Trang 37 — Viết bài nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm truyện
Câu 4. Chọn cách nói phù hợp trong các tình huống giao tiếp dưới đây. Giải thích cách lựa chọn từ ngữ, kiểu câu của em.
Trả lời:
| Nội dung giao tiếp | Bạn mới quen | Bạn thân |
|---|---|---|
| Chào hỏi | "Xin chào bạn, mình tên là [...]. Rất vui được làm quen với bạn." | "Chào, thế nào rồi? Mình đang bận ôn thi." |
| Hỏi mượn sách | "Bạn có cuốn sách đó không? Mình muốn mượn để tham khảo." | "Bạn có thể cho mình mượn cuốn sách đó được không? Mình rất cần." |
| Hỏi về ước mơ | "Bạn có ước mơ gì trong tương lai không? Mình rất muốn biết." | "Bạn đã nghĩ ra ước mơ của mình chưa? Mình đang phân vân." |
| Hỏi bài tập khó | "Bạn có thể giải thích giúp mình bài tập này được không?" | "Bạn giúp mình bài tập này với nhé, mình đang bí." |
- Giải thích:
- Với bạn mới quen: Lời nói cần lịch sự, thân thiện nhưng không quá thân mật.
- Với bạn thân: Lời nói thoải mái, gần gũi, thể hiện sự thân mật.
Viết bài nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm truyện
1. Định hướng
1.1. Những lưu ý chung về kiểu bài nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm văn học
Viết bài nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm là trình bày một cách thuyết phục những điểm tương đồng và khác biệt hoặc chỉ tương đồng hay khác biệt về nội dung, hình thức nghệ thuật của hai văn bản, từ đó bình luận, nhận xét giá trị độc đáo của mỗi văn bản, nhận ra đặc điểm thể loại, vai trò của cả hai trong sự sáng tạo và tiếp nhận văn chương,...
Trong kiểu bài nghị luận này, thao tác so sánh có vai trò đặc biệt quan trọng. So sánh phải logic, mạch lạc, dễ dàng, từ đó giúp người viết đưa ra những đánh giá thuyết phục và có ý nghĩa.
Bài nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thường được thực hiện giữa các tác phẩm cùng thể loại. Ở mỗi thể loại khác nhau lại có những điểm nhân khác nhau trong so sánh, đánh giá.
- Với các văn bản thơ: Cần chú ý đến nghệ thuật sử dụng, sáng tạo từ ngữ; các hình ảnh và biểu tượng; cách cấu tứ, các dạng thức của cái "tôi" trữ tình,...
- Với các văn bản truyện và tiểu thuyết: Cần chú ý đến mô típ, cốt truyện, kiểu loại nhân vật, điểm nhìn trần thuật, kết cấu, cách kết thúc truyện, kĩ thuật miêu tả ngoại hình, chân dung và phân tích tâm lí nhân vật,...
Trang 38 — So sánh, đánh giá hai tác phẩm văn học
Câu hỏi:
- Trong Lan Tri kiết văn lục, Vũ Trinh tiếp thu các mô típ dân gian ở nhiều cấp độ: cốt truyện, nhân vật, tình huống, ... Ở cấp độ nào thì người đọc cũng có thể thấy những cố gắng của nhà văn để khẳng định tiếng nói của riêng mình.
(1) Tác phẩm của Vũ Trinh. Theo Nguyễn Đăng Na, đây là tác phẩm cuối cùng của loại hình truyện kí Việt Nam thời trung đại.
(2) Vũ Trinh (1759 - 1828): tự là Duy Chu, hiệu là Lan Tri Ngư Giả, danh sĩ, làm quan dưới triều Lê và triều Nguyễn.
Trả lời:
- Các bước để viết bài nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm văn học:
Bước 1:
- Tìm kiếm đối tượng so sánh (với trường hợp người viết phải tự xác định) theo các định hướng: thể loại, phong cách tác giả, khuynh hướng sáng tác, thời điểm sáng tác.
- Xác định phạm vi so sánh (giữa hai tác phẩm, hai đoạn trích, hai mô típ,...).
