Trang 19 — Tiếng Thu

Câu 1. Xác định chủ thể trữ tình của bài thơ và cho biết chủ thể ấy xuất hiện theo dạng thức nào (có từ nhân xưng rõ ràng, hoạ thân vào nhân vật, một chủ thể ẩn).

Trả lời: Chủ thể trữ tình của bài thơ là người "em". Chủ thể ấy xuất hiện theo dạng thức ẩn danh, không có từ nhân xưng rõ ràng, nhưng được thể hiện qua các câu hỏi tu từ hướng về "em".

Câu 2. Bạn hiểu thế nào về nhan đề "Tiếng thu"? Bài thơ là lời của ai nói với ai, nói về điều gì và bằng thái độ, giọng điệu như thế nào?

Trả lời: Nhan đề "Tiếng thu" có thể hiểu là những âm thanh, những dấu hiệu của mùa thu. Bài thơ là lời của người "anh" nói với người "em", hỏi về cảm nhận của "em" đối với mùa thu. Giọng điệu nhẹ nhàng, thân mật, với thái độ mời gọi.

Câu 3. Bài thơ được sáng tác theo thể thơ nào? Nêu một số biểu hiện về sự phù hợp giữa các yếu tố hình thức như thể thơ, từ ngữ, hình ảnh, biện pháp tu từ,... với chủ đề và cảm hứng chủ đạo của tác phẩm.

Trả lời: Bài thơ được sáng tác theo thể thơ tự do. Các yếu tố hình thức như thể thơ, từ ngữ, hình ảnh, biện pháp tu từ phù hợp với chủ đề và cảm hứng chủ đạo của tác phẩm, tạo nên sự nhẹ nhàng, thanh thoát và sâu lắng.

Câu 4. Tiếng thu được sáng tác theo phong cách nào? Nêu một số biểu hiện của phong cách sáng tác được thể hiện qua văn bản.

Trả lời: Tiếng thu được sáng tác theo phong cách tượng trưng, với những hình ảnh và từ ngữ giàu tính gợi hình, gợi cảm. Biểu hiện qua việc sử dụng các câu hỏi tu từ, hình ảnh mùa thu giàu tính ẩn dụ.

Câu 5. Tìm đọc bài thơ Thu vịnh (Nguyễn Khuyến). Chỉ ra và lí giải sự khác biệt giữa hai bài Thu vịnhTiếng thu ở các khía cạnh sau:

a. Cách cảm nhận và gợi tả bức tranh mùa thu.

Trả lời:

  • Tiếng thu: Tập trung vào âm thanh, hình ảnh nhẹ nhàng, gợi cảm.
  • Thu vịnh: Tập trung vào cảnh vật, không gian mùa thu.

b. Cách thể hiện tình cảm, tâm trạng của chủ thể trữ tình.

Trả lời:

  • Tiếng thu: Tâm trạng nhẹ nhàng, mời gọi.
  • Thu vịnh: Tâm trạng trầm lặng, hoài niệm.

Trang 22 — Viết bài văn nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ

Câu hỏi không có trong phần trích dẫn.

Trả lời: Không có câu hỏi cụ thể trong phần trích dẫn. Tuy nhiên, nội dung trang này hướng dẫn về cách viết bài văn nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ. Các yêu cầu và tri thức về kiểu bài được trình bày chi tiết.

Phần nội dung chính cần chú ý:

  1. Kiểu bài: Bài văn nghị luận văn học dùng lí lẽ và bằng chứng để làm rõ những điểm tương đồng/ khác biệt về đặc điểm/ giá trị nội dung và nghệ thuật của hai tác phẩm thơ.

