Trang 93 —

Câu hỏi:

Trả lời: trong trang là một đoạn văn bản trong sách giáo khoa Ngữ Văn lớp 12, không có câu hỏi cụ thể nào được nêu ra. Đoạn văn bản này có vẻ như là phần trích dẫn của một tác phẩm văn học, có thể là phần "Đọc hiểu" hoặc phần trích dẫn để làm cơ sở cho các câu hỏi sau này.


Trang 94 —

Câu hỏi trong trang không được cung cấp

Tuy nhiên, dựa trên nội dung trang 94, có thể đưa ra các câu hỏi và trả lời như sau:

Phân tích và Trả lời

  1. Tóm tắt nội dung chính của đoạn văn.

Trả lời: Đoạn văn trên miêu tả một cách chi tiết và sống động về quá trình chạm khắc, điêu khắc gỗ trong một công trình kiến trúc truyền thống, có thể là đình, chùa hoặc nhà gỗ. Mở đầu, tác giả tập trung miêu tả vẻ đẹp của cột gỗ chò khi được nhuộm phẩm màu, với ánh sáng phản chiếu lung linh như vảy rồng vàng cộm. Những đầu kèo vaicâu đầu được chạm khắc tỉ mỉ, với tứ quý tứ linh (long, ly, quy, phượng) và các họa tiết khác.

Tiếp đó, đoạn văn nói về công đoạn hoàn thiện khi ánh sáng ban ngày không đủ, cần dùng sừng tê giác (một vật liệu hiếm) để làm đèn chiếu sáng. Người thợ cần ánh sáng ngòi đèn để khắc họa những chi tiết phức tạp.

Cuối đoạn văn, tác giả miêu tả không khí nhộn nhịp của xưởng làm việc: tiếng chim anh thước kêu, tiếng đục chạm vào ngân cao, cùng những chi tiết như người hồng uống rượu, đàn chim quyên bay lả, tạo nên một bức tranh sinh động, giàu tính dân gian.


  1. Phân tích hình ảnh "cột gỗ chò vảy rồng vàng cộm".

Trả lời: Hình ảnh "cột gỗ chò vảy rồng vàng cộm" là một hình ảnh ấn tượng, kết hợp giữa mĩ thuậttượng trưng.

  • Cột gỗ chò: Gỗ chò là loại gỗ quý, thường được sử dụng trong kiến trúc truyền thống vì độ bền cao và vân gỗ đẹp.
  • Vảy rồng vàng cộm: Hình ảnh vảy rồng gợi liên tưởng đến sức sống mãnh liệt, quyền lực và sự bảo vệ. Vảy rồng vàng cộm không chỉ thể hiện sự lộng lẫy, sang trọng mà còn tượng trưng cho sự trường tồn, thịnh vượng.

Chi tiết này không chỉ mang giá trị thẩm mỹ mà còn thể hiện trình độ điêu khắc tinh xảo và tâm huyết của người thợ.


  1. Ý nghĩa của việc dùng sừng tê giác làm đèn trong văn bản.

Trả lời: Việc dùng sừng tê giác làm đèn trong văn bản có ý nghĩa đặc biệt:

  • Ánh sáng mạnh mẽ: Sừng tê giác có khả năng phát sáng với ánh sáng trắng đục, đủ mạnh để chiếu sáng các chi tiết nhỏ trong quá trình điêu khắc.
  • Hình ảnh biểu tượng: Tê giác là loài vật quý hiếm, tượng trưng cho sự cứng rắn, bền bỉ. Điều này có thể đại diện cho sự kiên cường, bền vững của công trình kiến trúc hoặc nghệ thuật.
  • Sự đắt giá và quý hiếm: Sừng tê giác là vật liệu quý, thể hiện sự đầu tư, trân trọng đối với công trình.

  1. Nêu lên thông điệp của đoạn văn.

Trả lời: Đoạn văn không chỉ đơn thuần miêu tả quy trình điêu khắc gỗ, mà còn thể hiện:

  • Giá trị nghệ thuật truyền thống: Qua các chi tiết chạm khắc tứ linh, các công cụ như kèo vai, câu đầu, đoạn văn cho thấy sự phát triển của nghệ thuật kiến trúc, điêu khắc dân gian Việt Nam.

  • Tinh thần thủ công: Sự tỉ mỉ, khéo léo và sáng tạo của người thợ được thể hiện qua từng công đoạn, từ chuẩn bị vật liệu đến hoàn thiện sản phẩm.

  • Sự hòa quyện giữa thiên nhiên và con người: Hình ảnh chim quỳên, người hồng, sừng tê giác tạo nên một bức tranh sống động, thể hiện sự gắn bó, tôn trọng thiên nhiên của nghề thủ công.


