Trang 75 — Bài 3: HÀI KỊCH

Câu hỏi/Yêu cầu trong trang:

  • YÊU CẦU CẦN ĐẠT (mục tiêu của bài học)
  • KIẾN THỨC NGỮ VĂN (định nghĩa, đặc điểm của hài kịch)

Phân tích:

  1. YÊU CẦU CẦN ĐẠT:
  • Nhận biết và phân tích được một số yếu tố hình thức (ngôn ngữ, xung đột, hành động, nhân vật, kết cấu, tình huống, thủ pháp trào phúng,...) và nội dung (đề tài, chủ đề, thông điệp,...) của hài kịch; phân tích và đánh giá được tác động của tác phẩm hài kịch đối với người đọc và tiến bộ xã hội.
  • Nhận diện và sửa được các lỗi lô gích, lỗi câu mơ hồ.
  • Viết được báo cáo kết quả của bài tập dự án, biết sử dụng sơ đồ, bảng biểu, có thuyết minh các hình ảnh minh họa.
  • Trình bày được báo cáo kết quả của bài tập dự án, sử dụng các phương tiện hỗ trợ phù hợp.
  • Phê phán thói khoác lác, lừa lọc, quan liêu, dối trá; sự tham lam, keo kiệt, độc ác; lỗi suy nghĩ cứng nhắc, áp đặt, duy ý chí.
  1. KIẾN THỨC NGỮ VĂN:

1. Hài kịch

  • Hài kịch là một thể loại kịch, mang đầy đủ những đặc điểm của thể loại này về cốt truyện, ngôn ngữ, xung đột, hành động kịch,... nhưng có những điểm khác biệt sau:
    • Hài kịch sử dụng tiếng cười để chế giễu, phê phán, châm biếm, đả kích những thói hư tật xấu, cái nhỏ nhen, lố bích, kẽch côm, lỗi thời,... trong đời sống.
  • Tình huống trong hài kịch là tình thế, hoàn cảnh đặc biệt khiến cho mâu thuẫn, xung đột và tính cách của nhân vật chuyển từ trạng thái tĩnh, tiềm ẩn sang trạng thái được bộc lộ. Ví dụ, trong văn bản Tiền tôi nghiệp ơi! (trích Lão hà tiện) có hai tình huống làm nảy sinh, phát triển xung đột và bộc lộ tính cách của Ác-pa-gông (Harpagon), đó là tình huống Ác-pa-gông đang nói to mọi lo lắng về việc chôn một vạn ê-quy vàng ở ngoài vườn thì nhìn thấy Clê-ăng (Cleante) và Ê-li-dơ (Elise) đang thì thầm nói chuyện với nhau; tình huống Ác-pa-gông phát hiện thiếp vàng đã không cánh mà bay.

Kết luận:

  • Yêu cầu cần đạt và kiến thức Ngữ văn về hài kịch đã được trình bày rõ ràng trong trang.

Trang 79 — Lỗi lô gích, câu mơ hồ và cách sửa

Câu hỏi:

  • Trong văn bản, có hai phần chính được đề cập: lỗi lô gích và câu mơ hồ.
  • Hãy xác định và giải thích rõ các lỗi lô gích và câu mơ hồ được nêu trong văn bản.

Trả lời:

  1. Lỗi lô gích:
  • Lỗi lô gích là hiện tượng câu hoặc đoạn văn, văn bản có những thông tin, lập luận mẫu thuẫn nhau hoặc thiếu nhất quán, không đầy đủ, không rõ ràng.

  • Ví dụ: "Trong giáo dục nói chung và trong bóng rổ nói riêng, chúng ta đã đạt được những thành công nhất định."

  • Câu trên chứa các từ ngữ thiếu nhất quán: giáo dục và bóng rổ không thuộc cùng lĩnh vực nên không thể đưa vào cách diễn đạt nói chung và nói riêng.

  • Để sửa lỗi lô gích, người viết cần xác định đúng nguyên nhân gây ra lỗi và thay thế các từ ngữ phù hợp, đảm bảo tính thống nhất và phù hợp với ngữ cảnh.

  • Ví dụ:

    • "(1) Trong thể thao nói chung và trong bóng rổ nói riêng, chúng ta đã đạt được những thành công nhất định;"
    • "(2) Trong giáo dục nói chung và trong bóng rổ nói riêng, chúng ta đã đạt được những thành công nhất định."
  1. Câu mơ hồ:
  • Câu mơ hồ là câu mắc lỗi dùng từ hoặc lỗi cấu tạo khiến người nghe (người đọc) có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau.

  • Ví dụ:

    • "Xe không phải rẽ trái!"
    • Câu trên có ba cách hiểu:
      • Xe này không bắt buộc phải rẽ trái,
      • Các loại xe nói chung không bắt buộc phải rẽ trái,
      • Xe không tải (không chở người hoặc hàng hóa) phải rẽ trái.
  • Để sửa câu mơ hồ, người viết cần thêm những từ ngữ phù hợp để làm nổi bật thông báo duy nhất của câu, tránh hiểu lầm.

