Trang 89 — Thuyết trình về một vấn đề liên quan đến tuổi trẻ

Câu 1. Nêu được vấn đề có ý nghĩa để thuyết trình.

Trả lời: Vấn đề có ý nghĩa để thuyết trình là một vấn đề liên quan đến tuổi trẻ, có tác động và ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến cuộc sống của giới trẻ hiện nay.

Câu 2. Xác định được mối liên hệ giữa vấn đề với đời sống của giới trẻ.

Trả lời: Mối liên hệ giữa vấn đề với đời sống của giới trẻ cần được xác định rõ ràng để làm nổi bật tầm quan trọng và ảnh hưởng của vấn đề. Ví dụ: vấn đề có thể liên quan đến học tập, công việc, sức khỏe, mối quan hệ xã hội,... của giới trẻ.

Câu 3. Làm rõ được từng khía cạnh của vấn đề, đánh giá được tính tích cực hay tiêu cực của các cách nhìn nhận về vấn đề.

Trả lời: Để làm rõ từng khía cạnh của vấn đề, cần trình bày các góc nhìn khác nhau, đánh giá tính tích cực và tiêu cực của từng cách nhìn nhận. Ví dụ: nếu vấn đề là về mạng xã hội, cần trình bày cả mặt tích cực (kết nối, tìm kiếm thông tin) và tiêu cực (nghiện ngập, thông tin sai lệch).

Câu 4. Đảm bảo tính cụ thể, chính xác của các thông tin liên quan đến vấn đề.

Trả lời: Để đảm bảo tính cụ thể và chính xác, cần cung cấp các thông tin dựa trên thực tế, số liệu thống kê, và các nguồn tin đáng tin cậy. Ví dụ: "Theo một nghiên cứu gần đây, 70% giới trẻ sử dụng mạng xã hội trên 3 giờ mỗi ngày."

Câu 5. Rút ra được ý nghĩa của việc thuyết trình về vấn đề.

Trả lời: Việc thuyết trình về vấn đề liên quan đến tuổi trẻ giúp nâng cao nhận thức, tạo sự quan tâm và kêu gọi hành động từ cộng đồng. Ví dụ: "Thông qua việc thuyết trình, chúng ta có thể nâng cao nhận thức về vấn đề sức khỏe tâm thần ở giới trẻ và khuyến khích họ tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết."


Yêu cầu

Yêu cầu

  • Nêu được vấn đề có ý nghĩa để thuyết trình.
  • Xác định được mối liên hệ giữa vấn đề với đời sống của giới trẻ.
  • Làm rõ được từng khía cạnh của vấn đề, đánh giá được tính tích cực hay tiêu cực của các cách nhìn nhận về vấn đề.
  • Đảm bảo tính cụ thể, chính xác của các thông tin liên quan đến vấn đề.
  • Rút ra được ý nghĩa của việc thuyết trình về vấn đề.

Trang 87 — Chuẩn bị nói

Câu 1. Lựa chọn đề tài

Bên cạnh những đề tài đã được gợi ý ở phần Viết, bạn có thể tham khảo thêm một số đề tài khác, chẳng hạn:

  • Tuổi trẻ hiện nay cần nhận thức như thế nào về vấn đề cống hiến và hưởng thụ?
  • Ứng xử như thế nào với các thế hệ khác nhau trong gia đình và trong cộng đồng cho phù hợp?
  • Vấn đề việc làm đặt ra với giới trẻ trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo có thể làm thay phần việc của con người ở một số lĩnh vực.
  • Vai trò của kĩ năng mềm đối với tuổi trẻ.

Trả lời: Các đề tài gợi ý trên liên quan đến vấn đề nhận thức, ứng xử và vai trò của giới trẻ trong bối cảnh hiện nay. Những đề tài này đều có ý nghĩa quan trọng trong việc định hướng và phát triển giá trị cho thế hệ trẻ.

Câu 2. Tìm ý và sắp xếp ý

Nếu lựa chọn đề tài đã triển khai ở phần Viết, bạn cần dựa vào nội dung bài viết để lập dàn ý cho bài thuyết trình. Chú ý điều chỉnh cho phù hợp với hoạt động nói và nghe. Còn nếu chọn đề tài mới thì bạn cần tìm ý và xây dựng dàn ý cho bài thuyết trình. Để có hướng tìm ý, bạn hãy nêu một số câu hỏi xoay vào các khía cạnh trọng tâm sau:

  • Bản chất của vấn đề là gì?
  • Vấn đề có liên quan như thế nào đến đời sống của giới trẻ?
  • Những khía cạnh nào của vấn đề cần làm rõ?
  • Cần định hướng hoạt động như thế nào sau khi đã nhận thức rõ về vấn đề?

