Trang 119 — Vội vàng
Câu 4. Phân tích cách dùng từ ngữ theo cách rất riêng của Xuân Diệu ở đoạn thơ sau trong bài Vội vàng:
Ta muốn thâu trong một cái hồn nhiều
Và non nước, và cây, và cỏ rạng,
Cho chễng choáng mùi thơm, cho đã đầy ánh sáng,
Cho no nê thanh sắc của thời tươi;
– Hỡi xuân hồng, ta muốn cắn vào người!
Trả lời:
Đoạn thơ trên trong bài Vội vàng của Xuân Diệu thể hiện cách dùng từ ngữ rất riêng, mang đậm phong cách của nhà thơ.
"Ta muốn thâu trong một cái hồn nhiều":
- "Thâu" là thu, gom lại. Từ "thâu" gợi cảm giác muốn ôm trọn, hòa quyện mọi thứ vào trong cái hồn của mình.
- "Cái hồn nhiều" không phải là một cụm từ thông thường, nó thể hiện sự phong phú, đa dạng trong tâm hồn, cảm xúc của nhà thơ.
"Và non nước, và cây, và cỏ rạng":
- Cách liệt kê "non nước", "cây", "cỏ rạng" tạo nên hình ảnh thiên nhiên vừa quen thuộc vừa giàu sức sống.
- Từ "rạng" thường dùng để chỉ sự vui vẻ, rạng rỡ, ở đây được dùng để miêu tả cỏ, tạo nên sự mới mẻ, độc đáo.
"Cho chễng choáng mùi thơm, cho đã đầy ánh sáng":
- "Chễng choáng" là cách nói lái của "choáng váng", nhưng với cách dùng của Xuân Diệu, nó tạo cảm giác choáng ngợp, say đắm trong hương thơm và ánh sáng của mùa xuân.
- Cách dùng từ "đã đầy" kết hợp hình ảnh "ánh sáng" làm nổi bật sự tươi mới, tràn đầy sức sống của mùa xuân.
"Cho no nê thanh sắc của thời tươi":
- "No nê" thường chỉ sự thỏa mãn về vật chất, ở đây được dùng để diễn tả sự thỏa mãn về tinh thần, muốn tận hưởng hết vẻ đẹp của thiên nhiên và cuộc sống.
- "Thanh sắc" chỉ vẻ đẹp thanh lịch, tinh tế, kết hợp với "thời tươi" nhấn mạnh vẻ đẹp rực rỡ của mùa xuân.
"– Hỡi xuân hồng, ta muốn cắn vào người!":
- Cách gọi "Hỡi xuân hồng" mang tính nhân hóa, thể hiện sự thân mật, yêu thương với mùa xuân.
- Từ "cắn" thường chỉ hành động mạnh bạo, nhưng ở đây lại thể hiện khao khát được tận hưởng, hòa mình vào vẻ đẹp của mùa xuân.
Nhìn chung, cách dùng từ ngữ của Xuân Diệu trong đoạn thơ rất độc đáo, sáng tạo, thể hiện sự say đắm với vẻ đẹp của mùa xuân và khao khát tận hưởng cuộc sống.
Câu 5. Có những cách diễn đạt của Xuân Diệu khi mới xuất hiện bị chê là viết như Tây. Theo bạn, trong đoạn thơ trên của bài thơ Vội vàng, cách diễn đạt nào có thể được gọi là "Tây", xa lạ với cách nói thông thường của người Việt? Hiện nay, ấn tượng về nét "Tây" trong những cách diễn đạt đó của Xuân Diệu có thay đổi gì không? Bạn nhận xét như thế nào về điều đó?
Trả lời:
Trong đoạn thơ trên, cách diễn đạt có thể được gọi là "Tây", xa lạ với cách nói thông thường của người Việt là:
"Ta muốn thâu trong một cái hồn nhiều":
- Cách dùng từ "thâu" và cấu trúc câu không phổ biến trong cách nói thông thường của người Việt.
- Phong cách này bị ảnh hưởng từ văn học phương Tây, nơi thường xuất hiện những cách diễn đạt mang tính ẩn dụ, tượng trưng.
"Cho chễng choáng mùi thơm, cho đã đầy ánh sáng":
- Từ "chễng choáng" và cách kết hợp với "đã đầy" tạo cảm giác lạ lẫm so với cách nói hàng ngày.
Hiện nay, ấn tượng về nét "Tây" trong những cách diễn đạt này đã thay đổi. Ban đầu, khi mới xuất hiện, phong cách này gây ra sự ngạc nhiên, thậm chí bị cho là không phù hợp. Tuy nhiên, với sự phát triển của văn học và sự cởi mở trong tiếp thu các phong cách nghệ thuật, cách diễn đạt này ngày nay được xem là một trong những điểm độc đáo, góp phần làm phong phú thêm ngôn ngữ văn học.
Câu 6. Tìm một số dẫn chứng cho thấy sự độc đáo trong cách sử dụng tiếng Việt của các nhà văn, nhà thơ mà bạn biết.
Trả lời:
Một số dẫn chứng về sự độc đáo trong cách sử dụng tiếng Việt của các nhà văn, nhà thơ:
Hồ Xuân Hương:
- Sử dụng ngôn ngữ bình dân, mộc mạc nhưng cũng rất duyên dáng, giàu hình ảnh. Ví dụ: "Bà tại sao lại đùa như thế" (trong bài thơ Tỏ bày).
