Trang 79 — Ngữ Văn 12
Câu 2. Đọc từ câu 10 đến câu 15: Bạn hình dung như thế nào về điều kiện và tình trạng chiến đấu của những nghĩa sĩ Cần Giộc?
Trả lời:
Nghĩa sĩ Cần Giộc là những người nông dân yêu nước, đứng lên chống lại thực dân Pháp. Điều kiện và tình trạng chiến đấu của họ được miêu tả như sau:
Điều kiện:
- "Vốn chẳng phải quân cờ, quân vệ, theo dòng vào lính diễn binh; chẳng qua là dân đắp, dân lân, mến nghĩa làm quân chiêu mộ." → Nghĩa sĩ Cần Giộc không phải là lính chính quy, mà là những người dân yêu nước, tự nguyện đứng lên chống giặc.
Tình trạng chiến đấu:
- "Mười tám ban vô nghệ, nào đợi tập rèn; chín chục trận bính thư, không chờ bầy bố." → Họ không được đào tạo bài bản, không có kế hoạch, chiến lược cụ thể mà vẫn dũng cảm chiến đấu.
Vũ khí và trang bị:
- "Ngoài cất có một manh áo vài, nào đợi mang bao tấu, bao ngơi; trong tay cầm một ngón tâm vòng." → Trang bị rất đơn sơ, thiếu thốn. Họ không có vũ khí đầy đủ, chỉ có một vài dụng cụ như "manh áo vài", "tâm vòng" để chiến đấu.
Tâm trạng và tinh thần chiến đấu: → Mặc dù gặp nhiều khó khăn, thiếu thốn, nghĩa sĩ Cần Giộc vẫn dũng cảm chiến đấu, sẵn sàng hy sinh vì Tổ quốc.
Tóm lại, nghĩa sĩ Cần Giộc là những người nông dân yêu nước, dũng cảm, quyết tâm chống giặc dù điều kiện và tình trạng chiến đấu rất khó khăn, thiếu thốn. Họ chiến đấu với tinh thần tự nguyện, quyết tâm cao và lòng yêu nước tha thiết.
Trang 81 — Nhung nghĩ rằng
Câu không có số. Trả lời:
Theo dõi.
Phân tích
Hai câu 24, 25 thể hiện tình cảm, cảm xúc của ai trước sự hi sinh của những người nghĩa sĩ?
Trả lời:
Hai câu 24, 25 thể hiện tình cảm, cảm xúc của tác giả trước sự hi sinh của những người nghĩa sĩ:
"Chùa Tôn Thánh năm canh ưng đóng lạnh, Tấm lòng son gửi lại bóng trăng rằm;
Đồn Lang Sa một khắc đắng trả hồn, tủi phận bạc trôi theo dòng nước đổ."
"Đau đớn bấy, mẹ già ngồi khóc trẻ, ngọn đèn khuỵa lẹ tẻ trong lều;
Nào núng thay, vợ yếu chạy tìm chồng, con bóng xế đặt dổ trước ngõ."
Những hình ảnh đối lập và sử dụng từ ngữ giàu cảm xúc như "đóng lạnh", "tủi phận", "khóc trẻ", "khuỵa lẹ tẻ" đã thể hiện sâu sắc nỗi đau, sự xót xa và cảm thương của tác giả trước sự hi sinh của những người nghĩa sĩ.
Trang 82 — Cần Giục
Câu 1. Hình ảnh của người nghĩa sĩ đã được thể hiện khái quát trong hai câu đầu của văn bản như thế nào?
Trả lời: Hai câu đầu tiên của văn bản là:
"Thác mà trả nước non rồi nợ¹, danh thơm đồn sáu tỉnh chúng² đều khen; thác mà ưng³ đinh miếu để thờ, tiếng ngay⁴ trải muôn đời ai cũng mổ."
