Trang 156 — Thực hành nghe bài thuyết trình về vai trò của văn học đối với cá nhân em

Câu 1.

  • Trao đổi với người trình bày về những ý kiến khác biệt (nếu có).

Trả lời: Trao đổi với người trình bày để hiểu rõ hơn về những ý kiến khác biệt giúp chúng ta có cái nhìn đa chiều và toàn diện hơn về vấn đề. Khi có ý kiến khác biệt, cần trình bày một cách tôn trọng và cởi mở. Điều này tạo cơ hội để mọi người hiểu nhau hơn và có thể tìm ra giải pháp tốt nhất.

Trong phần Viết, các em đã rèn luyện viết bài nghị luận về vấn đề văn học có vai trò như thế nào đối với cá nhân mình. Để tích hợp với các phần trước, nội dung nói - nghe này sử dụng ngữ liệu của phần Viết. Nhiệm vụ của người nói là cần chuyển nội dung bài viết thành bài thuyết trình. Người nghe tập trung lắng nghe và nêu ra được những nhận xét, đánh giá về nội dung và cách thức thuyết trình của người nói. Bài này tập trung chủ yếu vào kỹ năng nghe và nhận xét, đánh giá.

Câu 2. b) Để nghe và nêu được các nhận xét, đánh giá, các em cần chú ý:

  • Tập trung lắng nghe người thuyết trình. Chú ý không chỉ lời nói mà cả cách thức trình bày và thái độ, tình cảm của người thuyết trình; việc sử dụng các yếu tố phi ngôn ngữ trong lúc trình bày.
  • Ghi chép lại các nhận xét, đánh giá về nội dung (đề tài, luận đề, luận điểm, lí lẽ và các bằng chứng được người nói nêu lên) và cách thức thuyết trình (cách nói, cách kết hợp, sử dụng sự hỗ trợ của thiết bị công nghệ và các yếu tố phi ngôn ngữ,...).
  • Có thái độ thân thiện, tôn trọng người nói.
  • Ghi lại các câu hỏi về những điểm chưa rõ, chưa hiểu và nội dung mà mình có ý kiến khác với người thuyết trình.

Trả lời: Để nghe và nêu được các nhận xét, đánh giá về một bài thuyết trình, cần:

  1. Tập trung lắng nghe:

    • "Tập trung lắng nghe người thuyết trình. Chú ý không chỉ lời nói mà cả cách thức trình bày và thái độ, tình cảm của người thuyết trình; việc sử dụng các yếu tố phi ngôn ngữ trong lúc trình bày."
  2. Ghi chép lại các nhận xét, đánh giá:

    • Ghi lại các ý chính như:
      • Đề tài, luận đề, luận điểm, lí lẽ và các bằng chứng.
      • Cách nói, cách kết hợp, sử dụng thiết bị công nghệ và các yếu tố phi ngôn ngữ.
  3. Thái độ thân thiện, tôn trọng:

    • "Có thái độ thân thiện, tôn trọng người nói."
  4. Ghi lại các câu hỏi:

    • Ghi lại các câu hỏi về những điểm chưa rõ, chưa hiểu và nội dung mà mình có ý kiến khác với người thuyết trình.

Câu 3.

2. Thực hành

Bài tập: Thực hành nghe bài thuyết trình về vai trò của văn học đối với cá nhân em.

a) Chuẩn bị

  • Xem lại mục 1. Định hướng về cách thức và yêu cầu khi nghe một bài thuyết trình.
  • Xem lại nội dung dàn ý đã chuẩn bị ở phần Viết.

a) Chuẩn bị

  1. Xem lại mục định hướng:

    • Đọc kỹ mục 1. Định hướng về cách thức và yêu cầu khi nghe một bài thuyết trình để hiểu rõ yêu cầu.
  2. Xem lại nội dung dàn ý:

    • Ôn lại nội dung dàn ý đã chuẩn bị ở phần Viết để nắm vững nội dung.

b) Tìm ý và lập dàn ý

Tham khảo dàn ý đã nêu ở phần thực hành viết; bổ sung, điều chỉnh nội dung cho phù hợp với yêu cầu nói và nghe.