  • Ví dụ:

    • "(1) Xe này không phải rẽ trái!"
    • "(2) Tất cả các loại xe đều không phải rẽ trái;"
    • "(3) Xe không tải phải rẽ trái."
  • Trong giao tiếp, cần tránh viết (nói) những câu có thể hiểu theo nhiều nghĩa, đặc biệt là trong các văn bản hành chính và khoa học.

  • Tuy nhiên, cũng cần phân biệt câu mắc lỗi mơ hồ với câu được cố ý viết với nhiều cách hiểu khác nhau nhằm mục đích tu từ.

  • Ví dụ:

    • "Giọt nước mắt váng trăng"
    • Câu thơ trên có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau như:
      • "giọt nước mắt như váng trăng;"
      • "giọt nước mắt của váng trăng..."
    • Sự mơ hồ ở đây nhằm tạo ra các hướng liên tưởng đa dạng và phong phú, góp phần biểu đạt sâu sắc hình tượng của tác phẩm.

Trang 80 — Quan Thanh Tra

Câu 1.

  • Xem lại phần Kiến thức ngữ văn để vận dụng vào đọc hiểu văn bản này.(*)

  • Khi đọc hiểu một văn bản hài kịch, các em cần chú ý:(**)

    • Tóm tắt cốt truyện của văn bản.
    • Xác định được xung đột, dạng xung đột và tình huống này sinh, phát triển xung đột; những hành động kịch tiêu biểu và ngôn ngữ đặc sắc trong văn bản hài kịch.
    • Tìm hiểu nhân vật trong hài kịch: xác định nhân vật nào là đối tượng của tiếng cười, phân tích tính cách của nhân vật được thể hiện qua tình huống, hành động kịch, ngôn ngữ và các thủ pháp trào phúng.
    • Liên hệ, kết nối văn bản kịch với kinh nghiệm của bản thân, với đời sống hiện tại để phân tích và đánh giá được tác động của tác phẩm hài kịch đối với người đọc và tiến bộ xã hội.
  • Đọc trước đoạn trích; tìm hiểu thêm thông tin về tác giả Ni-kô-lai Va-xi-li-ê-vich Gô-gôn (Nikolay Vasilyevich Gogol) và tác phẩm Quan thanh tra.

  • Đọc trước nội dung giới thiệu sau đây để hiểu bối cảnh của đoạn trích:

    Thị trường thông báo ... đã nương

Trả lời:

  • Học sinh cần xem lại phần Kiến thức ngữ văn để áp dụng vào việc đọc hiểu văn bản Quan thanh tra.

  • Khi đọc hiểu một văn bản hài kịch, cần chú ý các yếu tố:

    1. Tóm tắt cốt truyện: giúp nắm bắt được diễn biến chính của câu chuyện.
    2. Xác định xung đột và tình huống:
      • Xung đột trong hài kịch thường là sự đối lập giữa các nhân vật, giữa lý tưởng và thực tại.
      • Dạng xung đột phổ biến: xung đột giữa các nhân vật hoặc trong nội tâm nhân vật.
      • Tình huống: bối cảnh cụ thể tạo ra xung đột.
    3. Hành động kịch tiêu biểu và ngôn ngữ đặc sắc:
      • Hành động kịch: những hành động, cử chỉ, lời nói thể hiện tính cách nhân vật.
      • Ngôn ngữ đặc sắc: lời thoại, độc thoại, ngôn ngữ đối thoại có tính biểu cảm cao.
    4. Tìm hiểu nhân vật:
      • Xác định nhân vật nào là đối tượng của tiếng cười (thường là nhân vật có tính cách, hành động, lời nói hài hước, thái quá hoặc có khuyết điểm).
      • Phân tích tính cách qua tình huống, hành động, ngôn ngữ.
    5. Liên hệ và đánh giá:
      • Kết nối văn bản với kinh nghiệm của bản thân và đời sống xã hội hiện tại.
      • Đánh giá tác động của tác phẩm: ý nghĩa xã hội, thông điệp, tác động đến người đọc.
  • Học sinh cần đọc trước đoạn trích Quan thanh tra, tìm hiểu về tác giả Ni-kô-lai Va-xi-li-ê-vich Gô-gôn và tác phẩm Quan thanh tra để hiểu rõ hơn về bối cảnh và các nhân vật.

  • Đoạn giới thiệu đã cho thấy bối cảnh của đoạn trích:

    • Thị trường thông báo: người dân nhận được thư báo tin quan thanh tra sẽ đến thành phố.
    • Tâm trạng của người dân: lo lắng, tìm cách đối phó.
    • Sự xuất hiện của nhân vật: Khlestacov (Khlextacov), khách trọ, bị nhầm là quan thanh tra.