Trang 120 — (Không rõ tên bài/chương cụ thể)
Kết luận:
- Trang này chủ yếu trình bày nội dung kiến thức về văn học Việt Nam, không chứa câu hỏi hay yêu cầu cụ thể.
Kết quả:
Trang 124 — Không rõ
Câu 1. Những yếu tố nào của bối cảnh xã hội đã thúc đẩy tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam đầu thế kỉ XX?
Trả lời: Các yếu tố của bối cảnh xã hội đã thúc đẩy tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam đầu thế kỉ XX bao gồm:
- Sự thay đổi về bối cảnh lịch sử: Đất nước giành được độc lập, mở ra một kỷ nguyên mới.
- Sự phát triển của công nghiệp hóa, đô thị hóa: đời sống xã hội có nhiều biến đổi.
- Sự xuất hiện của các tầng lớp trí thức mới: có vai trò quan trọng trong việc tiếp thu và phổ biến các tư tưởng văn hóa mới.
Những yếu tố này tạo điều kiện cho văn học thoát khỏi những ràng buộc của văn học trung đại, hướng đến những giá trị văn học hiện đại.
Câu 2. Hãy chuyển phần viết về văn học từ đầu thế kỉ XX đến nay thành bảng tổng kết với những nội dung dưới đây:
| ... | Bối cảnh lịch sử | Khái quát chung | Nội dung | Nghệ thuật (ngôn ngữ, thể loại) | Tác giả tiêu biểu |
|---|---|---|---|---|---|
| Đầu thế kỉ XX - 1945 | |||||
| Từ 1945 - 1947 | |||||
| Từ 1947 - 1975 | |||||
| Từ 1975 - nay |
Trả lời:
| ... | Bối cảnh lịch sử | Khái quát chung | Nội dung | Nghệ thuật (ngôn ngữ, thể loại) | Tác giả tiêu biểu |
|---|---|---|---|---|---|
| Đầu thế kỉ XX - 1945 | - Nước Pháp đô hộ, phong trào yêu nước, cách mạng. | Văn học thoát khỏi hệ thống văn học trung đại, tiếp thu văn học phương Tây. | - Sự thức tỉnh của ý thức cá nhân, tinh thần dân tộc. | - Ngôn ngữ: chịu ảnh hưởng của tiếng Pháp, hiện đại hóa. - Thể loại: truyện ngắn, tiểu thuyết hiện đại xuất hiện. |
- Nguyễn Ngọc Tư, Hồ Biểu Chánh, Hoàng Ngọc Phù, v.v. |
| Từ 1945 - 1947 | - Cách mạng tháng Tám thành công, kháng chiến chống Pháp. | Văn học hướng về cách mạng, kháng chiến. | - Lòng yêu nước, tinh thần chiến đấu. | - Ngôn ngữ: giản dị, trực tiếp. - Thể loại: thơ, truyện ngắn, kí. |
- Tố Hữu, Nguyễn Đình Thi, Nguyễn Văn Tố, v.v. |
| Từ 1947 - 1975 | - Kháng chiến chống Mĩ, thống nhất đất nước. | Văn học phản ánh cuộc đấu tranh vì hòa bình, thống nhất. | - Những giá trị nhân văn, tình yêu quê hương. | - Ngôn ngữ: giàu tính biểu tượng, hình ảnh. - Thể loại: thơ, truyện ngắn, hồi kí. |
- Nguyễn Minh Châu, Lê Minh Khuê, Nguyễn Khải, v.v. |
| Từ 1975 - nay | - Đất nước thống nhất, đổi mới, hội nhập quốc tế. | Văn học phản ánh sự đổi mới, mở rộng giao lưu quốc tế. | - Những vấn đề về cuộc sống hiện đại, con người. | - Ngôn ngữ: đa dạng, hiện đại. - Thể loại: tiểu thuyết, truyện ngắn, thơ. |
- Bảo Ninh, Nguyễn Bình An, Hồ Anh Thái, v.v. |
Câu 3. Nêu điểm giống nhau và khác nhau khi đọc tác phẩm: a) Văn học dân gian và văn học viết.
Trả lời:
- Điểm giống nhau: đều phản ánh tâm lí, văn hóa của con người Việt Nam.
- Điểm khác nhau:
- Văn học dân gian: truyền miệng, mang tính tập thể, gần gũi với đời sống dân gian.
- Văn học viết: do cá nhân sáng tạo, ghi lại bằng chữ viết, có tính cá nhân rõ rệt.
b) Văn học trung đại và văn học hiện đại.
Trả lời:
- Điểm giống nhau: đều mang tinh thần dân tộc, phản ánh cuộc sống con người Việt Nam.
- Điểm khác nhau:
- Văn học trung đại: chịu ảnh hưởng nặng nề của văn học Nho giáo, ngôn ngữ cổ điển.
- Văn học hiện đại: mang tính hiện đại, đổi mới về ngôn ngữ, hình thức nghệ thuật.
