Câu hỏi
- "Nhiệm kỳ 10 năm lần thứ nhất 2006-2016" có nghĩa là gì?
Trả lời:
"Nhiệm kỳ 10 năm lần thứ nhất 2006-2016" có nghĩa là nhiệm kỳ 10 năm đầu tiên từ năm 2006 đến 2016.
Trang 51 — Thực hành tiếng Việt
Câu 1. Xác định và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ nhân hóa trong các câu thơ sau:
a. Chiều chiều oai linh thác gầm thét
Đêm đêm Mường Hich cọp trêu người
(Quang Dũng, Tây Tiến)
Trả lời:
Trong đoạn thơ trên, biện pháp tu từ nhân hóa được sử dụng là:
- "Chiều chiều oai linh thác gầm thét" → Nhân hóa thác nước như con người, thể hiện sức sống mãnh liệt, khí thế hùng vĩ của thiên nhiên.
- "Đêm đêm Mường Hich cọp trêu người" → Nhân hóa con hổ như con người, làm nổi bật sự hoang dã, đầy thách thức của vùng đất.
Tác dụng:
- Tạo hình ảnh sống động, giàu cảm xúc.
- Thể hiện sự giao hòa giữa con người và thiên nhiên.
- Góp phần khắc họa vẻ đẹp hùng vĩ, đầy thử thách của núi rừng.
b. Trời thu thay áo mới,
Trong biếc, nón cười thiết tha.
(Nguyễn Đình Thi, Đất nước)
Trả lời:
Biện pháp tu từ nhân hóa:
- "Trời thu thay áo mới" → Gán hành động thay áo như con người, làm nổi bật sự thay đổi của thiên nhiên theo mùa.
Tác dụng:
- Thể hiện sự tươi mới, sống động của thiên nhiên.
- Góp phần tạo không khí trong lành, tươi sáng của mùa thu.
Câu 2. Xác định và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ ẩn dụ trong các câu thơ sau:
Tây Tiến đoàn binh không mọc tóc
Quân xanh màu là lá dữ oai hùm
Mặt trăng gửi mộng qua biên giới
Đêm mơ Hà Nội dáng kiều thơm
(Quang Dũng, Tây Tiến)
Trả lời:
Biện pháp ẩn dụ:
- "Quân xanh màu là lá dữ oai hùm" → Ẩn dụ màu xanh lá cây chỉ sự già dặn, trưởng thành của quân đội.
Tác dụng:
- Gợi hình ảnh quân đội mạnh mẽ, kiên cường.
- Tạo cảm giác đoàn kết, sức mạnh.
Câu 3. Xác định và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ điệp ngữ trong các câu thơ sau:
a. Dốc lên khúc khuỷu dốc thăm thẳm
Heo hút cồn mây súng ngửi trời
Ngàn thước lên cao, ngàn thước xuống
Nhà ai Pha Luông mưa xa khơi
(Quang Dũng, Tây Tiến)
Trả lời:
Biện pháp điệp ngữ:
- "ngàn thước lên cao, ngàn thước xuống" → Điệp từ "ngàn thước" nhấn mạnh độ cao và sự rộng lớn của không gian.
Tác dụng:
- Tạo nhịp điệu mạnh mẽ, hùng vĩ.
- Khẳng định sự cao lớn, hoành tráng của cảnh vật.
b. tiếng ghi ta nâu
bầu trời cô gái ấy
tiếng ghi ta là xanh biết mấy
tiếng ghi ta trơn bọt nước vỡ tan
tiếng ghi ta ròng ròng
máu chảy
(Thanh Thảo, Đàn ghi ta của Lor-ca)
Trả lời:
Biện pháp điệp ngữ:
- Lặp lại nhiều lần "tiếng ghi ta" → Tạo sự nhấn mạnh, làm nổi bật âm thanh của đàn ghi-ta.
Tác dụng:
- Tạo cảm giác xót xa, đau thương.
- Gợi hình ảnh bi tráng.
