Trang 81 —
Câu hỏi:
Tuy nhiên, có một phần ghi chú:
- Hai câu 24, 25 thể hiện tình cảm, cảm xúc của ai trước sự hi sinh của những người nghĩa sĩ?
Trả lời: Hai câu 24, 25 thể hiện tình cảm, cảm xúc của người viết trước sự hi sinh của những người nghĩa sĩ:
"Chùa Tôn Thánh năm canh ưng đóng lạnh, tấm lòng son gửi lại bóng trăng rằm; đòn Lang Sa một khắc đặng trả hồn, tủi phận bạc trôi theo dòng nước đổ."
"Đau đớn bấy, mẹ già ngồi khóc trẻ, ngọn đèn khuỵa lẹt trong lều; nào núng thay, vợ yếu chạy tìm chồng, con bóng xế đặt dỏ trước ngõ."
Những câu văn này không chỉ thể hiện sự đau thương, tiếc nuối sâu sắc mà còn bày tỏ lòng biết ơn, trân trọng của người viết dành cho những người đã ngã xuống vì nghĩa lớn chống giặc. Ngôn ngữ sử dụng trong hai câu này mang đậm sắc thái cảm xúc, tạo nên sự đồng cảm và liên tưởng mạnh mẽ với người đọc.
Trang 82 — Nghĩa sĩ Cần Giộc
Câu 1. Hình ảnh của người nghĩa sĩ đã được thể hiện khái quát trong hai câu đầu của văn bản như thế nào?
Trả lời: Hình ảnh của người nghĩa sĩ được thể hiện khái quát trong hai câu đầu của văn bản là:
"Thác mà trả nước non rồi nợ, danh thơm đồn sáu tỉnh chúng đều khen; thác mà ung* đinh miếu để thờ, tiếng ngay* trải muôn đời ai cũng mồ."
Trong đó, "thác mà trả nước non rồi nợ" và "thác mà ung đinh miếu để thờ" cho thấy người nghĩa sĩ đã hy sinh bản thân để đáp đền nợ nước và được thờ phụng tại đền miếu. Điều này thể hiện sự cao cả và ý nghĩa của người nghĩa sĩ.
Câu 2. Phân tích hình tượng người nghĩa sĩ Cần Giộc được miêu tả từ câu 3 đến câu 15 và làm rõ:
a. Những đặc điểm nổi bật của hình tượng người nghĩa sĩ (ví dụ: hoàn cảnh xuất thân, điều kiện chiến đấu, hành động và tinh thần chiến đấu,...).
Trả lời: Những đặc điểm nổi bật của hình tượng người nghĩa sĩ Cần Giộc được miêu tả từ câu 3 đến câu 15:
- Hoàn cảnh xuất thân: là những người nông dân, "sống đánh giặc, thác cũng đánh giặc, linh hồn theo giúp cơ binh".
- Điều kiện chiến đấu: phải đối mặt với quân giặc trong một hoàn cảnh khó khăn, thiếu thốn.
- Hành động và tinh thần chiến đấu: chiến đấu vì nghĩa lớn, vì nợ nước, thể hiện tinh thần "sống đánh giặc, thác cũng đánh giặc".
b. Những điểm đặc sắc trong cách miêu tả, thể hiện hình tượng người nghĩa sĩ.
Trả lời: Những điểm đặc sắc trong cách miêu tả, thể hiện hình tượng người nghĩa sĩ:
- Sử dụng ngôn ngữ giản dị, mộc mạc để miêu tả người nghĩa sĩ.
- Nhấn mạnh tinh thần chiến đấu vì nghĩa lớn, vì nợ nước.
- Thể hiện sự kính trọng và biết ơn đối với người nghĩa sĩ.
Câu 4. Hai câu 28, 29 cho thấy tác giả quan niệm như thế nào về lẽ sống chết của người nghĩa sĩ?
Trả lời: Hai câu 28, 29 cho thấy tác giả quan niệm:
- Người nghĩa sĩ sống và chết đều vì nghĩa lớn, vì nợ nước.
- "Sống đánh giặc, thác cũng đánh giặc" thể hiện tinh thần chiến đấu không phân biệt sống chết.
- "Lời dự* dạy đã rành rành, một chữ âm* đủ đền công đó" cho thấy người nghĩa sĩ đã sống và chết một cách có giá trị, có ý nghĩa.
Trang 83 — Tiểu sử Nguyễn Đình Chiểu
Câu 3. Phân tích một đoạn hoặc một số câu trong bài mà theo bạn là đã thể hiện một cách sâu sắc, thấm thía tình cảm của nhân dân và của tác giả đối với sự hi sinh của người nghĩa sĩ Cần Giuộc.
Trả lời:
Đoạn văn thể hiện cách sâu sắc, thấm thía tình cảm của nhân dân và của tác giả đối với sự hi sinh của người nghĩa sĩ Cần Giuộc:
"Cuộc đời của Nguyễn Đình Chiểu là tấm gương của một con người vượt qua nghịch cảnh để trở thành người có ích: thầy đỗ, thầy thuốc, nhà thơ nhà văn, giúp dân giúp nước."
Câu này cho thấy sự kính trọng và biết ơn của nhân dân đối với Nguyễn Đình Chiểu, một người đã cống hiến cả cuộc đời mình cho việc giúp đỡ người dân. Tình cảm này thể hiện sự gắn kết sâu sắc giữa Nguyễn Đình Chiểu và nhân dân, đồng thời khẳng định giá trị cao cả của ông trong lòng nhân dân.
Câu 4. Phân tích tác dụng của ngôn ngữ, giọng điệu trong việc thể hiện tình cảm, cảm xúc của tác giả trước hành động chiến đấu và hi sinh của người nghĩa sĩ Cần Giuộc.
Trả lời:
Ngôn ngữ và giọng điệu trong đoạn văn thể hiện tình cảm, cảm xúc của tác giả trước hành động chiến đấu và hi sinh của người nghĩa sĩ Cần Giuộc:
- Ngôn ngữ: Sử dụng ngôn ngữ giản dị, mộc mạc, phù hợp với hoàn cảnh và tâm trạng của người dân.
- Giọng điệu: Thể hiện sự tự hào, trân trọng và cảm thương sâu sắc đối với những người đã ngã xuống vì nghĩa lớn.
Tác dụng:
- Làm nổi bật sự hy sinh cao cả của người nghĩa sĩ.
- Truyền tải tình cảm yêu nước và lòng biết ơn của tác giả.
Câu 5. Nêu chủ đề và cảm hứng chủ đạo của bài văn tế.
Trả lời:
Chủ đề: Bài văn tế của Nguyễn Đình Chiểu đề cập đến sự hy sinh cao cả của những người nghĩa sĩ Cần Giuộc trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Cảm hứng chủ đạo:
Trích dẫn: "Tư tưởng yêu nước của Nguyễn Đình Chiểu gắn liền với chủ nghĩa nhân đạo, thân dân, với tinh thần yêu hòa bình truyền thống của dân tộc Việt Nam."
Ý nghĩa: Thể hiện lòng biết ơn, trân trọng của tác giả và nhân dân đối với những người đã hy sinh vì độc lập dân tộc. Cảm hứng này xuất phát từ lòng yêu nước và thương người, nhấn mạnh giá trị cao cả của sự hy sinh.