  1. Giải thích ý nghĩa một số từ ngữ đặc biệt.
  • "Tứ quý tứ linh": Bốn loài vật quý trong truyền thống: long, ly, quy, phượng, đại diện cho bốn phương (Đông, Tây, Bắc, Nam) và bốn mùa.

  • "Cột cái / cột quân": Cột nâng đỡ mái nhà.

  • "Sơi cầm đội": Chi tiết trang trí trên xà nhà.

  • "Bát tiên hoạ": Tấm ván khắc hình Tám vị tiên trong thần thoại Trung Quốc, thể hiện ý nghĩa may mắn, trường thọ.


Kết luận

Đoạn văn trên không chỉ là một bản miêu tả, mà còn là một bức tranh sinh động về nghệ thuật điêu khắc gỗ truyền thống. Thông qua các chi tiết tỉ mỉ và hình ảnh giàu tính biểu tượng, đoạn văn thể hiện sự trân trọng đối với di sản văn hóa và sự bền vững của nghệ thuật thủ công.


Trang 95 — Hướng dẫn đọc

Câu 1. Xác định đề tài, tóm tắt chuỗi hành động/ sự kiện được kể và chỉ ra mối quan hệ giữa chúng trong văn bản.

Trả lời:

  • Đề tài của văn bản: xoay quanh các hoạt động và tâm trạng của ông cụ Phó Săn và những người thợ mộc trong làng Trang Thôn, liên quan đến công việc xây dựng đền Thượng và những suy nghĩ về ngày tận thế.
  • Chuỗi hành động/sự kiện được kể:
    • Công việc xây dựng đền Thượng gần hoàn thành.
    • Ông cụ Phó Săn lo nghĩ về ngày phải xuống khỏi núi.
    • Ông Phó Săn dặn dò những người thợ mộc về việc không được đắm hồ hang tí chút khi rời núi.
    • Chúa Ngàn Cao Cả buộc mỗi người phải nuốt một cái lá trúc nhọn đầu.
  • Mối quan hệ giữa các sự kiện: Các sự kiện trên có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, thể hiện qua sự chuẩn bị và các nghi thức kì lạ trước khi rời núi.

Câu 2. Tìm một số chi tiết kì ảo trong văn bản và điền vào bảng sau (làm vào vở):

STT Chi tiết về đồ vật kì ảo Nhân vật ki ảo và phép thuật
1 Lá trúc nhọn đầu Chúa Ngàn Cao Cả, ông cụ Phó Săn
2 Ngàn xanh tươi Ông cụ Phó Săn và dân làng

Câu 3. Đồ vật ki ảo nào xuất hiện nhiều lần trong tác phẩm? Theo bạn, điều đó thể hiện dụng ý gì của tác giả?

Trả lời:

  • Đồ vật ki ảo xuất hiện nhiều lần: Ngàn xanh tươilá trúc nhọn đầu.
  • Dụng ý của tác giả:
    • Nhấn mạnh sự hiện diện của thế giới tâm linh và tạo không khí huyền bí.
    • Thể hiện mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên và những giá trị tín ngưỡng.

Câu 4. Việc mượn câu hát dân gian để làm đề từ cho tác phẩm có ý nghĩa gì?

Trả lời: Việc mượn câu hát dân gian "Kín mặt, mội khi lia rời xuống khỏi, là không tìm lại được đường lên, là không đắm hồ hang tí chút lại với người đời về cái thâm kín thần bí trên ngàn xanh tươi đến ngày tận thế", giúp gợi mở không khí huyền bí và tạo cảm giác hồi hộp, dự báo những điều bất ngờ trong câu chuyện.

Câu 5. Phân tích nhân vật Thân Non Tán và chỉ ra một số điểm tương đồng, khác biệt giữa nhân vật này và nhân vật Sơn Tinh trong bài thơ Sơn Tinh, Thủy Tinh của Nguyễn Nhuộc Pháp.

Trả lời:

  • Thân Non Tán:
    • Là ông cụ Phó Săn có vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị cho ngày rời núi.
    • Mang tính chất nhân vật kì lạ, có khả năng giao tiếp với thế lực siêu nhiên.
  • Tương đồng với Sơn Tinh:
    • Đều là nhân vật có liên quan đến thế giới tâm linh.
    • Có sức mạnh phi thường và khả năng siêu nhiên.
  • Khác biệt:
    • Sơn Tinh là nhân vật trong thần thoại, có vai trò chính trong việc quyết định các sự kiện lớn.
    • Thân Non Tán là nhân vật trong bối cảnh đời sống thường ngày nhưng mang màu sắc huyền bí.

Câu 6. Xác định chủ đề, cảm hứng và thông điệp mà văn bản muốn gửi đến người đọc.