Câu 4. Xác định và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ đối trong các câu thơ sau:
a. Gặp thời đồ điều công thành dễ,
Lỡ văn anh hùng hận xót xa.
Phò chúa dốc lòng nâng trúc đất,
Tây bình khôn lối kéo Ngân Hà.
(Đặng Dung, Cảm hoài, Nguyễn Khắc Phi dịch)
Trả lời:
Biện pháp đối:
- Đối lập giữa "công thành dễ" và "hận xót xa" → Phản ánh sự khó khăn, thử thách trong thành công.
Tác dụng:
- Làm nổi bật sự tương phản giữa thành công và thất bại.
- Gợi cảm xúc sâu lắng.
b. Sài Khảo sương lấp đoàn quân mỏi
Mường Lát hoa về trong đêm hơi
(Quang Dũng, Tây Tiến)
Trả lời:
Biện pháp đối:
- Đối lập giữa "đoàn quân mỏi" và "hoa về trong đêm hơi" → Gợi sự chuyển biến từ mệt mỏi sang tươi sáng.
Tác dụng:
- Tạo sự đối lập giữa sự mệt mỏi và sự tươi sáng.
- Góp phần khắc họa hành trình của đoàn quân Tây Tiến.
Trang 55 — Viết bài nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ
Câu hỏi:
Yêu cầu
- Giới thiệu ngắn gọn về hai tác phẩm thơ, nêu được những cơ sở lựa chọn hai tác phẩm để so sánh, đánh giá.
- Làm sáng tỏ những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai bài thơ được chọn để so sánh; có bằng chứng cụ thể, đa dạng từ hai tác phẩm.
- Đưa ra những nhận xét, đánh giá thuyết phục về ý nghĩa và những đóng góp riêng, đặc sắc của mỗi tác phẩm thơ dựa trên các nội dung được so sánh.
- Nêu khái quát kết quả và ý nghĩa của việc so sánh, đánh giá.
1. Giới thiệu ngắn gọn về hai tác phẩm thơ, nêu cơ sở lựa chọn
- Hai tác phẩm thơ được chọn để so sánh là "Thu vịnh" của Nguyễn Khuyến và "Đây mùa thu tới" của Xuân Diệu.
- Cơ sở lựa chọn: Cả hai bài thơ đều viết về mùa thu, mang đến những cảm nhận riêng biệt về vẻ đẹp của mùa thu và tâm trạng của con người trước cảnh vật thiên nhiên.
2. Làm sáng tỏ điểm tương đồng và khác biệt giữa hai bài thơ
Tương đồng:
- Đề tài: Cả hai bài thơ đều tập trung vào chủ đề mùa thu.
- Hình ảnh thiên nhiên: Đều sử dụng hình ảnh thiên nhiên đặc trưng của mùa thu như lá đổi màu, gió thu, và không khí trong lành.
Khác biệt:
Tâm trạng:
- "Thu vịnh" (Nguyễn Khuyến): Thể hiện tâm trạng hoài cổ, nhẹ nhàng, và sự tiếc nuối trước cảnh vật mùa thu.
- "Đây mùa thu tới" (Xuân Diệu): Bày tỏ nỗi buồn da diết, sự cô đơn của con người trước mùa thu.
Hình ảnh:
- "Thu vịnh": Tập trung vào hình ảnh tĩnh lặng, cổ kính của mùa thu trong không gian vườn tược.
- "Đây mùa thu tới": Lấy hình ảnh mùa thu với gió, lá rụng, và nỗi buồn lãng mạn.
3. Nhận xét, đánh giá về ý nghĩa và đóng góp của mỗi tác phẩm
"Thu vịnh":
- Ý nghĩa: Thể hiện tình yêu thiên nhiên và cái tôi trữ tình sâu sắc.
- Đóng góp: Cống hiến hình ảnh mùa thu trong không gian nghệ thuật cổ kính, khiến người đọc cảm nhận sâu sắc về vẻ đẹp tĩnh lặng.
"Đây mùa thu tới":
- Ý nghĩa: Phản ánh nỗi buồn nhân thế và sự cô đơn của con người trước mùa thu.
