Trang 160 — Ôn tập và tự đánh giá cuối học kì I
Câu 1. Dựa trên thông tin về các bài đã học trong sách Ngữ văn 12, tập một, hãy lập bảng hoặc vẽ sơ đồ về các bài đọc hiểu theo thể loại và kiểu văn bản.
Trả lời: Để thực hiện yêu cầu này, cần liệt kê các bài học trong sách Ngữ văn 12, tập một và phân loại theo thể loại và kiểu văn bản.
Các bài học trong sách Ngữ văn 12, tập một bao gồm:
- Bài 1: Khái quát về chương trình học kì I
- Bài 2: Vợ chồng A Phủ (Tô Hoài)
- Bài 3: Hồn xiêu hồn lạc
- Bài 4: Vĩnh biệt bầy ong (Hồ Chí Minh)
- Bài 5: Cánh đồng bất tận (Nguyễn Ngọc Tư)
- Bài 6: Bước đường cùng (Nguyễn Công Hoan)
Sơ đồ thể loại và kiểu văn bản:
| Thể loại/Kiểu văn bản | Các văn bản |
|---|---|
| Truyện | Vợ chồng A Phủ, Hồn xiêu hồn lạc, Cánh đồng bất tận, Bước đường cùng |
| Hồi kí | |
| Tiểu sử | |
| Bút kí | Vĩnh biệt bầy ong |
Câu 2. Phân biệt truyện truyền kì và truyện ngắn hiện đại qua các văn bản đã học trong sách Ngữ văn 12, tập một.
Trả lời: Truyện truyền kì và truyện ngắn hiện đại là hai thể loại văn học khác nhau với những đặc điểm riêng.
Truyện truyền kì:
- Là một thể loại truyện dân gian hoặc văn học viết, thường có yếu tố kì ảo, huyền bí.
- Nội dung thường xoay quanh các hiện tượng lạ lẫm, siêu nhiên trong cuộc sống.
- Ví dụ: Hồn xiêu hồn lạc.
Truyện ngắn hiện đại:
- Là thể loại văn học hiện đại, thường tập trung vào cuộc sống con người trong thời đại hiện nay.
- Nội dung thường đề cập đến các vấn đề xã hội, tâm lý con người.
- Ví dụ: Vợ chồng A Phủ, Cánh đồng bất tận.
Câu 3. Xác định đề tài, chủ đề và một số đặc điểm tiêu biểu cần chú ý khi đọc các văn bản kí được học ở Bài 2.
Trả lời: Đề tài:
- Là lĩnh vực, khía cạnh đời sống hoặc sự kiện mà văn bản kí đề cập.
Chủ đề:
- Là vấn đề chính, ý nghĩa sâu xa mà tác giả muốn gửi gắm trong văn bản.
Đặc điểm tiêu biểu:
- Ngôn ngữ: Chân thực, giàu thông tin.
- Cấu trúc: Thường theo trình tự thời gian hoặc không gian.
- Dẫn chứng: Cụ thể, xác thực.
Câu 4. Làm rõ đặc điểm của hài kịch qua các văn bản trong Bài 3.
Trả lời: Đặc điểm của hài kịch:
- Tôn giọng: Hài hước, dí dỏm.
- Nội dung: Phản ánh các vấn đề xã hội, thường nhắm vào các thói xấu, phê phán nhẹ nhàng.
- Nhân vật: Thường có nhân vật chính với tính cách độc đáo, hài hước.
Câu 5. Nội dung của bài "Tân tứ bình sĩ Cần Giộc" (Nguyễn Đình Chiểu) có gì gần gũi với các tác phẩm Tây Tiến (Quang Dũng) và Xuất dương lưu biệt (Phan Bội Châu)?
Trả lời: Nội dung của bài "Tân tứ bình sĩ Cần Giộc" cùng với Tây Tiến và Xuất dương lưu biệt đều đề cập đến:
- Tinh thần yêu nước: Ca ngợi tình yêu nước, trách nhiệm với dân tộc.
- Tình cảm con người: Thể hiện tình cảm sâu nặng với quê hương, đất nước.