II. TỔNG KẾT TIẾNG VIỆT
1. Từ ngữ tiếng Việt
1.1. Cách giải thích nghĩa của từ
- Có thể giải thích nghĩa của từ theo năm cách như sau:
- Giải thích bằng cách nêu khái niệm.
- Giải thích bằng cách đặt từ cần giải thích vào một câu cụ thể.
- Giải thích bằng các từ đồng nghĩa, trái nghĩa.
- Giải thích bằng cách giải nghĩa các thành phần tạo nên từ đó.
Trang 123 — Sửa lỗi dùng từ, Ngữ pháp tiếng Việt
Câu 1. Từ “xuân” trong các đoạn thơ sau của Hồ Chí Minh mang nghĩa gì? Hãy giải thích nghĩa của từ “xuân” theo những cách khác nhau mà em biết.
- Mùa xuân là Tết trồng cây, Làm cho đất nước càng ngày càng xuân.
- Sáu mươi tuổi hãy còn xuân chán, So với ông Bành vẫn thiếu niên.
Trả lời:
Trong các đoạn thơ của Hồ Chí Minh:
"Xuân" trong "Mùa xuân là Tết trồng cây, / Làm cho đất nước càng ngày càng xuân."
- "Xuân" thứ nhất chỉ mùa xuân, một mùa trong năm.
- "Xuân" thứ hai chỉ sự tươi mát, sinh sôi, phát triển.
"Xuân" trong "Sáu mươi tuổi hãy còn xuân chán, / So với ông Bành vẫn thiếu niên."
- "Xuân" ở đây biểu thị cho tuổi trẻ, sức sống, sự tươi trẻ.
Nghĩa của từ "xuân" có thể là:
- Mùa trong năm, từ tháng 1 đến tháng 3 dương lịch.
- Chỉ sự tươi trẻ, thanh xuân.
Câu 2. Nhận diện và sửa lỗi dùng từ trong các câu sau:
a) Tôi bèn khoanh nghіх những năm tháng tuổi thơ với bao hi vọng đẹp khô phai mờ.
b) Cuộc hợp bắt đầu lúc 7 giờ 30 phút, chúng tôi mong mời ông đến hợp đúng giờ.
c) Mỹ phẩm có nguồn gốc thiên nhiên đang là lĩnh vực kinh doanh béo bở.
d) Không thể phủ nhận rằng có một lỗ hỏng giữa kiến thức diện ảnh và sự tiếp nhận của công chúng.
Trả lời:
a) "Tôi bèn khoanh khắc những năm tháng tuổi thơ với bao hi vọng đẹp khô phai mờ."
- Lỗi: "khoanh nghіх" và "khô phai".
- Sửa: "Tôi bèn khoanh khắc những năm tháng tuổi thơ với bao hi vọng đẹp không phai mờ."
b) "Cuộc họp bắt đầu lúc 7 giờ 30 phút, chúng tôi mong mời ông đến họp đúng giờ."
- Lỗi: "họp bắt" và "hợp đúng".
- Sửa: "Cuộc họp bắt đầu lúc 7 giờ 30 phút, chúng tôi mong mời ông đến họp đúng giờ."
c) "Mỹ phẩm có nguồn gốc thiên nhiên đang là lĩnh vực kinh doanh béo bở."
- Không lỗi.
d) "Không thể phủ nhận rằng có một lỗ hổng giữa kiến thức điện ảnh và sự tiếp nhận của công chúng."
- Lỗi: "lỗ hỏng" và "diện ảnh".
- Sửa: "Không thể phủ nhận rằng có một lỗ hổng giữa kiến thức điện ảnh và sự tiếp nhận của công chúng."
2. Ngữ pháp tiếng Việt
Kiến thức ngữ pháp tiếng Việt ở cấp Trung học phổ thông tập trung vào cách phát hiện và sửa các lỗi về câu như: lỗi về trật tự từ, lỗi về thành phần câu, lỗi về lô gích, lỗi đặt câu mơ hồ.
Câu mắc lỗi về trật tự từ là câu có thứ tự sắp xếp từ ngữ không phù hợp với quy tắc cấu tạo cụm từ, câu tạo câu hoặc không phù hợp với yêu cầu diễn đạt.
Câu mắc lỗi về thành phần câu bao gồm các lỗi về cấu tạo câu, lỗi về ngữ nghĩa và lỗi về ngắt câu. Những lỗi về cấu tạo câu thường gặp là: Câu thiếu chủ ngữ, câu thiếu vị ngữ hoặc câu thiếu cả chủ ngữ và vị ngữ. Nguyên nhân của loại lỗi này là người viết/ người nói nhầm lẫn các thành phần phụ với thành phần chính trong câu.
Lỗi về ngữ nghĩa là do thiết lập quan hệ ngữ nghĩa không phù hợp giữa chủ ngữ và trạng ngữ. Lỗi về ngắt cầu là do dùng sai dấu câu.