Trang 25 —

Câu hỏi: Giữa người kể chuyện và Kiến có những điểm chung gì?

Trả lời: Điểm chung giữa người kể chuyện và Kiến là:

  • Đều là những người lính đã trải qua chiến tranh.
  • Đều có "nỗi buồn chiến tranh".
  • Đều có mong muốn hướng về quá khứ, lưu giữ lại những kỷ niệm, những cảm xúc trong chiến tranh.

Người kể chuyện viết: "Nhưng chúng tôi còn có chung một nỗi buồn, nỗi buồn chiến tranh mê mang, nỗi buồn cao cả, cao hơn hạnh phúc và vượt trên đau khổ."

Như vậy, điểm chung giữa hai nhân vật này là cùng chia sẻ những cảm xúc, suy nghĩ về cuộc đời và chiến tranh.


Trang 26 — Nỗi buồn chiến tranh

Câu hỏi: Vì sao người kể chuyện muốn ngần đau khổ của chiến tranh. Tôi cảm thấy ghen tị với niềm cảm hứng, niềm lạc quan quay ngược về quá khứ của Kiến thế hiện "niềm cảm hứng, niềm lạc quan quay ngược về quá khứ"?

Trả lời: Người kể chuyện muốn ngần đau khổ của chiến tranh vì họ muốn tìm hiểu và thấu hiểu những nguyên nhân, những hoàn cảnh dẫn đến những đau thương, tổn thất mà chiến tranh đã gây ra. Họ cũng muốn tìm kiếm những bài học, những kinh nghiệm từ quá khứ để có thể xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.

Cụ thể, người kể chuyện cảm thấy "ghen tị với niềm cảm hứng, niềm lạc quan quay ngược về quá khứ của Kiến" vì Kiến có khả năng nhìn lại quá khứ với một thái độ tích cực, lạc quan. Kiến không chỉ nhớ về những ngày tháng đau thương mà còn thấy được "những ngày bất hạnh nhưng chan chứa tình người, những ngày mà chúng ta biết rõ vì sao chúng ta cần phải bước vào chiến tranh, chúng ta cần phải chịu đựng tất cả và hi sinh tất cả." Điều này cho thấy Kiến có một cách nhìn sâu sắc và nhân văn về chiến tranh, không chỉ thấy được sự đau khổ mà còn thấy được giá trị và ý nghĩa của nó.

Người kể chuyện cảm thấy ghen tị vì họ chưa có được cái nhìn lạc quan và cảm hứng như Kiến khi nhìn về quá khứ. Họ có thể đang bị ảnh hưởng bởi những cảm xúc tiêu cực, đau khổ và tổn thất mà chiến tranh đã gây ra, khiến họ khó có thể nhìn thấy được những mặt tích cực của nó.


Trang 25 — Nỗi buồn chiến tranh

Câu 1. Nêu ấn tượng ban đầu của bạn về nét khác biệt của đoạn trích này so với các đoạn trích tiểu thuyết khác đã học.

Trả lời: Đoạn trích này có nét khác biệt so với các đoạn trích tiểu thuyết khác đã học ở chỗ:

  • Đoạn trích được ghép thành từ hai phần ở các vị trí khác nhau của tiểu thuyết Nỗi buồn chiến tranh (được người biên soạn sách giáo khoa đánh số).
  • Ở phần 2 (trích những trang cuối cuốn tiểu thuyết), người kể chuyện nói về ấn tượng và suy nghĩ của mình trước “núi giấy” do nhân vật Kiến bỏ lại, qua đó, gián tiếp “tiết lộ bí mật” về kết cấu của chính cuốn tiểu thuyết đang trình hiện trước người đọc – Nỗi buồn chiến tranh.

Câu 2. Tóm tắt nội dung từng phần của đoạn trích. Qua các nội dung đó, bạn hiểu thêm điều gì về yếu tố sự kiện vốn được xem là một vật liệu cơ bản dùng để xây dựng tác phẩm truyện (trong đó có tiểu thuyết)?

Trả lời:

  • Phần 1: Tóm tắt nội dung:
    • Đoạn trích miêu tả cách người kể chuyện đã “đọc” và hiểu về bản thảo của nhân vật Kiến.
    • Qua đó, tiết lộ cách xây dựng kết cấu của tiểu thuyết Nỗi buồn chiến tranh.
  • Phần 2: Tóm tắt nội dung:
    • Nhân vật Kiến đã để lại ấn tượng về một “núi giấy” chứa đựng những suy nghĩ và cảm xúc.
    • Người kể chuyện suy ngẫm về ý nghĩa của những điều mà Kiến đã viết.

Qua các nội dung đó, ta hiểu thêm rằng sự kiện trong tác phẩm truyện không chỉ là một sự việc đơn thuần mà còn là yếu tố then chốt để:

  • Phát triển nhân vật.
  • Tạo ra các tình huống và xung đột.
  • Xây dựng chủ đề và ý nghĩa của tác phẩm.

