Trang 15 — Bài mẫu góp ý
Câu hỏi:
Thái độ của mọi người đối với hành động đốt đèn của Từ Văn nói lên điều gì?
Trả lời:
Thái độ của mọi người đối với hành động đốt đèn của Từ Văn là sự lo lắng và sợ hãi. "Mọi người đều lắc đầu lè lưỡi, lo sợ thay cho Từ Văn, nhưng chẳng vẫn vung tay không cần gì cả." Điều này cho thấy họ không đồng tình với hành động của Từ Văn và lo ngại về hậu quả mà Từ Văn có thể gặp phải.
Câu hỏi:
"Chú ý thái độ của Từ Văn trước lời nói của viên bách hộ."
Trả lời:
Thái độ của Từ Văn trước lời nói của viên bách hộ là sự bình tĩnh và tự nhiên. Cụ thể, khi viên bách hộ nói với thái độ giễu cợt và dọa dẫm, Từ Văn "mặc kệ, vẫn cứ ngồi ngắt ngưỡng tự nhiên." Điều này thể hiện sự thản nhiên và không để ý đến những lời lẽ của viên bách hộ.
Câu hỏi:
"Tính cách của Từ Văn được bộc lộ qua các chi tiết trong văn bản như thế nào?"
Trả lời:
Tính cách của Từ Văn được bộc lộ qua các chi tiết:
- Từ Văn "rất tức giận" khi nghe bách hộ nói xấu mình, điều này thể hiện sự nóng nảy và thẳng tính của hắn.
- Hành động tự mình đốt đền và không thèm để ý đến thái độ của mọi người ("vung tay không cần gì cả") cho thấy hắn là người bướng bỉnh và không sợ người khác.
- Khi đối mặt với lời lẽ của viên bách hộ, Từ Văn "vẫn cứ ngồi ngắt ngưỡng tự nhiên," thể hiện sự tự tin và không dễ bị ảnh hưởng bởi dư luận.
Những chi tiết này khắc họa Từ Văn là một người thẳng thắn, mạnh tính nhưng cũng rất tự nhiên và thản nhiên.
Câu hỏi:
"Phân tích ý nghĩa của chi tiết: Từ Văn không mời ai đốt đèn hộ mà tự đốt."
Trả lời:
Chi tiết Từ Văn tự đốt đèn thể hiện sự tự lập và không cầu mong sự giúp đỡ từ người khác. Hành động này cũng thể hiện tính cách độc lập và có phần kiêu ngạo của Từ Văn. Đồng thời, điều này gây ra sự không hài lòng và sợ hãi từ mọi người, tạo ra xung đột trong truyện.
Câu hỏi:
"Qua cách đối xử của Từ Văn với viên bách hộ và ông già, hãy nêu nhận xét về tính cách của nhân vật."
Trả lời:
Qua cách đối xử của Từ Văn với viên bách hộ và ông già, có thể thấy:
- Với viên bách hộ: Từ Văn không để ý đến lời lẽ của viên bách hộ và tiếp tục làm những gì mình muốn. Điều này thể hiện sự tự tin và không dễ bị chi phối bởi dư luận.
- Với ông già: Từ Văn thể hiện thái độ kinh ngạc khi gọi ông già là "thổ công". Điều này cho thấy hắn có phần ngạc nhiên và tôn trọng khi gặp người lạ, nhưng không mất đi sự tự nhiên trong hành động.
Tóm lại, Từ Văn là người thẳng thắn, tự lập và có tính cách độc lập.
Trang 18 — Nguyễn Du, Truyện Kiều
Câu hỏi suy ngẫm và phản hồi:
“Tâm sự này của thơ thắm đem lại cho em suy nghĩ và cảm xúc gì?”
Trả lời: Tâm sự của Từ Văn khi nghe ông già trình bày về mối oan uổng của mình đã đem lại cho người đọc nhiều suy nghĩ và cảm xúc sâu sắc.