b) Tìm ý và lập dàn ý

  • Tham khảo dàn ý:
    • Sử dụng dàn ý đã có từ phần thực hành viết.
  • Bổ sung và điều chỉnh:
    • Điều chỉnh nội dung để phù hợp với yêu cầu của phần nói và nghe.

c) Thực hành nói và nghe

  • Người nói: trình bày bài thuyết trình theo dàn ý mình đã chuẩn bị.
  • Người nghe: nghe bài thuyết trình theo các yêu cầu đã nêu ở mục 1. Định hướng.

c) Thực hành nói và nghe

  1. Người nói:

    • Trình bày bài thuyết trình theo dàn ý đã chuẩn bị.
  2. Người nghe:

    • Lắng nghe và ghi chú lại các điểm cần thiết theo các yêu cầu đã nêu.

d) Kiểm tra và chỉnh sửa

Tham khảo các yêu cầu đã nêu ở Bài 1, phần Nói và nghe, mục 2. Thực hành, ý d (trang 42); đối chiếu với dàn ý đã làm ở bài này.

d) Kiểm tra và chỉnh sửa

  • Kiểm tra:
    • So sánh với các yêu cầu đã nêu ở Bài 1, phần Nói và nghe, mục 2. Thực hành, ý d (trang 42).
  • Chỉnh sửa:
    • Điều chỉnh và hoàn thiện dựa trên phản hồi và yêu cầu.

Trang 159 — Hẹn hò với định mệnh

Câu 6. Đọc văn bản sau, chọn phương án đúng cho mỗi câu hỏi (từ câu 1 đến câu 5) và trả lời các câu hỏi (từ câu 6 đến câu 10):

Trả lời:

  • Câu 1:

    • Văn bản "Hẹn hò với định mệnh" là một đoạn trích từ bài diễn văn của Gia-oa-ha-c lan Nê-ru, diễn ra vào ngày 14-8-1947.
    • Đây là bài diễn văn được đọc trước Quốc hội lập hiến của Ấn Độ, không lâu sau khi Ấn Độ giành được độc lập từ thực dân Anh.
  • Câu 2:

    • Văn bản nói về những lời hứa của dân tộc Ấn Độ với vận mệnh của đất nước và nhân loại.
  • Câu 3:

    • Những thành tựu mà Ấn Độ đạt được cho đến thời điểm bài diễn văn này là bước khởi đầu, là cơ hội để dân tộc Ấn Độ hướng tới những thành tựu lớn hơn.
  • Câu 4:

    • Trách nhiệm của Quốc hội lập hiến là thiết chế quyền lực tối cao, đại diện cho quyền tự chủ của nhân dân Ấn Độ.
  • Câu 5:

    • Phương sai không được xác định trong phần câu hỏi.

Câu 6. Theo văn bản, những “thời khắc lịch sử” mà dân tộc Ấn Độ “hẹn hò với định mệnh” được đề cập trong văn bản là những thời điểm nào?

Trả lời: Những "thời khắc lịch sử" mà dân tộc Ấn Độ "hẹn hò với định mệnh" được đề cập trong văn bản bao gồm:

  1. Thời khắc nửa đêm, khi cả thế giới đang chìm trong giấc ngủ: Đây là thời điểm đánh dấu sự bắt đầu của một kỷ nguyên mới, khi Ấn Độ giành được độc lập. Câu văn trong văn bản:

    "Ngay vào thời khắc nửa đêm, khi cả thế giới đang chìm trong giấc ngủ, đất nước sẽ tỉnh giấc để được sống và được hưởng luồng hơi thở của tự do."

  2. Thời khắc khắc nghiệt liên trong áp bức, bắt đầu lên tiếng: Đây là thời điểm mà dân tộc Ấn Độ quyết tâm vùng lên chống lại sự áp bức, bất công và khát vọng tự do. Câu văn trong văn bản:

    "Trong thời khắc thê thảm liên này, chúng ta hứa nguyện hiến dâng đời mình để xây dựng đất nước và phục vụ đồng bào, và ở mức độ rộng lớn hơn, phục vụ nhân loại."


