Trang 49 — SGK Ngữ Văn lớp 12 (Chân trời sáng tạo, Tập 1)
Câu 1. Tóm tắt nội dung câu chuyện được kể và chỉ ra đặc điểm về cách xây dựng cốt truyện trong Hai đĩa trái cây.
Trả lời: Nội dung câu chuyện được kể trong Hai đĩa trái cây xoay quanh cuộc đời và tâm trạng của nhân vật Liên thông qua hình ảnh hai đĩa trái cây mà chị mua. Ban ngày, Liên chìm trong tâm trạng buồn, cô đơn và cảm thấy xa cách với thế giới xung quanh. Khi đêm xuống, chị gối đầu lên tay và chìm vào giấc ngủ yên tĩnh.
Đặc điểm về cách xây dựng cốt truyện: Cốt truyện trong Hai đĩa trái cây được xây dựng một cách nhẹ nhàng, tinh tế với sự tập trung vào miêu tả tâm trạng và cảm xúc của nhân vật Liên. Tác giả không sử dụng các tình tiết phức tạp mà chủ yếu khai thác nội tâm nhân vật qua những chi tiết đời thường.
Câu 2. Bức tranh phố huyện đã được tác giả miêu tả theo trình tự nào và có đặc điểm gì? Làm rõ ý nghĩa của việc miêu tả bức tranh ấy trong văn bản.
Trả lời: Bức tranh phố huyện trong Hai đĩa trái cây được tác giả miêu tả theo trình tự thời gian từ ban ngày đến đêm. Ban ngày, phố huyện tấp nập, nhộn nhịp; đêm xuống, phố trở nên tịch mịch và bóng tối.
Đặc điểm của bức tranh phố huyện: Bức tranh phố huyện được vẽ bằng những nét miêu tả tinh tế, tạo nên sự đối lập giữa không khí nhộn nhịp ban ngày và sự tịch mịch, yên tĩnh vào đêm.
Ý nghĩa của việc miêu tả bức tranh phố huyện: Việc miêu tả bức tranh phố huyện giúp làm nổi bật tâm trạng của nhân vật Liên, đồng thời tạo nên không gian nghệ thuật đặc trưng của tác phẩm.
Câu 3. Xác định ngôi kể, điểm nhìn trong văn bản và cho biết tác dụng của ngôi kể, điểm nhìn ấy trong việc khắc họa nhân vật, thể hiện chủ đề, cảm hứng của tác phẩm.
Trả lời: Ngôi kể trong văn bản Hai đĩa trái cây là ngôi kể thứ ba. Điểm nhìn trong văn bản thuộc về người kể.
Tác dụng:
- Ngôi kể thứ ba giúp tác giả thể hiện tâm trạng và cảm xúc của nhân vật Liên một cách tự nhiên và khách quan.
- Điểm nhìn của người kể tạo điều kiện cho người đọc dễ dàng tiếp cận và thấu hiểu nội tâm nhân vật.
Câu 4. Nêu và phân tích ý nghĩa:
a. Một số câu văn, đoạn văn sử dụng kết hợp yếu tố tự sự, miêu tả, biểu cảm.
b. Một số hình ảnh, chi tiết xuất hiện nhiều lần trong văn bản.
Trả lời:
a. Một số câu văn, đoạn văn sử dụng kết hợp yếu tố tự sự, miêu tả, biểu cảm:
- Ví dụ: "Chị gối đầu lên tay nhắm mắt lại. Những cảm giác ban ngày lắng đi trong tâm hồn Liên và hình ảnh của thế giới quanh mình mờ mờ đi trong mắt chị."
- Phân tích: Câu văn này kết hợp tự sự (hành động gối đầu lên tay), miêu tả (cảm giác ban ngày lắng đi), và biểu cảm (tâm hồn Liên mờ mờ đi).
b. Một số hình ảnh, chi tiết xuất hiện nhiều lần trong văn bản:
- Hình ảnh bóng tối và ánh đèn.
- Phân tích: Bóng tối và ánh đèn xuất hiện nhiều lần, tượng trưng cho sự đối lập giữa cảm xúc và hoàn cảnh của Liên.
