Trang 73 — Sáng tạo và đổi mới
Câu hỏi:
1. Xác định các CÂU HỎI/YÊU CẦU trong trang
- Chuẩn bị không có trong trang này.
- Suy ngẫm và phản hồi:
- "Vai trò của năng lực sáng tạo trong nền kinh tế tri thức."
- "Điều kiện phát triển năng lực sáng tạo của con người trong bối cảnh cuộc sống hiện đại."
- Trả lời câu hỏi: không có.
2. Trả lời câu hỏi
Suy ngẫm và phản hồi
"Vai trò của năng lực sáng tạo trong nền kinh tế tri thức."
Trả lời: Năng lực sáng tạo đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế tri thức, vì nó là chìa khóa giúp các quốc gia phát triển và hội nhập. Theo văn bản:
- "Vai trò của năng lực sáng tạo trong nền kinh tế tri thức" được nhấn mạnh như một yếu tố giúp các ý tưởng gặp gỡ, đối sánh, chọn lựa, và từ đó hình thành ý tưởng mới.
- Sáng tạo thường là việc riêng của từng cá nhân, nhưng sự tiếp xúc, trao đổi giữa các cá nhân giúp cho các ý tưởng trở nên hoàn thiện.
- "Năng lực sáng tạo là vấn đề hưng vong của quốc gia, cảnh cuộc sống hiện đại."
"Điều kiện phát triển năng lực sáng tạo của con người trong bối cảnh cuộc sống hiện đại."
Trả lời: Điều kiện phát triển năng lực sáng tạo của con người trong bối cảnh hiện đại bao gồm:
Ham hiểu biết, tìm kiếm cái hay, cái đẹp:
- Đây là động lực thúc đẩy sự nghiệp sáng tạo.
- Ví dụ: các nhà bác học, văn nhân, nghệ sĩ luôn tìm kiếm những điều mới mẻ để sáng tạo.
Sự phát triển của kinh tế thị trường và công nghệ:
- Kinh tế thị trường tạo ra cơ chế cạnh tranh khốc liệt, thúc đẩy sáng tạo trong sản xuất và phát triển công nghệ.
- Công nghệ thông tin giúp cung cấp kho thông tin và tri thức phong phú, hỗ trợ quá trình sáng tạo.
Sự hỗ trợ của tập thể:
- Sáng tạo không chỉ là kết quả của cá nhân mà còn là sự đóng góp của tập thể thông qua trao đổi và hợp tác.
Như vậy, năng lực sáng tạo không chỉ phụ thuộc vào cá nhân mà còn cần sự hỗ trợ từ môi trường xã hội và công nghệ hiện đại.
Trang 74 — Một góc nhìn của tri thức
Câu 1. Theo bạn, luận đề của văn bản có được thể hiện rõ ở nhan đề không? Nhận xét mức độ phù hợp giữa nội dung của văn bản và nhan đề.
Trả lời: Văn bản có nhan đề "Một góc nhìn của tri thức". Luận đề của văn bản là năng lực sáng tạo, một khía cạnh quan trọng của tri thức, được thể hiện qua các ý chính như: vai trò của sáng tạo, yếu tố thúc đẩy sáng tạo và cách phát huy năng lực này.
"Lợi ích chung và lợi ích riêng hòa hợp một cách hữu cơ trong cùng một nhiệm vụ là nâng cao năng lực sáng tạo chung đó."
Nhan đề "Một góc nhìn của tri thức" khá phù hợp với nội dung văn bản, tuy nhiên, nhan đề có thể gây hiểu nhầm rằng văn bản chỉ tập trung vào "góc nhìn" của tri thức, trong khi thực tế văn bản trình bày nhiều khía cạnh liên quan đến tri thức và sáng tạo.
Câu 2. Khi bàn về năng lực sáng tạo của con người, tác giả đã triển khai những luận điểm nào? Nêu mối quan hệ giữa các luận điểm đó.
