Trang 102 — Thực hành tiếng Việt

Câu 1. Hãy chỉ ra tác dụng của hình minh họa trong văn bản đọc hiểu Cách mạng công nghiệp 4.0 và vai trò của tri thức khoa học – công nghệ (Nguyễn Thế Nghĩa). Nếu được bổ sung thêm phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ cho văn bản này, em sẽ chọn loại phương tiện nào? Vì sao?

Trả lời: Hình minh họa trong văn bản Cách mạng công nghiệp 4.0 và vai trò của tri thức khoa học – công nghệ giúp người đọc trực quan hóa các khái niệm và thông tin phức tạp liên quan đến cách mạng công nghiệp 4.0 và tri thức khoa học – công nghệ. Tác dụng của hình minh họa:

  • Minh họa cụ thể các công nghệ, máy móc hiện đại trong cách mạng công nghiệp 4.0.
  • Giúp người đọc dễ dàng hiểu và ghi nhớ nội dung phức tạp về sự tích hợp công nghệ vào đời sống và sản xuất.
  • Làm tăng sự thu hút và sinh động cho văn bản.

Nếu được bổ sung thêm phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ, em sẽ chọn video ngắn hoặc infographic. Lý do:

  • Video ngắn có thể trình bày động về các công nghệ như trí tuệ nhân tạo, Internet of Things (IoT), giúp người đọc hình dung rõ hơn.
  • Infographic giúp tổng hợp thông tin quan trọng một cách trực quan, dễ so sánh và nắm bắt.

Câu 2. Trong tác phẩm văn học, bên cạnh việc thuật lại lời nói hoặc ý nghĩ (lời nói bên trong) của nhân vật, tác giả thường miêu tả tình cảm, cảm xúc, thái độ,... của nhân vật thông qua các tín hiệu của cơ thể như: ánh mắt, nụ cười, nét mặt, cử chỉ,... Hãy tìm và phân tích tác dụng của các tín hiệu ấy trong đoạn trích sau:

Hẵn băn khoăn nhìn thị Nơ, như thèm dò. Thị vẫn im lặng, cười tít cằm. Hẵn thấy tự nhiên nhẹ người. Hẵn bảo thị:

  • Giá cứ thế này mãi thì thich nhi?

Thị không đáp, nhưng cái mùi đồ của thị như càng bay ra. Hẵn thấy thế cũng không có gì là xấu. Bằng một cái giọng nói và một vẻ mặt rất phong tình theo ý hẳn, hẳn bảo thị:

Trả lời: Trong đoạn trích, tác giả sử dụng các tín hiệu cơ thể để miêu tả cảm xúc và thái độ của nhân vật, gồm:

  • nhìn thị Nơ, như thèm dò: Ánh mắt thể hiện sự dò hỏi, băn khoăn, mong chờ phản ứng từ thị Nơ.
  • Thị vẫn im lặng, cười tít cằm: Nụ cười kín đáo, nhẹ nhàng cho thấy thái độ của thị Nơ không trực tiếp nhưng vẫn có sự thu hút, gợi mở.
  • cười tin cắn: Cử chỉ cười thể hiện sự thoải mái và nhẹ nhõm của nhân vật Hẵn khi ở bên thị Nơ.
  • Thị không đáp, nhưng cái mùi đồ của thị như càng bay ra: Miêu tả khứu giác của Hẵn, nhấn mạnh sức hút của thị Nơ dù không nói gì.

Tác dụng của các tín hiệu cơ thể:

  • Làm rõ tính cách nhân vật: Hẵn có sự tinh tế trong cách quan sát và phản ứng với thị Nơ.
  • Tạo không khí lãng mạn, gợi cảm xúc trong mối quan hệ giữa hai nhân vật.
  • Giúp người đọc hình dung rõ hơn về diễn biến tâm lý và cảm xúc của nhân vật trong tình huống.

Trang 103 — Viết bài phát biểu trong lễ phát động một phong trào hoặc một hoạt động xã hội

Câu 1.

