Trang 15 — Đọc kết nối chủ điểm
Câu hỏi:
Đọc văn bản
[...] Bây giờ khó mà nói được cái ngạc nhiên của làng thơ Việt Nam hồi Xuân Diệu đến. Người đã tới giữa chúng ta với một y phục tối tân và chúng ta đã rụt rè không muốn làm thân với con người có hình thức phương xa ấy. Nhưng rồi ta cũng quen dần, vì ta thấy người của ta tình đồng hương vẫn nặng.
Ngày một ngày hai co hồ ta không để ý đến những lời dung chữ đặt câu quá Tây của Xuân Diệu, ta quên cả những ý từ người đã mượn trong thơ Pháp. Cái dáng dấp của Xuân Diệu, ta quen dần
Trang 18 — Không xác định được tên bài/chương/tác phẩm
Câu X. Không có câu hỏi trong trang.
Trả lời: Không có câu hỏi trong trang, chỉ có đoạn văn giới thiệu và phân tích thơ Xuân Diệu.
Trang 19 — Thực hành tiếng Việt
Câu 1. Phân tích đặc điểm ngôn ngữ trang trọng trong các trường hợp sau:
a. Thơ Xuân Diệu còn là một người sống rào rạt chưa từng thấy ở chốn nước non lặng lẽ này – Xuân Diệu say đắm tình yêu, say đắm cảnh trời, sống vội vàng, sống cuống quít, muốn tận hưởng cuộc đời ngắn ngủi của mình. Khi vui cũng như khi buồn, người đều nồng nàn, tha thiết.
Trả lời: Ngôn ngữ trang trọng trong đoạn văn trên thể hiện qua các từ ngữ, cách diễn đạt mang tính trang nghiêm, lịch sự và tôn trọng. Ví dụ:
- "rào rạt" là từ ngữ mang tính trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ đời thường.
- "say đắm" thể hiện mức độ sâu sắc của cảm xúc.
- "cuống quít" là từ láy mang tính hình tượng, tạo cảm giác gấp gáp, vội vàng.
- "nồng nàn, tha thiết" thể hiện sự chân thành, sâu sắc trong cách diễn đạt.
Tất cả những yếu tố này tạo nên một tone giọng trang trọng, phù hợp với việc phân tích, đánh giá về phong cách thơ của Xuân Diệu.
b. Phong cách là một tập hợp những nét độc đáo tương đối ổn định có giá trị thẩm mĩ trong sáng tác của một tác giả (phong cách tác giả), một trường phái văn học (phong cách trường phái), một thời đại (phong cách thời đại) hay một nền văn học (phong cách dân tộc). Đặc trưng phong cách được tạo thành từ quan niệm (cái nhìn) riêng về thế giới, con người, thể hiện qua hệ thống đề tài; tư tưởng, cảm hứng; hình tượng nhân vật và các thủ pháp nghệ thuật được ưa chuộng.
Trả lời: Ngôn ngữ trang trọng trong đoạn văn này thể hiện qua:
- Sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành văn học như: "phong cách tác giả", "phong cách trường phái", "phong cách thời đại", "phong cách dân tộc".
- Cách diễn đạt mang tính khái niệm, định nghĩa: "Phong cách là một tập hợp những nét độc đáo tương đối ổn định có giá trị thẩm mĩ trong sáng tác".
- Từ ngữ mang tính khách quan, trung lập: "tập hợp", "tương đối ổn định", "đặc trưng".
Những đặc điểm này tạo nên một tone giọng trang trọng, phù hợp với việc định nghĩa, giải thích về khái niệm phong cách trong văn học.
Trang 20 — Phần đọc hiểu và thực hành
Câu 2. Nhận xét về ngôn ngữ của hai nhân vật Tuấn và Quỳnh trong đoạn trích sau:
Tuấn và Quỳnh đợi cụ Phan vào trước và theo sau cụ. Sau khi mời ngồi, cụ hỏi:
- Hai cậu học ở Trường Quốc Học?
Tuấn đáp:
- Dạ thưa cụ, con ở xa mới tới Huế lần đầu tiên, đến hầu thẳm cụ. Thấy cụ được khỏe mạnh, con rất mừng.
Cụ hỏi Quỳnh:
Còn cậu nì?
Thưa cụ, con học trường Pe-lo-rinh.
Trả lời:
Ngôn ngữ của hai nhân vật Tuấn và Quỳnh trong đoạn trích thể hiện sự khác biệt rõ rệt, phù hợp với bối cảnh và tính cách của từng nhân vật.
Ngôn ngữ của Tuấn:
- Tuấn sử dụng ngôn ngữ lịch sự, lễ phép: "Dạ thưa cụ, con ở xa mới tới Huế lần đầu tiên, đến hầu thẳm cụ. Thấy cụ được khỏe mạnh, con rất mừng."
