Trang 41 — Lão Hạc
Liên hệ:
- Bạn có đồng tình với suy nghĩ của ông giáo về lão Hạc trong đoạn này?
Trả lời: Ông giáo cho rằng lão Hạc "đáng buồn theo một nghĩa khác". Điều này thể hiện sự cảm thông và đánh giá cao phẩm chất của lão Hạc. Ông giáo nhận xét:
"Một người như thế ấy!... Một người đã khóc vì tròt lừa một con chó!... Một người nhịn ăn để tiền lại làm ma, bởi không muốn liên luỵ đến hàng xóm, làng giêng... Con người đáng kính ấy bây giờ cũng theo gót Binh Tư để có ăn ư? Cuộc đời quả thật cứ một ngày một thêm đáng buồn..."
Quan điểm của ông giáo xuất phát từ việc lão Hạc rất mực trân trọng và yêu quý con chó, đến mức "khóc vì trót lừa" nó. Điều này cho thấy lão Hạc có tình cảm trong trẻo, chân thành. Hơn nữa, lão Hạc từ chối bán vườn để đi làm thuê, dù rất nghèo, nhằm giữ trọn lời hứa với con trai. Điều này thể hiện lòng tự trọng và trách nhiệm của lão.
Vì vậy, tôi đồng tình với suy nghĩ của ông giáo. Lão Hạc đáng buồn nhưng không đáng khinh thường. Đằng sau sự nghèo khổ, ông vẫn giữ được phẩm chất cao thượng.
Sau khi đọc
- Tóm tắt cốt truyện Lão Hạc.
Trả lời: Lão Hạc là một người nông dân nghèo, sống trong cảnh khó khăn. Ông bị đẩy vào tình cảnh bần hàn, phải nhịn ăn để có tiền làm ma cho mình. Cuối cùng, lão Hạc chết một cách đau đớn và bất ngờ. Tác giả Nam Cao đã khắc họa chân thực số phận bi thương của lão Hạc, đồng thời bày tỏ sự cảm thương sâu sắc đối với nhân vật.
Trang 42 — Lão Hạc
Câu 2. a. Lão Hạc tiêu biểu cho tầng lớp nào trong xã hội đương thời?
Trả lời: Lão Hạc tiêu biểu cho tầng lớp nông dân nghèo trong xã hội Việt Nam đương thời, đặc biệt là trước Cách mạng tháng Tám năm 1945. Họ là những người phải đối mặt với nhiều khó khăn, khổ cực, và có nguy cơ mất đi cuộc sống ổn định do hoàn cảnh kinh tế eo le.
b. Hoàn cảnh sống đã tác động như thế nào đến số phận, tính cách của nhân vật?
Trả lời: Hoàn cảnh sống nghèo khổ, bấp bênh đã tác động mạnh mẽ đến số phận và tính cách của lão Hạc. Lão phải bán chó, bán vườn, chịu đựng sự cô đơn và cái chết bi thảm. Tính cách lão Hạc thể hiện sự hiền lành, tốt bụng, nhưng cũng rất bướng, cố chấp và giữ lòng tự trọng.
Câu 3. Xác định ngôi kể, điểm nhìn và chỉ ra tác dụng của cách sử dụng ngôi kể, điểm nhìn đó trong văn bản.
Trả lời: Ngôi kể trong truyện Lão Hạc là ngôi kể thứ ba. Điểm nhìn của truyện chủ yếu được trình bày qua nhân vật ông giáo, người có mối quan hệ gần gũi với lão Hạc.
Tác dụng:
- Giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi và giàu tính xác thực.
- Tạo điều kiện để người đọc hiểu rõ tâm lý, tình cảm của lão Hạc thông qua sự quan sát và suy nghĩ của ông giáo.
Câu 4. Bạn suy nghĩ gì về cái chết của lão Hạc? Vì sao một người gần gũi, thân tình với lão Hạc như nhân vật ông giáo mà vẫn có lúc không hiểu hoặc hiểu lầm lão Hạc?