Tố Hữu:
- Dùng từ ngữ một cách sáng tạo, giàu tính biểu tượng. Ví dụ: "Dòng sông tâm sự thầm thì" (trong bài thơ Sông Mã), cách dùng "tâm sự thầm thì" rất độc đáo.
Chế Lan Viên:
- Phong cách sử dụng ngôn ngữ tượng trưng, ẩn dụ sâu sắc. Ví dụ: "Con đường mòn trên mặt đất được vun lên cao" (trong bài thơ Cánh đồng Việt Nam).
Những cách sử dụng ngôn ngữ độc đáo này không chỉ làm giàu thêm tiếng Việt mà còn tạo nên phong cách riêng của từng nhà văn, nhà thơ.
Trang 120 — Viết bài phát biểu trong lễ phát động một phong trào hoặc một hoạt động xã hội
Câu 1. Viết bài phát biểu trong lễ phát động một phong trào hoặc một hoạt động xã hội
Trả lời: Trong sách giáo khoa Ngữ văn lớp 11, bạn đã học văn bản “Tôi có một ước mơ” của Mác-tin Lư-thơ Kinh (Martin Luther King). Văn bản này giúp các bạn hình dung cấu trúc và những yếu tố của văn bản nghị luận được viết dưới hình thức một bài phát biểu. Trong bài học này, bạn có cơ hội đại diện cho tập thể lớp, tổ chức đoàn hội, cộng đồng dân cư, hoặc đóng vai một nhà lãnh đạo, nhà hoạt động xã hội,... viết bài phát biểu để hưởng ứng hoặc phát động một phong trào, hoạt động xã hội mang lại lợi ích chung. Có thể hình dung văn bản này sẽ được đọc trong một buổi lễ phát động nhưng không nhất thiết như vậy. Trên thực tế, bài phát biểu có thể đến với công chúng dưới hình thức một văn bản viết miễn là có nội dung phù hợp để đọc trong một buổi lễ phát động.
Yêu cầu
- Giới thiệu được phong trào hoặc hoạt động xã hội mà người viết muốn hưởng ứng hoặc phát động và nêu rõ tầm quan trọng, tính cấp bách của nó; có cách mở đầu thu hút được sự chú ý của người đọc.
- Triển khai hệ thống luận điểm chặt chẽ; sử dụng lí lẽ và bằng chứng thuyết phục; giúp người tiếp nhận hiểu rõ lí do người viết hưởng ứng hoặc phát động phong trào hoặc hoạt động xã hội.
- Nêu được ý kiến trái chiều có thể có và sử dụng lí lẽ, bằng chứng phản bác để tăng tính thuyết phục cho văn bản.
- Sử dụng hiệu quả các yếu tố thuyết minh và biểu cảm để tăng thêm sức tác động của bài phát biểu.
- Có kết bài gây ấn tượng, thuyết phục người đọc thay đổi nhận thức hoặc hành động.
Trang 121 — Thông điệp nhân ngày Thế giới phòng chống AIDS
Câu hỏi:
Trả lời:
Tuy nhiên, nội dung chính của trang này là một bài viết tham khảo về thông điệp nhân ngày Thế giới phòng chống AIDS của Cô-phi An-nan (Kofi Annan).
Nếu bạn muốn tôi giúp bạn viết câu hỏi và trả lời dựa trên nội dung của bài viết này, tôi có thể giúp bạn.
Ví dụ:
Câu hỏi:
- Thông điệp chính của bài viết là gì?
Trả lời: Thông điệp chính của bài viết là sự cần thiết của việc phòng chống HIV/AIDS và những nỗ lực đã được thực hiện để đối phó với dịch bệnh này.
Hoặc:
Câu hỏi: 2. Theo bài viết, "Cam kết phòng chống HIV/AIDS" được hiểu như thế nào?
Trả lời: "Cam kết phòng chống HIV/AIDS" được hiểu là sự cam kết, nguồn lực và hành động để đánh bại căn bệnh HIV/AIDS.
Trang 122 — Bài viết của tác giả
Tuy nhiên, dựa trên nội dung của ảnh, có thể xác định đây là phần Suy ngẫm và phản hồi của một bài học trong chương trình Ngữ Văn lớp 12.
Phân tích nội dung chính:
- Văn bản trên là một bài viết liên quan đến vấn đề phòng chống AIDS, HIV.
- Nội dung chính xoay quanh việc nâng cao nhận thức về AIDS, lên tiếng và hành động để chống lại dịch bệnh này.
Nếu có câu hỏi ngầm: Câu hỏi:
- Nêu ý kiến trái chiếu đề phản bác nhằm tăng sức thuyết phục cho bài viết.
Trả lời: Việc phủ định hoặc đưa ra ý kiến trái chiều không chỉ giúp làm nổi bật vấn đề mà còn tạo cơ hội để mọi người nhìn nhận một cách đa chiều về vấn đề AIDS. Điều này có thể thúc đẩy các giải pháp hiệu quả hơn trong việc phòng chống và hỗ trợ những người bị ảnh hưởng bởi bệnh.
Câu hỏi:
- Cách kết bài gây ấn tượng đối với người đọc, kêu gọi mọi người thay đổi nhận thức và hành động.
Trả lời: Tác giả kết bài bằng cách kêu gọi hành động: "Hãy sát cánh cùng tôi, bởi lẽ cuộc chiến chống lại HIV/AIDS bắt đầu từ chính các bạn." Câu này tạo ấn tượng mạnh mẽ, khuyến khích người đọc tham gia vào cuộc chiến chống lại dịch bệnh.