3. Lập bảng tổng kết các phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ phổ biến theo mẫu dưới đây:

Loại phương tiện Phương tiện cụ thể
Tín hiệu của cơ thể
Tín hiệu hình khối, màu sắc
Tín hiệu âm thanh

Trả lời: Các phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ bao gồm:

  • Tín hiệu của cơ thể: Các biểu cảm trên khuôn mặt (vui, buồn, ngạc nhiên, thất vọng,...), cử chỉ (đầu gật, lắc, vẫy tay, giao tiếp mắt,...).
  • Tín hiệu hình khối, màu sắc: Biểu tượng, logo, màu sắc (ví dụ: màu xanh lá cây thường tượng trưng cho môi trường, màu đỏ thường dùng trong cảnh báo,...), hình ảnh trực quan.
  • Tín hiệu âm thanh: Tiếng chuông, còi xe, nhạc nền, âm thanh cảnh báo.

Ví dụ cụ thể:

Loại phương tiện Phương tiện cụ thể
Tín hiệu của cơ thể Nụ cười, ánh mắt giao tiếp, cái vẫy tay, tư thế đứng ngồi.
Tín hiệu hình khối, màu sắc Logo thương hiệu, màu xanh lá (biểu trưng môi trường), biển báo giao thông.
Tín hiệu âm thanh Tiếng chuông báo động, nhạc tín hiệu, tiếng còi xe, âm thanh thông báo trong loa.

Câu 2.

4. Hãy viết một văn bản thông tin, trong đó có sử dụng số liệu, hình ảnh hoặc sơ đồ,... để trình bày về một trong các đề tài sau đây:

a) Hệ thống các văn bản đọc hiểu đã được học ở sách Ngữ văn 12.

b) Hệ thống kiến thức tiếng Việt đã được học ở sách Ngữ văn 12.

a) Hệ thống các văn bản đọc hiểu đã được học ở sách Ngữ văn 12

Ngữ văn 12 là giai đoạn học tập quan trọng, giúp học sinh tiếp cận với nhiều tác phẩm văn học đa dạng và phong phú. Dưới đây là hệ thống các văn bản đọc hiểu đã được học:

  1. Tác phẩm văn học Việt Nam:

    • Thơ: Các bài thơ tiêu biểu như Sóng (Nguyễn Đình Thi), Từ ấy (Tố Hữu), Đàn ghita của Lorca (Thanh Thịnh).
    • Truyện: Vợ nhặt (Kim Lân), Chiếc thuyền ngoài xa (Nguyễn Minh Châu), Rừng xà nu (Nguyễn Trung Thành).
  2. Tác phẩm văn học nước ngoài:

    • Rừng thiêng (Ryszard Kapuściński), Những ngôi sao xa xôi (Lê Minh Khuê).
  3. Văn bản nghị luận:

    • Các bài nghị luận xã hội và văn học như Một thời đại trong thi ca (Hoài Thanh), Tiếng mẹ (Đỗ Trung Lai).

Sơ đồ hệ thống:

- Văn bản văn học Việt Nam
  |- Thơ
  |- Truyện
  |- Tiểu thuyết
- Văn bản văn học nước ngoài
  |- Tiểu thuyết
  |- Kịch
- Văn bản nghị luận
  |- Nghị luận văn học
  |- Nghị luận xã hội

b) Hệ thống kiến thức tiếng Việt đã được học ở sách Ngữ văn 12

Kiến thức tiếng Việt lớp 12 tập trung vào việc củng cố và mở rộng các kỹ năng sử dụng tiếng Việt, bao gồm:

  1. Từ vựng:

    • Học các từ ngữ thuộc các chủ đề xã hội, văn hóa, khoa học.
    • Ví dụ: Từ vựng về khoa học công nghệ, môi trường.
  2. Ngữ pháp:

    • Tổng ôn tập các cấu trúc ngữ pháp quan trọng: câu phức hợp, các thành phần phụ trong câu.
  3. Phong cách ngôn ngữ:

    • Phong cách báo chí, phong cách khoa học.
  4. Chính tả và sử dụng dấu câu:

    • Quy tắc viết hoa, sử dụng dấu câu (dấu phẩy, chấm, hai chấm).