Trả lời: Cái chết của lão Hạc là một sự việc bi thảm, thể hiện số phận đau khổ của người nông dân nghèo. Lão Hạc chết vì quá đau khổ và tuyệt vọng khi không còn đường sống.
Ông giáo không hiểu hoặc hiểu lầm lão Hạc ở một số điểm vì:
- Lão Hạc có những hành động, suy nghĩ phức tạp, mang tính cá nhân.
- Ông giáo chỉ hiểu lão Hạc trong giới hạn của mối quan hệ làng xóm.
Câu 5. Đọc đoạn văn sau: "Chao ơi! Đối với những người ở quanh ta, nếu ta không cố tìm mà hiểu họ, thì ta chỉ thấy họ gần dở, ngu ngốc, bần tiện, xấu xa, bị ải... toàn những cớ để cho ta tàn nhẫn; không bao giờ ta thấy họ là những người đáng thương; không bao giờ ta thương..."
Trả lời:
a. Đoạn văn là lời của ai nói với ai, trong trường hợp nào và với mục đích gì?
Trả lời: Đoạn văn là lời của lão Hạc nói với ông giáo trong một buổi trò chuyện. Mục đích là để lão Hạc bày tỏ suy nghĩ của mình về con người và cách đối xử giữa người với người.
b. Tình thần "cố tìm mà hiểu" "những người quanh ta" có ý nghĩa, tác dụng gì đối với chính nhà văn Nam Cao trong trường hợp ông viết Lão Hạc?
Trả lời: Tình thần "cố tìm mà hiểu" giúp nhà văn nhìn sâu vào bản chất con người, khám phá sự phức tạp trong tính cách và hoàn cảnh của nhân vật, từ đó tạo nên những tác phẩm chân thực và giàu cảm xúc.
Câu 6. Đọc Lão Hạc, bạn nhận xét như thế nào về cuộc sống của người dân nghèo ở nông thôn Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám năm 1945?
Trả lời: Cuộc sống của người dân nghèo ở nông thôn Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám năm 1945 là vô cùng khó khăn, khổ cực. Họ phải đối mặt với cảnh nghèo đói, bấp bênh, không có cơ hội thoát khỏi vòng luẩn quẩn của cái nghèo.
Câu 7. Theo bạn, tác phẩm Lão Hạc của Nam Cao được viết theo phong cách lãng mạn hay phong cách hiện thực? Căn cứ vào đâu để bạn khẳng định như vậy?
Trả lời: Tác phẩm Lão Hạc của Nam Cao được viết theo phong cách hiện thực. Căn cứ:
- Nội dung phản ánh: cuộc sống khổ cực của người nông dân nghèo.
- Diễn biến và cách khắc họa nhân vật: lão Hạc được khắc họa một cách chân thực, mộc mạc.
- Ngôn ngữ: sử dụng ngôn ngữ bình dị, gần gũi với đời sống nông thôn.
Trang 43 — Hai đứa trẻ
Câu hỏi trước khi đọc:
Khi chờ đợi một điều gì đó quan trọng với bản thân, bạn thường có tâm trạng, cảm xúc như thế nào? Hãy chia sẻ điều đó với các bạn trong lớp.
Trả lời:
Khi chờ đợi một điều gì đó quan trọng với bản thân, tôi thường có tâm trạng hồi hộp, lo lắng và đầy hy vọng. Cảm giác này đôi khi đi kèm với sự hào hứng và mong chờ từng giây phút để điều đó xảy ra. Tôi có thể cảm thấy như có "bướm trong bụng", không thể ngồi yên và luôn hướng mắt đến nơi có thể thấy được kết quả hoặc sự kiện ấy.
Câu hỏi đọc văn bản:
Tiếng trống thu không trên cái chòi của huyện nhỏ; từng tiếng một vang ra để gọi buổi chiều. Phương tây đỏ rực như lửa cháy và những đám mây ánh hồng như hòn than sắp tàn. Dây tre làng trước mặt đen lại và cắt hình rò rẹt trên nền trời.
