Trang 106 —

b) Bài tập

Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu nêu ở dưới:

"Đối với trẻ em ở các quốc gia nghèo, kết nối mạng trong tương lai hứa hẹn cơ hội được tiếp cận những công cụ giáo dục mới, mặc dù rõ ràng là không ở cùng một mức độ như ở các quốc gia giàu có... Nó hứa hẹn rằng những đứa trẻ có khả năng tiếp cận các thiết bị di động và Internet sẽ có thể tiếp thu kiến thức bằng hai cách, qua trường lớp trong thế giới thật và thế giới ảo, ngay cả khi lớp học ảo là không chính thức và mang tính chất tự giác.

Ở những nơi mà nhu cầu cơ bản của người dân không được chính phủ đáp ứng đầy đủ, hay ở những khu vực không an toàn, những công nghệ kỹ thuật số cơ bản như điện thoại di động sẽ cung cấp các lựa chọn an toàn và rẻ tiền cho những gia đình muốn giáo dục con cái họ. Một đứa trẻ không thể đi đến trường học vì nhà ở xa, thiếu an toàn hay không có tiền đóng học phí sẽ được cứu thoát khỏi sự tầm toi nếu cô bé hay cậu bé đó có điện thoại di động. Ngay cả đối với những đứa trẻ không thể tiếp cận các kho dữ liệu hay thế giới Internet, thì những dịch vụ di động như nhắn tin và IVR (một loại công nghệ nhân dạng giọng nói có thể trả lời các thắc mắc của khách hàng bằng những thông tin thu sẵn), có thể là lối thoát giáo dục cho chúng. Cài sẵn vào các máy tính bảng và điện thoại di động các trình ứng dụng giáo dục chất lượng cao và các nội dung giải trí trước khi bán sẽ bảo đảm rằng những người “nghèo bằng thông”,

Câu hỏi:

  • Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu nêu ở dưới:

Tuy nhiên, có một yêu cầu tiềm ẩn:

Yêu cầu

  1. Xác định đối tượng cần bình luận và trình bày các đặc điểm của đối tượng một cách đầy đủ, khách quan.
  • Đối tượng cần bình luận trong đoạn trích trên liên quan đến vấn đề vai trò của công nghệ kỹ thuật số trong giáo dục, đặc biệt là ở các quốc gia nghèo.
  • Các đặc điểm của đối tượng:
    • Công nghệ kỹ thuật số (điện thoại di động, Internet) giúp trẻ em tiếp cận giáo dục.
    • Phù hợp với điều kiện của các quốc gia nghèo nơi mà cơ sở hạ tầng giáo dục còn hạn chế.
    • Các giải pháp như điện thoại di động, dịch vụ di động (nhắn tin, IVR) là những công cụ thay thế hiệu quả.
  1. Nêu ý kiến bình luận của người viết:
  • Phân tích đối tượng một cách cụ thể:

    • Công nghệ kỹ thuật số (điện thoại di động, Internet) giúp trẻ em ở các quốc gia nghèo có cơ hội tiếp cận giáo dục mà không cần đến trường học truyền thống.
    • Ví dụ: “Một đứa trẻ không thể đi đến trường học vì nhà ở xa, thiếu an toàn hay không có tiền đóng học phí sẽ được cứu thoát khỏi sự tầm toi nếu cô bé hay cậu bé đó có điện thoại di động.”
  • Nhìn nhận đối tượng từ nhiều quan hệ:

    • Mối quan hệ giữa điều kiện kinh tế, khả năng tiếp cận giáo dục và công nghệ.
    • Ví dụ: Ở những nơi cơ bản của người dân chưa được đáp ứng, công nghệ có thể là lối thoát.
  • Trong quá trình bình luận, cần vận dụng kết hợp các thao tác lập luận:

    • Sử dụng các thao tác lập luận như giải thích, phân tích, chứng minh, so sánh để trình bày ý kiến một cách rõ ràng và thuyết phục.

Kết luận:

  • Công nghệ kỹ thuật số có vai trò quan trọng trong việc giúp trẻ em ở các quốc gia nghèo tiếp cận giáo dục.
  • Đây là một giải pháp hữu ích, giúp giảm bớt bất bình đẳng trong giáo dục và mang lại cơ hội học tập cho nhiều trẻ em hơn.

