Trang 75 — Truyện

Câu hỏi:

  • Câu hỏi không được nêu rõ trong đoạn văn, nhưng nhiệm vụ chính là soạn bài dựa trên nội dung trang 75.

Trang 75 — Truyện

Câu 1.

Trả lời: Nội dung trang 75 liên quan đến đoạn hội thoại giữa Diệm Vương, Từ Văn và người đội mũ trụ.

  1. Tóm tắt nội dung đoạn hội thoại:

    • Từ Văn vào điện gặp Diệm Vương, thấy người đội mũ trụ cầu xin.
    • Diệm Vương mắng Từ Văn:

      "Kẻ kia là một người cự sĩ, trung thuần lắm liệt, có công với tiền triều, nên hoàng thiên cho được huyết thực ở một ngôi đền để đền công khổ nhọc. Mày là một kẻ hèn sĩ, sao dám hồn láo, tội ác tự mình làm ra, còn trốn đi đằng nào?"

    • Từ Văn trình bày:

      "Ấy là ở trước vương phủ mà hắn còn ghê gớm như thế, mồm nàm miệng muối, đom đặt bỉ tạc. Hưởng lỗ ở một nơi đền miếu quanh hiên hắn sợ gì mà không dám cho một mồi lửa."

  2. Phân tích chi tiết:

    • Diệm Vương nghi ngờ Từ Văn:

      • Diệm Vương cho rằng Từ Văn không xứng đáng với công lao và sự hi sinh của người đội mũ trụ.
      • Câu nói thể hiện sự căm phẫn và nghi ngờ hành động của Từ Văn.
    • Phản ứng của Từ Văn:

      • Từ Văn giải thích tình hình thực tế và khẳng định sự trung thực.
      • Yếu tố "lời thề" và sự cương trực trong lời nói của Từ Văn làm rõ tính cách nhân vật.
  3. Ý nghĩa của đoạn hội thoại:

    • Thể hiện sự đối lập giữa hai nhân vật: Diệm Vương (nghi ngờ, phẫn nộ) và Từ Văn (kiên định, thẳng thắn).
    • Làm nổi bật tính cách nhân vật và tình huống truyện.

Câu 2.

Trả lời:

Tuy nhiên, ta có thể rút ra một số câu hỏi có thể có:

  • Nêu hoàn cảnh và diễn biến của đoạn hội thoại giữa Từ Văn và Diệm Vương.
  • Phân tích tính cách nhân vật Từ Văn qua đoạn hội thoại.
  • Ý nghĩa của việc đối thoại trong tình huống truyện.

Trang 76 — Truyện Kiều

3. Bạn hình dung thế nào về cõi âm và cuộc đối mặt giữa Tử Văn với “người đội mũ trụ” trước điện của Diêm Vương?

Trả lời: Cõi âm trong đoạn trích được hình dung là một thế giới siêu nhiên, nơi mà các hồn ma, vong nhân sinh sống sau khi chết. Cuộc đối mặt giữa Tử Văn với “người đội mũ trụ” trước điện của Diêm Vương cho thấy sự can đảm, dũng cảm của Tử Văn khi đối diện với thế lực của cõi âm. Đồng thời, hình ảnh này cũng gợi lên sự trang nghiêm, quyền uy của Diêm Vương và không khí căng thẳng, hồi hộp của tình huống.


4. Kết truyện này gợi cho bạn nhớ đến phần kết trong tác phẩm văn học dân gian nào?

Trả lời: Kết truyện này gợi cho tôi nhớ đến phần kết trong tác phẩm văn học dân gian "Cáo và con thỏ". Cả hai đều có điểm chung là kết thúc bằng một lời bình luận, đánh giá về ý nghĩa của câu chuyện, giúp người đọc suy ngẫm về đạo lý cuộc sống.


Than ôi! Người ta thường nói: “Cúng quá thì gây”. Kẻ sĩ chỉ lo không cúng cối được, còn gây hay không là việc của trời. Sao lại đoán trước là sẽ gây mà chịu đối cúng ra mềm?

Trả lời: Lời bình này muốn nhấn mạnh rằng việc làm của Tử Văn là đúng đắn, không nên lo lắng về việc cúng tế có thể gây ra điều gì đó không tốt. Thay vào đó, cần tập trung vào việc làm tốt, để kết quả là việc của trời. Điều này cũng thể hiện quan điểm về việc làm việc tốt, sống lương thiện mà không nên lo lắng về hậu quả.


