Trang 43 — Đặng Dung

Câu hỏi chưa xuất hiện trong trang.


Trang 46 — Tây Tiến

Câu 1. Xác định thể thơ và nhân vật trữ tình của bài thơ.

Trả lời:

  • Thể thơ: Thơ tự do.
  • Nhân vật trữ tình: Nhân vật trữ tình trong bài thơ là người lính Tây Tiến, đại diện cho cả một thế hệ thanh niên đi đánh giặc.

Câu 2. Hình ảnh nào trong bốn câu thơ đầu đã gợi ra được hoàn cảnh – tình thế của nhân vật trữ tình? Hoàn cảnh – tình thế đó có đặc điểm gì?

Trả lời:

  • Hình ảnh trong bốn câu thơ đầu đã gợi ra được hoàn cảnh – tình thế của nhân vật trữ tình:
    • "Sông Mã xa rồi Tây Tiến ơi!",
    • "Nhớ về rừng núi, nhớ chơi vơi",
    • "Sài Khao sương lấp đoàn quân mỏi",
    • "Mường Lát hoa về trong đêm hơi".

Hoàn cảnh – tình thế đó có đặc điểm:

  • Xa cách, nhớ nhung, kỉ niệm về đoàn quân Tây Tiến.

Câu 3. Nhân vật trữ tình có những cảm xúc, suy nghĩ gì khi đối diện với hoàn cảnh – tình thế đó?

Trả lời:

  • Nhân vật trữ tình có cảm xúc:
    • Nhớ nhung, hoài niệm về những kỉ niệm đẹp của đoàn quân Tây Tiến.

Câu 4. Trong hai câu luận, tác giả đã sử dụng những biểu tượng quen thuộc của thơ trung đại để bày tỏ nỗi lòng. Hãy giải thích ý nghĩa của một số biểu tượng (xoay trực đất, rửa bình khí, kéo sông Ngân,...) và nêu cảm nhận về nỗi lòng của nhân vật trữ tình.

Trả lời:

  • Biểu tượng:
    • "xoay trực đất",
    • "rửa bình khí",
    • "kéo sông Ngân".

Ý nghĩa:

  • Thể hiện sự ngưỡng mộ và khao khát lý tưởng cao cả.

Nỗi lòng của nhân vật trữ tình:

  • Nỗi lòng nhớ nhung, khát khao, và sự ngưỡng mộ.

Câu 5. Phân tích ý nghĩa của hình ảnh người trăng sĩ mài guơm trong hai câu kết.

Trả lời:

  • Hình ảnh người trang sĩ mài gương trong hai câu kết:
    • "Người trang sĩ mài gương,
    • Khơi nguồn cảm xúc."

Ý nghĩa:

  • Gợi lên hình ảnh người chiến sĩ với tinh thần trách nhiệm và lý tưởng cao cả.

Câu 6. Nêu một số biểu hiện của phong cách cổ điển trong bài thơ.

Trả lời:

  • Phong cách cổ điển trong bài thơ:
    • Sử dụng ngôn ngữ cổ điển.
    • Biểu tượng quen thuộc của thơ trung đại.

Kết nối đọc - viết

Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) phân tích một biểu tượng mà bạn cho là đặc sắc trong bài thơ Cảm hoài.

Trả lời:

  • Biểu tượng đặc sắc: Người trăng sĩ mài gương.

  • Phân tích:

    • Gợi lên hình ảnh người chiến sĩ với tinh thần trách nhiệm và lý tưởng cao cả.

VĂN BẢN 2 — Tây Tiến

Bạn đã học, đã đọc những bài thơ nào viết về đề tài người lính cách mạng Việt Nam? Đọc diễn cảm một đoạn thơ mà bạn yêu thích.

  • Một số bài thơ viết về đề tài người lính cách mạng Việt Nam.

  • Đoạn thơ yêu thích:

    • "Sông Mã xa rồi Tây Tiến ơi!
    • Nhớ về rừng núi, nhớ chơi vơi.
    • Sài Khao sương lấp đoàn quân mỏi,
    • Mường Lát hoa về trong đêm hơi."
  • Đọc diễn cảm:

    • Giọng điệu bồi hồi, hoài niệm.

Trang 47 — Vui lòng kiểm tra ảnh

Câu hỏi 1. Nhận diện các yếu tố: nhịp điệu, nhạc điệu, đối và những kết hợp từ ngữ khác lạ trong đoạn thơ.