Trang 107 — Nói và nghe

Câu 1. Trong đoạn trích trên, tác giả bình luận về vấn đề gì?

Trả lời: Tác giả bình luận về vấn đề: lợi ích của các thiết bị di động (điện thoại) đối với việc học tập của học sinh, đặc biệt trong điều kiện một số trường học ở Việt Nam còn khó khăn về hạ tầng công nghệ.

Câu 2. Quan điểm của tác giả về vấn đề đó như thế nào?

Trả lời: Quan điểm của tác giả: dù ở những nơi có điều kiện cơ sở vật chất khó khăn, các em học sinh vẫn có thể đạt được thành tích tốt trong học tập nếu biết sử dụng các thiết bị di động (điện thoại) một cách hiệu quả.

Câu 3. Từ đoạn trích trên, kết hợp với những trải nghiệm của bản thân, em hãy viết một đoạn văn (khoảng 15 – 20 dòng) bình luận về hiệu quả của việc sử dụng các phương tiện kết nối mạng trong học tập của học sinh ở lớp hoặc trường của em.

Trả lời: Việc sử dụng các phương tiện kết nối mạng trong học tập đã trở thành một phần không thể thiếu đối với học sinh hiện nay. Theo tôi, lợi ích lớn nhất của các thiết bị di động là giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách linh hoạt và đa dạng. Như Eric Schmidt đã nói: "Dù các em xuất thân từ những gia đình nghèo, không có đường kết nối mạng đáng tin cậy, sẽ vẫn thu được những lợi ích từ những thiết bị này." Điều này đặc biệt đúng với những học sinh ở vùng sâu, vùng xa, nơi điều kiện hạ tầng còn hạn chế.

Tuy nhiên, việc sử dụng các phương tiện này cũng cần được kiểm soát và hướng dẫn. Nhiều bạn học sinh đã biết tận dụng các thiết bị để tìm kiếm thông tin, tham gia các khóa học trực tuyến và kết nối với các chuyên gia giáo dục. Bản thân tôi cũng đã sử dụng điện thoại để học tập và nghiên cứu tài liệu, điều này giúp tôi nâng cao hiệu quả học tập.

Nhưng bên cạnh đó, một số bạn học sinh chưa sử dụng các thiết bị một cách hiệu quả, dẫn đến việc bị phân tâm bởi các thông tin không liên quan đến học tập.

Tóm lại, việc sử dụng các phương tiện kết nối mạng trong học tập mang lại nhiều lợi ích nếu chúng ta biết cách khai thác chúng một cách hợp lý.

1. Định hướng 1.1. Ở Bài 4, Ngữ văn 12, tập một, các em đã được rèn luyện kĩ năng tranh luận về một vấn đề có những ý kiến trái ngược nhau. Bài 9 tiếp tục rèn luyện kĩ năng này. Về mục đích, nội dung, cách thức và yêu cầu tranh luận, các em xem lại Bài 4 (trang 130) để vận dụng vào bài này. Hoạt động chính tập trung vào thực hành tranh luận theo hướng dẫn ở mục 2. Thực hành.

1.2. Để tranh luận về một vấn đề có nhiều ý kiến trái ngược nhau, các em cần chú ý:

  • Xác định chính xác vấn đề cần tranh luận; thu thập thông tin về vấn đề đó.

  • Nêu ra được quan điểm, chính kiến của bản thân; xác định được quan điểm, chính kiến đối lập với mình.

  • Tìm được những lí lẽ, bằng chứng (nhất là những tri thức khoa học), các phương tiện hỗ trợ để bảo vệ quan điểm của bản thân, đồng thời bác bỏ quan điểm đối lập.

  • Dự kiến trước được hoặc xác định rõ những câu hỏi, nội dung bác bỏ / phản biện của người nghe để chuẩn bị các phương án trả lời.


Trang 106 — Thực hành

Câu a) Chuẩn bị. Mỗi bên (cá nhân hoặc nhóm) cần:

  • Tìm hiểu kĩ về vấn đề cần tranh luận (học sinh sử dụng điện thoại có kết nối mạng như một phương tiện học tập trong giờ học ở nhà trường), thu thập thông tin về vấn đề ở nhiều nguồn khác nhau.
  • Xác định rõ quan điểm của bản thân hoặc quan điểm chung của nhóm về vấn đề (đồng tình hay phản đối).
  • Cách thức, phương tiện để bảo vệ quan điểm của bản thân / nhóm.

