Trang 6 — Hướng dẫn sử dụng sách Ngữ văn 12
Câu 1. Để học tập có hiệu quả, các em hãy đọc kĩ tất cả các phần, mục trong mỗi bài học; đặc biệt, cần đọc trước văn bản và tìm hiểu, suy nghĩ, trả lời các câu hỏi trong mỗi văn bản; ghi chép lại những gì chưa hiểu, chưa rõ để trao đổi trên lớp. Sau khi học xong một bài học lớn, các em hãy thực hiện các yêu cầu của phần Tự đánh giá. Để thi tốt nghiệp Trung học phổ thông được tốt, khi học và ôn luyện, các em cần biết liên hệ, so sánh các kiến thức tiếng Việt và văn học của lớp 12 với cả cấp học; chú ý vận dụng vào thực hành đọc hiểu, viết, nói, nghe theo thể loại và kiểu văn bản.
Trả lời: Để học tập có hiệu quả, cần thực hiện các bước sau:
- Đọc kĩ tất cả các phần, mục trong mỗi bài học.
- Đọc trước văn bản và tìm hiểu, suy nghĩ, trả lời các câu hỏi trong mỗi văn bản.
- Ghi chép lại những gì chưa hiểu, chưa rõ để trao đổi trên lớp.
- Sau khi học xong một bài học lớn, thực hiện các yêu cầu của phần Tự đánh giá.
- Liên hệ, so sánh các kiến thức tiếng Việt và văn học của lớp 12 với cả cấp học.
- Chú ý vận dụng vào thực hành đọc hiểu, viết, nói, nghe theo thể loại và kiểu văn bản.
Trang 7 — Bài mở đầu (Nội dung và cấu trúc sách)
Câu hỏi yêu cầu trong trang:
- "Bài học này giúp các em có được một số thông tin về:
- Những nội dung chính của sách Ngữ văn 12.
- Cấu trúc của sách và các bài học trong sách Ngữ văn 12.
- Cách sử dụng sách Ngữ văn 12."
Trả lời: Nội dung chính của bài học này giúp học sinh hiểu rõ về:
- Những nội dung chính của sách Ngữ văn 12: Sách Ngữ văn 12 tập trung hướng dẫn cách đọc văn bản truyện thông qua một số tác phẩm tiêu biểu.
- Cấu trúc của sách và các bài học trong sách Ngữ văn 12: Sách bao gồm các phần như: Học đọc, Học viết, Viết, Nói và nghe, và các bài học cụ thể với các văn bản truyện tiêu biểu.
- Cách sử dụng sách Ngữ văn 12: Học sinh cần biết cách khai thác và sử dụng các tài liệu, bài học trong sách để đạt hiệu quả học tập tốt nhất.
Phần nội dung sách Ngữ văn 12
I. Học đọc
1. Đọc hiểu văn bản truyện
Sách Ngữ văn 12 tập trung hướng dẫn cách đọc văn bản truyện thông qua một số tác phẩm tiêu biểu:
Truyện truyền kỳ:
- "Chuyện chức phán sự" (đến Tân Viên từ phần Sự lục) trích từ Truyền kỳ mạn lục của Nguyễn Dữ.
Truyện ngắn hiện đại:
- Các văn bản: Muối của rừng (Nguyễn Huy Thiếp), Chiếc thuyền ngoài xa (Nguyễn Minh Châu), Hai cõi U Minh (Sơn Tịnh).
Tiểu thuyết hiện đại:
- Các văn bản trích: Số đỏ của Vũ Trọng Phụng, Nỗi buồn chiến tranh của Bảo Ninh, Chiến tranh và hòa bình của Lép Tôn-xtôi (Lev Tolstoy), Ông già và biển cả của O-nê Hê-minh-uê (Ernest Hemingway).
Trả lời:
- Học sinh cần nhận biết và phân tích được đặc điểm của một số thể loại được học trong sách Ngữ văn 12 như:
- Truyện truyền kỳ: Là thể loại ghi chép những chuyện kỳ lạ, dị thường trong xã hội.
- Truyện ngắn: Là thể loại văn học hiện đại, thường có dung lượng nhỏ, phản ánh một khía cạnh của đời sống.
- Tiểu thuyết: Là thể loại văn học sử thi, thường có quy mô lớn, phản ánh cuộc sống trong một thời kỳ nhất định.
Kết luận
Trang này không có câu hỏi rõ ràng như: "Câu 1", "Đọc hiểu", "Sau khi đọc",... mà chủ yếu trình bày nội dung và mục tiêu của bài học.
Do đó, trả lời là:
Trang 8 — Hướng dẫn đọc hiểu và phân tích văn bản
Câu 1. Các văn bản thơ được học tập trung vào Bài 4 và Bài 8 với các thể loại sau:
- Thơ lục bát có văn bản Việt Bắc (Tố Hữu).
- Thơ tự do có các văn bản Đàn ghi ta của Lor-ca (Thanh Thảo), Bài thơ của một người yêu nước mình (Trần Vàng Sao), Thời gian (Văn Cao), Tháng Tư (Nguyễn Linh Kiều).
- Thơ bảy chữ có các văn bản Tây Tiến (Quang Dũng), Mùa xuân (Nguyễn Bình) và thơ thất ngôn bát cú Đường luật có bài Lưu biệt khi xuất dương (Xuất dương lưu biệt - Phan Bội Châu).
