Trang 126 —
Câu hỏi:
- Nhận diện, phân loại và sửa lỗi trong các câu sau: a) Được các bạn sinh viên trồng những cây xanh bên lề đường để che bóng mát cho trường. b) Không ngờ từ những lần lân la ở các tụ điểm chơi game ấy, đã làm anh mê máy tính lúc nào không hay. c) Trong thơ nói riêng và kịch nói chung, Lưu Quang Vũ đã để lại dấu ấn cá nhân đậm nét với những sáng tạo độc đáo, mới mẻ. d) Chị ấy đi chọn chiếu mới về. đ) Anh ấy mới xây một ngôi nhà tuy nhỏ và xinh xắn ở ven hồ.
Trả lời: a) Câu "Được các bạn sinh viên trồng những cây xanh bên lề đường để che bóng mát cho trường." mắc lỗi thiếu chủ ngữ.
- Sửa: Các bạn sinh viên đã trồng những cây xanh bên lề đường để che bóng mát cho trường.
b) Câu "Không ngờ từ những lần lân la ở các tụ điểm chơi game ấy, đã làm anh mê máy tính lúc nào không hay." mắc lỗi lộn xộn, không rõ ràng.
- Sửa: Không ngờ, từ những lần lân la ở các tụ điểm chơi game ấy, anh đã mê máy tính lúc nào không hay.
c) Câu "Trong thơ nói riêng và kịch nói chung, Lưu Quang Vũ đã để lại dấu ấn cá nhân đậm nét với những sáng tạo độc đáo, mới mẻ." không mắc lỗi.
- Câu này đã đúng và rõ ràng.
d) Câu "Chị ấy đi chọn chiếu mới về." mắc lỗi thiếu thông tin, gây hiểu nhầm.
- Sửa: Chị ấy đi chợ chọn chiếu mới về.
đ) Câu "Anh ấy mới xây một ngôi nhà tuy nhỏ và xinh xắn ở ven hồ." không mắc lỗi.
- Câu này đã đúng và rõ ràng.
- Hoạt động giao tiếp 3.1. Các biện pháp tu từ
| Loại biện pháp tu từ | Tên biện pháp tu từ |
|---|---|
| Các biện pháp tu từ ngữ nghĩa | 1. Nói mỉa 2. Nghịch ngữ 3. Liệt kê |
| Các biện pháp tu từ cú pháp | 4. Chêm xen 5. Lập cấu trúc (lập cú pháp, điệp cú pháp) 6. Đối |
Trang 127 —
Câu hỏi:
Giới thiệu một biện pháp tu từ được sử dụng trong một bài thơ mà em đã đọc và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ đó.
Nhận diện một số trường hợp phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường trong những dòng thơ dưới đây. Phân tích tác dụng của việc phá vỡ quy tắc ấy.
Những ngón chân xước xấu, móng dài và đen toè ra như móng chân gà mái
Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi năm và nửa đời tôi thấy
Những người đàn bà xước gánh nước sông
Trả lời:
- Giới thiệu một biện pháp tu từ được sử dụng trong một bài thơ mà em đã đọc và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ đó.
Một biện pháp tu từ thường gặp trong thơ là liệt kê.
Liệt kê là một phương pháp nghệ thuật sử dụng nhiều yếu tố tương đồng hoặc có liên quan để diễn đạt ý tưởng một cách phong phú và sinh động.
Ví dụ, trong bài thơ "Sông" của Xuân Quỳnh, có đoạn:
" ... Sông Mã vầm Vĩ vẫn gầm thét Đêm đêm Rầm Rập như là đất rung Quân thù tan bọt thứ rượu say Sông Mã tráng giấc căm thù Bầm Tôi nằm trong bụng mẹ (Trích Sông, Xuân Quỳnh)
Trong đoạn thơ trên, biện pháp liệt kê được thể hiện qua cách tác giả sử dụng các từ ngữ như: vẫn gầm thét, Rầm Rập, đất rung để miêu tả sức sống mãnh liệt, dai dẳng của dòng sông.
Tác dụng: Giúp tạo hình ảnh tươi sống, giàu cảm xúc, nhấn mạnh ý tưởng và tạo ấn tượng mạnh mẽ với người đọc.