Trả lời:

  • Học sinh cần tìm hiểu kỹ về vấn đề sử dụng điện thoại có kết nối mạng trong giờ học, ví dụ:
    • "Tìm hiểu kĩ về vấn đề cần tranh luận (học sinh sử dụng điện thoại có kết nối mạng như một phương tiện học tập trong giờ học ở nhà trường), thu thập thông tin về vấn đề ở nhiều nguồn khác nhau."
  • Xác định rõ quan điểm của bản thân hoặc nhóm về vấn đề này. Ví dụ:
    • "Xác định rõ quan điểm của bản thân hoặc quan điểm chung của nhóm về vấn đề (đồng tình hay phản đối)."

Câu b) Tìm ý và lập dàn ý

  • Tìm ý cho bài nói bằng cách trả lời các câu hỏi sau:
    • Lí do nào khiến nhiều người cho rằng điện thoại có kết nối mạng là một phương tiện học tập?
    • Việc sử dụng điện thoại như là một phương tiện học tập ở trường học mang lại những hiệu quả hay tác hại như thế nào?
    • Những cách sử dụng điện thoại như là một phương tiện học tập ở trường học như thế nào là đúng hoặc sai?
    • Cần có những giải pháp nào để nâng cao hiệu quả sử dụng điện thoại như là một phương tiện học tập ở trường học?

1. Lí do khiến nhiều người cho rằng điện thoại có kết nối mạng là một phương tiện học tập?

  • Điện thoại có kết nối mạng giúp học sinh truy cập nhanh chóng vào các nguồn thông tin đa dạng trên internet.
  • Học sinh có thể sử dụng các ứng dụng học tập như từ điển, tài liệu trực tuyến, phần mềm giáo dục.
  • Việc sử dụng điện thoại hỗ trợ học sinh tìm kiếm thông tin một cách tiện lợi trong quá trình học tập.

2. Việc sử dụng điện thoại như là một phương tiện học tập ở trường học mang lại những hiệu quả hay tác hại như thế nào?

  • Hiệu quả:
    • Truy cập nhanh vào các nguồn thông tin trực tuyến giúp mở rộng kiến thức.
    • Hỗ trợ tìm kiếm tài liệu, nghiên cứu bài học một cách tiện lợi.
    • Có thể sử dụng các ứng dụng hỗ trợ học tập như phần mềm giải toán, học ngoại ngữ.
  • Tác hại:
    • Phân tâm, gây mất tập trung nếu không kiểm soát tốt.
    • Nguy cơ sử dụng sai mục đích như chơi game, xem video giải trí.

3. Những cách sử dụng điện thoại như là một phương tiện học tập ở trường học như thế nào là đúng hoặc sai?

  • Sử dụng đúng:
    • Dùng điện thoại để tra cứu thông tin phục vụ bài học.
    • Tải và sử dụng các ứng dụng học tập.
  • Sử dụng sai:
    • Lướt web, chơi game trong giờ học.
    • Sử dụng điện thoại mà không có sự giám sát của giáo viên.

4. Cần có những giải pháp nào để nâng cao hiệu quả sử dụng điện thoại như là một phương tiện học tập ở trường học?

  • Giáo viên cần hướng dẫn học sinh sử dụng điện thoại đúng cách.
  • Nhà trường có quy định rõ ràng về việc sử dụng điện thoại trong giờ học.
  • Học sinh tự giác, có ý thức sử dụng điện thoại vào mục đích học tập.

Kết luận:

Việc sử dụng điện thoại có kết nối mạng như một phương tiện học tập cần được quản lý và hướng dẫn chặt chẽ để phát huy tối đa lợi ích và hạn chế tác hại.


Trang 109 —

Câu 1. Lập dàn ý cho phần trình bày ý kiến của bản thân hoặc nhóm bằng cách lựa chọn, sắp xếp các ý theo bố cục ba phần: Mở đầu, Nội dung chính, Kết thúc.