Câu 6. Đặc điểm (nội dung và hình thức) của các văn bản nghị luận được học trong sách Ngữ văn 12, tập một. Phân tích yêu cầu và ý nghĩa của việc đọc hiểu các văn bản thông tin ấy.
Trả lời: Đặc điểm văn bản nghị luận:
- Nội dung: Thảo luận, tranh luận về một vấn đề xã hội, văn hóa.
- Hình thức: Lập luận chặt chẽ, dẫn chứng thuyết phục.
Yêu cầu và ý nghĩa:
- Yêu cầu: Hiểu rõ luận điểm, luận cứ và cách lập luận.
- Ý nghĩa: Rèn luyện khả năng tư duy, phân tích và trình bày quan điểm.
Trang 163 —
Câu 7. Nêu tên các kiểu văn bản được rèn luyện viết trong Ngữ văn 12, tập một. Kiều văn bản nghị luận được học ở những bài nào và có gì cần chú ý?
Trả lời: Các kiểu văn bản được rèn luyện viết trong Ngữ văn 12, tập một bao gồm:
- Văn bản văn học
- Văn bản nghị luận
- Văn bản thông tin
Kiểu văn bản nghị luận được học ở các bài liên quan đến các văn bản nghị luận văn học và nghị luận xã hội.
Cần chú ý:
- Vận dụng các kiến thức và kỹ năng đã học để trình bày và thuyết trình một vấn đề.
- Phát triển ý tưởng và thể hiện quan điểm cá nhân một cách rõ ràng, mạch lạc.
Câu 8. Phân biệt sự giống và khác nhau giữa trình bày / thuyết trình một vấn đề với tranh luận một vấn đề.
Trả lời:
Giống nhau:
- Đều là các hoạt động giao tiếp nhằm trình bày quan điểm, ý kiến về một vấn đề nào đó.
- Đều yêu cầu sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, mạch lạc và lập luận chặt chẽ.
Khác nhau:
- Trình bày / Thuyết trình một vấn đề:
- Mục đích: Cung cấp thông tin, giới thiệu quan điểm hoặc báo cáo một vấn đề.
- Nội dung: Thường tập trung vào việc trình bày thông tin một cách hệ thống, có thể không đi sâu vào việc phản biện.
- Cách thức: Thường mang tính chất thông tin, ít đối lập quan điểm.
- Tranh luận một vấn đề:
- Mục đích: Đưa ra các quan điểm trái ngược và bảo vệ ý kiến của mình.
- Nội dung: Tập trung vào việc phản biện, đối lập các quan điểm để làm rõ đúng sai.
- Cách thức: Yêu cầu phản biện và phản hồi trực tiếp với người khác.
- Trình bày / Thuyết trình một vấn đề:
Câu 9. Nhận xét về mối quan hệ giữa nội dung tiếng Việt với nội dung đọc hiểu và viết; phân tích tác dụng của các yếu tố ngữ âm, từ ngữ, các biện pháp tu từ, kiểu câu,... trong một văn bản đọc hiểu tự chọn.
Trả lời:
Mối quan hệ giữa nội dung tiếng Việt với nội dung đọc hiểu và viết:
- Nội dung tiếng Việt có mối quan hệ chặt chẽ với nội dung đọc hiểu và viết. Việc hiểu rõ các yếu tố ngữ pháp, từ vựng và phong cách ngôn ngữ giúp người học đọc hiểu văn bản chính xác hơn và viết văn hiệu quả hơn.
- "Các kiến thức và kỹ năng đã học được yêu cầu vận dụng vào tình huống mới, với ngữ liệu mới tương tự các ngữ liệu đã học."
Tác dụng của các yếu tố ngữ âm, từ ngữ, các biện pháp tu từ, kiểu câu trong văn bản:
- Ngữ âm: Tạo ra âm điệu, nhịp điệu cho văn bản, giúp truyền tải cảm xúc và ý nghĩa một cách hiệu quả.
- Từ ngữ: Mang lại sự chính xác và sắc thái biểu cảm cho nội dung.
- Biện pháp tu từ: Làm giàu thêm ý nghĩa và tạo ấn tượng mạnh mẽ cho người đọc.