Trả lời: Tác giả đã triển khai các luận điểm sau:
- Vai trò của năng lực sáng tạo đối với đất nước và mỗi cá nhân:
"đất nước; nó cũng là vấn đề thành bại của mỗi tổ chức, doanh nghiệp; và cũng là vấn đề sống còn của mỗi cá nhân."
- Tiềm năng vốn có và những yếu tố thúc đẩy năng lực sáng tạo:
"với tiềm năng vốn có, với những nhận thức mới về cuộc sống mới và thế giới mới, với những hiểu biết mới về những yêu cầu đối với tri thức trong thời đại mới"
Các luận điểm có mối quan hệ chặt chẽ, tác giả bắt đầu bằng vai trò của sáng tạo, sau đó đi sâu vào tiềm năng và các yếu tố hỗ trợ để nâng cao năng lực này.
Câu 3. Nhận xét về cách sử dụng lí lẽ và bằng chứng của tác giả. Việc trích dẫn các câu nói của một số nhà khoa học nổi tiếng có phải là một cách nêu bằng chứng không? Vì sao?
Trả lời: Tác giả sử dụng lí lẽ rõ ràng và bằng chứng cụ thể để hỗ trợ lập luận. Các câu nói của các nhà khoa học nổi tiếng (mặc dù không được trích dẫn cụ thể trong đoạn văn) đóng vai trò là bằng chứng, giúp tăng độ tin cậy và sức thuyết phục cho luận điểm.
Việc trích dẫn các câu nói có thể là một cách nêu bằng chứng, vì nó:
- Mang tính xác thực, đến từ các chuyên gia.
- Giúp củng cố luận điểm về vai trò và tầm quan trọng của sáng tạo.
Câu 4. Những thao tác nghị luận nào được tác giả sử dụng để làm nổi bật vấn đề năng lực sáng tạo của con người? Phân tích tác dụng của việc phối hợp các thao tác đó.
Trả lời: Tác giả sử dụng các thao tác nghị luận như:
- Phân tích: Làm rõ vai trò của sáng tạo.
- Tổng hợp: Đưa ra các yếu tố liên quan đến sáng tạo.
- Dẫn chứng: Trích dẫn ý kiến của các nhà khoa học.
Việc phối hợp các thao tác giúp văn bản có tính thuyết phục cao, dễ theo dõi và giúp người đọc hiểu rõ vấn đề.
Câu 5. Trong bối cảnh cuộc sống hiện đại, năng lực sáng tạo có vai trò như thế nào đối với mỗi người và đối với đất nước?
Trả lời: Đối với mỗi người, năng lực sáng tạo giúp:
- Phát triển bản thân, nâng cao khả năng thích nghi với cuộc sống.
- Đạt được thành công trong công việc và học tập.
Đối với đất nước, năng lực sáng tạo:
- Đẩy mạnh sự phát triển kinh tế, công nghệ.
- Nâng cao vị thế trên trường quốc tế.
Câu 6. Tác giả thể hiện tư tưởng gì khi bàn về vấn đề năng lực sáng tạo của con người?
Trả lời: Tác giả thể hiện tư tưởng rằng năng lực sáng tạo là yếu tố quan trọng, cần được phát huy để:
- Đưa đất nước tiến kịp thế giới.
- Giúp mỗi người thành công trong cuộc sống.
Kết nối đọc - viết
Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trả lời câu hỏi: Phải chăng sự sáng tạo sẽ giúp cuộc sống của mỗi người có thêm ý nghĩa?
Trả lời: Sự sáng tạo giúp mỗi người có thêm cơ hội để khám phá và phát triển bản thân. Qua việc tạo ra những ý tưởng mới, con người không chỉ giải quyết các vấn đề thực tế mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống.
"Lợi ích chung và lợi ích riêng hòa hợp một cách hữu cơ trong cùng một nhiệm vụ là nâng cao năng lực sáng tạo chung đó."
