Trang 89 — Vui lòng chờ

Câu hỏi:

Trả lời: Trang này chỉ chứa đoạn trích văn học.


Vậy, kết luận:


Trang 90 —

Câu hỏi:

Lời thoại của Gra-ti-a-nô có gì giống và khác với lời thoại của Sai-lốc ở phần trước?

Trả lời: Lời thoại của Gra-ti-a-nô có điểm giống với lời thoại của Sai-lốc ở phần trước là đều thể hiện sự ngạc nhiên và cảm thán trước sự công minh của quan tòa. Cụ thể:

  • Gra-ti-a-nô: "Ồ, quan tòa công minh quá, hả, Sai-lộc? Quan tòa giỏi quá!"
  • Sai-lộc: "Quan tòa thật là công minh quá!"

Tuy nhiên, cũng có điểm khác đáng chú ý:

  • Nội dung: Sai-lộc nhấn mạnh vào sự oan uổng của bản thân và sự công bằng trong phán quyết của tòa án, trong khi Gra-ti-a-nô bày tỏ sự ngưỡng mộ và thán phục trực tiếp với quan tòa về khả năng xét xử công bằng.

  • Giọng điệu: Lời thoại của Sai-lộc mang tính chất nhấn mạnh sự bất công mà mình phải chịu, còn Gra-ti-a-nô nhấn mạnh sự xuất sắc của quan tòa trong cách xử án.

Tóm lại, cả hai lời thoại đều có sự thán phục nhưng xuất phát từ góc nhìn và mục đích khác nhau.


Trang 92 —

Câu 1. Liệt kê các hành động kịch của nhân vật Poóc-xi-a và Sai-lốc trong đoạn trích Thực thi công lí, từ đó hãy nêu tình huống kịch trong đoạn trích.

Trả lời:

  • Các hành động kịch của nhân vật:
    • Poóc-xi-a:
      • Đặt câu hỏi về tên của Sai-lốc và khẳng định mục đích của mình: "Tên ông có phải là Sai-lốc không?" đến "Tôi khăng khăng một mực yêu cầu theo đúng văn khế."
      • Thuyết phục, phân đối: Từ "An-tô-ni-ô: Tôi khẩn cầu toà tuyên án đi cho." đến "Nào, anh, chuẩn bị đi."
      • Chấp thuận, tán thưởng: Từ "Poóc-xi-a: Khoan đã, chưa hết." đến hết.
    • Sai-lốc:
      • Thể hiện thái độ thách thức và khinh thường.
  • Tình huống kịch: Tình huống kịch trong đoạn trích là việc Poóc-xi-a thông minh và nhân từ, cho cơ hội cho Sai-lốc nhưng ông từ chối, dẫn đến việc Poóc-xi-a dùng kế luật để bảo vệ người bạn An-tô-ni-ô.

Câu 2. Ghép phần văn bản ở cột A với cấu trúc đối thoại phù hợp ở cột B. Chỉ ra tác dụng của cách tổ chức các lời thoại đó.

A B
(1) Từ “Poóc-xi-a: Tên ông có phải là Sai-lốc không?” đến “Tôi khăng khăng một mực yêu cầu theo đúng văn khế.” a. Tấn công, lấn át - Dụ dỗ, lôi kéo
(2) Từ “An-tô-ni-ô: Tôi khẩn cầu toà tuyên án đi cho.” đến “Nào, anh, chuẩn bị đi.” b. Thuyết phục - Phân đối
(3) Từ “Poóc-xi-a: Khoan đã, chưa hết.” đến hết. c. Chấp thuận - Tán thưởng
d. Thăm dò - Lảng tránh

Trả lời:

  • Ghép:
    • (1) → b. Thuyết phục - Phân đối
    • (2) → a. Tấn công, lấn át - Dụ dỗ, lôi kéo
    • (3) → c. Chấp thuận - Tán thưởng
  • Tác dụng:
    • Tạo ra sự đối lập và làm nổi bật tính cách nhân vật.
    • Tăng tính kịch và sự căng thẳng trong tình huống.

Câu 3. Chỉ ra và nêu nhận xét của em về xung đột kịch trong đoạn trích. (Gợi ý: Xung đột xảy ra giữa ai với ai và về điều gì? Đình điểm của xung đột là khi nào? Xung đột được giải quyết bằng cách nào? Cảm xúc của người đọc biến đổi như thế nào theo mức độ phát triển của xung đột?...).

Trả lời:

  • Xung đột kịch:
    • Xảy ra giữa Poóc-xi-aSai-lốc.
    • Về việc Sai-lốc muốn trả thù Poóc-xi-a nhưng Poóc-xi-a thông minh và nhân từ, dùng kế luật để bảo vệ An-tô-ni-ô.
  • Đình điểm: Khi Sai-lốc từ chối đề nghị của Poóc-xi-a.
  • Giải quyết: Poóc-xi-a dùng luật để bảo vệ An-tô-ni-ô.
  • Cảm xúc:
    • Người đọc cảm thấy hồi hộp khi xung đột leo thang.
    • Cảm thấy hài lòng khi thấy sự công lí được thực hiện.

Câu 4. Qua lời thoại và hành động kịch của nhân vật, hãy làm rõ tính cách của nhân vật Sai-lốc. Vì sao đây là một nhân vật hài kịch?

Trả lời:

  • Tính cách Sai-lốc:
    • Thách thức và khinh thường người khác.
    • Bị lôi cuốn vào tình huống luật của Poóc-xi-a mà không ngờ.
  • Là nhân vật hài kịch vì:
    • Thái độ kiêu ngạo và hành động lầm lạc của Sai-lốc tạo ra tình huống hài hước.

Câu 5. Theo em, có nên sắp nhập tất cả những lời tuyên án, luận tội của Poóc-xi-a dành cho Sai-lộc vào một lượt lời thoại không? Vì sao? Qua đoạn trích, hãy nêu và làm rõ nhận xét của em về nhân vật Poóc-xi-a.

Trả lời:

  • Không nên, vì:
    • Làm giảm tính kịch và sự tự nhiên của tình huống.
  • Nhận xét về Poóc-xi-a:
    • Thông minh, nhân từ, và công bằng.
    • Biết cách xử lý tình huống một cách khéo léo.

Câu 6. Hãy lựa chọn để đối thoại với một trong các ý kiến sau đây (Gợi ý: đồng tình, không đồng tình, lí do,...).

a) “Chính bản chất của sự khoan hồng là không vàng theo áp lực; nó từ trên trời sa xuống như một trận mưa tốt lành; nó được trời ban phước hai lần: được ban phước trong kẻ ra ơn cũng như trong kẻ chịu ơn.” (lời của Poóc-xi-a).

b) “[…] tôi khẩn cầu các ngài: các ngài hãy bắt cổng phải nhượng bộ, nhân danh uy quyền của các ngài; các ngài hãy làm cái việc sai trái nhỏ đó để nhằm một việc nhân nghĩa rất lớn. […]” (lời của Ba-sa-ni-ô).

c) “Không có quyền lực nào ở Vo-ni-đô có quyền thay đổi một sắc lệnh đã ban bố; làm như vậy sẽ tạo nên một tiền lệ, và vin vào cái gương đó, trăm nghìn sự nhũng lạm sẽ xúm lại làm hại nhà nước; không thể làm như thế được.” (lời của Poóc-xi-a).

Trả lời:

  • Đồng tình với (a):
    • Poóc-xi-a nhấn mạnh bản chất của sự khoan hồng, giúp người nhận và người ban ơn đều cảm thấy giá trị tích cực.