Trước hết, đó là cảm giác xót xa và đau thương cho số phận của ông già. Ông phải chịu đựng cảnh oan uổng, bị đẩy đến bước đường cùng, phải chạy đến nương tựa nơi đây. Tình cảnh của ông già khiến người đọc cảm thương và đồng cảm.
Bên cạnh đó, tâm sự của Từ Văn còn gợi lên sự băn khoăn về công lý và sự thật. Từ Văn đặt ra câu hỏi: “Hắn có thực làm tay hung hãn, có thể gieo vạ cho tôi không? Hắn quyết chống chọi với nhà thầy, hiện đã kiện thầy ở Minh Ti. Tôi nhân lúc hắn đi vắng, lên đến đây báo cho nhà thầy biết để mà liệu kế, khỏi phải chết một cách oan uổng.”
Câu hỏi này không chỉ thể hiện sự nghi ngờ của Từ Văn mà còn khiến người đọc tự hỏi: Liệu có công lý thực sự tồn tại không? Hay oan khuất sẽ mãi giằng co trong xã hội?
Cuối cùng, tâm sự này còn thắp lên niềm hy vọng về sự giải thoát. Ông già đã tìm được lối thoát, dù muộn màng, nhưng vẫn có thể lên tiếng minh oan. Điều này cũng cho thấy sự can đảm và kiên trì của ông già trong việc tìm kiếm công lý.
Tâm sự của Từ Văn trong đoạn trích không chỉ là lời kể đơn thuần mà còn là một tâm tư, một lời ai oán, khiến người đọc phải suy ngẫm về số phận con người và công lý xã hội.
Trang 19 — Từ Văn
Câu hỏi:
- Câu hỏi không được nêu rõ trong trang, nhưng có thể dựa vào nội dung để đưa ra câu hỏi và trả lời.
Trả lời:
- Tóm tắt nội dung chính của đoạn trích:
Đoạn trích kể về Tử Văn, một chàng trai văn võ song toàn, bị bắt đi làm quỷ sai. Trong chuyến đi, hắn gặp hai tên quỷ sứ đưa hắn đến Diêm Vương. Tử Văn chứng minh mình bị oan và được cơ hội biện giải. Hắn trình bày nỗi oan và cuối cùng được giảm tội.
- Phân tích nhân vật Tử Văn:
- Tử Văn là một chàng trai văn võ song toàn, có tài năng và chí khí.
- Hắn dám kêu oan và đấu tranh cho bản thân trước Diêm Vương.
- Câu nói nổi bật:
- "Tội sâu ác nặng, không được dự vào hàng khoan giảm."
- "Ngô Soạn này là một kẻ sĩ ngay thẳng trơn gian, có tội lỗi gì xin bảo cho, không nên bắt phải chết một cách oan uổng." → Thể hiện sự can đảm và khẳng định sự oan uổng.
- Ý nghĩa của các chi tiết kỳ ảo trong đoạn trích:
"Hai tên quỷ sứ đến bắt đi rất gấp, kéo ra ngoài thành về phía đông." → Tạo không khí khẩn cấp và mở đầu cho chuyến hành trình của Tử Văn trong thế giới âm phủ.
"Một con sông lớn, trên sông bắc một cái cầu dài ước hơn nghìn bước." → Tạo hình ảnh hùng vĩ và thiêng liêng, nhấn mạnh sự chuyển đổi sang thế giới khác.
"Diêm Vương" và các quỷ sai → Thể hiện quan niệm về thế giới âm phủ, nơi phán xét công bằng.
- Bài học rút ra từ câu chuyện:
- Sự công bằng và chính nghĩa sẽ được thực hiện.
- Phải biết đấu tranh cho bản thân và sự thật.
- Điều quan trọng là không sợ hãi trước hoàn cảnh khó khăn.
- Phân tích ý thức của Tử Văn về phẩm cách của mình:
- Tử Văn tự khẳng định phẩm cách của mình: "Ngô Soạn này là một kẻ sĩ ngay thẳng trơn gian..."
- Hắn không chấp nhận việc bị oan uổng: "không nên bắt phải chết một cách oan uổng."