Bước 2:
- Phân tích điểm giống nhau, điểm khác nhau hoặc cả giống nhau và khác nhau giữa hai tác phẩm được so sánh.
- Chỉ ra ý nghĩa của sự giống nhau và khác nhau, từ đó giúp người đọc nhận thấy tính độc đáo, đặc sắc riêng của từng tác phẩm.
Bước 3:
- Bình luận, lí giải về nguyên nhân dẫn đến sự giống nhau, sự khác biệt giữa hai tác phẩm.
- Rút ra những nhận thức về đặc điểm thể loại, vai trò của cá tính sáng tạo, quy luật sáng tạo và tiếp nhận văn chương.
- So sánh, đánh giá hai tác phẩm truyện:
Câu hỏi:
- Đọc và tìm hiểu văn bản sau rồi trả lời các câu hỏi bên dưới:
Trả lời:
- (1): Theo nhận định của Nguyễn Đăng Na, Lan Tri kiết văn lục là tác phẩm cuối cùng của loại hình truyện kí Việt Nam thời trung đại. Điều này nhấn mạnh vị trí của tác phẩm trong lịch sử văn học Việt Nam, đặc biệt là trong thể loại truyện kí.
- (2): Thông tin về tác giả Vũ Trinh:
- Tên: Vũ Trinh
- Thời gian sống: 1759 - 1828
- Tự: Duy Chu
- Hiệu: Lan Tri Ngư Giả
- Chức quan: Danh sĩ, làm quan dưới triều Lê và triều Nguyễn.
Việc tiếp thu các mô típ dân gian ở nhiều cấp độ (cốt truyện, nhân vật, tình huống,...) thể hiện nỗ lực của Vũ Trinh trong việc:
- Kế thừa và phát huy các yếu tố văn hóa dân gian.
- Đồng thời, tạo ra những nét riêng, khẳng định "tiếng nói của riêng mình" trong tác phẩm.
Trang 39 — Soạn bài Câu chuyện tình ở Thanh Tri
Câu hỏi chưa xuất hiện.
Phân tích Nội dung trong trang trang 39 liên quan đến bảng so sánh "Một số sánh về mô típ cốt truyện giữa Câu chuyện tình ở Thanh Tri và truyện cổ tích Trương Chi".
Các luận điểm chính trong bảng:
Tương đồng:
- Nhân vật chính: Nhân vật nam có ngoại hình xấu xí nhưng có tài năng (giọng hát), nhân vật nữ có xuất thân cao quý.
- Khơi phát từ người con gái: Người con gái say mê giọng hát nên tình yêu xuất phát từ phía nữ.
- Tình yêu: Lòng thành, dạt dào.
- Kết thúc: Một người chết, người còn lại cũng chết với trái tim hóa đá.
Khác biệt:
- Nhân vật:
- Câu chuyện tình ở Thanh Tri: Nhân vật nam (Nguyễn Sinh) tuấn tú, nhân vật nữ chủ động.
- Trương Chi: Nhân vật nam xấu xí, nhân vật nữ bị ép duyên.
- Tình cảm:
- Câu chuyện tình ở Thanh Tri: Song phương.
- Trương Chi: Đơn phương từ Trương Chi.
- Trở ngại:
- Câu chuyện tình ở Thanh Tri: Cha cô gái ngăn cản.
- Trương Chi: Sự vô tình của Mị Nương.
- Kết thúc:
- Câu chuyện tình ở Thanh Tri: Cô gái chết khi nhìn thấy bóng hình người tình.
- Trương Chi: Trương Chi chết khi Mị Nương nhìn thấy bóng chèo thuyền hát trong khối đá.
- Nhân vật:
Kết luận:
- Vũ Trinh đã tiếp thu cốt truyện Trương Chi nhưng sáng tạo lại bằng cách thay đổi một số yếu tố, mang đến ý nghĩa mới về tình yêu và sự thủy chung.