Câu 5. Theo bạn, truyện Hai đĩa trái cây của Thạch Lam được viết theo phong cách sáng tác nào? Dựa vào đâu để bạn khẳng định như vậy?
Trả lời: Truyện Hai đĩa trái cây được viết theo phong cách lãng mạn.
Dựa vào:
- Cách miêu tả tâm trạng nhân vật Liên với sự tập trung vào cảm xúc nội tâm.
- Ngôn ngữ nhẹ nhàng, tinh tế, giàu hình ảnh.
Câu 6. Một tác phẩm văn học có giá trị thẩm mĩ và nhân văn thường đánh thức ở người đọc ít nhất một điều gì đó sâu xa, tốt đẹp trong tư tưởng, tình cảm. Đối với bạn, Hai đĩa trái cây có khả năng đánh thức như vậy không? Vì sao?
Trả lời: Hai đĩa trái cây có khả năng đánh thức ở người đọc những cảm xúc sâu xa về sự cô đơn và vẻ đẹp của cuộc sống bình dị.
- Vì tác phẩm đã khắc họa tinh tế tâm trạng nhân vật và tạo ra không gian nghệ thuật đặc trưng.
Câu 7. Tìm hiểu thêm về các tác giả sáng tác theo phong cách lãng mạn, phong cách hiện thực trong văn học Việt Nam giai đoạn 1930 – 1945 và hoàn tất bảng sau bằng cách đánh dấu xác định phong cách sáng tác của tác phẩm, tác giả trong văn bản (làm vào vở) và lí giải:
| Tên tác giả | Tên tác phẩm | Phong cách lãng mạn | Phong cách hiện thực |
|---|---|---|---|
| Thạch Lam | Dưới bóng hoàng lan, Nắng trong vườn,... | ||
| Vũ Trọng Phụng | Số đỏ, Giông tố,... | ||
| Nam Cao | Lão Hạc, Chí Phèo,... |
Trả lời:
| Tên tác giả | Tên tác phẩm | Phong cách lãng mạn | Phong cách hiện thực |
|---|---|---|---|
| Thạch Lam | Dưới bóng hoàng lan, Nắng trong vườn,... | ||
| Vũ Trọng Phụng | Số đỏ, Giông tố,... | ||
| Nam Cao | Lão Hạc, Chí Phèo,... |
Trang 50 — Thạch Lam
Câu hỏi:
- Bài tập sáng tạo: Lấy cảm hứng từ hình ảnh hai đứa trẻ chờ đoàn tàu đi qua phố huyện (Hai đứa trẻ) hoặc hình ảnh thân thiết giữa lão Hạc với cậu Vàng (Lão Hạc), hãy sáng tác một bài thơ, một bài hát hoặc một bức tranh.
1. Phân tích yêu cầu bài tập sáng tạo
1.1. Phân tích đề bài
Đề bài yêu cầu: Dựa vào hai hình ảnh trong các tác phẩm văn học:
- Hình ảnh hai đứa trẻ chờ đoàn tàu đi qua phố huyện trong tác phẩm "Hai đứa trẻ".
- Hình ảnh thân thiết giữa lão Hạc với cậu Vàng trong tác phẩm "Lão Hạc".
Yêu cầu sáng tạo:
- Viết một bài thơ, sáng tác một bài hát, hoặc tạo ra một bức tranh.
2. Phân tích tác phẩm “Hai đứa trẻ” và “Lão Hạc”
2.1. Hình ảnh hai đứa trẻ chờ đoàn tàu đi qua phố huyện (Hai đứa trẻ)
Bối cảnh:
- Hai đứa trẻ đứng đợi đoàn tàu trong một phố huyện vắng vẻ, tối tăm.
- Không gian gợi lên sự buồn bã, cô đơn và những mơ ước xa vời.
Ý nghĩa hình ảnh:
- Đoàn tàu: Tượng trưng cho thế giới hiện đại, sôi động, nhưng xa vời với cuộc sống nghèo nàn, chật vật của hai đứa trẻ.
- Hai đứa trẻ: Mang trong mình những ước mơ, sự mong chờ, nhưng cuộc sống thực tế lại rất khắc nghiệt.