Trang 77 — Chuyện chức phán sự đền Tản Viên

Câu 1. Xác định đề tài, tóm tắt chuỗi hành động / sự kiện được kể và chỉ ra mối quan hệ giữa chúng trong văn bản.

Trả lời:

  • Đề tài: Truyện xoay quanh nhân vật Từ Văn, một chàng áo vải có tính cách cứng cỏi, dám đốt cháy đền tà, chống lại yêu ma, làm những việc hơn cả thần và người.
  • Chuỗi hành động / sự kiện:
    1. Từ Văn đốt cháy đền tà.
    2. Từ Văn giết yêu quái.
    3. Từ Văn bị Diêm Vương xử chết.
    4. Từ Văn được mời làm chức Phán sự ở Minh Ti.
  • Mối quan hệ giữa các sự kiện: Các sự kiện trên có mối liên hệ nhân quả. Hành động đốt cháy đền tà và giết yêu quái của Từ Văn dẫn đến việc bị Diêm Vương xử chết, nhưng nhờ đó mà hắn được mời làm chức Phán sự ở Minh Ti.

Câu 2. Phân tích tính cách của nhân vật Từ Văn và cho biết:

  • a. Tử Văn tiêu biểu cho những người thuộc tầng lớp nào trong xã hội đương thời?

Trả lời:

  • a. Từ Văn tiêu biểu cho những người dân áo vải, có tính cách cứng cỏi, dám đương đầu với yêu ma và thực hiện những việc mà thần thánh không làm được.

  • b. Tính cách của Từ Văn đã góp phần thể hiện chủ đề, tư tưởng của tác phẩm như thế nào?

Trả lời:

  • b. Tính cách cứng cỏi, dám đấu tranh với yêu ma của Từ Văn thể hiện tư tưởng của tác phẩm: đề cao tinh thần chính nghĩa, dám chống lại cái ác; đồng thời thể hiện mong muốn về một xã hội công bằng, nơi chính nghĩa được bảo vệ.

Câu 3. Bình luận về một trong hai chi tiết sau:

  • a. Hình phạt mà Diêm Vương dùng để trừng trị tội lỗi của “người đội mũ trụ”;

Trả lời:

  • a. Hình phạt mà Diêm Vương dùng để trừng trị tội lỗi của “người đội mũ trụ” là ném vào “âm phủ”. Điều này thể hiện sự nghiêm minh của pháp luật và nhấn mạnh mức độ sai lầm của hành vi làm hại người.

  • b. Chức phán sự mà Từ Văn được Thổ Công tiến cử sau vụ kiện ở Minh Ti.

Trả lời:

  • b. Chức phán sự mà Từ Văn được Thổ Công tiến cử ở Minh Ti cho thấy sự công nhận và đánh giá cao của thần thánh đối với lòng dũng cảm và tính cách chính trực của Từ Văn.

Câu 4. Nhận xét về cách kết thúc truyện và lời bình của người kể chuyện ở cuối văn bản.

Trả lời:

  • Cách kết thúc truyện với việc Từ Văn được bổ nhiệm chức Phán sự ở Minh Ti kết hợp lời bình của người kể chuyện nhấn mạnh ý nghĩa tích cực của hành động chính nghĩa. Lời bình cuối cùng: “Vậy kẻ sĩ, không nên kiêng sợ sự cứng cỏi.” khẳng định giá trị của sự cứng cỏi và chính nghĩa.

Câu 5. Xác định chủ đề của truyện.

Trả lời:

  • Chủ đề của truyện là ca ngợi tinh thần chính nghĩa, đề cao lòng dũng cảm và sự cứng cỏi trong hành động, đồng thời thể hiện mong muốn về một xã hội công bằng.

Câu 6. Những dấu hiệu nào giúp bạn nhận biết Chuyện chức phán sự đền Tản Viên là một truyện truyền kì? Qua tác phẩm, bạn có suy nghĩ gì về hiện thực đời sống xã hội đương thời và thái độ, quan điểm của tác giả trước hiện thực ấy?

Trả lời:

  • Dấu hiệu:

    • Có yếu tố kì ảo: Sự can thiệp của thần thánh, các sự kiện siêu nhiên (Ví dụ: Từ Văn giết yêu quái, bị Diêm Vương xử chết và được Thổ Công tiến cử chức Phán sự).
    • Có tính chất hoang đường, kì lạ trong cốt truyện.
  • Suy nghĩ về hiện thực đời sống:

    • Tác phẩm phản ánh cuộc đấu tranh giữa cái thiện và cái ác, thể hiện mong muốn công lý và chính nghĩa được thực hiện.
    • Tác giả thể hiện thái độ đồng tình với những hành động chính nghĩa và lên án cái ác.