Trả lời:

  • Nhịp điệu:
    • "Dốc lên khúc khuỷu dốc thăm thẳm" (nhịp 3/2 hoặc 2/3 biến đổi linh hoạt).
    • "Gục lên súng mũ bỏ quên đời!" (nhịp nhanh, gấp gáp).
  • Nhạc điệu:
    • "Heo hút cồn mây súng ngửi trời" (âm điệu trầm hùng).
    • "Khèn lên man diệu nằng e ấp" (âm điệu nhẹ nhàng, du dương).
  • Đối:
    • "Ngàn thước lên cao, ngàn thước xuống" (đối lập không gian cao và thấp).
    • "Đêm đêm Mường Hịch cọp trêu người" (đối lập giữa bóng tối và sự sống).
  • Kết hợp từ ngữ khác lạ:
    • "súng ngửi trời", "cọp trêu người" (độc đáo, tạo hình ảnh ấn tượng).

Câu hỏi 2. Chú ý những hình ảnh gây ấn tượng về thiên nhiên, con người miền Tây Bắc.

Trả lời:

  • Thiên nhiên:
    • "Dốc lên khúc khuỷu dốc thăm thẳm" (hình ảnh núi non hiểm trở).
    • "Heo hút cồn mây súng ngửi trời" (cảnh núi cao, xa).
    • "Trôi dòng nước lũ hoa đong đưa" (hình ảnh dòng sông và hoa).
  • Con người:
    • "Anh bạn dãi đầu không bước nữa" (hình ảnh người bạn vừa làm việc mệt mỏi).
    • "Kia em xiên áo tụ bao giờ" (hình ảnh người em với trang phục dân tộc).

Những hình ảnh này khắc họa vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên và sự thân thiện, gần gũi của con người miền Tây Bắc.


Trang 48 — Tây Tiến

Câu hỏi:

  • Hình dung dáng vẻ, tư thế, cốt cách của đoàn binh Tây Tiến.
  • Ý nghĩa biểu tượng của hình ảnh "người đi".

Trả lời các câu hỏi

1. Hình dung dáng vẻ, tư thế, cốt cách của đoàn binh Tây Tiến

  • Trích đoạn thơ:

    Tây Tiến đoàn binh không mọc tóc
    Quân xanh màu lá dữ oai hùm
    Mắt trừng giữ mộng qua biên giới
    Đêm mơ Hà Nội dáng Kiều thơm
    Rải rác biên cương mồ viển xứ
    Chiến trường đi chẳng tiệt đời xanh
    Áo bào thay chiếu, anh về đất
    Sông Mã gầm lên khúc độc hành

  • Phân tích:

    • Hình ảnh "Tây Tiến đoàn binh không mọc tóc" cho thấy sự hy sinh, gian khổ và sức mạnh ý chí của đoàn quân Tây Tiến.
    • "Quân xanh màu lá dữ oai hùm" gợi lên sự mạnh mẽ, oai nghiêm của đội quân.
    • "Mắt trừng giữ mộng qua biên giới" thể hiện sự quyết tâm, lý tưởng cao cả khi bảo vệ biên cương.
    • Hình ảnh đối lập giữa "Áo bào thay chiếu, anh về đất" và "Sông Mã gầm lên khúc độc hành" làm nổi bật sự hy sinh cao cả, bất tử của các chiến sĩ.
  • Kết luận:
    Đoàn binh Tây Tiến được khắc họa với dáng vẻ mạnh mẽ, cốt cách kiêu hãnh, thể hiện tinh thần chiến đấu cao cả.

2. Ý nghĩa biểu tượng của hình ảnh "người đi"

  • Trích đoạn thơ:

    Tây Tiến người đi không hẹn ước
    Đường lên thăm thẳm một chia phôi
    Ai lên Tây Tiến mùa xuân ấy
    Hồn về Sầm Nứa chẳng về xuôi.

  • Phân tích:

    • Hình ảnh "người đi không hẹn ước" gợi lên sự ra đi thầm lặng, không mong cầu danh lợi, chỉ biết đến nhiệm vụ cao cả.
    • "Đường lên thăm thẳm một chia phôi" thể hiện sự xa cách, khó khăn và sự hy sinh trong hành trình của các chiến sĩ.
    • "Hồn về Sầm Nứa chẳng về xuôi" cho thấy dù thể xác không còn, nhưng hồn vẫn mãi gắn với Tây Tiến, với nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.
  • Kết luận:
    Hình ảnh "người đi" là biểu tượng cho sự hy sinh cao cả, tình yêu nước sâu sắc và lý tưởng chiến đấu của các chiến sĩ Tây Tiến.