Cảm hứng sáng tạo:
- Hình ảnh có thể gợi lên cảm giác hồn nhiên, mong chờ, khát khao trong sự tĩnh lặng, cô đơn.
2.2. Hình ảnh thân thiết giữa lão Hạc với cậu Vàng (Lão Hạc)
Bối cảnh:
- Lão Hạc là một người nông dân nghèo, sống trong cảnh khổ sở, phải bán đi cậu chó Vàng - người bạn duy nhất của lão.
Ý nghĩa hình ảnh:
- Lão Hạc và cậu Vàng:
- Cậu Vàng là người bạn duy nhất của lão Hạc, thể hiện sự yêu thương và đau xót khi lão phải từ bỏ cậu.
- Tình cảm lão Hạc dành cho cậu Vàng:
- Là tình cảm của một người cha dành cho con, thể hiện vẻ đẹp tâm hồn của lão Hạc.
- Lão Hạc và cậu Vàng:
Cảm hứng sáng tạo:
- Hình ảnh gợi lên nỗi buồn, sự đau xót khi phải chia ly với người bạn thân.
3. Hướng dẫn sáng tác
3.1. Sáng tác bài thơ
Bài thơ có thể có nội dung như sau:
## Bài thơ: "Tình bạn và Ước mơ"
### **Hình ảnh 1: Hai đứa trẻ**
Hai đứa trẻ đứng bên đường,
Chờ đoàn tàu qua, mơ màng trong đêm.
Ánh mắt buồn, tim đập nhanh,
Ước mơ xa, trong bóng đêm.
### **Hình ảnh 2: Lão Hạc và cậu Vàng**
Lão Hạc ôm chặt cậu Vàng,
Nước mắt rơi, trong nỗi đau.
Tình yêu thương không thể phai,
Khi lão phải buông tay.
### **Kết nối cảm xúc**
Cả hai hình ảnh, dù khác biệt,
Đều chứa đựng tình cảm sâu.
Ước mơ và tình yêu thương,
Là điều mãi mãi không phai.
3.2. Sáng tác bài hát
Bài hát có thể lấy giai điệu nhẹ nhàng, du dương, nội dung như sau:
## Bài hát: "Chuyện Tình"
(Verse 1)
Hai đứa trẻ đợi đoàn tàu qua,
Ánh mắt buồn, mơ ước xa.
(Chorus)
Tình yêu thương và ước mơ,
Kết nối trái tim, dù xa cách.
(Verse 2)
Lão Hạc ôm cậu Vàng,
Nước mắt rơi, tình yêu không phai.
(Chorus)
Tình yêu thương và ước mơ,
Kết nối trái tim, dù xa cách.
3.3. Sáng tác bức tranh
- Nội dung tranh:
- Vẽ hai bức tranh riêng:
- Hai đứa trẻ: Hai đứa trẻ đứng bên đường, ánh mắt hướng theo đoàn tàu, cảnh xung quanh tối tăm nhưng có ánh trăng lên, tượng trưng cho ước mơ.
- Lão Hạc và cậu Vàng: Lão Hạc ôm chặt cậu Vàng, nước mắt lưng tròng, phông nền đơn sơ, thể hiện sự cô đơn.
- Vẽ hai bức tranh riêng:
4. Kết luận
- Bài tập sáng tạo yêu cầu sự kết nối cảm xúc từ hai tác phẩm văn học.
- Qua bài thơ, bài hát, hoặc bức tranh, cần thể hiện được:
- Sự kết nối cảm xúc: Tình yêu thương, sự chia ly, ước mơ.
- Giá trị nghệ thuật: Mang tính cá nhân, sáng tạo và độc đáo.
Câu hỏi:
- Bài tập sáng tạo: Lấy cảm hứng từ hình ảnh hai đứa trẻ chờ đoàn tàu đi qua phố huyện (Hai đứa trẻ) hoặc hình ảnh thân thiết giữa lão Hạc với cậu Vàng (Lão Hạc), hãy sáng tác một bài thơ, một bài hát hoặc một bức tranh.