Trả lời: Để tìm ý và sắp xếp ý cho bài thuyết trình, cần xác định:

  1. Bản chất của vấn đề: Hiểu rõ vấn đề cần trình bày, ví dụ như "Tuổi trẻ hiện nay cần nhận thức như thế nào về vấn đề cống hiến và hưởng thụ?"
  2. Vấn đề có liên quan như thế nào đến đời sống của giới trẻ: Xác định tác động của vấn đề đến giới trẻ, ví dụ như việc nhận thức đúng đắn về cống hiến và hưởng thụ giúp giới trẻ có lối sống tích cực và cân bằng.
  3. Những khía cạnh nào của vấn đề cần làm rõ: Phân tích các khía cạnh trọng tâm như ý nghĩa của cống hiến, cách thức cống hiến và hưởng thụ hợp lý.
  4. Cần định hướng hoạt động như thế nào sau khi đã nhận thức rõ về vấn đề: Đưa ra các giải pháp hoặc định hướng cụ thể, chẳng hạn như xây dựng các chương trình giáo dục kỹ năng sống để giúp giới trẻ phát triển cân bằng.

Câu 3. Thực hành nói

  • Bài nói đảm bảo các phần: Mở đầu (giới thiệu vấn đề liên quan đến tuổi trẻ, chọn cách giới thiệu gây được chú ý cho người nghe); Triển khai (đi sâu vào từng khía cạnh của vấn đề, làm rõ sự liên quan của từng khía cạnh đó đối với đời sống của giới trẻ, lí giải và nêu cách thức ứng xử,...); Kết luận (làm rõ ý nghĩa của việc thuyết trình về vấn đề ấy).
  • Việc nhận xét vấn đề tuy cần thiết, nhưng cần thiết chế, tránh làm cho bài thuyết trình (vốn ưu tiên cho việc cung cấp thông tin) biến thành bài nghị luận (chủ yếu đánh giá, bàn luận về vấn đề).

Trả lời: Khi thực hành nói, cần đảm bảo ba phần chính:

  1. Mở đầu: Giới thiệu vấn đề một cách hấp dẫn để thu hút người nghe.
  2. Triển khai: Phân tích các khía cạnh của vấn đề, làm rõ liên quan và đưa ra cách thức ứng xử phù hợp.
  3. Kết luận: Kết thúc bài nói bằng cách nhấn mạnh ý nghĩa và tầm quan trọng của vấn đề.

Câu 4. Trao đổi, đánh giá

  • Người nghe có thể nhận xét về sự cần thiết của vấn đề được đề cập, sức thuyết phục của bài thuyết trình, độ chính xác của các thông tin đã nêu, cách sử dụng ngôn ngữ và các yếu tố phi ngôn ngữ của người nói. Nếu có khía cạnh nào chưa rõ, yêu cầu người nói giải thích thêm.
  • Người nói cần làm rõ thêm những ý mà người nghe nêu thắc mắc, trao đổi lại các ý kiến đánh giá về nội dung và cách thực hiện bài thuyết trình.

Trả lời: Trong phần trao đổi và đánh giá:

  • Người nghe có thể đưa ra ý kiến về sự cần thiết của vấn đề, đánh giá sức thuyết phục và độ chính xác của thông tin.
  • Người nói cần sẵn sàng giải đáp thắc mắc và trao đổi ý kiến để làm rõ vấn đề.

Trang 91 — Củng cố, mở rộng

Câu 1. Các văn bản đọc của bài (Nhìn về vốn văn hóa dân tộc, Năng lực sáng tạo, Một vài ý nghĩ về thơ) giúp bạn hiểu như thế nào về mối quan hệ giữa luận đề và các luận điểm trong bài văn nghị luận?

Trả lời: Các văn bản đọc của bài giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa luận đề và các luận điểm trong bài văn nghị luận. Luận đề là vấn đề chính được bàn luận, là ý kiến chính mà người viết muốn khẳng định. Các luận điểm là những ý kiến cụ thể, chi tiết nhằm làm sáng tỏ luận đề.

Trong văn bản "Nhìn về vốn văn hoá dân tộc", luận đề là vấn đề nhìn nhận và đánh giá về vốn văn hóa dân tộc. Các luận điểm là những khía cạnh cụ thể của vấn đề này, như vai trò của văn hóa dân tộc, sự cần thiết phải bảo tồn và phát huy văn hóa dân tộc.

