Trang 9 — Bài 1: NHỮNG SẮC ĐIỆU THI CA (THƠ CỔ ĐIỂN VÀ LÃNG MẠN)
Câu 1. Đọc
- Hoàng Hạc lâu (Thới Hiệu): trang 11
- Tràng giang (Huy Cận): trang 13
- Xuân Diệu (Hoài Thanh – Hoài Chân): trang 15
- Thực hành tiếng Việt: trang 17
- Tiếng thu (Lưu Trọng Lư): trang 19
Câu 2. Viết
- Viết bài văn nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ: trang 20
Câu 3. NÓI VÀ NGHE
- So sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ: trang 26
Câu 4. ÔN TẬP
- Ôn tập: trang 28
Trang 10 — Ngữ Văn 12
Trả lời:
Trả lời:
Tuy nhiên, dựa trên nội dung mục lục trong hình, có thể xác định các câu hỏi/yêu cầu sau:
Trang 10 — Ngữ Văn 12
Câu 1. Trình bày so sánh, đánh giá hai tác phẩm truyện, kí hoặc kịch.
Trả lời: Để trình bày so sánh, đánh giá hai tác phẩm truyện, kí hoặc kịch, cần thực hiện các bước sau:
- Đọc và hiểu tác phẩm: Đọc kỹ cả hai tác phẩm, hiểu rõ nội dung chính, các nhân vật, sự kiện, và thông điệp mà tác giả muốn truyền tải.
- Xác định tiêu chí so sánh: Lựa chọn các tiêu chí phù hợp để so sánh, ví dụ: chủ đề, phong cách ngôn ngữ, cấu trúc, nhân vật, ý nghĩa xã hội, v.v.
- So sánh: Dựa trên các tiêu chí đã xác định, phân tích và so sánh các yếu tố tương đồng và khác biệt giữa hai tác phẩm.
- Đánh giá: Phát biểu quan điểm cá nhân về giá trị của mỗi tác phẩm, có thể liên hệ với bối cảnh lịch sử, xã hội, văn hóa.
- Trình bày: Kết cấu bài trình bày rõ ràng, logic, sử dụng dẫn chứng cụ thể từ tác phẩm để minh họa.
Ví dụ:
- So sánh: "Con gà thờ" (Ngô Tất Tố) và "Trên những chặng đường hành quân" (Nguyễn Văn Thạc) về chủ đề và phong cách ngôn ngữ.
- Đánh giá: "Ngô Tất Tố đã thể hiện sâu sắc sự trĩu nặng của đời sống nông thôn Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám qua 'Con gà thờ'."
Câu 2. Viết thư trao đổi về một vấn đề đáng quan tâm.
Trả lời:
- Xác định vấn đề: Chọn một vấn đề xã hội đang được quan tâm, ví dụ: bảo vệ môi trường, giáo dục đạo đức, v.v.
- Xác định người nhận và mục đích: Xác định người nhận thư (có thể là bạn bè, thầy cô, hoặc một tổ chức) và mục đích viết thư.
- Cấu trúc thư:
- Mở đầu: Lời chào, giới thiệu.
- Thân thư: Nêu rõ vấn đề, ý kiến cá nhân, và đề xuất giải pháp.
- Kết thúc: Cảm ơn, lời chào.
- Ngôn ngữ: Sử dụng ngôn ngữ chính xác, lịch sự.
Ví dụ:
- Thư trao đổi: "Vấn đề bảo vệ môi trường hiện nay rất cần sự quan tâm của mọi người. Chúng ta cần hành động ngay từ những việc nhỏ nhất."
Câu 3. Tranh luận một vấn đề có ý kiến trái ngược.
Trả lời:
- Chọn vấn đề: Lựa chọn một vấn đề có nhiều ý kiến trái ngược, ví dụ: vai trò của mạng xã hội đối với thanh niên.
- Tìm hiểu ý kiến: Nghiên cứu các ý kiến khác nhau về vấn đề.
- Chuẩn bị lập luận:
- Ý kiến của mình.
- Các lập luận và bằng chứng hỗ trợ.
- Tranh luận:
- Trình bày rõ ràng ý kiến.
- Lắng nghe và phản hồi đối phương.
Ví dụ:
- Tranh luận: "Mạng xã hội giúp thanh niên mở rộng quan hệ và cập nhật thông tin, nhưng cũng có thể gây nghiện và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần."