Trả lời:
- Đề bài yêu cầu lấy cảm hứng từ hai hình ảnh trong các tác phẩm "Hai đứa trẻ" và "Lão Hạc", sáng tạo thành một bài thơ, bài hát hoặc bức tranh.
1. Phân tích yêu cầu
Nội dung:
- Dựa vào hình ảnh:
- Hai đứa trẻ chờ đoàn tàu: Hình ảnh này xuất hiện trong tác phẩm "Hai đứa trẻ", thể hiện sự mong chờ, ước mơ của hai đứa trẻ trong không gian phố huyện vắng vẻ, tối tăm. Đoàn tàu tượng trưng cho thế giới hiện đại, sôi động nhưng xa xôi.
- Lão Hạc với cậu Vàng: Hình ảnh trong tác phẩm "Lão Hạc", thể hiện tình cảm sâu đậm giữa lão Hạc và cậu chó, qua đó làm nổi bật sự cô đơn, đau xót khi lão Hạc phải từ bỏ cậu.
- Dựa vào hình ảnh:
Yêu cầu sáng tạo:
- Bài thơ: Thể hiện cảm xúc qua ngôn từ, hình ảnh.
- Bài hát: Truyền tải cảm xúc qua giai điệu và lời bài hát.
- Bức tranh: Minh họa hình ảnh với màu sắc, bố cục.
2. Hướng dẫn thực hiện
2.1. Sáng tác một bài thơ
Ví dụ:
## Bài thơ: "Khoảng khắc lặng lẽ"
### **Hình ảnh 1: Hai đứa trẻ**
Hai đứa trẻ đứng đợi tàu,
Ánh mắt buồn, hồn bay xa.
Đêm về, phố vắng teo,
Chỉ còn mơ ước mơ xa.
### **Hình ảnh 2: Lão Hạc và cậu Vàng**
Lão Hạc ôm chặt Vàng,
Nước mắt lưng tròng, tình yêu không phai.
Cậu đi xa, lão buồn,
Lưu lại nỗi đau không quên.
2.2. Sáng tác một bài hát
Ví dụ:
## Bài hát: "Tình yêu và Ước mơ"
(Verse 1)
Hai đứa trẻ chờ đoàn tàu,
Ước mơ xa, trong đêm sâu.
(Chorus)
Tình yêu và ước mơ,
Kết nối trái tim, dù xa cách.
(Verse 2)
Lão Hạc và cậu Vàng,
Tình yêu thương, trong phút chia ly.
2.3. Sáng tác một bức tranh
- Vẽ hai cảnh:
- Cảnh 1: Hai đứa trẻ đứng bên đường, ánh mắt hướng theo đoàn tàu xa, phông nền tối tăm với ánh trăng mờ.
- Cảnh 2: Lão Hạc ôm cậu Vàng, nét mặt buồn, bối cảnh đơn sơ, buồn bã.
3. Kết luận
- Bài tập khuyến khích sự sáng tạo, giúp học sinh kết nối cảm xúc từ các tác phẩm văn học với nghệ thuật.
Trang 51 — 99 tình khúc
Câu 1. Những hình ảnh trong hai đoạn thơ đầu cho bạn biết điều gì về tâm tư của người chị và cảm xúc của chủ thể trữ tình đối với chị?
Trả lời: Hai đoạn thơ đầu là:
Chị bảo
– Đứa nào tìm được lá Diều Bông Từ nay ta gọi là chồng Hai ngày Em tìm thấy lá Chị chau mày
– Đâu phải lá Diều Bông
Mùa đông sau Em tìm thấy lá Chị lắc đầu trong nắng vàng bên sông
Những hình ảnh trong hai đoạn thơ đầu cho thấy tâm tư của người chị và cảm xúc của chủ thể trữ tình đối với chị:
- Người chị thể hiện sự mong chờ và hy vọng tìm được lá Diều Bông để có thể gọi tên người yêu.
- Hình ảnh "cháu mày" và "lắc đầu" thể hiện sự tiếc nuối và buồn bã khi không tìm thấy lá Diều Bông.
- Hình ảnh "nắng vàng bên sông" tạo cảm giác nhẹ nhàng, nhưng không làm giảm đi nỗi buồn của chị.