Trong văn bản "Năng lực sáng tạo", luận đề là vấn đề năng lực sáng tạo và tầm quan trọng của nó. Các luận điểm là những khía cạnh cụ thể như vai trò của sáng tạo trong cuộc sống, cách rèn luyện năng lực sáng tạo.

Trong văn bản "Một vài ý nghĩ về thơ", luận đề là vấn đề về thơ và những suy nghĩ xung quanh nó. Các luận điểm là những khía cạnh cụ thể như vai trò của thơ trong đời sống, cách sáng tạo trong thơ.

Như vậy, các luận điểm phải thống nhất với luận đề, bổ trợ cho luận đề và giúp làm sáng tỏ luận đề.

Câu 2. Dựa vào các văn bản đọc trong bài, hãy làm rõ tầm quan trọng của việc lập luận trong văn nghị luận.

Trả lời: Việc lập luận trong văn nghị luận có tầm quan trọng đặc biệt.

Theo văn bản "Nhìn về vốn văn hóa dân tộc", lập luận giúp người viết trình bày rõ ràng và thuyết phục về vấn đề. Tác giả đã sử dụng các lập luận logic, chặt chẽ để làm sáng tỏ vai trò của văn hóa dân tộc.

Trong văn bản "Năng lực sáng tạo", lập luận giúp người viết thuyết phục người đọc về tầm quan trọng của năng lực sáng tạo. Các lập luận trong văn bản này tập trung vào việc chứng minh sự cần thiết của sáng tạo trong cuộc sống hiện đại.

Văn bản "Một vài ý nghĩ về thơ" cho thấy lập luận giúp người viết thể hiện quan điểm cá nhân một cách rõ ràng và sâu sắc. Tác giả đã dùng lập luận để làm nổi bật giá trị của thơ trong đời sống tinh thần.

Tóm lại, lập luận giúp bài văn trở nên logic, chặt chẽ và thuyết phục.

Câu 3. So sánh nội dung nghị luận và các thao tác được sử dụng ở hai văn bản Năng lực sáng tạo và Một vài ý nghĩ về thơ.

Trả lời: Nội dung nghị luận của hai văn bản "Năng lực sáng tạo" và "Một vài ý nghĩ về thơ" đều xoay quanh vấn đề sáng tạo và giá trị của thơ.

  • Văn bản "Năng lực sáng tạo" tập trung vào việc bàn luận về tầm quan trọng của năng lực sáng tạo trong cuộc sống, trong khi "Một vài ý nghĩ về thơ" bàn về giá trị và vai trò của thơ.

  • Các thao tác lập luận được sử dụng trong cả hai văn bản bao gồm: phân tích, chứng minh, so sánh, đối chiếu.

Tuy nhiên, "Năng lực sáng tạo" sử dụng nhiều lập luận phân tích, chứng minh để làm rõ vai trò của sáng tạo, trong khi "Một vài ý nghĩ về thơ" sử dụng nhiều thao tác so sánh, đối chiếu để làm nổi bật giá trị của thơ.

Câu 4. Cho đề tài: Tư duy và tưởng tượng là những năng lực quan trọng mà tuổi trẻ cần trau dồi để có được khả năng sáng tạo.

a. Tìm ý và lập dàn ý cho đề tài trên.

Trả lời:

  • Tìm ý:

    • Tư duy và tưởng tượng là gì?
    • Tại sao tư duy và tưởng tượng quan trọng với tuổi trẻ?
    • Làm thế nào để rèn luyện tư duy và tưởng tượng?
  • Lập dàn ý:

    1. Mở bài: Giới thiệu vấn đề tư duy và tưởng tượng với tuổi trẻ.
    2. Thân bài:
      • Khái quát về tư duy và tưởng tượng.
      • Tầm quan trọng của tư duy và tưởng tượng với tuổi trẻ.
      • Các cách rèn luyện tư duy và tưởng tượng.
    3. Kết bài: Kêu gọi tuổi trẻ rèn luyện tư duy và tưởng tượng.

b. Viết thành văn phần Mở bài và ý tiếp theo thuộc phần Thân bài.

Trả lời: Tư duy và tưởng tượng là những năng lực quan trọng mà tuổi trẻ cần trau dồi để có được khả năng sáng tạo.

Tư duy giúp chúng ta phân tích, đánh giá và đưa ra giải pháp cho các vấn đề. Tưởng tượng giúp chúng ta hình dung ra các khả năng và cơ hội trong tương lai.