Sơ đồ hệ thống:

- Từ vựng
  |- Từ vựng theo chủ đề
- Ngữ pháp
  |- Cấu trúc câu
  |- Thành phần câu
- Phong cách ngôn ngữ
  |- Báo chí
  |- Khoa học
- Chính tả và dấu câu

Viết bài phát biểu trong lễ phát động một phong trào hoặc một hoạt động xã hội

1. Định hướng

1.1. Bài phát biểu ở đây được hiểu là bài trình bày ý kiến của người nói một cách trang trọng trong hoàn cảnh cụ thể, thường là trong các sự kiện đặc biệt. Đây là dạng văn bản phổ biến, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực với nhiều mục đích khác nhau. Tùy thuộc vào mục đích sử dụng cũng như những nội dung của sự kiện mà bài phát biểu sẽ được viết theo những cách nhất định.

Bài phát biểu trong buổi lễ phát động một phong trào hay một hoạt động xã hội là bài trình bày để hướng ứng, ủng hộ mục đích và nội dung của phong trào hay hoạt động xã hội đó. Ví dụ: bài phát biểu trong lễ phát động trồng cây nhằm bảo vệ môi trường.

Trả lời:

  • Học sinh cần ghi chú lại các mục tiêu của buổi lễ phát động (ví dụ: bảo vệ môi trường, nâng cao ý thức cộng đồng,...).
  • Dựa vào mục tiêu và đối tượng tham gia, đưa ra các lời kêu gọi hành động cụ thể.
  • Sử dụng ngôn ngữ trang trọng và truyền cảm hứng.

Ví dụ: "Kính thưa quý vị đại biểu, thưa toàn thể các bạn, Hôm nay, chúng ta có mặt ở đây để phát động chiến dịch trồng cây bảo vệ môi trường. Đây là hoạt động thiết thực nhằm nâng cao ý thức của cộng đồng về vai trò của cây xanh trong việc giảm thiểu ô nhiễm không khí và bảo vệ hệ sinh thái.

Chúng ta cần hành động ngay từ những việc nhỏ nhất, bắt đầu từ việc trồng và chăm sóc những cây xanh tại khu vực nhà ở, trường học và công viên. Sự đóng góp của mỗi người sẽ tạo nên một phong trào lớn, mang lại môi trường xanh và bền vững.

Rất mong nhận được sự ủng hộ và tham gia tích cực của tất cả mọi người."


Kết luận

Trên đây là phần trả lời chi tiết dựa trên nội dung trang 103 SGK Ngữ Văn lớp 12.


Trang 104 —

Câu 1. 1.2. Để viết được bài phát biểu trong buổi lễ phát động một phong trào hay một hoạt động xã hội, các em cần chú ý:

  • Tìm hiểu về thời gian, địa điểm, mục đích, nội dung chính của buổi lễ ấy.

  • Xác định và tìm hiểu về người nghe (lứa tuổi, nghề nghiệp, trình độ,...).

  • Xác định bố cục của bài phát biểu (có mở đầu, nội dung chính và kết thúc); lựa chọn và sắp xếp nội dung phát biểu theo bố cục đã lựa chọn. Nội dung phát biểu cần đúng trọng tâm, rõ ràng, mạch lạc.

  • Lựa chọn từ ngữ, các phương tiện hỗ trợ (tranh, ảnh, đoạn phim ngắn,...) để làm nổi bật thông điệp mà em muốn truyền đạt.

Trả lời: Các bước cần chú ý để viết bài phát biểu trong buổi lễ phát động một phong trào hay một hoạt động xã hội bao gồm:

  1. Tìm hiểu về thời gian, địa điểm, mục đích, nội dung chính của buổi lễ:

    • Hiểu rõ thời gian và địa điểm tổ chức buổi lễ để đảm bảo thông tin chính xác.
    • Xác định mục đích và nội dung chính cần truyền đạt trong bài phát biểu.
  2. Xác định và tìm hiểu về người nghe:

    • Biết được lứa tuổi, nghề nghiệp, trình độ của người nghe để điều chỉnh ngôn ngữ và nội dung phù hợp.
  3. Xác định bố cục của bài phát biểu:

    • Bài phát biểu cần có mở đầu, nội dung chính, và kết thúc.
    • Sắp xếp nội dung theo bố cục đã chọn, đảm bảo nội dung phải đúng trọng tâm, rõ ràng, mạch lạc.
  4. Lựa chọn từ ngữ và phương tiện hỗ trợ:

    • Chọn từ ngữ phù hợp với người nghe.
    • Sử dụng các phương tiện hỗ trợ như tranh, ảnh, đoạn phim ngắn để làm nổi bật thông điệp cần truyền đạt.