Trang 20 — Truyện Kiều
Câu hỏi:
- Gà kia một kẻ học trò, thật là ngu bương, quả đáng tôi lắm. Nhưng đã trách mạng như vậy, cũng đủ răn de rồi. Xin đại vương khoan dung tha cho hắn để tỏ cái đức rộng rãi. Chẳng cần đòi hỏi dây dưa. Nếu thẳng tay trị tội nó, sợ hãi đến cái đức hiểu sinh(1).
Trả lời: Câu nói này của Diêm Vương đem lại cho em suy nghĩ gì?
Trang 20 — Truyện Kiều
Câu hỏi:
- Gà kia một kẻ học trò, thật là ngu bương, quả đáng tôi lắm. Nhưng đã trách mạng như vậy, cũng đủ răn de rồi. Xin đại vương khoan dung tha cho hắn để tỏ cái đức rộng rãi. Chẳng cần đòi hỏi dây dưa. Nếu thẳng tay trị tội nó, sợ hãi đến cái đức hiểu sinh(1).
Trang 20 — Truyện Kiều
Câu hỏi:
- Cứ như lời hăm thì nhà ngươi đáng tội chết. Điều luật trị tội lừa dối đã sẵn sàng đó. Có sao nhà ngươi dám làm sự lặt lẹo nhận tội như vậy?
Trang 20 — Truyện Kiều
Câu hỏi:
- Lũ các ngươi chia tòa sổ, giữ chức sự, cẩm lệnh chỉ công, làm phép chí công, thường thì xứng đáng mà không thiên vị, phạt thì đích xác mà không nghiêm ngặt, vậy mà còn có sự đối trá càn bậy như thế; huống chí về đời nhà Hán, nhà Đường buôn quan bán ngục, thì những mối tệ còn nổi sao hết được!
Trang 20 — Truyện Kiều
Câu hỏi:
- Lão phu đã trổ về miếu, công của nhà thầy không biết lấy gì đền đáp được. Nay thấy ở đền Tản Viên khuyết một chân phạn sự, lão là vị nhà thầy hết sức tiến cử, được đức Thánh Tản ngài đã bằng lòng, vậy xin lấy việc đó để đền ơn nghĩa.
Trả lời:
- Câu hỏi:
Câu hỏi 1:
- "Câu nói này của Diêm Vương đem lại cho em suy nghĩ gì?"
Câu hỏi 2:
- "Cứ như lời hăm thì nhà ngươi đáng tội chết. Điều luật trị tội lừa dối đã sẵn sàng đó. Có sao nhà ngươi dám làm sự lặt lẹo nhận tội như vậy?"
Câu hỏi 3:
- "Lũ các ngươi chia tòa sổ, giữ chức sự, cẩm lệnh chỉ công, làm phép chí công, thường thì xứng đáng mà không thiên vị, phạt thì đích xác mà không nghiêm ngặt, vậy mà còn có sự đối trá càn bậy như thế; huống chí về đời nhà Hán, nhà Đường buôn quan bán ngục, thì những mối tệ còn nổi sao hết được!"
Câu hỏi 4:
- "Lão phu đã trổ về miếu, công của nhà thầy không biết lấy gì đền đáp được. Nay thấy ở đền Tản Viên khuyết một chân phạn sự, lão là vị nhà thầy hết sức tiến cử, được đức Thánh Tản ngài đã bằng lòng, vậy xin lấy việc đó để đền ơn nghĩa."
Trang 20 — Truyện Kiều
Câu 1.
"Câu nói này của Diêm Vương đem lại cho em suy nghĩ gì?"
Trả lời:
Câu nói của Diêm Vương:
- Nguyên văn:
- “Gà kia một kẻ học trò, thật là ngu bương, quả đáng tôi lắm. Nhưng đã trách mạng như vậy, cũng đủ răn de rồi. Xin đại vương khoan dung tha cho hắn để tỏ cái đức rộng rãi. Chẳng cần đòi hỏi dây dưa. Nếu thẳng tay trị tội nó, sợ hãi đến cái đức hiểu sinh.”