- Kiểu câu: Giúp kiểm soát cấu trúc và dòng chảy của văn bản, hỗ trợ việc diễn đạt rõ ràng và hợp lý.
Ví dụ: Trong thơ, biện pháp tu từ như ẩn dụ, hòan dụ giúp gợi hình và gợi cảm, làm tăng sức gợi và sự hấp dẫn của văn bản.
Trang 162 — Nhật kí Đặng Thuỳ Trâm
Câu 1. Đọc đoạn trích sau, chọn phương án đúng cho mỗi câu hỏi (từ câu 1 đến câu 5) và trả lời ngắn các câu hỏi (từ câu 6 đến câu 10):
**(1) Chủ nhật, trời sau một cơn mưa quang đãng và dịu mát, cây lá xanh rờn. Trong nhà, lọ hoa trên bàn vừa thay buổi sáng, những bông hoa Mặt Trời xinh đẹp ngả bóng xuống màu gỗ bóng loáng trên chiếc ra-đi-ô (radio) đặt giữa nhà. Chiếc đĩa hát đang quay một bản nhạc quen thuộc - Dòng Đa-nu-ýp (Danub) xanh... Có tiếng cười nói bạn bè đến chơi... ơi, đó chỉ là giấc mơ - một giấc mơ không phải là trong giấc ngủ!
**(2) Sáng nay cũng là Chủ nhật, trời cũng sau một cơn mưa. Không gian êm ả, nếu không có tiếng máy bay thò pao xé nát bầu trời thì không có gì khác đâu ngoài tiếng suối róc rách chảy! Nơi mình lại vừa qua một trận bom - chiều hôm kia hai chiếc Mo-ran hai than quản mãi rồi phóng rốc-két xuống... Nghe rốc-két nổ, mọi người vội lật đật chạy xuống hầm, nghe bom rít trên đầu mình tưởng chúng thả ở quả đối trước mặt, nhưng sau bốn loạt bom, chúng tôi đều mọi người mới hốt hoảng nhận ra rằng bom nổ cách mình chỉ không đầy hai mươi mét. Cả một vùng cây trổ trồi, ni lông che trên nhà rách tan nát và bay toi tã từng mảnh. Từng cây cọt bị mảnh bom tiện xo xát. Đất đá rơi đầy hầm! May mắn là không ai bị thương. Sau trận bom, mọi người nhận định điểm này đã bị lộ, vội lập tức triển khai tìm điểm khác làm nhà để chuyển đi.
**(3) Số lượng máy khoẻ đã đi hết, để lại năm thương binh nặng cố định và bốn chị em nữ. Chiều hôm qua, trời mưa như trút nước, bọn mình đem ni lông trải kín mặt nền nhà, vậy mà nước vẫn dột xuống giàn giạ. Trong nhà lênh khê nước, đứa nào đứa nấy ướt sũng, luôn tay hứng mưa đợt và đổ nước ra ngoài. Máy thương binh ngồi co ro, ướt lướt thượt.
**(4) Nhìn những cảnh đó, mình cười mà nước mắt chực trào ra trên mi. Tiếng chị Lánh hỏi mình: "Có ai biết cảnh này cho không?".
**(5) Ai biết? Chắc nhiều người biết nhưng cũng không ai biết cho tường tận. Và mình, mình cũng không biết hết còn bao nhiêu cảnh khổ hơn nữa trong cuộc mình, mình cũng không biết hết...
Câu 6. Đoạn trích trên có mấy mốc thời gian? Chỉ ra các mốc thời gian đó.
Trả lời: Đoạn trích trên có hai mốc thời gian:
- Chủ nhật (trời sau một cơn mưa): Không gian yên bình, trong lành, có tiếng nhạc và tiếng cười.
- Sáng nay (cũng là Chủ nhật, trời cũng sau một cơn mưa): Không gian bị phá vỡ bởi tiếng máy bay và bom.
Câu 7. Nêu hoàn cảnh dẫn đến sự chuyển đổi tâm trạng của nhân vật tôi trong đoạn trích.