Câu 7. Chỉ ra và phân tích ý nghĩa của các yếu tố nhiệt thành, thiêng liêng trong đoạn văn bản.

Trả lời: Các yếu tố nhiệt thành và thiêng liêng trong đoạn văn bản thể hiện qua các cụm từ và câu văn mang tính kêu gọi, khích lệ tinh thần:

  • Nhiệt thành: Thể hiện qua các lời kêu gọi hiến dâng, xây dựng đất nước và phục vụ nhân loại. Câu văn:

    "hứa nguyện hiến dâng đời mình để xây dựng đất nước và phục vụ đồng bào, và ở mức độ rộng lớn hơn, phục vụ nhân loại."

  • Thiêng liêng: Thể hiện qua ý thức trách nhiệm cao cả, sự hy sinh vì lý tưởng cao đẹp. Câu văn:

    "Trong thời khắc thê thảm liên này, chúng ta hứa nguyện hiến dâng đời mình..."

Những yếu tố này nhấn mạnh sự cam kết mạnh mẽ và tinh thần trách nhiệm của dân tộc Ấn Độ trong việc xây dựng và phát triển đất nước.


Câu 8. Xác định và phân tích giá trị của một số biện pháp tu từ được sử dụng trong văn bản.

Trả lời: Một số biện pháp tu từ được sử dụng trong văn bản:

  1. Hoán dụ:

    • Ví dụ: "đất nước sẽ tỉnh giấc để được sống và được hưởng luồng hơi thở của tự do."
    • Ở đây, "đất nước" được ví như một con người đang ngủ, khi tỉnh giấc là lúc giành được tự do. Điều này tạo ra hình ảnh sinh động, gợi cảm xúc mạnh mẽ về sự tái sinh của dân tộc.
  2. Phép lặp:

    • Ví dụ: Lặp lại ý "chúng ta" nhiều lần để nhấn mạnh vai trò và trách nhiệm của toàn thể dân tộc.
  3. Câu hỏi tu từ:

    • Ví dụ: "Liệu chúng ta có đủ khôn ngoan và dũng cảm để nắm bắt cơ hội và chấp nhận những thách thức của tương lai?"
    • Câu hỏi này không nhằm tìm kiếm câu trả lời cụ thể mà kích thích suy nghĩ và ý thức trách nhiệm của người nghe.

Những biện pháp tu từ này giúp tăng tính biểu cảm, sức thuyết phục và sự hùng tráng trong bài diễn văn.


Câu 9. Hãy chỉ ra những thành tựu mà nhân dân Ấn Độ đạt được từ những ngày khởi đầu của lịch sử.

Trả lời: Theo văn bản, những thành tựu mà nhân dân Ấn Độ đạt được từ những ngày khởi đầu của lịch sử bao gồm:

  • Kháng cự và vùng lên chống áp bức:

    "Nhiều thế kỷ trôi qua đã chứng kiến cuộc đấu tranh của dân tộc này, cùng với những thắng trận của thành công và thất bại."

  • Giữ vững niềm tin và khát vọng:

    "Qua nhiều năm vận nước nổi trôi, Ấn Độ chưa bao giờ nguôi khát vọng, cũng không bỏ quên phương châm lý tưởng đã từng tiếp thêm sức mạnh cho mình."

  • Kết thúc giai đoạn bất hạnh trong lịch sử:

    "Hôm nay, chúng ta cũng chứng kiến sự kết thúc của một giai đoạn bất hạnh trong lịch sử, để Ấn Độ có thể tự khám phá chính mình."


Câu 10. Thông điệp mà tác giả muốn gửi gắm qua văn bản có ý nghĩa như thế nào với bạn?

Trả lời: Thông điệp mà tác giả muốn gửi gắm qua văn bản là lời kêu gọi toàn dân Ấn Độ cùng nhau đoàn kết, nỗ lực, vượt qua khó khăn để xây dựng và phát triển đất nước. Điều này có ý nghĩa khích lệ tinh thần:

  • Đoàn kết và trách nhiệm:

    "Trách nhiệm đang đặt trên vai Quốc hội lập hiến, là thiết chế quyền lực tối cao đại diện cho quyền tự chủ của nhân dân Ấn Độ."