Câu 2. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ điệp ngữ trong bốn đoạn thơ tiếp theo. Liệt kê những hình ảnh, chi tiết đáng chú ý trong bốn đoạn thơ này và nhận xét về sự khác biệt trong phản ứng và cảm xúc của người chị qua các đoạn thơ.
Trả lời: Bốn đoạn thơ tiếp theo là:
Ngày cưới Chị
Em tìm thấy lá Chị cười xe chị ầm trồn kim
Chị ba con
Em tìm thấy lá Xoè tay phủ mặt Chị không nhìn
- Tác dụng của biện pháp tu từ điệp ngữ:
- Biện pháp điệp ngữ được sử dụng với câu "Em tìm thấy lá" nhấn mạnh sự kiện em đã tìm thấy lá Diều Bông.
- Điều này tạo sự lặp lại và nhấn mạnh cảm xúc của người chị trước sự kiện này qua các giai đoạn.
- Những hình ảnh, chi tiết đáng chú ý:
- "Chị cười xe chị ầm trồn kim": Hình ảnh chị cười khi em tìm thấy lá, thể hiện niềm vui và hạnh phúc.
- "Chị ba con" và "Xoè tay phủ mặt Chị không nhìn": Sự thay đổi trong cảm xúc của chị, từ niềm vui chuyển sang thất vọng và tổn thương.
Câu 3. Theo bạn, hình ảnh lá diều bông biểu trưng cho điều gì?
Trả lời: Hình ảnh lá Diều Bông trong bài thơ có thể biểu trưng cho:
- Kỷ niệm và tình yêu: Lá Diều Bông gắn liền với ký ức và cảm xúc của người chị và em.
- Niềm vui và hạnh phúc: Việc tìm thấy lá Diều Bông mang lại niềm vui cho cả hai chị em.
Câu 4. Điều bạn ấn tượng nhất về bài thơ là gì? Hãy chia sẻ với các bạn trong lớp.
Trả lời: Điều ấn tượng nhất về bài thơ là:
- Sự lặp lại và biến đổi của cảm xúc: Bài thơ thể hiện sự thay đổi cảm xúc của người chị qua các giai đoạn với sự lặp lại của câu "Em tìm thấy lá" nhưng với phản ứng khác nhau.
- Hình ảnh thiên nhiên: Hình ảnh lá Diều Bông và khung cảnh tự nhiên được sử dụng để biểu đạt cảm xúc một cách tinh tế và sâu sắc.
Trang 52 — Thực hành tiếng Việt
Câu 1. Phân tích lỗi câu mơ hồ trong các trường hợp sau và nêu cách sửa:
a. Chiếc xe đạp nặng quá.
Trả lời: Câu "Chiếc xe đạp nặng quá" có thể gây mơ hồ vì chưa rõ "nặng quá" được hiểu theo tiêu chí nào (nặng so với mức cho phép, nặng so với sức chịu đựng của người sử dụng, ...). Cách sửa:
- "Chiếc xe đạp này quá nặng để em đi học."
- "Chiếc xe đạp nặng hơn mức bình thường."
b. Chị ấy đã gặp con.
Trả lời: Câu "Chị ấy đã gặp con" mơ hồ về số lượng người trong câu. Cách sửa:
- "Chị ấy đã gặp con gái/cháu trai của chị."
c. Cả nhà hát say sưa theo tiếng đàn vi câm.
Trả lời: Câu "Cả nhà hát say sưa theo tiếng đàn vi câm" có lỗi về từ "vi câm" không rõ nghĩa. Cách sửa:
- "Cả nhà hát say sưa theo tiếng đàn violin."
d. Nó khoe với tôi chiếc xe đạp mới mua hôm qua.
Trả lời: Câu "Nó khoe với tôi chiếc xe đạp mới mua hôm qua" không mơ hồ về nghĩa. Không cần sửa.
đ. Tuần trước, tôi nhìn thấy anh ấy trên đường đến thư viện.
Trả lời: Câu "Tuần trước, tôi nhìn thấy anh ấy trên đường đến thư viện" không mơ hồ về nghĩa. Không cần sửa.
e. Hôm qua, tôi rất bất ngờ về món quà của cô ấy.