Trả lời: Hoàn cảnh dẫn đến sự chuyển đổi tâm trạng của nhân vật tôi là:
- Từ một không gian yên bình, vui vẻ (giấc mơ) chuyển sang không gian chiến tranh, bom đạn.
- Cụ thể: từ tiếng nhạc "Dòng Đa-nu-ýp" (Danub) sang tiếng máy bay, tiếng bom.
Câu 8. Chỉ ra các chi tiết thực và chi tiết phi lý trong đoạn trích.
Trả lời:
Chi tiết thực:
- "Sáng nay cũng là Chủ nhật, trời cũng sau một cơn mưa."
- "Không gian êm ả, nếu không có tiếng máy bay thò pao xé nát bầu trời thì không có gì khác đâu ngoài tiếng suối róc rách chảy!"
- "Bom nổ cách mình chỉ không đầy hai mươi mét."
Chi tiết phi lý (hài hước, trong giấc mơ):
- "Có tiếng cười nói bạn bè đến chơi... ơi, đó chỉ là giấc mơ - một giấc mơ không phải là trong giấc ngủ!"
Câu 9. Phân tích ý nghĩa của câu văn cuối cùng: "Ai biết? Chắc nhiều người biết nhưng cũng không ai biết cho tường tận. Và mình, mình cũng không biết hết còn bao nhiêu cảnh khổ hơn nữa trong cuộc mình, mình cũng không biết hết..."
Trả lời: Câu văn thể hiện sự nhận thức sâu sắc của nhân vật về:
- Sự đa dạng và phức tạp của nỗi khổ: Có nhiều cảnh khổ mà bản thân chưa biết hết được.
- Giới hạn của sự hiểu biết: Không ai có thể biết tường tận mọi nỗi khổ, kể cả bản thân mình.
- Tinh thần đồng cảm: Thừa nhận sự tồn tại của nhiều cảnh khổ hơn nữa trong cuộc sống.
Câu 10. Nêu giá trị nội dung và nghệ thuật của đoạn trích.
Trả lời:
Giá trị nội dung:
- Phản ánh sự tàn khốc của chiến tranh: Bom đạn, sự hủy diệt, cảnh khổ.
- Thể hiện tinh thần lạc quan, tình đồng đội: Sự sẻ chia trong khó khăn.
Giá trị nghệ thuật:
- Lối viết tự sự, nhật kí chân thực.
- Sử dụng ngôn ngữ giản dị, hình ảnh đối lập: hòa bình >< chiến tranh.
Trang 165 — Nhật ký Đặng Thùy Trâm
Câu 1. Đoạn trích trên sử dụng kết hợp những phương thức biểu đạt nào là chính?
Trả lời: Đoạn trích trên sử dụng kết hợp những phương thức biểu đạt là: tự sự và biểu cảm.
- Phương thức tự sự: Đoạn trích kể về những trải nghiệm của nhân vật "mình" (Đặng Thùy Trâm) trong thời gian làm việc tại bệnh xá, ghi lại các sự việc, cảm xúc, suy nghĩ của nhân vật trong hoàn cảnh chiến tranh.
- Phương thức biểu cảm: Đoạn trích thể hiện rõ rệt cảm xúc của nhân vật, như nỗi lo lắng, thương nhớ, mong ước được hòa bình.
Câu 2. Yếu tố nào thể hiện rõ nhất tính chất nhật kí của đoạn trích?
Trả lời: Yếu tố thể hiện rõ nhất tính chất nhật kí của đoạn trích là: D. Ghi chép lại những việc đã trải qua từng ngày, ngôi thứ nhất, xưng "mình".
- Đoạn trích có sử dụng ngôi thứ nhất xưng "mình", ghi lại những sự việc và cảm xúc của nhân vật trong một ngày.
- Câu văn như: "Hôm qua, trong cảnh hoang tàn sau trận bom, mọi người gồng gánh ra đi, anh Đạt dầm nhìn mình, nửa đùa nửa thật hỏi: …" cho thấy tính chất ghi chép hàng ngày.
- Nhật kí thường mang tính chất cá nhân, gần gũi và chân thực, ghi lại những cảm xúc, suy nghĩ trực tiếp của người viết.