Câu 7. Chỉ ra một số điểm tương đồng, khác biệt trong cách sử dụng yếu tố kì ảo ở Chuyện chức phán sự đền Tản Viên với một truyện cổ tích thần kì mà bạn từng đọc.

Trả lời:

  • Tương đồng:
    • Đều có yếu tố kì ảo (sự can thiệp của thần thánh, các sự kiện siêu nhiên).
  • Khác biệt:
    • Chuyện chức phán sự đền Tản Viên có tính chất hiện thực hơn, phản ánh cuộc đấu tranh giữa thiện và ác trong xã hội.
    • Trong khi truyện cổ tích thần kì thường hướng đến giải thích hiện tượng tự nhiên hoặc ước mơ về một cuộc sống tốt đẹp hơn.

Bài tập sáng tạo: Dựa vào xung đột giữa các bên và chuỗi hành động của nhân vật Từ Văn, bạn hãy phác thảo ý tưởng cho một kịch bản sân khấu hóa tác phẩm Chuyện chức phán sự đền Tản Viên.

Trả lời:

  • Kịch bản có thể tập trung vào xung đột giữa Từ Văn và yêu quái, kết hợp với tình huống Từ Văn bị xử ở âm phủ và được bổ nhiệm chức Phán sự. Qua đó làm nổi bật tính cách nhân vật và chủ đề chính nghĩa.

Trang 78 — Văn tế nghĩa sĩ Cần Giộc

Câu hỏi trước khi đọc: Bạn biết gì về vai trò của nhà thơ Nguyễn Đình Chiểu và thơ văn của ông đối với phong trào yêu nước chống thực dân Pháp của nhân dân Nam Bộ cuối thế kỷ XIX? Hãy chia sẻ với bạn cùng nhóm.

Trả lời: Nhà thơ Nguyễn Đình Chiểu là một trong những nhân vật tiêu biểu của phong trào yêu nước chống thực dân Pháp ở Nam Bộ cuối thế kỷ XIX. Ông không chỉ là một nhà thơ có tài năng mà còn là một người có tinh thần yêu nước sâu sắc. Thơ văn của ông không chỉ phản ánh cuộc sống xã hội, mà còn khích lệ tinh thần yêu nước, đấu tranh chống giặc ngoại xâm. Đặc biệt, trong bối cảnh cuộc chiến đấu của nhân dân Nam Bộ chống thực dân Pháp, thơ văn của Nguyễn Đình Chiểu như một tiếng nói thiết tha, cổ vũ mạnh mẽ cho tinh thần đoàn kết và chiến đấu.

Đọc văn bản:

Hỡi ơi!

  1. Súng giặc đất rền; lòng dân trời tỏ.

  2. Mười năm công vỡ ruộng, chưa ắt còn danh nổi như phao; một trận nghĩa đánh Tây, tuy là mất tiếng vang như mõ.

Nhớ linh xưa: 3. Cui cút làm ăn; toan lo nghèo khó.

  1. Chưa quen cung ngựa, đâu tới trường nhung; chỉ biết ruộng trâu, ở trong làng bộ.

  2. Việc cuốc, việc cày, việc bừa, việc cấy, tay vốn quen làm; tập khiên, tập súng, tập mặc, tập cờ, mắt chưa từng ngó.

Câu hỏi trong phần theo dõi:

  1. Nghĩa sĩ Cần Giộc xuất thân từ đâu? Điều gì thôi thúc họ ra trận?

Trả lời: Nghĩa sĩ Cần Giộc xuất thân từ những người nông dân nghèo khó, suốt đời chỉ biết đến "ruộng trâu, ở trong làng bộ", "cui cút làm ăn; toan lo nghèo khó". Họ vốn quen với các công việc nông thôn như "việc cuốc, việc cày, việc bừa, việc cấy" và chưa từng biết đến "cung ngựa, trường nhung".

Điều thôi thúc họ ra trận là lòng yêu nước và sự cảm thông với nhân dân. Lòng dân và tinh thần yêu nước đã xoa dịu nỗi đau nghèo khó, thôi thúc họ đứng lên chiến đấu chống giặc. Như lời văn trong bài: "Súng giặc đất rền; lòng dân trời tỏ", chính tình cảm và sự đoàn kết của nhân dân đã làm nên sức mạnh để họ sẵn sàng ra trận, dù chưa quen với chiến trường và binh khí.