  2. Yêu cầu đối với kiểu bài:

    • Chỉ ra một số điểm tương đồng, khác biệt giữa hai tác phẩm theo yêu cầu của đề bài.
    • Kết hợp so sánh với nhận xét, đánh giá về giá trị của hai tác phẩm; phân tích sự tương đồng/ khác biệt giữa hai tác phẩm (như hoàn cảnh lịch sử, bối cảnh văn hoá – xã hội, phong cách nghệ thuật của tác giả hay trường phái, thời đại mà tác giả đại diện,...).
    • Sử dụng lí lẽ và bằng chứng thuyết phục.
    • Sắp xếp luận điểm, lí lẽ, bằng chứng theo trình tự hợp lí; diễn đạt rõ ràng, mạch lạc.
    • Bố cục bài viết gồm ba phần:
      • Mở bài: Giới thiệu hai tác phẩm thơ và nêu nội dung, vấn đề cần so sánh, đánh giá.
      • Thân bài: Phân tích, so sánh hai tác phẩm để làm rõ điểm tương đồng/ khác biệt về đặc điểm/ giá trị nội dung và nghệ thuật của hai tác phẩm thơ. Có thể lần lượt chỉ ra những điểm tương đồng/ khác biệt về nội dung/ hình thức hoặc điểm tương đồng/ khác biệt trên từng khía cạnh của nội dung, vấn đề.
      • Kết bài: Khẳng định lại đặc điểm thể loại của tác phẩm; những giá trị chung và nét độc đáo ở mỗi tác phẩm; nêu cảm nghĩ về phong cách sáng tác của mỗi tác giả.
  3. Đọc ngữ liệu tham khảo:

    • Phần trích dẫn có nhắc đến hai bài thơ Giang tuyết (Liễu Tông Nguyên) và Mộ (Hồ Chí Minh) với nội dung:
      • Giang tuyết (Liễu Tông Nguyên):

        "Thiên sơn điều điều phi tuyết,/ Vạn kính nhân tùng diệt./ Cô chu thoa lãng ông,/ Độc điều hàn giang tuyết."

      • Mộ (Hồ Chí Minh):

        "Bản phiên âm: Quỳ điếu quy tâm túc,/ Bao túc ma hoàn lộ hậu không./ Sơn thôn thiếu nữ ma bao túc,/ Bao vân mạn mạn độ thiên không."

Dựa trên nội dung này, có thể đưa ra các câu hỏi/ yêu cầu như sau:

Câu 1. Thế nào là bài văn nghị luận văn học so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ?

Trả lời: Bài văn nghị luận văn học so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ là kiểu bài nghị luận văn học dùng lí lẽ và bằng chứng để làm rõ những điểm tương đồng/ khác biệt về đặc điểm/ giá trị nội dung và nghệ thuật của hai tác phẩm thơ.

Câu 2. Nêu các yêu cầu đối với một bài văn nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ.

Trả lời: Các yêu cầu đối với một bài văn nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ:

  • Chỉ ra một số điểm tương đồng, khác biệt giữa hai tác phẩm theo yêu cầu của đề bài.
  • Kết hợp so sánh với nhận xét, đánh giá về giá trị của hai tác phẩm; phân tích sự tương đồng/ khác biệt giữa hai tác phẩm (như hoàn cảnh lịch sử, bối cảnh văn hoá – xã hội, phong cách nghệ thuật của tác giả hay trường phái, thời đại mà tác giả đại diện,...).
  • Sử dụng lí lẽ và bằng chứng thuyết phục.
  • Sắp xếp luận điểm, lí lẽ, bằng chứng theo trình tự hợp lí; diễn đạt rõ ràng, mạch lạc.
  • Bố cục bài viết gồm ba phần:
    • Mở bài: Giới thiệu hai tác phẩm thơ và nêu nội dung, vấn đề cần so sánh, đánh giá.
    • Thân bài: Phân tích, so sánh hai tác phẩm để làm rõ điểm tương đồng/ khác biệt về đặc điểm/ giá trị nội dung và nghệ thuật của hai tác phẩm thơ.
    • Kết bài: Khẳng định lại đặc điểm thể loại của tác phẩm; những giá trị chung và nét độc đáo ở mỗi tác phẩm; nêu cảm nghĩ về phong cách sáng tác của mỗi tác giả.

Câu 3. Phân tích ngữ liệu tham khảo và nêu cảm nhận về phong cách sáng tác của Liễu Tông Nguyên và Hồ Chí Minh qua hai bài thơ Giang tuyếtMộ.

Trả lời:

  • Giang tuyết (Liễu Tông Nguyên): Bài thơ mang phong vị cổ điển, thể hiện sự hòa quyện giữa thiên nhiên và con người trong khung cảnh tuyết phủ. Liễu Tông Nguyên sử dụng ngôn ngữ giản dị, hình ảnh tinh tế để vẽ nên bức tranh thiên nhiên hùng vĩ và cô đơn.