- Nhận diện một số trường hợp phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường trong những dòng thơ dưới đây. Phân tích tác dụng của việc phá vỡ quy tắc ấy.
Những ngón chân xước xấu, móng dài và đen toè ra như móng chân gà mái
Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi năm và nửa đời tôi thấy
Những người đàn bà xước gánh nước sông
Trả lời:
Trường hợp phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường:
Trong các dòng thơ trên, biện pháp phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường là sử dụng chuỗi thời gian không theo trình tự logic trong câu:
"Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi năm và nửa đời tôi thấy"
Thông thường, người ta sẽ liệt kê thời gian theo thứ tự tăng dần từ nhỏ đến lớn, hoặc chỉ sử dụng một mốc thời gian nhất định. Ở đây, tác giả cố ý trộn các mốc thời gian: năm năm, mười lăm năm, ba mươi năm và nửa đời, tạo sự liệt kê dài ngắn đan xen.
Tác dụng:
- Nhấn mạnh sự kéo dài của thời gian: Tác giả muốn diễn tả khoảng thời gian dài đáng kể mà người viết đã chứng kiến cảnh tượng ấy.
- Tạo cảm giác xáo trộn, phân mảnh thời gian trong suy nghĩ của nhân vật, giúp làm nổi bật tâm trạng và cảm xúc.
- Gợi sự lặp lại, sự nhàm chán qua sự kéo dài của thời gian, làm nổi bật hình ảnh "những người đàn bà xước gánh nước sông" trong tâm trí người đọc.
Trang 126 — Phát triển của ngôn ngữ
Câu hỏi:
- Không có câu hỏi cụ thể trong trang, nhưng có nội dung lý thuyết về sự phát triển của ngôn ngữ.
Phân tích nội dung:
Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ:
Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ bao gồm:
- "các tín hiệu của cơ thể như ánh mắt, nụ cười, nét mặt, cử chỉ,..."
- "các tín hiệu bằng hình khối, màu sắc như kí hiệu, công thức, biển báo, đồ thị, hình vẽ, tranh, ảnh, các kí tự in ấn (in nghiêng, in đậm,...),..."
- "các tín hiệu bằng âm thanh như tiếng kèn, tiếng trống, tiếng nhạc,..."
Vai trò:
- "Trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các bài viết, bài thuyết trình, việc phối hợp phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ với phương tiện giao tiếp ngôn ngữ giúp cho lời nói, bài viết không chỉ để tiếp nhận vì sức tích, cụ thể, rõ ràng mà còn hấp dẫn vì có tính biểu cảm và sinh động."
Ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết:
- Ngôn ngữ nói:
- Sử dụng phương tiện âm thanh (lời nói) kết hợp với các phương tiện phi ngôn ngữ.
- Đặc điểm:
- "Ngôn ngữ nói sử dụng từ ngữ đơn giản, dễ hiểu, có tính biểu cảm cao và các kiểu câu đa dạng."
- Ngôn ngữ viết:
- Sử dụng phương tiện chữ viết kết hợp với các phương tiện phi ngôn ngữ.
- Đặc điểm:
- "Ngôn ngữ viết sử dụng từ ngữ trau chuốt, hoàn chỉnh, hạn chế dùng câu tỉnh lược, câu đặc biệt."
- Ngôn ngữ nói:
Ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật:
- Ngôn ngữ trang trọng:
- "Ngôn ngữ trang trọng là ngôn ngữ được sử dụng trong giao tiếp chính thức, đám bải, chào chuân mực về ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp và phong cách; từ tiễn sử dụng từ toàn dân với nghĩa chính thống, lịch sử."
- Ngôn ngữ thân mật:
- "Ngôn ngữ thân mật là ngôn ngữ được sử dụng trong phạm vi sinh hoạt hằng ngày, thường sử dụng từ ngữ có sắc thái gần gũi và các kiểu câu đa dạng."
- Ngôn ngữ trang trọng:
Giữ gìn và phát triển tiếng Việt:
- "Giữ gìn tiếng Việt là bảo vệ sự trong sáng và giàu có của tiếng Việt - tài sản vô cùng lâu đời và quý báu mà cha ông đã để lại cho chúng ta. Phát triển tiếng Việt là ..."