Trả lời:

  • Chủ đề: Sự chuẩn bị cho ngày tận thế và những tín ngưỡng, nghi lễ kì lạ của một cộng đồng.
  • Cảm hứng: Từ những câu chuyện dân gian, tín ngưỡng và quan niệm về ngày tận thế.
  • Thông điệp:
    • Sự huyền bí và những điều không thể giải thích của cuộc sống.
    • Tầm quan trọng của các nghi thức và niềm tin trong đời sống tinh thần của con người.

Trang 96 — Viết bài văn nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm truyện, kí hoặc kịch

Câu 1. [Người lái đò Sông Đà (Nguyễn Tuân), Ai đã đặt tên cho dòng sông? (Hoàng Phủ Ngọc Tường) – những điểm tương đồng, khác biệt nhìn từ thể loại và phong cách]

I. Tri thức về kiểu bài

  • Khái niệm: Bài viết nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm truyện, kí hoặc kịch là một dạng bài viết yêu cầu phân tích, so sánh và đánh giá các yếu tố như: chủ đề, nhân vật, tình huống, phong cách ngôn ngữ, quan điểm của tác giả,…
  • Mục đích:
    • Làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt giữa các tác phẩm.
    • Giúp người đọc hiểu sâu hơn về các tác phẩm, các tác giả và phong cách nghệ thuật của họ.
    • Rèn luyện khả năng phân tích, so sánh, đánh giá và tổng hợp thông tin.

IV. Gợi ý viết bài

1. Giới thiệu tác phẩm, tác giả, thể loại và vấn đề nghị luận

  • Mở bài:
    • Giới thiệu hai tác giả và hai tác phẩm: Nguyễn Tuân và Người lái đò Sông Đà, Hoàng Phủ Ngọc Tường và Ai đã đặt tên cho dòng sông?
    • Nêu vấn đề nghị luận: Tương đồng và khác biệt về thể loại và phong cách.

2. Luận điểm làm rõ sự tương đồng giữa hai tác phẩm

  • Thể loại và đề tài:
    • Người lái đò Sông ĐàAi đã đặt tên cho dòng sông? đều thuộc thể loại tùy bút.
    • Đều viết về đề tài thiên nhiên và con người ở những dòng sông nổi tiếng: Sông Đà và Sông Hương.

2a. Tương đồng trong lựa chọn thể loại, đề tài

  • Tương đồng về thể loại:

    • Cả hai tác phẩm đều là tùy bút, một thể loại giàu chất trữ tình và triết lý.
  • Tương đồng về đề tài:

    • Đều tập trung miêu tả vẻ đẹp của dòng sông và con người gắn liền với dòng sông.
    • Sông Đà của Nguyễn Tuân và Sông Hương của Hoàng Phủ Ngọc Tường đều mang vẻ đẹp hùng vĩ, thơ mộng và gắn bó sâu nặng với đời sống con người.

3. Luận điểm làm rõ sự khác biệt giữa hai tác phẩm

3a. Khác biệt trong lựa chọn thể loại, đề tài

  • Khác biệt về phong cách:
    • Phong cách của Nguyễn Tuân trong Người lái đò Sông Đà là lối hành văn hướng ngoại, mạnh mẽ, tài hoa.
    • Phong cách của Hoàng Phủ Ngọc Tường trong Ai đã đặt tên cho dòng sông? là lối hành văn hướng nội, nhẹ nhàng, sâu lắng.

4. Kết bài

  • Kết bài:
    • Khẳng định giá trị của hai tác phẩm.
    • Liên hệ với cuộc sống hiện nay.

V. Luyện tập

Câu hỏi:

  1. Nêu những nét tương đồng và khác biệt về đề tài, thể loại của hai tùy bút Người lái đò Sông ĐàAi đã đặt tên cho dòng sông?

Trả lời:

  • Tương đồng:

    • “Người lái đò Sông Đà”“Ai đã đặt tên cho dòng sông?” đều là tùy bút về dòng sông ở hai vùng đất khác nhau.
    • “Người lái đò Sông Đà” khắc họa dòng Sông Đà hùng vĩ và những con người với nghề lái đò trên dòng sông ấy; trong khi “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” lại thổi hồn vào dòng Sông Hương với vẻ đẹp đượm màu huyền thoại.
    • Cả hai tùy bút đều rất giàu chất trữ tình, giàu hình ảnh và nhạc điệu thơ.
  • Khác biệt:

    • Thể loại: Cả hai đều là tùy bút.
    • Đề tài: “Người lái đò Sông Đà” tập trung vào vẻ đẹp hùng vĩ, dữ dội của dòng sông và sự hiện thân của con người với nghề lái đò; “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” lại chú trọng vào vẻ đẹp huyền ảo, thơ mộng và sự gắn bó sâu nặng của con người với dòng sông.