Ý nghĩa:
- Diêm Vương nhấn mạnh rằng, kẻ lừa dối đáng tội chết, nhưng đã chịu trách phạt rồi, cần được khoan hồng để thể hiện lòng bao dung. Nếu giết hắn, sợ sẽ làm giảm đi lòng nhân ái.
Suy nghĩ:
- Thể hiện sự nhân đạo trong xử thế: không chỉ trừng phạt mà còn cần giáo hóa, giúp kẻ lầm lỗi sửa đổi.
- Ý nghĩa đạo lý: khoan dung giúp nuôi dưỡng lòng nhân ái, tạo cơ hội cho người sám hối.
Trang 20 — Truyện Kiều
Câu 2.
"Cứ như lời hăm thì nhà ngươi đáng tội chết. Điều luật trị tội lừa dối đã sẵn sàng đó. Có sao nhà ngươi dám làm sự lặt lẹo nhận tội như vậy?"
Trả lời:
Ý nghĩa câu nói:
- Diêm Vương nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tội lừa dối, khẳng định đã có điều luật xử lý.
- Thắc mắc về hành động nhận tội của Từ Văn: hắn có biết tội lỗi của mình không?
Trang 20 — Truyện Kiều
Câu 3.
"Lũ các ngươi chia tòa sổ, giữ chức sự, cẩm lệnh chỉ công, làm phép chí công, thường thì xứng đáng mà không thiên vị, phạt thì đích xác mà không nghiêm ngặt, vậy mà còn có sự đối trá càn bậy như thế; huống chí về đời nhà Hán, nhà Đường buôn quan bán ngục, thì những mối tệ còn nổi sao hết được!"
Trả lời:
Phân tích:
- Nguyên văn:
- “Lũ các ngươi chia tòa sổ, giữ chức sự, cẩm lệnh chỉ công, làm phép chí công, thường thì xứng đáng mà không thiên vị, phạt thì đích xác mà không nghiêm ngặt, vậy mà còn có sự đối trá càn bậy như thế; huống chí về đời nhà Hán, nhà Đường buôn quan bán ngục, thì những mối tệ còn nổi sao hết được!”
Nội dung:
- Chỉ trích tệ nạn quan trường thời phong kiến: việc xử lý công việc không minh bạch, có sự gian trá.
- So sánh với các triều đại trước (Hán, Đường): tệ nạn quan chức tham nhũng đã tồn tại từ lâu.
Ý nghĩa:
- Phản ánh thực trạng xã hội phong kiến với nhiều bất công.
- Thể hiện tinh thần phê phán của tác giả đối với sự suy thoái đạo đức trong quan trường.
Trang 20 — Truyện Kiều
Câu 4.
"Lão phu đã trổ về miếu, công của nhà thầy không biết lấy gì đền đáp được. Nay thấy ở đền Tản Viên khuyết một chân phạn sự, lão là vị nhà thầy hết sức tiến cử, được đức Thánh Tản ngài đã bằng lòng, vậy xin lấy việc đó để đền ơn nghĩa."
Trả lời:
Phân tích:
- Nguyên văn:
- “Lão phu đã trổ về miếu, công của nhà thầy không biết lấy gì đền đáp được. Nay thấy ở đền Tản Viên khuyết một chân phạn sự, lão là vị nhà thầy hết sức tiến cử, được đức Thánh Tản ngài đã bằng lòng, vậy xin lấy việc đó để đền ơn nghĩa.”
Nội dung:
- Người kể bày tỏ lòng biết ơn đối với Từ Văn và đề nghị một cách đền ơn.
- Đề xuất cụ thể: tiến cử Từ Văn vào chức phán sự ở đền Tản Viên.
Phân tích ý nghĩa:
- Thể hiện lòng biết ơn sâu sắc và mong muốn đáp đền công ơn.
- Khẳng định sự tôn trọng và lòng thành của nhân vật.