Trang 127 — Hướng dẫn ôn tập và thực hành Ngữ văn lớp 12
1. Sử dụng đồ họa hoặc sơ đồ tư duy, bảng biểu,... để tóm tắt các đặc điểm của ngôn ngữ viết và ngôn ngữ nói; ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật; phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ.
Trả lời: Để thực hiện yêu cầu này, có thể sử dụng sơ đồ tư duy hoặc bảng biểu để hệ thống hóa các đặc điểm của các loại ngôn ngữ.
Ngôn ngữ viết và ngôn ngữ nói:
- Ngôn ngữ viết:
- Là ngôn ngữ sử dụng trong văn bản, thư từ, báo cáo, bài luận,...
- Đặc điểm: thường chuẩn mực, chính xác, có cấu trúc rõ ràng.
- Ngôn ngữ nói:
- Là ngôn ngữ sử dụng trong giao tiếp trực tiếp hàng ngày.
- Đặc điểm: linh hoạt, có thể có yếu tố khẩu ngữ, thể hiện ngữ điệu và cảm xúc.
- Ngôn ngữ viết:
Ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật:
- Ngôn ngữ trang trọng:
- Dùng trong các tình huống giao tiếp chính thức, với người lớn tuổi, người có chức vụ hoặc trong môi trường làm việc.
- Đặc điểm: lịch sự, lễ phép, thường theo chuẩn mực ngôn ngữ chính thống.
- Ngôn ngữ thân mật:
- Dùng trong giao tiếp với người thân, bạn bè gần gũi.
- Đặc điểm: gần gũi, tự nhiên, có thể sử dụng từ ngữ địa phương hoặc yếu tố khẩu ngữ.
- Ngôn ngữ trang trọng:
Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ:
- Bao gồm các hình thức giao tiếp không sử dụng ngôn ngữ lời nói như:
- Cử chỉ, điệu bộ, ánh mắt, nét mặt.
- Trang phục, biểu tượng, màu sắc,...
- Đặc điểm: hỗ trợ hoặc thay thế ngôn ngữ lời nói, giúp truyền đạt thông tin một cách hiệu quả hơn.
- Bao gồm các hình thức giao tiếp không sử dụng ngôn ngữ lời nói như:
##2. Viết một đoạn văn (khoảng 10 - 15 dòng) trình bày suy nghĩ của em về mối quan hệ giữa hai nhiệm vụ giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt và phát triển tiếng Việt trong giai đoạn hiện nay.
Trả lời: Tiếng Việt là ngôn ngữ dân tộc, là di sản văn hóa quý báu mà chúng ta cần giữ gìn và phát triển. Trong giai đoạn hiện nay, khi toàn cầu hóa ngày càng mở rộng, việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt và phát triển tiếng Việt có mối quan hệ chặt chẽ, bổ trợ cho nhau.
Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt có nghĩa là bảo vệ ngôn ngữ khỏi sự xâm lấn của ngoại ngữ, giữ đúng bản sắc và chuẩn mực của ngôn ngữ. Điều này không có nghĩa là đóng cửa, từ chối tiếp thu mà là sử dụng ngôn ngữ một cách đúng đắn, tránh lạm dụng từ ngữ vay mượn không cần thiết.
Đồng thời, phát triển tiếng Việt là yêu cầu tất yếu để đáp ứng nhu cầu giao tiếp ngày càng đa dạng của xã hội hiện đại. Việc phát triển tiếng Việt giúp ngôn ngữ này trở nên phong phú hơn, tiếp thu những yếu tố mới từ các ngôn ngữ khác một cách chọn lọc.
Hai nhiệm vụ này không mâu thuẫn mà bổ trợ lẫn nhau. Chỉ khi có nền tảng từ việc giữ gìn sự trong sáng, tiếng Việt mới có thể phát triển bền vững. Ngược lại, sự phát triển của tiếng Việt cũng giúp việc giữ gìn ngôn ngữ trở nên linh hoạt và phù hợp hơn với đời sống hiện đại. Như vậy, cả hai nhiệm vụ đều quan trọng và cần được thực hiện song song để tiếng Việt ngày càng phát huy vai trò là công cụ giao tiếp hiệu quả và biểu tượng của văn hóa dân tộc.