Sự sáng tạo mang lại niềm vui, cảm giác thành tựu và giúp cuộc sống trở nên ý nghĩa hơn. Khi mỗi người phát huy được sáng tạo, họ không chỉ đóng góp cho xã hội mà còn tìm thấy giá trị của bản thân. Vì vậy, có thể nói rằng sự sáng tạo làm cuộc sống mỗi người thêm phong phú và có ý nghĩa.
Trang 75 — Văn bản 3: Máy ý nghĩ về thơ (Trích)
Câu hỏi:
Trong các bài nghiên cứu, phê bình về thơ bạn đã đọc, bạn thích nhất bài nào? Vì sao?
Trả lời: Câu hỏi này yêu cầu học sinh tự suy nghĩ và trình bày ý kiến cá nhân về một bài nghiên cứu, phê bình thơ đã đọc.
Theo nội dung trong trang, có thể tham khảo cách trình bày như sau:
- Bài nghiên cứu, phê bình về thơ mà tôi thích nhất là bài "Máy ý nghĩ về thơ" của Nguyễn Đình Thi.
- Lý do:
- Ngôn ngữ dễ hiểu, gần gũi: Tác giả đã dùng những câu văn giản dị, dễ hiểu để nói về bản chất của thơ.
- Ý kiến sâu sắc: Tác giả đã đưa ra những quan điểm mới mẻ về thơ, giúp người đọc hiểu rõ hơn về giá trị của thơ.
- Ví dụ cụ thể: Tác giả đã lấy ví dụ từ những câu thơ trong Truyện Kiều của Nguyễn Du, hoặc những hình ảnh về cái chết, chiến tranh,... để minh họa cho ý kiến của mình.
Ví dụ, khi bàn về thơ, tác giả có câu:
"Một nhà phê bình cho rằng thơ khác với các thể văn khác ở chỗ thơ in sâu vào trí nhớ. Một câu, hoặc một bài thơ hay thì có đặc điểm là ghi ngay vào trí nhớ của ta, làm cho ta không quên được nữa."
Tóm lại, mỗi người có thể có những bài nghiên cứu, phê bình yêu thích khác nhau, nhưng quan trọng là phải trình bày được lý do tại sao mình lại thích bài đó.
Trang 76 — Tư duy làm thơ
Câu hỏi:
- Câu hỏi tu từ được dùng nhằm mục đích gì?
- Chỉ ra các ý được triển khai ở phần 3.
Trả lời:
Câu hỏi:
"Câu hỏi tu từ được dùng nhằm mục đích gì?"Trả lời:
Câu hỏi tu từ trong đoạn văn là:
"Đầu mối của thơ có lẽ là đi tìm bên trong tâm hồn con người chăng?"
Mục đích của câu hỏi tu từ này là để gợi suy nghĩ và làm rõ bản chất của việc sáng tác thơ. Tác giả không đặt ra câu trả lời trực tiếp mà khơi gợi sự tự trả lời từ người đọc, giúp họ nhận thức sâu sắc hơn về quá trình sáng tạo thơ.Câu hỏi:
"Chỉ ra các ý được triển khai ở phần 3."Trả lời:
Ở phần 3, tác giả triển khai các ý sau:- Hình ảnh trong thơ là tiếng nói đầu tiên, tiếng nói thứ nhất của tâm hồn khi đụng chạm với cuộc sống.
- Cảm xúc là phần thịt xương hơn cả của đời sống tâm hồn.
- Thơ phải có tư tưởng, có ý thức, vì bất cứ cảm xúc, tình tự nào của con người cũng dính liền với sự suy nghĩ.
- Tư tưởng trong thơ là tư tưởng dính liền với cuộc sống, ở trong cuộc sống.
- Không ai đọc thơ riêng bằng trí thức mà yêu thơ. Hiểu thơ kì thực là vấn đề của cả tâm hồn.
- Nên thơ không nói bằng ý niệm thuần túy. Nói bằng ý niệm chúng ta sẽ có triết học, luận lí […] chứ không có thơ.