Hình ảnh người nghĩa sĩ được thể hiện khái quát qua ý nghĩa cao cả mà họ mang lại sau khi mất:
- Danh thơm: tiếng tăm tốt đẹp của người nghĩa sĩ được đồn rộng khắp sáu tỉnh, khiến mọi người đều biết đến và ca ngợi.
- Tiếng ngay: lòng trung thực, chính trực của người nghĩa sĩ được ghi nhớ, "trải muôn đời ai cũng mổ" (nghĩa là muôn đời sau vẫn còn người nhắc đến).
Như vậy, người nghĩa sĩ được ví như "thác" nhưng vẫn để lại giá trị tốt đẹp, làm cho đời sau biết đến và tôn vinh.
Câu 2. Phân tích hình tượng người nghĩa sĩ Cần Giụộc được miêu tả từ câu 3 đến câu 15 và làm rõ:
a. Những đặc điểm nổi bật của hình tượng người nghĩa sĩ (ví dụ: hoàn cảnh xuất thân, điều kiện chiến đấu, hành động và tinh thần chiến đấu,...).
Trả lời: Từ câu 3 đến câu 15, hình tượng người nghĩa sĩ Cần Giụộc được miêu tả với nhiều đặc điểm nổi bật:
- Hoàn cảnh xuất thân: Người nghĩa sĩ Cần Giụộc xuất thân từ tầng lớp nông dân, phần lớn là những người "sống đánh giặc, thác cũng đánh giặc" (câu 29), nghĩa là cả đời họ gắn bó với việc chống giặc ngoại xâm.
- Điều kiện chiến đấu: Điều kiện chiến đấu của nghĩa sĩ rất khó khăn, thiếu thốn. Họ chiến đấu với tinh thần "sống đánh giặc, thác cũng đánh giặc" (câu 29), không sợ hi sinh.
- Hành động và tinh thần chiến đấu: Nghĩa sĩ Cần Giụộc chiến đấu với tất cả tấm lòng nhiệt thành, sẵn sàng xả thân vì nghĩa lớn. Họ không màng đến "danh lợi", chỉ biết đến "nghĩa vụ" và "lẽ sống".
b. Những điểm đặc sắc trong cách miêu tả, thể hiện hình tượng người nghĩa sĩ.
Trả lời: Cách miêu tả, thể hiện hình tượng người nghĩa sĩ Cần Giụộc trong đoạn văn có những điểm đặc sắc:
- Sử dụng ngôn ngữ giản dị, mộc mạc: Ngôn ngữ sử dụng trong đoạn văn giản dị, mộc mạc, phù hợp với hình ảnh người nghĩa sĩ xuất thân từ nông dân.
- So sánh độc đáo: Việc so sánh người nghĩa sĩ với "thác" (câu 28) tạo nên một hình ảnh ấn tượng, làm nổi bật sự hy sinh cao cả của họ.
- Tô đậm tinh thần nhân nghĩa: Đoạn văn không chỉ khắc họa hình ảnh người nghĩa sĩ mà còn nhấn mạnh tinh thần nhân nghĩa, sự cao cả của họ.
Câu hỏi suy luận:
Hai câu 28, 29 cho thấy tác giả quan niệm như thế nào về lẽ sống chết của người nghĩa sĩ?
Trả lời: Tác giả cho rằng người nghĩa sĩ sống và chết đều vì nghĩa lớn:
- Sống là chiến đấu: "Sống đánh giặc, thác cũng đánh giặc" (câu 29) thể hiện tinh thần chiến đấu không biết mệt mỏi, không phân biệt sống hay chết.
- Chết còn được ghi nhớ: "Thác mà trả nước non rồi nợ¹, danh thơm đồn sáu tỉnh chúng² đều khen" (câu 28) cho thấy dù chết, người nghĩa sĩ vẫn được đời đời nhớ ơn.
Tác giả khẳng định: sống thì chiến đấu hết mình, chết thì để lại tiếng thơm, làm gương cho đời sau. Đó là một quan niệm cao cả về lẽ sống – chết của người nghĩa sĩ.