xã hội sẽ mất đi sự tin tưởng và tôn trọng.
Kết nối đọc - viết
Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) nêu suy nghĩ của bạn về cách khắc phục “thói Khlestakov”.
Trả lời: Cách khắc phục “thói Khlestakov” là sống trung thực và liêm chính. Mỗi người cần nhận thức được giá trị của sự trung thực và xây dựng niềm tin trong các mối quan hệ. Để tránh xa thói giả dối, cần rèn luyện phẩm chất đạo đức và sống đúng mực trong mọi hành động. Chỉ khi cả xã hội cùng chung tay xây dựng sự trung thực, chúng ta mới có thể tạo ra một môi trường sống tốt đẹp hơn.
Trang 144 — Giấu của
Câu hỏi trong ảnh:
- CẢNH VÀO TRÒ (không phải câu hỏi, chỉ là tiêu đề)
- Câu hỏi:
- "Lời chị dấn sân khấu ở cẩm thắng vào tấm ảnh bản thân một người đàn ông đeo mực kính (loang loang trong kinh anh) để râu vương gọn tựa một đốt ngón tay dính giữa nhân trung, làm cho cái miệng ổng ta như rúm lại, giống kiểu người chum mồi thời ớ: Anh ông Đại Cát."
Trả lời:
CẢNH VÀO TRÒ:
- Bóng tối dày đặc.
- Tiếng đồng hồ tích tắc như tiếng mọt đục trong đêm.
- Có tiếng động bước chân thận trọng, cánh cửa ngang "két" nhẹ.
- Một luồng ánh sáng đèn rọi vụt lóe và chạy lượt chung quanh phòng, soi sáng từng mảng đồ đạc đủ các kiểu cổ kim đồng tây...
- Rồi luồng sáng vọt lên tương, chiếu thẳng vào tấm ảnh bản thân một người đàn bà nằm dài, cặp mắt trinh trinh nhìn thẳng, miệng loe một nụ cười ngây thơ: Anh bà Đại Cát.
Trả lời câu hỏi:
- Lời chị dẫn sân khấu ở cẩm thắng vào tấm ảnh bản thân một người đàn ông đeo mực kính (loang loang trong kinh anh) để râu vương gọn tựa một đốt ngón tay dính giữa nhân trung, làm cho cái miệng ổng ta như rúm lại, giống kiểu người chum mồi thời ớ: "Anh ông Đại Cát."
- Trả lời:
- Đây là lời mô tả chi tiết về nhân vật trong tấm ảnh mà ông Đại Cát đang nhìn.
- "Anh ông Đại Cát" là cách gọi của người phụ nữ trong ảnh, thể hiện sự thân mật và gần gũi.
- Chi tiết này cho thấy sự xuất hiện của nhân vật và tạo không khí cho cảnh vào trò.