- Cách xưng hô: "con" thể hiện sự khiêm nhường, tôn trọng đối với cụ Phan.
- Nội dung nói thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe của cụ và thể hiện niềm vui gặp gỡ.
Ngôn ngữ của Quỳnh:
- Quỳnh trả lời rất ngắn gọn, trực tiếp: "Thưa cụ, con học trường Pe-lo-rinh."
- Cách xưng hô: "con" thể hiện sự tôn trọng, nhưng câu trả lời không dài dòng, không bày tỏ cảm xúc như Tuấn.
Sự khác biệt này có thể phản ánh tính cách hoặc cách giáo dục của gia đình hai nhân vật. Tuấn thể hiện sự hòa nhã, biết cách giao tiếp trong khi Quỳnh có vẻ thẳng thắn, ít biểu đạt cảm xúc.
Câu 3. Trong các trường hợp sau, người viết có sử dụng loại ngôn ngữ phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp không? Vì sao?
a. Chào thầy cô và các bạn. Mình rất vui khi được đại diện cho các bạn học sinh khối 12 phát biểu ý kiến trong buổi lễ tổng kết ngày hôm nay.
(Hoàn cảnh giao tiếp: Học sinh phát biểu trong lễ tổng kết năm học)
Trả lời:
Ngôn ngữ sử dụng:
- "Chào thầy cô và các bạn" thể hiện sự lịch sự và tôn trọng với người nghe.
- "Mình rất vui khi được đại diện cho các bạn học sinh khối 12 phát biểu ý kiến trong buổi lễ tổng kết ngày hôm nay" phù hợp với ngữ cảnh trang trọng của buổi lễ tổng kết.
Tính phù hợp:
- Sử dụng ngôn ngữ trang trọng, lễ phép, thể hiện sự tôn trọng với thầy cô và các bạn. Đây là ngôn ngữ phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp trong một buổi lễ tổng kết.
b. Mình thấy Thúy Kiều là một người con gái đa tài và đẹp ơi là đẹp nhưng lại bị xã hội phong kiến vùi dập, đọa đầy.
(Hoàn cảnh giao tiếp: Bài làm của học sinh trong một kì thi, kiểu văn bản nghị luận văn học)
Trả lời:
Ngôn ngữ sử dụng:
- "Mình thấy Thúy Kiều là một người con gái đa tài và đẹp ơi là đẹp nhưng lại bị xã hội phong kiến vùi dập, đọa đầy."
- Ngôn ngữ mang tính khẩu ngữ ("mình thấy", "đẹp ơi là đẹp").
Tính phù hợp:
- Trong bài làm nghị luận văn học, người viết thường cần sử dụng ngôn ngữ chuẩn mực, trang trọng. Việc sử dụng khẩu ngữ làm giảm tính nghiêm túc và chuyên nghiệp của bài viết.
Câu 4. Khi trình bày kết quả nghiên cứu trong một cuộc thi nghiên cứu khoa học, bạn cần lưu ý những gì về việc sử dụng ngôn ngữ?
Trả lời:
Khi trình bày kết quả nghiên cứu trong một cuộc thi nghiên cứu khoa học, cần lưu ý:
- Sử dụng ngôn ngữ chính xác, khoa học, tránh sử dụng khẩu ngữ hoặc từ ngữ không chuyên.
- Trình bày rõ ràng, mạch lạc, dễ hiểu nhưng vẫn đảm bảo tính chuyên môn.
- Tránh dùng từ ngữ cảm xúc, thiếu tính khách quan.
TỪ ĐỌC ĐẾN VIẾT
Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) sử dụng ngôn ngữ trang trọng để chia sẻ cảm nhận của bạn về nét độc đáo của một bài thơ được viết theo phong cách cổ điển hoặc lãng mạn mà bạn yêu thích.
Đoạn văn:
Một trong những bài thơ cổ điển mà tôi yêu thích là "Xuân quỳnh" của Xuân Quỳnh. Bài thơ không chỉ thể hiện vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn khắc họa sâu sắc tâm trạng con người trong mùa xuân. Ngôn ngữ trong bài thơ giàu tính chất hình tượng, với các hình ảnh thiên nhiên như "hoa đào", "hoa mai", "đậu phộng"... Bài thơ còn thể hiện sự tinh tế trong cách sử dụng từ ngữ, tạo nên không gian nghệ thuật độc đáo và sâu sắc. Tôi đặc biệt ấn tượng với cách Xuân Quỳnh miêu tả mùa xuân bằng giọng điệu nhẹ nhàng, trong trẻo, khiến người đọc cảm nhận được vẻ đẹp và sức sống mãnh liệt của thiên nhiên và con người.