Chiều, chiều rồi. Một chiều êm ả như ru, vàng vắng tiếng ếch nhái kêu ran ngoài đồng ruộng theo gió nhẹ đưa vào. Trong cửa hàng hơi tối, muối đã bắt đầu vo ve. Liên ngồi yên lặng bên mấy quả thuốc sơn đen; đôi mắt chị bóng tối ngập đầy dồn và cái buồn của buổi chiều quá thẳm thía vào tâm hồn ngày thơ của chị; Liên không hiểu sao, nhưng chị thấy lòng buồn man mác trước cái giờ khắc của ngày tàn.
- Em thắp đèn lên chị Liên nhé? Nghe tiếng An, Liên đứng dậy trả lời:
- Hằng thông thả một lát nữa cũng được. Em ra ngồi đây với chị kẻo ở trong ấy muối.
An bó bao diêm xuống bàn cùng chị ra ngoài chông ngồi; chiếc chông nan lún xuống và kêu cốt kết.
- Cái chông này sắp gãy rồi chị nhỉ?
- Ủ để rồi chị bảo mẹ mua cái khác thay vào.
Trả lời:
- Chú ý những từ ngữ, hình ảnh được dùng để miêu tả cảnh hoàng hôn trong phần văn bản này.
Trả lời:
Những từ ngữ và hình ảnh được dùng để miêu tả cảnh hoàng hôn trong văn bản:
- "Tiếng trống thu không trên cái chòi của huyện nhỏ; từng tiếng một vang ra để gọi buổi chiều." → Tiếng trống thu không vang lên, báo hiệu buổi chiều đã đến.
- "Phương tây đỏ rực như lửa cháy và những đám mây ánh hồng như hòn than sắp tàn." → Hình ảnh phương tây đỏ rực, mây hồng như than sắp tàn tạo nên bức tranh thiên nhiên lúc hoàng hôn với gam màu ấm áp, gợi cảm giác xót xa.
- "Dây tre làng trước mặt đen lại và cắt hình rõ rệt trên nền trời." → Biểu tượng dây tre đen lại, cắt hình rõ trên nền trời, đánh dấu sự chuyển giao từ ánh sáng sang bóng tối.
- "Một chiều êm ả như ru, vàng vắng tiếng ếch nhái kêu ran ngoài đồng ruộng theo gió nhẹ đưa vào." → Không khí buổi chiều yên bình, tiếng ếch nhái kêu ran tạo cảm giác yên tĩnh, nhẹ nhàng.
Những hình ảnh này không chỉ giúp người đọc hình dung về cảnh hoàng hôn mà còn tạo nên không gian nghệ thuật đặc trưng, mang trong mình nỗi buồn nhẹ nhàng, sự tĩnh lặng và man mác của thời gian ngày tàn.
Trang 41 — Đoạn trích truyện ngắn
Câu hỏi suy luận trong trang:
Chi tiết này cho thấy việc buôn bán của người dân phố huyện như thế nào?
Trả lời: Chi tiết này cho thấy việc buôn bán của người dân phố huyện là rất vất vả và khó khăn.
"Chị Tị để chổng xuống đất, bầy biện các bát uống nước mãi rồi mới chép miệng trả lời Liên:" hay câu nói "Ơi chao, sớm với muộn mà có ăn thua gì." cho thấy chị Tị phải bày biện các mặt hàng một cách vất vả, từ đó thấy được sự khó khăn trong công việc buôn bán của chị. Thêm vào đó, chị Liên cũng không có tiền để mà cho mấy đứa trẻ con nhà nghèo, điều này càng cho thấy sự khó khăn của cả người mua lẫn người bán trong phố huyện.
Buổi tối, chị em Liên nhìn ra phố, thấy các nhà đã lên đèn, trong khi chợ vẫn vắng và bẩn thỉu, rác rưởi. Mọi người về hết, chỉ còn vài người bán hàng về muộn đang thu xếp hàng hóa. Không khí phố huyện lúc này trở nên vắng vẻ, lạnh lùng và buồn bã.