Trả lời: Để lập dàn ý cho phần trình bày ý kiến của bản thân hoặc nhóm, ta thực hiện theo các bước sau:

  • Mở đầu: Giới thiệu vấn đề cần trình bày và nêu rõ mục đích của bài trình bày.
  • Nội dung chính: Liệt kê các ý chính và sắp xếp chúng một cách logic. Các ý này cần được giải thích và cung cấp dẫn chứng cụ thể.
  • Kết thúc: Tóm tắt lại các ý chính và nêu ra kết luận.

Câu 2. (1) Chủ tọa (người điều hành): nêu vấn đề cần tranh luận.

Trả lời: Chủ tọa có nhiệm vụ nêu rõ vấn đề cần tranh luận để các thành viên tham gia cuộc tranh luận hiểu rõ chủ đề và có cơ sở để đưa ra ý kiến của mình.

Câu 3. (2) Lần lượt các bên nêu quan điểm của mình.

Trả lời: Mỗi bên tham gia tranh luận sẽ lần lượt nêu quan điểm của mình về vấn đề được đưa ra. Điều này giúp tất cả các thành viên trong cuộc tranh luận có cơ hội trình bày ý kiến.

Câu 4. (3) Các bên thực hiện tranh luận:

  • Hỏi – đáp với người có quan điểm khác để hiểu rõ hơn về vấn đề và nắm vững quan điểm của họ.
  • Bác bỏ ý kiến, quan điểm trái ngược; phân tích, chứng minh để bảo vệ quan điểm của mình. Thao tác này có thể lặp đi lặp lại nhiều lần (thanh nhiều vòng) để các bên nêu được tất cả những quan điểm, ý kiến của mình hoặc các quan điểm, ý kiến này sinh sau mỗi lần nghe giúp tranh luận đến cùng về vấn đề đã nêu.

Trả lời: Trong quá trình tranh luận, các bên sẽ thực hiện các thao tác sau:

  • Hỏi – đáp: Thành viên của các bên sẽ hỏi và đáp với người có quan điểm khác để làm rõ vấn đề và hiểu rõ quan điểm của họ.
  • Bác bỏ và bảo vệ quan điểm: Mỗi bên sẽ phân tích và chứng minh để bảo vệ quan điểm của mình và bác bỏ quan điểm trái ngược. Quá trình này có thể lặp lại nhiều lần để đảm bảo tất cả các ý kiến được trình bày.

Câu 5. (4) Chủ tọa nêu kết luận về vấn đề.

Trả lời: Sau khi các bên đã trình bày và tranh luận xong, chủ tọa sẽ tổng kết lại các ý kiến và quan điểm đã được nêu ra. Chủ tọa đưa ra kết luận cuối cùng về vấn đề tranh luận.

Câu 6. Những lưu ý đối với người nói và người nghe: Tham khảo các yêu cầu đã nêu ở Bài 6, phần Nói và nghe, mục c (trang 31); đối chiếu với mục 1. Định hướng và dàn ý đề văn đã làm ở bài này.

Trả lời: Người nói cần:

  • Trình bày rõ ràng và mạch lạc ý kiến của mình.
  • Sử dụng dẫn chứng cụ thể để hỗ trợ cho ý kiến.

Người nghe cần:

  • Lắng nghe một cách tích cực và ghi chú lại các ý kiến quan trọng.
  • Đặt câu hỏi để làm rõ vấn đề nếu cần.

Câu 7. Đọc văn bản sau, chọn phương án đúng cho mỗi câu hỏi (từ câu 1 đến câu 6) và trả lời các câu hỏi (từ câu 7 đến câu 10):

Xô-phi-a Cô-va-lép-xkai-a

Xô-phi-a Cô-va-lép-xkai-a có nhiều đóng góp cho toán học và cơ học. Tên của bà gắn liền với một định lí quan trọng của giải tích học: định lí Cô-si – Cô-va-lép-xkai-a (Cauchy - Kovalevskaya).

1 Xô-phi-a Cô-va-lép-xkai-a không chỉ là một nhà toán học lỗi lạc người Nga, mà còn là một nhà văn và người ủng hộ quyền phụ nữ trong thế kỉ XIX. Chính cuộc

(1) Giải tích học: ngành Toán học nghiên cứu các hàm số, giới hạn, phép vi phân, tích phân,...

Trả lời: Vì không có câu hỏi từ câu 1 đến câu 6 trong phần trích dẫn, nên không thể trả lời các câu hỏi này.

Câu 8. (tự thêm câu hỏi ví dụ)