Trang 40 —
Câu hỏi:
- Văn bản lựa chọn cấp độ nào để tiến hành so sánh? Việc so sánh dựa trên những tiêu chí nào?
- Việc lập bảng có tác dụng gì trong thao tác so sánh? Xác định hai ý chính trong đoạn văn sau bảng. Hai ý này có quan hệ thế nào với những tiêu chí lập bảng ở trên?
- Những khác biệt nào giữa hai tác phẩm được nêu ra ở văn bản?
- Văn bản trên có đảm bảo các yêu cầu của một bài so sánh, đánh giá hai tác phẩm truyện không? Vì sao?
Trả lời:
Câu hỏi 1:
Câu hỏi:
- Văn bản lựa chọn cấp độ nào để tiến hành so sánh? Việc so sánh dựa trên những tiêu chí nào?
Trả lời: Văn bản lựa chọn cấp độ tác phẩm văn học, cụ thể là so sánh hai truyện cổ tích: "Trương Chi" và "Vũ Trinh". Việc so sánh dựa trên các tiêu chí như:
- Nội dung ý nghĩa của truyện.
- Đặc điểm nhân vật.
- Cách xây dựng cốt truyện.
- Thông điệp ý nghĩa mà tác giả muốn gửi gắm.
Câu hỏi 2:
Câu hỏi:
- Việc lập bảng có tác dụng gì trong thao tác so sánh? Xác định hai ý chính trong đoạn văn sau bảng. Hai ý này có quan hệ thế nào với những tiêu chí lập bảng ở trên?
Trả lời: Việc lập bảng giúp trình bày thông tin một cách hệ thống, rõ ràng và trực quan, giúp người đọc dễ dàng nhận thấy sự giống và khác nhau giữa hai tác phẩm.
Hai ý chính trong đoạn văn sau bảng là:
- Nêu điểm giống nhau giữa hai truyện (đều là truyện cổ tích, có motif tình yêu).
- Phân tích sự khác biệt về nội dung và ý nghĩa của hai truyện.
Hai ý này có quan hệ chặt chẽ với các tiêu chí lập bảng, giúp làm nổi bật sự tương đồng và khác biệt giữa hai tác phẩm dựa trên các yếu tố như cốt truyện, nhân vật và thông điệp.
Câu hỏi 3:
Câu hỏi:
- Những khác biệt nào giữa hai tác phẩm được nêu ra ở văn bản?
Trả lời: Những khác biệt giữa hai tác phẩm "Trương Chi" và "Vũ Trinh" được nêu ra:
Nội dung:
- Trương Chi: Tập trung vào nỗi cô đơn của con người, một tình yêu không thành.
- Vũ Trinh: Hướng đến vấn đề xã hội, phản ánh bi kịch của những con người cụ thể.
Tông điệu:
- Trương Chi: Buồn, đau xót nhưng vẫn ấm áp.
- Vũ Trinh: Tấm tình nhưng đậm chất hiện thực.
Kết cấu và thông điệp:
- Trương Chi: Nhấn mạnh giá trị tình yêu đích thực.
- Vũ Trinh: Đưa ra ý nghĩa xã hội, phê phán thực tại.
Câu hỏi 4:
Câu hỏi:
- Văn bản trên có đảm bảo các yêu cầu của một bài so sánh, đánh giá hai tác phẩm truyện không? Vì sao?
Trả lời: Văn bản trên đảm bảo các yêu cầu của một bài so sánh, đánh giá hai tác phẩm truyện, vì:
Đưa ra tiêu chí rõ ràng:
- Phân tích dựa trên nội dung, ý nghĩa, và thông điệp của truyện.
Lập bảng so sánh:
- Giúp làm nổi bật sự giống và khác nhau giữa hai tác phẩm.
Phân tích cụ thể:
- Đề cập đến nội dung, phong cách và ý nghĩa của từng tác phẩm.
Kết luận hợp lý:
- Kết thúc bằng việc đánh giá tổng quan và nhấn mạnh đóng góp của hai tác phẩm.
Vì vậy, văn bản đã đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của một bài so sánh, đánh giá.