Trả lời: Câu "Hôm qua, tôi rất bất ngờ về món quà của cô ấy" không mơ hồ về nghĩa. Không cần sửa.
Câu 2. Chỉ ra điểm chung về lỗi mơ hồ trong những câu dưới đây và đề xuất phương án sửa phù hợp:
a. Đây là phương thuốc độc nhất trên đời.
Trả lời: Lỗi mơ hồ: "độc nhất" có thể hiểu là "duy nhất" hoặc "chỉ có một thứ độc hại". Cách sửa:
- "Đây là phương thuốc duy nhất trên đời."
b. Cây khế đầu hè đã chết rồi.
Trả lời: Lỗi mơ hồ: "đầu hè" có thể hiểu là "đầu mùa hè" hoặc "ở đầu làng hè". Cách sửa:
- "Cây khế đầu mùa hè đã chết rồi."
- "Cây khế ở đầu làng đã chết rồi."
Câu 3. Sưu tầm ít nhất ba câu mơ hồ về nghĩa và nêu cách sửa.
Trả lời:
"Con chó nhà hàng xóm rất hung dữ."
- Lỗi mơ hồ: không rõ "nhà hàng xóm" là chủ sở hữu hay vị trí.
- Cách sửa: "Con chó của nhà hàng xóm rất hung dữ."
"Bà ấy đi siêu thị sắm đồ."
- Lỗi mơ hồ: không rõ "siêu thị" là nơi hay hành động.
- Cách sửa: "Bà ấy đi đến siêu thị sắm đồ."
"Anh ấy học tiếng Anh ở đây."
- Lỗi mơ hồ: không rõ "ở đây" là địa điểm hay phương pháp.
- Cách sửa: "Anh ấy học tiếng Anh tại trung tâm ở đây."
Câu 4. Đọc đoạn trích sau:
Lò thơ còn nhỏ giọt điệu linh, Đau tiếng làng xã vẫn chợ chiều. Nắng xuống, trời lên sâu chót vót; Sông dài, trời rộng, bến cô liêu.
(Huy Cận, Tràng giang)
a. Theo bạn, dòng thơ in đậm ở trên có thể được hiểu theo những cách nào?
Trả lời: Dòng thơ "Nắng xuống, trời lên sâu chót vót;" có thể hiểu theo hai cách:
- "Nắng xuống" là nắng đã xế, "trời lên" chỉ vị trí mặt trời di chuyển lên cao.
- "Nắng xuống" là ánh nắng chiếu xuống, "trời lên" chỉ bầu trời mở rộng.
b. Đây có phải là lỗi câu mơ hồ không? Vì sao?
Trả lời: Đây không phải lỗi câu mơ hồ vì câu thơ sử dụng biện pháp tu từ và ý nghĩa có thể mở rộng theo cách hiểu của người đọc, không gây hiểu lầm về ngữ nghĩa.
Từ đọc đến viết
Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ của bạn về vai trò của ước mơ trong cuộc sống con người. Sau đó kiểm tra lại để đảm bảo đoạn văn không mắc lỗi câu mơ hồ.
Trả lời: Ước mơ là một phần không thể thiếu trong cuộc sống con người. Nó là động lực giúp chúng ta vượt qua khó khăn, thử thách và đạt được thành công. Ước mơ không chỉ là điều mong muốn mà còn là định hướng cho cuộc sống. Khi có ước mơ, con người sẽ có mục tiêu cụ thể để phấn đấu, từ đó tạo ra những giá trị tốt đẹp cho bản thân và xã hội.
Tuy nhiên, ước mơ cần phải phù hợp với thực tế và khả năng của mỗi người. Một ước mơ quá xa vời có thể dẫn đến sự chán nản và tuyệt vọng. Vì vậy, chúng ta cần xác định ước mơ của mình một cách rõ ràng và cố gắng thực hiện nó.
Chỉ khi có ước mơ và nỗ lực không ngừng, con người mới có thể đạt được thành công và hạnh phúc trong cuộc sống.
Kiểm tra lỗi mơ hồ:
- Đoạn văn trên không mắc lỗi câu mơ hồ về nghĩa.