Trang 11 — Ngữ Văn 12
Câu 4. Đọc hiểu các tác phẩm.
Trả lời: Các tác phẩm cần đọc hiểu:
- **"Con gà thờ" (Ngô Tất Tố)
- **"Trên những chặng đường hành quân..." (Nguyễn Văn Thạc)
- **"Ngõ Tràng An" (Văn Long)
- **"Thực hành tiếng Việt"
- **"Cái giá trị làm người" (Vũ Trọng Phụng)
Trang 12 — Ngữ Văn 12
Câu 5. Viết bài dưới hình thức trao đổi công việc.
Trả lời:
- Xác định mục đích: Trao đổi công việc liên quan đến nội dung gì.
- Cấu trúc bài viết:
- Mở đầu: Giới thiệu vấn đề.
- Thân bài: Nêu rõ nội dung cần trao đổi, đề xuất giải pháp.
- Kết thúc: Kết luận và cảm ơn.
Ví dụ:
- Viết bài: "Chúng ta cần trao đổi về kế hoạch tổ chức buổi thảo luận về tác phẩm 'Con gà thờ'."
Trang 9 — Những sắc điệu thi ca (Thơ cổ điển và lãng mạn)
Câu 1. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
Nhận biết được một số đặc điểm cơ bản của phong cách cổ điển và lãng mạn qua các tác phẩm thơ trữ tình tiêu biểu.
Biết đánh giá, phê bình văn bản dựa trên trải nghiệm và quan điểm của người đọc.
Vận dụng được kiến thức về lịch sử văn học và kĩ năng tra cứu để sắp xếp một số tác phẩm, tác giả lớn theo tiến trình lịch sử văn học; biết đặt tác phẩm trong bối cảnh sáng tác và bối cảnh hiện tại để có đánh giá phù hợp.
Phân tích được các đặc điểm cơ bản của ngôn ngữ trang trọng và vận dụng được vào quá trình giao tiếp.
Viết được văn bản nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ trữ tình.
Nhận biết và bước đầu đánh giá được sự khác biệt về phong cách của hai tác phẩm thơ trữ tình.
Tôn trọng sự khác biệt trong phong cách cá nhân.
Trả lời: Các yêu cầu trên được đặt ra để giúp học sinh hiểu và vận dụng kiến thức về thơ cổ điển và lãng mạn, cũng như phát triển kỹ năng phân tích, đánh giá văn bản và giao tiếp hiệu quả.
TRI THỨC NGỮ VĂN
Câu 2. Phong cách là gì?
Trả lời: Phong cách là một tập hợp những nét độc đáo tương đối ổn định có giá trị thẩm mĩ trong sáng tác của một tác giả (phong cách tác giả), một trường phái văn học (phong cách trường phái), một thời đại (phong cách thời đại) hay một nền văn học (phong cách dân tộc). Đặc trưng phong cách được tạo thành từ quan niệm (cái nhìn) riêng về thế giới, con người, thể hiện qua hệ thống đề tài; tư tưởng, cảm hứng; hình tượng nhân vật và các thủ pháp nghệ thuật được ưa chuộng.
Câu 3. Đặc điểm của phong cách cổ điển
Trả lời: Phong cách cổ điển có đặc điểm nổi bật là đề cao tính chất khuôn mẫu, chuẩn mực về tư tưởng (đạo lí, lí tưởng sống,...) và nghệ thuật (những quy định về thể loại, với hệ thống ngôn từ tao nhã, hình ảnh ước lệ tượng trưng, sử dụng nhiều điển tích, điển cố,...).
Câu 4. Phong cách cổ điển ở Trung Quốc và Việt Nam
Trả lời: Ở Trung Quốc và Việt Nam, phong cách cổ điển gắn với quan niệm "thiên nhân hợp nhất" (con người và trời đất là một), hệ thống ngôn ngữ giàu tính ước lệ, giàu điển tích, điển cố. Thơ ca thời Đường (Trung Quốc) và đa số thơ trung đại Việt Nam là đại diện của phong cách này.
Lưu ý
Lưu ý:
- Những tác phẩm văn học sáng tác theo phong cách cổ điển thường sử dụng ngôn ngữ trang trọng (ngôn ngữ tao nhã, mang tính ước lệ, tượng trưng).