Câu 2. 2.1. Thực hành viết theo các bước

Bài tập: Chọn một trong hai đề sau:

(1) Học trực tuyến đang ngày càng trở nên phổ biến. Tuy nhiên, nhiều học sinh ở trường hoặc địa phương em có hoàn cảnh khó khăn, chưa có máy tính để học trực tuyến. Nhằm hỗ trợ những học sinh ấy có điều kiện để học tập hiệu quả, Ban Chấp hành Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh trường em tổ chức lễ phát động phong trào quyên góp máy tính để tặng cho những học sinh có hoàn cảnh khó khăn. Em được đề nghị phát biểu trong buổi lễ đó. Hãy viết bài phát biểu của em.

Trả lời: Kính thưa các anh chị, các thầy cô và các bạn,

Hôm nay, tôi rất vinh dự được mời phát biểu trong buổi lễ phát động phong trào quyên góp máy tính để hỗ trợ các bạn học sinh có hoàn cảnh khó khăn trong học tập trực tuyến.

Trước hết, tôi muốn nói rằng, trong thời đại công nghệ số hiện nay, học trực tuyến đã trở thành một phần không thể thiếu trong quá trình học tập. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều bạn học sinh gặp khó khăn do thiếu thốn thiết bị như máy tính. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến quyền tiếp cận giáo dục của các bạn mà còn làm giảm hiệu quả học tập.

Chính vì vậy, phong trào quyên góp máy tính do Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh trường chúng ta tổ chức có ý nghĩa vô cùng đặc biệt. Đây không chỉ là hành động giúp đỡ vật chất mà còn thể hiện tinh thần đoàn kết, sẻ chia và trách nhiệm xã hội.

Trong bài phát biểu này, tôi muốn nhấn mạnh rằng:

  • Tầm quan trọng của học trực tuyến: Giúp các bạn học sinh tiếp cận kiến thức trong thời đại công nghệ.
  • Khó khăn của các bạn học sinh thiếu máy tính: Ảnh hưởng trực tiếp đến quyền học tập và kết quả học tập.

Để đạt được mục tiêu của phong trào, tôi đề nghị:

  1. Mỗi bạn học sinh, thầy cô và các anh chị đoàn viên tích cực tham gia quyên góp máy tính cũ còn sử dụng được.
  2. Cộng đồng xã hội và các nhà hảo tâm quan tâm và hỗ trợ để chương trình được triển khai hiệu quả.

Cuối cùng, tôi tin rằng với sự chung tay góp sức của tất cả mọi người, chúng ta sẽ giúp các bạn học sinh có hoàn cảnh khó khăn có thể học tập hiệu quả hơn. Cảm ơn mọi người đã quan tâm và ủng hộ.

Câu 3. (2) Ở Việt Nam, "Tháng hành động vì bình đẳng giới và phòng ngừa, ứng phó với bạo lực giới" (Tháng hành động) được triển khai từ ngày 15-11 đến ngày 15-12 hằng năm (bắt đầu từ năm 2016). Tháng hành động đóng vai trò là chiến dịch truyền thông cao điểm về bình đẳng giới, mở đầu cho hàng loạt các hoạt động hưởng ứng với các quy mô khác nhau trên cả nước. Mỗi năm một chủ đề. Tháng hành động đã góp phần mạnh mẽ trong việc thu hút sự quan tâm và tham gia của nhân dân và đẩy mạnh công tác tuyên truyền về bình đẳng giới.

Năm nay, địa phương em có tổ chức một buổi lễ phát động để hưởng ứng Tháng hành động trên. Em được mời phát biểu tại buổi lễ với tư cách là đại diện cho học sinh phổ thông của địa phương. Hãy viết bài phát biểu của mình.

Trả lời: Kính thưa các anh chị, các thầy cô và các bạn,

Hôm nay, tôi rất vinh dự khi được mời phát biểu tại buổi lễ phát động "Tháng hành động vì bình đẳng giới và phòng ngừa, ứng phó với bạo lực giới". Đây là một hoạt động thiết thực và ý nghĩa, thể hiện sự cam kết của chúng ta trong việc xây dựng một xã hội công bằng và phát triển.