  • Mộ (Hồ Chí Minh): Bài thơ mang tính hiện đại, thể hiện cái chết của một người phụ nữ trong hoàn cảnh tù đày. Ngôn ngữ sử dụng ngắn gọn, hình ảnh mạnh mẽ, thể hiện sự căm ghét và thương xót sâu sắc.

  • Cảm nhận:

    • Phong cách của Liễu Tông Nguyên trong Giang tuyết thể hiện sự tinh tế, cổ điển và tình yêu thiên nhiên sâu sắc.
    • Phong cách của Hồ Chí Minh trong Mộ thể hiện sự hiện đại, mạnh mẽ và tình cảm nhân đạo sâu sắc.

Trang 23 — Không xác định

Câu 1. Giới thiệu khái quát về hai tác phẩm; nêu vấn đề cần so sánh, đánh giá Trả lời: Hai bài thơ "Giang tuyết" và "Mộ" được sáng tác trong bối cảnh lịch sử và văn hóa khác nhau, nhưng đều có những điểm tương đồng và khác biệt trong cách thể hiện quan điểm về thiên nhiên và cuộc sống.

  • "Giang tuyết" của Liễu Tông Nguyên (thời Trung Đường, Trung Quốc) là một bài thơ thể hiện cái nhìn và cảm xúc của một nhà thơ đối với thiên nhiên trong thời kỳ bị đày đọa.
  • "Mộ" của Hồ Chí Minh sáng tác vào cuối mùa thu năm 1942, thể hiện sự hòa quyện giữa phong vị cổ điển và tinh thần hiện đại.

Cả hai bài thơ đều sử dụng thi liệu cổ điển như "chim", "mây", "sông", "tuyết", nhưng với cách thể hiện và cảm xúc rất khác nhau.

Câu 2. Làm rõ điểm tương đồng của hai tác phẩm Trả lời: Điểm tương đồng giữa hai bài thơ "Giang tuyết" và "Mộ" là đều viết về thiên nhiên, sử dụng thi liệu cổ điển và thể hiện cái nhìn, cảm xúc của nhà thơ trước thế giới.

Cụ thể:

  • Thi liệu: Cả hai bài thơ đều sử dụng các hình ảnh thiên nhiên quen thuộc như "chim", "mây", "sông", "tuyết".
  • Nghệ thuật: Cả hai bài thơ đều sử dụng nghệ thuật "tả cảnh ngụ tình" để thể hiện cảm xúc.

Câu 3. Làm rõ điểm khác biệt của hai tác phẩm Trả lời: Điểm khác biệt giữa hai bài thơ "Giang tuyết" và "Mộ" là:

  • Chủ thể trữ tình:

    • "Giang tuyết" mang phong cách cổ điển, chủ thể trữ tình là nhà nho sĩ, thể hiện cảm xúc cô đơn, lạnh lùng trước thiên nhiên.
    • "Mộ" kết hợp phong cách cổ điển và hiện đại, chủ thể trữ tình là người chiến sĩ cách mạng, thể hiện cảm xúc sâu sắc trước thiên nhiên.
  • Cảm nhận về thiên nhiên:

    • "Giang tuyết": Thiên nhiên được khắc họa trong sự tĩnh lặng, lạnh lùng, cô đơn.
    • "Mộ": Thiên nhiên được cảm nhận qua cái nhìn của người chiến sĩ cách mạng, mang tinh thần hiện đại.
  • Phong cách nghệ thuật:

    • "Giang tuyết" sử dụng ngôn ngữ cổ điển, giản dị, sâu sắc.
    • "Mộ" kết hợp ngôn ngữ cổ điển và hiện đại, thể hiện sự sâu sắc và tinh tế.

Câu 3a. So sánh điểm khác biệt thứ nhất: chủ thể trữ tình Trả lời: Điểm khác biệt thứ nhất giữa hai bài thơ "Giang tuyết" và "Mộ" là chủ thể trữ tình.

  • Trong "Giang tuyết", chủ thể trữ tình là nhà nho sĩ, thể hiện cảm xúc cô đơn, lạnh lùng trước thiên nhiên:

    "Nghi non mắt bóng chim bay Muôn con đường tắt đầu giày tuyết không. Kia ai câu tuyết bên sông, Áo tồi, nón lá, một ông thuyền chài."