Câu 3. Trạng thái tâm lí thường trực của nhân vật Kiến là gì? Liệt kê những từ ngữ đã được tác giả sử dụng để miêu tả trạng thái tâm lí đó.

Trả lời: Trạng thái tâm lí thường trực của nhân vật Kiến là nỗi buồn và sự cô đơn.

Những từ ngữ được sử dụng để miêu tả trạng thái tâm lí này:

  • Nỗi buồn chiến tranh (tựa đề).
  • Núi giấy (ám chỉ những suy nghĩ và cảm xúc mà Kiến để lại).
  • Buồn (được lặp lại nhiều lần trong văn bản).

Câu 4. Trong hồi ức của Kiến, chiến tranh đã hiện lên với “khuôn mặt” như thế nào? Theo hiểu biết của bạn, đây có phải là “khuôn mặt” duy nhất của chiến tranh hay không? Vì sao?

Trả lời: Trong hồi ức của Kiến, chiến tranh hiện lên với “khuôn mặt”:

  • “Khuôn mặt” của chiến tranh: buồn, đau thương, và tàn phá.

Đây không phải là “khuôn mặt” duy nhất của chiến tranh vì:

  • Chiến tranh có nhiều khía cạnh: tàn khốc, đau thương nhưng cũng có thể là sự giải phóng, đấu tranh cho tự do.

Câu 5. Qua đoạn trích, bạn hiểu như thế nào về ý nghĩa của sự nhớ lại đối với đời sống tinh thần một con người?

Trả lời: Qua đoạn trích, sự nhớ lại đóng vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần con người:

  • Giúp con người lưu giữ ký ức và kinh nghiệm.
  • Là cách để con người đối mặt và vượt qua những tổn thương trong quá khứ.

Câu 6. Người kể chuyện đã nêu những nhận xét gì về cuốn tiểu thuyết mà nhân vật Kiến đang viết dở? Nhận xét đó gợi liên hệ tới đặc điểm nào của tiểu thuyết hiện đại?

Trả lời: Người kể chuyện nhận xét:

  • Cuốn tiểu thuyết của Kiến phản ánh thực tại một cách chân thực và sâu sắc.

Nhận xét này gợi liên hệ tới đặc điểm của tiểu thuyết hiện đại:

  • Phản ánh thực tế cuộc sống một cách đa dạng và phức tạp.
  • Thách thức các quy tắc truyền thống về hình thức và nội dung.

Câu 7. Trong đoạn trích, phần kể lại chuyện Kiến bỏ đi và “tôi” đọc lại bản thảo của Kiến góp phần soi tỏ được điều gì về bản chất nỗi đau buồn của nhân vật chính, về công việc viết tiểu thuyết?

Trả lời: Phần kể lại chuyện này giúp:

  • Làm rõ bản chất nỗi đau buồn của Kiến: sự cô đơn và khát khao được thấu hiểu.
  • Chỉ ra công việc viết tiểu thuyết là cách Kiến giải tỏa cảm xúc và tìm kiếm ý nghĩa.

Câu 8. Nêu nhận xét khái quát về sự ý thức của tác giả Bảo Ninh đối với việc lựa chọn hình thức viết phù hợp khi thể hiện vấn đề “nỗi buồn chiến tranh”.

Trả lời: Tác giả Bảo Ninh đã thể hiện sự ý thức sâu sắc trong việc lựa chọn hình thức viết:

  • Kết cấu non-linear (phi tuyến tính).
  • Cách kể đa góc nhìn.

Điều này phù hợp với việc thể hiện “nỗi buồn chiến tranh” – một chủ đề phức tạp và nhiều chiều.

Kết nối đọc - viết

Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày cảm nhận của bạn về sự lựa chọn của nhân vật Kiến: nhớ và viết để được phục sinh về tinh thần.

Trả lời: Nhân vật Kiến trong Nỗi buồn chiến tranh của Bảo Ninh đã chọn cách nhớ và viết để tìm lại sự cân bằng về tinh thần.

"Kiến bỏ lại núi giấy, và “tôi” đọc lại bản thảo của Kiến, nhận xét đó gợi lên sự thèm khát được giao tiếp, được sẻ chia và hy vọng một ngày nào đó những mảnh vỡ của tâm hồn sẽ được hàn gắn."

Qua việc viết, Kiến không chỉ giải tỏa nỗi đau mà còn tìm kiếm ý nghĩa trong cuộc sống. Những dòng chữ trở thành cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giúp Kiến vượt qua nỗi cô đơn.

"Nỗi buồn chiến tranh" không chỉ là câu chuyện về chiến tranh mà còn là hành trình nội tâm của con người trong sự đối mặt với tổn thương và ký ức.

