Trang 140 — (Không rõ tên bài/chương cụ thể)

Câu hỏi 1. Các kiến nghị của tác giả liên quan đến đối tượng nào?

Trả lời: Các kiến nghị của tác giả liên quan đến đối tượng là các em thiếu nhicác phụ huynh. Cụ thể, tác giả đề cập đến việc:

  • Gây cho các em thiếu nhi thói quen đọc sách ngay từ thời nhỏ tuổi.
  • Làm sao các phụ huynh thấy được nguy hại của việc các em suốt ngày ngồi trước màn ảnh.

Câu hỏi 2. Chú ý những phần trích dẫn của tác giả về tác dụng to lớn của văn học.

Trả lời: Tác giả nhấn mạnh tác dụng to lớn của văn học qua các trích dẫn:

  • "Người cao thượng không phải là không bao giờ để tiện, người cao thượng biết rằng mình có những lúc để tiện" (Bi-ê-lin-xki). Điều này cho thấy văn học giúp con người tự biết mình, biết nhìn nhận bản thân.
  • "Văn học không phải là ở chỗ văn học nghệ thuật có thể cung cấp đạo đức mà ở chỗ chúng chuẩn bị tâm hồn cho sự tiếp thu đạo đức" (Se-ne-ca). Điều này khẳng định vai trò của văn học trong việc chuẩn bị tâm hồn, giúp con người hoàn thiện đạo đức.

Câu hỏi 3. Các lí lẽ và bằng chứng mà tác giả nêu lên là những gì?

Trả lời: Tác giả đưa ra các lí lẽ và bằng chứng:

  1. Tác dụng giúp con người hiểu bản thân:

    • Văn học giúp con người hiểu được chính mình, khám phá những mặt mạnh, mặt yếu, tiềm lực và những uẩn khúc trong tâm hồn.
    • Ví dụ: "Lần đầu tiên con người nhận được con người thật của mình."
  2. Tác dụng trực tiếp đến đạo đức:

    • Văn học giúp con người tự biết mình, nhận ra những mặt mạnh và mặt yếu.
    • "Người cao thượng không phải là không bao giờ để tiện, người cao thượng biết rằng mình có những lúc để tiện."
  3. Tác dụng giúp hoàn thiện đạo đức:

    • Văn học chuẩn bị tâm hồn cho sự tiếp thu đạo đức: "Văn học không phải là ở chỗ văn học nghệ thuật có thể cung cấp đạo đức mà ở chỗ chúng chuẩn bị tâm hồn cho sự tiếp thu đạo đức."

Trang 141 — [Văn bản]

Câu hỏi:

  • Văn học và nghệ thuật thật có vai trò quan trọng như thế nào?
  • Văn học nghệ thuật có khả năng giáo dục những năng lực nào khác?

Trả lời:

  • Văn học và nghệ thuật thật có vai trò quan trọng như thế nào?

Theo đoạn văn:

"Văn học và nghệ thuật thật có vai trò quan trọng như thế nào?"

Văn học và nghệ thuật có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc "quản lí sự cải hóa, sự hình thành nhân cách bên trong con người, ở mỗi con người".

"Văn nghệ sĩ là một loại cán bộ quản lí đặc biệt."

"Nếu như người nghệ sĩ có tài năng hiểu lòng người, hòa làm một với nhân dân và cộng đồng của mình thì hoạt động nghệ thuật sẽ là loại công tác quản lí có hiệu quả sâu sắc và gọn nhẹ nhất, tác động trực tiếp tới đối tượng không phải thông qua những cấp trung gian, tránh được tệ quan liêu gây tơ."

Điều này cho thấy vai trò to lớn của văn học nghệ thuật trong việc giáo dục, định hướng và xây dựng nhân cách con người, giúp con người hoàn thiện bản thân và hòa hợp với cộng đồng.

  • Văn học nghệ thuật có khả năng giáo dục những năng lực nào khác?

Theo đoạn văn:

"Trong sáng tác nghệ thuật, cùng với sự khẳng định sự thật, nhất thiết phải có những phát hiện nghệ thuật..."

"Trước hết, đó là sự phát hiện những điều bí ẩn và huyền diệu. Trong đời sống tâm hồn con người, trong những số phận và tính cách con người rất khác nhau, trong những bước thăng trầm lịch sử động đến số phận của cá một dân tộc hoặc nhiều dân tộc, có biết bao điều bí ẩn, huyền diệu mà chi tu duy khoa học không chưa đủ, phải có trực giác nghệ thuật thì mới phát hiện được."