Trước hết, tôi muốn nhấn mạnh rằng, bình đẳng giới không chỉ là quyền lợi cơ bản của mỗi cá nhân mà còn là nền tảng để phát triển bền vững của xã hội. Tuy nhiên, thực trạng bạo lực giới và bất bình đẳng giới vẫn còn tồn tại ở nhiều nơi, ảnh hưởng đến cuộc sống của nhiều người, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em.

Tháng hành động với chủ đề năm nay đã đề ra những mục tiêu cụ thể nhằm nâng cao nhận thức và hành động của cộng đồng. Tôi đề nghị:

  1. Mỗi cá nhân, gia đình và cộng đồng cần tích cực tham gia vào các hoạt động của Tháng hành động.
  2. Các cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp hỗ trợ các chương trình, dự án nhằm thúc đẩy bình đẳng giới.

Chúng ta cần kiên quyết phòng ngừa và ứng phó với bạo lực giới, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của phụ nữ và trẻ em. Cuối cùng, tôi tin rằng với sự chung tay của tất cả mọi người, chúng ta sẽ góp phần xây dựng một xã hội công bằng, văn minh và phát triển. Cảm ơn mọi người đã quan tâm và ủng hộ.


Trang 105 — Bài học

Câu 1. a) Chuẩn bị (ví dụ với đề 1)

Trả lời:

  • Đọc kĩ đề bài, xác định yêu cầu của đề:
    • Thời gian, địa điểm: trong buổi lễ phát động của Ban Chấp hành Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh.
    • Nội dung chính của bài phát biểu: lí do tham dự lễ phát động, nguyên nhân và ý nghĩa của việc quyên góp và tặng máy tính cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn, một số cách thức quyên góp phù hợp.
    • Đối tượng (người nghe): giáo viên, học sinh, phụ huynh học sinh, một số nhà hảo tâm....
    • Mục đích hoặc động cơ phát biểu: hưởng ứng nội dung của lễ phát động.
    • Ngoài ra, cần xác định các phương tiện hỗ trợ (tranh, ảnh, đoạn phim ngắn,..).

Câu 2. b) Tìm ý và lập dàn ý

Trả lời:

  • Tìm ý cho bài phát biểu bằng cách đặt và trả lời các câu hỏi sau:
    • Li do tham dự lễ phát động của em là gì?
    • Em có cảm xúc gì khi tham dự lễ phát động này?
    • Vi sao phải quyên góp và tặng máy tính cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn?
    • Việc làm đó có ý nghĩa như thế nào?
    • Mọi người có thể quyên góp và tặng máy tính cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn bằng những cách nào?
    • Em và các bạn học sinh trường em sẽ làm gì để góp phần làm cho lễ phát động được thành công?
  • Lập dàn ý cho bài viết bằng cách lựa chọn, sắp xếp các ý theo bố cục ba phần: Mở bài, Thân bài, Kết bài.

Câu 3. c) Viết

Trả lời:

  • Viết bài phát biểu theo dàn ý đã lập.
  • Chú ý sử dụng ngôn ngữ và các phương tiện hỗ trợ phù hợp; thể hiện sự chân thành, nghiêm túc và mong muốn buổi lễ phát động được thành công.

Câu 4. d) Kiểm tra và chỉnh sửa

Trả lời: Tham khảo các yêu cầu đã nêu ở Bài 6, phần Viết, mục d (trang 28); đối chiếu với dàn ý đề văn đã làm ở bài này.

Câu 5. 2.2. Rèn luyện kĩ năng viết: Thao tác lập luận bình luận

Trả lời: a) Cách thức

  • Bình luận là nêu nhận xét, đánh giá về sự đúng sai, thật giả, hay dở, lợi hại của các hiện tượng trong đời sống hoặc văn học.
  • Trước một ý kiến, chủ trương, sự việc, cần:
    • Nêu rõ vấn đề cần bàn luận.
    • Trình bày những ý kiến, lí lẽ và bằng chứng cụ thể nhằm thuyết phục người đọc, người nghe tán thành ý kiến, quan điểm của người viết, người nói.