Sự lựa chọn của Kiến là minh chứng cho sức mạnh của ký ức và nghệ thuật trong việc phục sinh tinh thần.


Trang 28 — Thực hành tiếng Việt

Câu 1. Xác định biện pháp tu từ nói mỉa và phân tích hiệu quả của nó ở từng trường hợp sau đây: a. Công chứng luôn luôn vỗ tay hoan hô Xuân, còn trên khăn đài, đức vua Xiêm đã lộ ra mặt rồng tất cả sự thinh nộ của vị thiên tử thế thiên hành đạo ở cái nước có hàng triệu con voi.

(Vũ Trọng Phụng, Sổ đỏ)

Trả lời:

  • Biện pháp tu từ nói mỉa: Trong lời nói xuất hiện những từ, cụm từ vốn thể hiện chiều hướng đánh giá tích cực nhưng lại được sử dụng trong hoàn cảnh nhằm mục đích ngược lại.

  • Phân tích:

    • Câu văn sử dụng biện pháp tu từ nói mỉa khi mô tả thái độ của công chứng và vua Xiêm đối với Xuân. Cụm từ "hoan hô", "vỗ tay" và hình ảnh "lộ ra mặt rồng" tất cả sự thinh nộ của vị thiên tử thế thiên hành đạo vốn dĩ mang ý nghĩa tích cực nhưng lại được sử dụng để thể hiện sự chế giễu, mỉa mai.
    • Hiệu quả: Tác giả muốn nhấn mạnh sự giả tạo, mâu thuẫn trong hành động và lời nói của các nhân vật, đồng thời chỉ trích cách họ thể hiện bản thân một cách không chân thành.

b. Trên mép ông, ông đã bao công trình mới cấy được từng ấy râu. [...] Thị sau hết, những lông ta nó cũng dài ra, và trông rổ hơn. Và đến bây giờ, đứng ở hai bên miệng ông, nó thành hình hai cái dấu chấm hỏi nghĩa (...).

(Nguyễn Công Hoan, Đồng hào có ma)

Trả lời:

  • Biện pháp tu từ nói mỉa:

    • Xuất hiện những tình huống, điều kiện, hành động, sự việc có phần phi lý gắn với khả năng, hành động, sự việc đang được nói tới.
  • Phân tích:

    • Câu văn sử dụng biện pháp tu từ nói mỉa khi đề cập đến việc ông già mọc râu dài và những lông tóc trên mặt ông. Cụm từ "bao công trình mới cấy được từng ấy râu" vốn là cách nói cường điệu hóa, trong khi hình ảnh "hai cái dấu chấm hỏi" ở miệng ông lại mang ý nghĩa châm biếm, mỉa mai.
    • Hiệu quả: Tác giả muốn nhấn mạnh sự già nua, xấu xí của nhân vật và đồng thời thể hiện sự hài hước trong cách miêu tả.

Câu 2. Xác định nghịch ngữ trong các câu có hàm ý mỉa mai sau và cho biết căn cứ để thực hiện điều này:

a. Như một bậc vị nhân nhún nhẵn, nó giở quá đám chao lối người, nhảy xuống đất, lên xe hơi.

(Vũ Trọng Phụng, Sổ đỏ)

Trả lời:

  • Nghịch ngữ:

    • Sự thay đổi bất ngờ về cách trần thuật hay giọng điệu trần thuật ngay trong một đoạn văn.
  • Phân tích:

    • Câu văn sử dụng nghịch ngữ khi miêu tả hành động của nhân vật. Cụm từ "Như một bậc vị nhân nhún nhẵn" mang ý nghĩa tích cực nhưng lại được sử dụng để miêu tả hành động "giở quá đám chao lối người, nhảy xuống đất, lên xe hơi" vốn mang tính tiêu cực.
    • Căn cứ: Sự đối lập giữa cách nói và hành động thực tế của nhân vật đã tạo ra nghịch ngữ, làm nổi bật sự mỉa mai, châm biếm.

b. Bước đường công danh của Mét xi thong mòi tiếng, Chẳng sang Tàu cũng tẹck sang Tây.

(Trần Tế Xương, Mai mà tộ hồng)

Trả lời:

  • Nghịch ngữ:

    • Có sự pha trộn đáng ngờ giữa kiểu nói lịch sự và nói quá.
  • Phân tích:

    • Câu thơ sử dụng nghịch ngữ khi kết hợp các yếu tố ngoại ngữ như "Mét xi" (Merci - tiếng Pháp, nghĩa là cảm ơn) và "tẹck" (check - tiếng Anh, nghĩa là kiểm tra). Sự xuất hiện của yếu tố ngoại ngữ trong ngữ cảnh văn học đã tạo ra sự đối lập hài hước, mỉa mai.
    • Hiệu quả: Nhà thơ đã sử dụng nghịch ngữ để thể hiện sự châm biếm, hài hước trước tình cảnh công danh của nhân vật.