Văn học nghệ thuật có khả năng giáo dục những năng lực:

  1. Khơi dậy trực giác và cảm xúc thẩm mỹ: Giúp con người nhận thức những điều bí ẩn, huyền diệu trong cuộc sống và tâm hồn con người.
  2. Phát hiện bản chất con người và đời sống xã hội: Thông qua các tác phẩm, người đọc có thể hiểu sâu sắc hơn về số phận con người và các vấn đề xã hội.
  3. Nuôi dưỡng tâm hồn và tình cảm: Văn học nghệ thuật giúp con người cảm nhận cuộc sống một cách tinh tế và sâu sắc hơn.

Những năng lực này đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách và lối sống của con người.


Trang 144 — Văn học và tác dụng chiều sâu trong việc xây dựng nhân cách văn hóa con người

Câu 1. Nhan đề Văn học và tác dụng chiều sâu trong việc xây dựng nhân cách văn hóa con người cho em biết được mục đích và nội dung chính của văn bản là gì?

Trả lời: Nhan đề "Văn học và tác dụng chiều sâu trong việc xây dựng nhân cách văn hóa con người" cho em biết được mục đích và nội dung chính của văn bản là bàn về vai trò của văn học trong việc xây dựng nhân cách văn hóa con người, cụ thể là tác dụng của văn học trong việc giáo dục và hình thành nhân cách con người.

Câu 2. Hãy nêu nội dung chính của từng phần đã được đánh số trong văn bản trên.

Trả lời:

  • Phần 1: Vai trò của văn học trong việc công bố sự thật và giáo dục con người.
  • Phần 2: Tác dụng của văn học trong việc cảm nhận cái đẹp, cảm nhận nỗi đau nhân tình và giáo dục đạo đức.

Câu 3. Xác định vấn đề trọng tâm của văn bản (luận đề). Tác giả Hoàng Ngọc Hiển đã phân tích ý nghĩa của vấn đề ấy trong văn bản như thế nào?

Trả lời: Vấn đề trọng tâm của văn bản là: "Vai trò của văn học trong việc giáo dục và hình thành nhân cách con người."

Tác giả đã phân tích ý nghĩa của vấn đề này bằng cách:

  • Nêu lên sự khác biệt giữa báo chí và văn học nghệ thuật trong việc giáo dục con người.
  • Phân tích tác dụng của văn học trong việc cảm nhận sự thật, cảm nhận cái đẹp và cảm nhận nỗi đau nhân tình.
  • Khẳng định sứ mệnh vĩnh cửu của văn học trong việc giáo dục đạo đức và xây dựng nhân cách con người.

Câu 4. Chỉ ra và phân tích một số biện pháp làm tăng tính khẳng định và phủ định văn đề trong văn bản.

Trả lời:

  • Biện pháp khẳng định:

    • Tác giả sử dụng câu văn mang tính khẳng định: "Giáo dục năng lực cảm nhận sự thật, năng lực cảm nhận nỗi đau nhân tình, cảm nhân cái đẹp – đó là sứ mệnh vĩnh cửu, bao trùm của văn học nghệ thuật."
    • Điều này nhằm nhấn mạnh vai trò quan trọng và lâu dài của văn học.
  • Biện pháp phủ định:

    • Tác giả chỉ ra hạn chế của báo chí trong việc giáo dục con người: "Trong văn học nghệ thuật – có thể tìm thấy ở đây một sự khác biệt với báo chí".
    • Điều này làm nổi bật vai trò đặc biệt của văn học mà báo chí không thể thay thế.

Câu 5. Em có nhận xét gì về cách lập luận và ngôn ngữ biểu cảm trong văn bản Văn học và tác dụng chiều sâu trong việc xây dựng nhân cách văn hóa con người?

Trả lời:

  • Cách lập luận: Tác giả sử dụng lập luận chặt chẽ, mạch lạc, kết hợp giữa phân tích và tổng hợp, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và hiểu rõ vấn đề.
  • Ngôn ngữ biểu cảm: Ngôn ngữ trong văn bản giàu cảm xúc, sử dụng nhiều từ ngữ mang tính biểu cảm như: "sứ mệnh vĩnh cửu", "nỗi đau nhân tình", giúp tăng tính thuyết phục và tạo ấn tượng với người đọc.

Câu 6. Viết một đoạn văn (khoảng 12 - 15 dòng) phát triển ý trọng tâm: "Văn học giúp em cảm nhận được nỗi đau của những kiếp người".

Trả lời: Văn học là cầu nối giữa con người với con người, giúp chúng ta hiểu sâu hơn về những kiếp người đau khổ trong xã hội. Qua những trang sách, chúng ta có thể đồng cảm với nỗi đau của những nhân vật, như Chí Phèo trong “Chí Phèo” của Nam Cao, hay Thúy Kiều trong “Truyện Kiều” của Nguyễn Du. Những tác phẩm này không chỉ phản ánh thực tại xã hội mà còn giúp chúng ta nhận ra giá trị của tình yêu thương và sự nhân ái. Văn học giúp em cảm nhận được nỗi đau của những kiếp người, từ đó trân trọng hơn cuộc sống và con người xung quanh.