Trả lời: Các thể loại thơ và văn bản cụ thể đã được liệt kê rõ ràng trong yêu cầu.
Câu 2. Ngoài các yêu cầu chung về đọc hiểu tác phẩm thơ đã học, các em cần chú ý cách đọc thơ trữ tình hiện đại có các yếu tố biểu trưng, tượng trưng, siêu thực,...
Trả lời: Khi đọc thơ trữ tình hiện đại, ngoài việc thực hiện các yêu cầu chung về đọc hiểu, học sinh cần chú ý đến các yếu tố:
- Biểu trưng: Sử dụng hình ảnh, từ ngữ mang tính tượng trưng để thể hiện ý nghĩa sâu xa.
- Tượng trưng: Ngôn ngữ và hình ảnh mang tính ẩn dụ, gợi hình và giàu cảm xúc.
- Siêu thực: Các hình ảnh, tình huống không giới hạn trong thực tại.
Ví dụ: Trong bài thơ Đàn ghi ta của Lor-ca, Thanh Thảo sử dụng hình ảnh "đàn ghi ta" như một biểu tượng của nghệ thuật và sự sáng tạo.
Câu 3. Tác phẩm kí được học trong sách Ngữ văn 12 gồm:
- Nhật kí có văn bản trích Nhật kí ở Đặng Thuý Trâm (Đặng Thuý Trâm) và Một lít nước mắt của Ki-tô A-ya (Kito Aya).
- Phóng sự có văn bản khúc tráng ca nhà giàn (Xuân Ba).
- Hồi kí có văn bản Quyết định khó khăn nhất trích tác phẩm Điện Biên Phủ - điểm hẹn lịch sử của Võ Nguyên Giáp (nhà văn Hữu Mai ghi).
Trả lời: Các thể loại kí và văn bản cụ thể đã được liệt kê bao gồm:
- Nhật kí:
- Nhật kí ở Đặng Thuý Trâm (Đặng Thuý Trâm)
- Một lít nước mắt của Ki-tô A-ya (Kito Aya)
- Phóng sự:
- Khúc tráng ca nhà giàn (Xuân Ba)
- Hồi kí:
- Quyết định khó khăn nhất (trích Điện Biên Phủ - điểm hẹn lịch sử, nhà văn Hữu Mai ghi)
Câu 4. Khi đọc văn bản kí, ngoài việc chú ý các yêu cầu chung về đọc hiểu tác phẩm kí đã học, các em cần chú ý nhận biết và phân tích được một số yếu tố đặc trưng của phóng sự, nhật kí hoặc hồi kí như các sự kiện có tính thời sự, thời gian ghi chép và người viết....
Trả lời: Khi đọc văn bản kí, cần chú ý:
- Sự kiện có tính thời sự: Các sự kiện được ghi lại thường liên quan đến đời sống xã hội hoặc lịch sử.
- Thời gian ghi chép: Giúp người đọc xác định bối cảnh và diễn biến sự việc.
- Người viết: Phân tích góc nhìn và cảm xúc của người viết để hiểu rõ hơn về nội dung.
Ví dụ: Trong Nhật kí ở Đặng Thuý Trâm, thời gian và cảm xúc của người viết được thể hiện rõ qua từng sự kiện.
Trang 8 — Hướng dẫn đọc hiểu và phân tích văn bản
Câu 5. Về thể loại hài kịch, Ngữ văn 12 tập trung ở Bài 3 với các văn bản chính gồm: đoạn trích Quan thanh tra của Ni-cô-lai Gô-gôn (Nikolay Gogol), Thực thi công lí trích từ vở kịch Người lái buôn thành Vo-ni-do (Venice) của Uy-li-am Sếch-xpia (William Shakespeare), Loạn đến nơi rồi! trích Mùa hè ở biển của Xuân Trinh và Tiền tôi nghiệp của tôi! trích Lão hà tiên của Mô-li-e (Molière).
Trả lời: Các văn bản hài kịch được học bao gồm:
- Quan thanh tra - Ni-cô-lai Gô-gôn
- Thực thi công lí - Uy-li-am Sếch-xpia
- Loạn đến nơi rồi! - Xuân Trinh
- Tiền tôi nghiệp của tôi! - Mô-li-e
Câu 6. Khi đọc văn bản hài kịch, ngoài các yêu cầu chung về đọc hiểu văn bản kịch đã học, các em cần chú ý nhận biết và phân tích được một số đặc điểm của hài kịch như: đề tài, đối tượng, tình huống, thủ pháp trào phúng,...
Trả lời: Khi đọc hài kịch, cần chú ý:
- Đề tài: Thường xoay quanh các vấn đề xã hội, đạo đức.
- Đối tượng: Nhắm vào các tầng lớp xã hội, thói hư tật xấu.
- Tình huống: Các tình huống mâu thuẫn, xung đột được khai thác để tạo ra hiệu ứng hài hước.
- Thủ pháp trào phúng:
- Trào phúng kín đáo: Gợi cười nhẹ nhàng.
- Trào phúng cởi mở: Gây cười mạnh mẽ.
Ví dụ: Trong Quan thanh tra, Ni-cô-lai Gô-gôn sử dụng tình huống một thanh tra giả mạo để bóc trần thói xấu của quan lại.