  • Khơi dậy niềm tin vào tương lai:

    "Tương lai không phải là sự nhân nhã, mà là một cuộc đấu tranh không ngơi nghỉ, để chúng ta có thể thực hiện trọn vẹn những lời hứa."

Thông điệp này không chỉ có ý nghĩa với người dân Ấn Độ mà còn là nguồn cảm hứng cho các dân tộc và cá nhân trên thế giới trong việc phấn đấu vì tự do, độc lập và phát triển.


Trang 160 — Hẹn hò với định mệnh

Câu 1. Mục đích chính của văn bản Hẹn hò với định mệnh là gì?

Trả lời: Mục đích chính của văn bản là tuyên bố về quyền độc lập, tự do của đất nước Ấn Độ. Điều này được thể hiện qua các đoạn văn bản có nội dung nhấn mạnh đến sự tự do, độc lập và tinh thần của người dân Ấn Độ. Gan-đi đã nói: "người Cha của dân tộc chúng ta đã giơ cao ngọn đuốc của tự do và thắp sáng bóng tối bao quanh chúng ta". Từ đó, tác giả nhấn mạnh vai trò của Gan-đi trong cuộc đấu tranh giành độc lập và khẳng định tinh thần tự do, kỷ luật của dân tộc Ấn Độ.

Câu 2. Ý nào sau đây là điểm giống nhau giữa văn bản Hẹn hò với định mệnh và tác phẩm Tuyên ngôn Độc lập của Hồ Chí Minh?

Trả lời: Điểm giống nhau giữa hai văn bản là khẳng định với thế giới về quyền độc lập của đất nước.

  • Văn bản Hẹn hò với định mệnh: "Đây là thời khắc định mệnh cho Ấn Độ, cho toàn châu Á, và cho cả thế giới."
  • Tuyên ngôn Độc lập của Hồ Chí Minh: Tuyên bố quyền độc lập của Việt Nam, khẳng định vị thế của dân tộc.

Cả hai văn bản đều mang tinh thần khẳng định giá trị tự do, độc lập và chủ quyền của dân tộc trước thế giới.


Trang 161 — Hẹn hò với định mệnh

Câu 3. Câu văn nào sau đây sử dụng hình ảnh ẩn dụ để diễn đạt cảm xúc?

A. Chúng ta đang tận hưởng sự tự do đó, dù xung quanh ta vẫn còn nhiều đau khổ, và nhiều người bị khó khăn bủa vây.

B. Nhiều thế kỷ trôi qua đã chứng kiến cuộc đấu tranh của dân tộc này, cùng với những thăng trầm của thành công và thất bại.

C. Tương lai không phải là sự nhàn nhã, mà là một cuộc đấu tranh không ngơi nghỉ, để chúng ta có thể thực hiện trọn vẹn những lời hứa.

D. Một ngôi sao mới đang tỏa sáng, ngôi sao của tự do ở phương Đông, một niềm hi vọng mới vừa chớm đời, một khát vọng được ấp ủ từ lâu đang trở thành hiện thực.

Trả lời: Hình ảnh ẩn dụ là hình ảnh được sử dụng để gợi lên cảm xúc hoặc ý tưởng mà không nói ra trực tiếp.

Trong các câu văn trên, câu văn sử dụng hình ảnh ẩn dụ để diễn đạt cảm xúc là:

D. Một ngôi sao mới đang tỏa sáng, ngôi sao của tự do ở phương Đông, một niềm hi vọng mới vừa chớm đời, một khát vọng được ấp ủ từ lâu đang trở thành hiện thực.

Đáp án: D

Câu 4. "Song chúng ta sẽ đi đâu và làm gì? Ấy là mang tự do và cơ hội đến cho mọi người, cho người nông dân cũng như công nhân của Ấn Độ; ấy là đấu tranh và chấm dứt đói nghèo, ngu dốt và bệnh tật; ấy là kiến tạo một đất nước phồn vinh, dân chủ và tiến bộ;...".