Tuổi trẻ cần rèn luyện tư duy và tưởng tượng để có thể sáng tạo ra những giá trị mới.

c. Chuyển dàn ý bài viết thành dàn ý bài thuyết trình, dựa vào đó để tập luyện nói.

Trả lời:

  • Dàn ý bài thuyết trình:
    1. Giới thiệu: Tư duy và tưởng tượng - chìa khóa của sáng tạo.
    2. Nội dung chính:
      • Khái niệm và vai trò của tư duy, tưởng tượng.
      • Tầm quan trọng với tuổi trẻ.
      • Các phương pháp rèn luyện.
    3. Kết luận: Kêu gọi hành động.

Câu 5. Tìm đọc thêm hai văn bản nghị luận xã hội và hai văn bản nghị luận văn học để cập những vấn đề liên quan đến nội dung các văn bản đọc trong bài. Lập bảng, ghi ngắn gọn những thông tin cơ bản: luận đề, các luận điểm, các thao tác lập luận của từng văn bản.

Trả lời:

  • Văn bản nghị luận xã hội 1:

    • Luận đề: Vai trò của giáo dục trong việc phát triển đất nước.
    • Luận điểm:
      • Giáo dục nâng cao dân trí.
      • Giáo dục đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
    • Thao tác lập luận: Chứng minh, phân tích.
  • Văn bản nghị luận xã hội 2:

    • Luận đề: Tác động của công nghệ thông tin đến đời sống.
    • Luận điểm:
      • Tác động tích cực: kết nối toàn cầu, hỗ trợ công việc.
      • Tác động tiêu cực: phụ thuộc công nghệ, mất việc làm.
    • Thao tác lập luận: So sánh, đối chiếu.
  • Văn bản nghị luận văn học 1:

    • Luận đề: Giá trị nhân đạo trong tác phẩm "Vợ nhặt".
    • Luận điểm:
      • Lòng nhân ái của nhân vật.
      • Sự đồng cảm với số phận.
    • Thao tác lập luận: Phân tích, chứng minh.
  • Văn bản nghị luận văn học 2:

    • Luận đề: Nghệ thuật xây dựng nhân vật trong "Truyện Kiều".
    • Luận điểm:
      • Nhân vật chính: Kiều.
      • Các nhân vật phụ: Từ Hải, Tú Xương.
    • Thao tác lập luận: Phân tích, đánh giá.

Thực hành đọc

Một số điều cần lưu ý khi đọc văn bản:

  • Vấn đề cảm hứng và vai trò của cảm hứng được bàn luận trong văn bản; tầm quan trọng của vấn đề đó đối với đời sống của cá nhân và cộng đồng.

  • Cách diễn giải về cảm hứng; vai trò của cảm hứng trong sáng tạo; phạm vi ảnh hưởng của cảm hứng đối với cá nhân, cộng đồng; mối quan hệ giữa cảm hứng và trí tuệ, giữa cảm hứng và tự do,...

  • Quan điểm, thái độ của tác giả khi bàn về vấn đề cảm hứng trong hoạt động sáng tạo của con người.


Trang 89 — Cảm hứng và sáng tạo

Câu hỏi:

Trả lời:

Tuy nhiên, dựa trên nội dung của trang, có thể đưa ra một số câu hỏi và trả lời liên quan:

Câu 1. Cảm hứng được biểu hiện dưới hình thức nào và có vai trò gì trong đời sống con người?

Trả lời: Cảm hứng được biểu hiện dưới hình thức của văn hoá, nó là một trạng thái tinh thần được phát tán, lan truyền, ảnh hưởng rất nhanh và hiệu quả thông qua văn hoá. Mọi sáng tạo không chỉ theo đuổi ngôn ngữ hay cái vơ hình thức bên ngoài mà còn phải theo đuổi tinh thần cơ bản thuộc về con người để tạo ra giá trị phổ quát có tính chất kích thích sự phát triển của đời sống, của tâm hồn con người.

Câu 2. Thế nào là cảm hứng không cân bằng và hậu quả của nó?

Trả lời: Cảm hứng không được cân bằng là biểu hiện của sự mất cân đối trong đời sống tinh thần và trạng thái này rất nguy hiểm. "Đó là biểu hiện đáng sợ nhất của sự giận dữ đẩy cảm hứng của những con người không biết mình đang làm gì và không kiểm soát được chính mình."

Câu 3. Làm thế nào để cân bằng cảm hứng và trí tuệ?

Trả lời: "Tôi cho rằng, chỉ có trí tuệ mới có thể cân bằng được cảm hứng của con người. Con người phải biết tự cân bằng cảm hứng của mình bằng trí tuệ của mình."