Trang 143 — Toàn cầu hóa và bản sắc văn hóa dân tộc

Câu 1. Chuẩn bị

  • Đọc trước văn bản Toàn cầu hóa và bản sắc văn hóa dân tộc; tìm hiểu thêm thông tin về tác giả Phan Hồng Giang.
  • Tìm hiểu bối cảnh xã hội từ đầu thế kỉ XX đến nay, em thấy cuộc sống quanh mình thay đổi như thế nào? Từ sự thay đổi ở một số lĩnh vực như Internet, truyền thông đại chúng, điện thoại di động, ca nhạc, thời trang,... hãy trình bày, chia sẻ với các bạn về những ảnh hưởng và sự tác động của quá trình giao lưu quốc tế đến suy nghĩ và lối sống của cá nhân em.

Trả lời:

  • Tác giả Phan Hồng Giang:

    • Phan Hồng Giang (1941 - 2022), quê ở Nghệ An.
  • Bối cảnh xã hội từ đầu thế kỉ XX đến nay:

    • Đầu thế kỉ XX, đặc biệt là từ sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, thế giới đã trải qua nhiều biến đổi lớn với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ, giao thông vận tải và truyền thông. Những yếu tố này đã thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa.
  • Sự thay đổi trong cuộc sống:

    • Internet và truyền thông đại chúng:

      • Mạng Internet và các phương tiện truyền thông đại chúng đã trở nên phổ biến, giúp con người kết nối nhanh chóng và dễ dàng hơn, vượt ra ngoài biên giới quốc gia.
      • Thông tin lan truyền nhanh chóng, giúp mọi người cập nhật kiến thức và xu hướng toàn cầu.
    • Điện thoại di động:

      • Điện thoại di động đã trở thành một công cụ không thể thiếu, tạo điều kiện cho giao tiếp cá nhân và công việc ở bất cứ đâu.
    • Ca nhạc và thời trang:

      • Các xu hướng âm nhạc, thời trang từ các nước trên thế giới lan tỏa nhanh chóng, tạo ra sự đa dạng và phong phú trong văn hóa.
    • Ảnh hưởng đến suy nghĩ và lối sống:

      • Quá trình giao lưu quốc tế đã mở ra nhiều cơ hội để học hỏi và tiếp thu những giá trị tích cực từ các nền văn hóa khác.
      • Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức trong việc bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc.

Câu 2. Đọc hiểu

ⓐ Có thể đồng ý với nhận xét của nhà báo Ro-bớt J. Sa-mu-on-sơn (Robert J. Samuelson) khi ông cho rằng: "Toàn cầu hóa là cách gọi mới cho một quá trình cũ."

Trả lời:

  • Toàn cầu hóa có thể được xem là cách gọi mới cho một quá trình cũ vì:
    • Quá trình giao lưu quốc tế đã có từ lâu:

      • "Trái qua mấy ngàn năm, thế giới đã phát triển chính là bằng con đường mở rộng quan hệ giao lưu ở mọi mặt, từ kinh tế đến văn hóa giữa các nước, các khu vực."
      • Ví dụ lịch sử như "Hội An, Phố Hiến,... đã là những 'thành phố mở cửa' đầu tiên của nước ta."
    • Sự xuất hiện của các yếu tố hiện đại:

      • "Toàn cầu hóa" ngày nay được thúc đẩy mạnh mẽ bởi sự phát triển của công nghệ, giao thông và truyền thông hiện đại.

ⓑ Toàn cầu hóa đã có từ khi nào?

Trả lời:

  • Toàn cầu hóa đã có từ khi có các hoạt động giao lưu quốc tế, cụ thể:
    • "Toàn cầu hóa đã có từ khi có con đường tơ lụa" – tức là từ rất lâu đời, khi các nền văn minh bắt đầu có sự trao đổi về kinh tế, văn hóa.

ⓒ Toàn cầu hóa khác gì với giao lưu quốc tế?

Trả lời:

  • Toàn cầu hóa khác với giao lưu quốc tế ở chỗ:
    • Giao lưu quốc tế:
      • Là quá trình trao đổi giữa các quốc gia, khu vực, thường diễn ra ở phạm vi hẹp.
    • Toàn cầu hóa:
      • Là sự mở rộng giao lưu trên quy mô toàn cầu, với tốc độ nhanh chóng và mức độ ảnh hưởng sâu rộng, đặc biệt là trong các lĩnh vực kinh tế, tài chính và công nghệ.