- Đóng góp: Đưa vào văn học hình ảnh mùa thu với cảm giác da diết, lãng mạn.
4. Kết quả và ý nghĩa của việc so sánh, đánh giá
- Việc so sánh giúp làm nổi bật phong cách nghệ thuật riêng của mỗi tác giả.
- Giúp người đọc có cái nhìn toàn diện hơn về vẻ đẹp đa dạng của mùa thu trong thơ Việt Nam.
Kết luận:
Việc so sánh hai bài thơ Thu vịnh và Đây mùa thu tới không chỉ giúp chúng ta thấy được sự đa dạng trong cách thể hiện chủ đề mùa thu mà còn làm nổi bật tài năng và phong cách của hai nhà thơ lớn.
Trang 56 — Soạn bài: Đây mùa thu tới (Xuân Diệu) và Thu vịnh (Nguyễn Khuyến)
Câu hỏi 1. Phân tích điểm tương đồng của hai bài thơ.
Trả lời: Điểm tương đồng của hai bài thơ "Thu vịnh" (Nguyễn Khuyến) và "Đây mùa thu tới" (Xuân Diệu) là:
Hình ảnh mùa thu xứ Bắc: Cả hai bài thơ đều miêu tả vẻ đẹp đặc trưng của mùa thu ở xứ Bắc, với "cái hanh hao của trời đất, cái se lạnh của gió thu, độ trong tréo của không gian" tạo nên một bức tranh thiên nhiên thanh nhẹ, trong sáng, và se sắt.
Nội dung và cảm xúc: Cả hai bài thơ đều thể hiện nỗi buồn man mác, một nỗi buồn nhẹ nhàng nhưng thấm thía trong tâm hồn các thi nhân khi mùa thu đến.
Hình thức nghệ thuật tinh tế: Sử dụng những hình ảnh thơ giàu sức gợi và biểu hiện qua các hình thức nghệ thuật tinh tế, đặc sắc.
Câu hỏi 2. Giới thiệu nét riêng và chỉ ra yếu tố tạo nên sự khác biệt của đối tượng so sánh.
Trả lời:
Nét riêng:
- "Thu vịnh" (Nguyễn Khuyến): Bài thơ miêu tả mùa thu trong không gian tĩnh lặng, sâu sắc và trầm lặng. Những hình ảnh như "trời thu xanh ngắt mây tầng cao", "cần trúc lơ phơ gió hất hiu", "nước biếc trông như tàng khói phù", và "song thưa để mặc bóng trăng vào" tạo nên một bức tranh thanh nhã và sâu lắng.
- "Đây mùa thu tới" (Xuân Diệu): Bài thơ mang đến cảm giác tươi sáng và say mê với mùa thu. Hình ảnh "áo mo phai đẹt là vàng", "thình thoảng nàng trăng tự ngắn ngo...", và "non xa khơi sự nhạt sương mơ..." thể hiện sự chìm đắm trong vẻ đẹp của thiên nhiên.
Yếu tố tạo nên sự khác biệt:
- Quan điểm thẩm mỹ và phong cách nghệ thuật của hai nhà thơ: Nguyễn Khuyến là nhà nho uyên bác nhưng bất đắc chí, sống trong thời kỳ xã hội có nhiều biến động. Xuân Diệu là một trí thức Tây học, sống trong thời đại với nhu cầu giải phóng cá tính.
- Không gian và thời gian nghệ thuật: Không gian và thời gian trong hai bài thơ khác nhau tạo nên sự khác biệt trong cách miêu tả và cảm nhận về mùa thu.
Trích dẫn nguyên văn:
- "Trời thu xanh ngắt mây tầng cao, Cần trúc lơ phơ gió hất hiu. Nước biếc trông như tầng khói phù, Song thưa để mặc bóng trăng vào." (Thu vịnh)
- "Đây mùa thu tới – mùa thu tới Với áo mo phai đẹt là vàng. Thình thoảng nàng trăng tự ngắn ngo... Non xa khơi sự nhạt sương mơ..." (Đây mùa thu tới)