  • Trong "Mộ", chủ thể trữ tình là người chiến sĩ cách mạng, thể hiện cảm xúc sâu sắc trước thiên nhiên:

    "Sương lộng, trời không, mặt đất thênh thang Xa xa, núi non vút vãi, xao xác Sóng cuộn trào như thét gầm thét hò Mây mờ kín đỉnh Trường Sơn trước mặt."


Trang 24 — So sánh hai bài thơ: Giang (Liễu Tông Nguyên) và Mộ (Hồ Chí Minh)

[3b]. So sánh điểm khác biệt thứ hai: cách sử dụng nhân từ

Trả lời: Điểm khác biệt thứ hai giữa hai bài thơ là cách sử dụng nhân từ (chữ mắt) của hai nhà thơ.

Nhận từ của bài thơ Giang tuyết là "hàn" (lạnh). Cái "hàn" không chỉ toát ra từ dòng sông tuyết mà còn từ sự "lê loi" nơi hình ảnh chiếc thuyền "cô chu" (lẻ loi) và cả cái lẻ loi nơi ông càu "độc điều" (câu một mình). Hơn thế lại là "độc điều giang tuyết" (một mình câu tuyết sông lạnh). Đó hẳn không phải chỉ cái lạnh từ ngoại cảnh mà có thể còn là cái lạnh từ tâm hồn chủ thể trữ tình — người đang lặng lẽ quan sát bức tranh "Giang tuyết".

Nhân từ của bài thơ Mộ, chữ "hồng" (đỏ), tạo một hiệu ứng cảm giác ngược lại với chữ "hàn" nói trên. "Lò than đỏ rực lên" là lò than đỏ rực lên trên nền trời tối. Đó là ánh sáng, hơi ấm không chỉ toả ra từ cái bếp mà còn thắp lên con đường xoay quặt của cõi người, động tác xoay ngó của người sơn nữ. Ngó xoay xong thì trời tối hẳn, ta cảm nhận được điều đó bởi sự tương phản ánh sáng — bóng tối: Lò than đỏ rực lên.

Và hơn thế, còn là ánh sáng từ cái nhìn, hơi ấm từ tâm hồn của chủ thể trữ tình. Theo đó, chữ "hồng" cuối bài thơ đã xua bóng tối và giá lạnh buổi chiều hôm nơi xóm núi, mang lại ánh sáng, hơi ấm cho bức tranh.

Thật đáng ngạc nhiên, khi đó lại là ánh sáng, hơi ấm từ cái nhìn và từ tâm hồn của chủ thể trữ tình — một người từ sau suốt một ngày dài bị đoạ đầy đau khổ trên đường đi. Nhân từ này đặt trong chỉnh thể nghệ thuật của bài thơ đã phản ánh quan nhiệm thẩm mĩ hiện đại, tinh thần lạc quan của nhà thơ Hồ Chí Minh: Cái đẹp có trong những góc nhìn tinh tế của con người, ở đó có hoạt động, có hơi ấm, có ánh sáng, có niềm vui.


[4]. Đánh giá phong cách sáng tác của mỗi tác phẩm

Trả lời: Việc phân tích trong sự so sánh hai bài thơ cũng giúp ta hiểu thêm hai phong cách sáng tác: phong cách thơ cổ điển và phong cách thơ hiện đại (lãng mạn, hiện thực hoặc lãng mạn kết hợp với hiện thực). Tiêu biểu cho phong cách cổ điển, bài thơ Giang tuyết (Liễu Tông Nguyên) cho thấy: Trong con mắt của nhà thơ xưa, thế giới tạo vật thật lớn lao, vô tận; con người chỉ như cái rơm, cọng cỏ hoà tan vào trong cõi vô tận, vô biên ấy.

Tiêu biểu cho phong cách hiện đại (kết hợp giữa cổ điển và lãng mạn), bài thơ Mộ (Hồ Chí Minh) lại cho thấy: Trong tương quan với vũ trụ và thế giới, con người bao giờ cũng giữ một vị trí, vai trò xứng đáng; và trong các bức tranh thơ, con người thường chiếm vị trí trung tâm.