Biện pháp tu từ nào được sử dụng trong đoạn văn trên?

A. So sánh và hoán dụ

B. Liệt kê và điệp

C. Nhân hóa và hoán dụ

D. Hoán dụ và điệp

Trả lời: Biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn văn trên là:

  • Liệt kê: "ấy là mang tự do và cơ hội đến cho mọi người, cho người nông dân cũng như công nhân của Ấn Độ; ấy là đấu tranh và chấm dứt đói nghèo, ngu dốt và bệnh tật; ấy là kiến tạo một đất nước phồn vinh, dân chủ và tiến bộ".

  • Điệp: Lặp lại "ấy là" để nhấn mạnh ý.

Đáp án: B

Câu 5. Nhân vật nào được tác giả coi là "hiện thân của tinh thần Ấn Độ"?

A. Gan- đi - kiến trúc sư của sự tự do

B. Những người tình nguyện vô danh

C. Những người lính của tự do

D. Những người bất hạnh không thể chia sẻ tự do

Trả lời: Tác giả coi Gan- đi là "hiện thân của tinh thần Ấn Độ" vì ông là người lãnh đạo cuộc đấu tranh giành độc lập của Ấn Độ.

Đáp án: A

Câu 6. Theo em, nội dung chính của văn bản Hẹn hò với định mệnh là gì?

Trả lời: Nội dung chính của văn bản Hẹn hò với định mệnh là nói về cuộc đấu tranh giành độc lập của dân tộc Ấn Độ và vai trò của Gan- đi trong cuộc đấu tranh đó.

Câu 7. Xác định luận đề của văn bản Hẹn hò với định mệnh.

Trả lời: Luận đề của văn bản Hẹn hò với định mệnh là:

  • Cuộc đấu tranh giành độc lập của dân tộc Ấn Độ.

  • Vai trò của Gan- đi trong cuộc đấu tranh đó.

Câu 8. Chỉ ra màu sắc biêu cảm và chất hùng biện thể hiện trong văn bản này.

Trả lời: Màu sắc biêu cảm và chất hùng biện thể hiện trong văn bản này là:

  • Sử dụng hình ảnh ẩn dụ, hoán dụ, liệt kê, điệp.

  • Sử dụng ngôn ngữ mạnh mẽ, quyết liệt.

Câu 9. Dẫn ra câu văn mang tính khẳng định và câu văn mang tính phủ định trong văn bản.

Trả lời: Câu văn mang tính khẳng định:

  • "Chúng ta đang tận hưởng sự tự do đó, dù xung quanh ta vẫn còn nhiều đau khổ, và nhiều người bị khó khăn bủa vây."

  • "Tương lai không phải là sự nhàn nhã, mà là một cuộc đấu tranh không ngơi nghỉ, để chúng ta có thể thực hiện trọn vẹn những lời hứa."

Câu văn mang tính phủ định:

  • "Không có tự do, không có công bằng, không có nhân quyền, không có sự công bằng xã hội, chúng ta không thể có một tương lai tốt đẹp hơn."

Câu 10. Em thích nhất đoạn văn nào trong văn bản? Vì sao?

Trả lời: Em thích nhất đoạn văn:

"Song chúng ta sẽ đi đâu và làm gì? Ấy là mang tự do và cơ hội đến cho mọi người, cho người nông dân cũng như công nhân của Ấn Độ; ấy là đấu tranh và chấm dứt đói nghèo, ngu dốt và bệnh tật; ấy là kiến tạo một đất nước phồn vinh, dân chủ và tiến bộ;..."

Vì đoạn văn này nói về mục tiêu của cuộc đấu tranh giành độc lập của dân tộc Ấn Độ, và cách mà Gan- đi và đồng đội của ông đã hy sinh để đạt được mục tiêu đó. Đoạn văn này cũng thể hiện được tinh thần đoàn kết và quyết tâm của người dân Ấn Độ trong cuộc đấu tranh giành độc lập.