Trang 11 — Bản mẫu góp ý
Câu 1. Chú ý tên của mỗi tiểu mục là một luận điểm.
Trả lời:
- Các tiểu mục trong văn bản có vai trò quan trọng trong việc thể hiện cấu trúc và nội dung của bài viết. Mỗi tiểu mục thường tập trung vào một khía cạnh cụ thể của vấn đề chính, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và hiểu rõ hơn về nội dung được trình bày.
Câu 2. Luận điểm được triển khai như thế nào?
Trả lời:
- Luận điểm trong văn bản được triển khai thông qua việc sử dụng các câu hỏi dẫn dắt như: "Viết cho ai?", "Viết để làm gì?", "Thế thì viết cái gì?", "Cách viết thế nào?" và việc phân tích các tác phẩm tiêu biểu của Hồ Chí Minh. Các luận điểm chính được triển khai như sau:
- Luận điểm về phong cách nghệ thuật đa dạng mà thống nhất:
- Hồ Chí Minh có nhiều phong cách viết khác nhau, phù hợp với từng mục đích và đối tượng.
- Dù phong cách có đa dạng, nhưng tất cả đều hướng đến mục tiêu chung: phục vụ cho sự nghiệp giải phóng dân tộc và hạnh phúc của nhân dân.
- Luận điểm về phong cách nghệ thuật đa dạng mà thống nhất:
Câu 3. Chú ý cách lí giải về tính thống nhất của phong cách Hồ Chí Minh.
Trả lời:
- Tính thống nhất của phong cách Hồ Chí Minh thể hiện ở chỗ tất cả các tác phẩm của Người đều hướng đến một mục đích lớn nhất là giải phóng dân tộc, mang lại độc lập và hạnh phúc cho nhân dân.
- Hồ Chí Minh từng nói:
"Tôi chỉ có một ham muốn, ham muốn tốt bậc là đất nước ta được hoàn toàn độc lập, dân ta được hoàn toàn tự do."
Câu 4. Viết để làm gì?, Thế thì viết cái gì?, Cách viết thế nào?
Trả lời:
Viết để làm gì?:
- Chủ tịch Hồ Chí Minh nhấn mạnh rằng viết phải có mục đích rõ ràng, trước hết là để phục vụ cho sự nghiệp giải phóng dân tộc, mang lại độc lập và tự do cho nhân dân.
Thế thì viết cái gì?:
- Nội dung viết phải phù hợp với mục tiêu lớn, có thể là tuyên ngôn, bài thơ, hoặc các bài ca.
- Ví dụ: Bản Tuyên ngôn Độc lập, các bài thơ Đường luật,... đều nhằm mục đích cổ vũ tinh thần yêu nước và khát vọng độc lập.
Cách viết thế nào?:
- Phong cách viết của Hồ Chí Minh rất đa dạng, có thể là văn xuôi, thơ, sử dụng nhiều thể loại văn học khác nhau như thơ Đường luật, văn biền ngẫu kiểu Pháp, hoặc các hình thức tuyên ngôn mạnh mẽ.
- Người viết luôn chú ý đến sự vừa sức, dễ hiểu để nhân dân có thể tiếp cận dễ dàng.
Trang 14 — Bài 2: Đọc hiểu văn bản
Câu hỏi và yêu cầu
Câu 1. Văn bản Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh – Cuộc đời và sự nghiệp gồm mấy phần? Hãy xác định nội dung chính của từng phần.
Trả lời: Văn bản Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh – Cuộc đời và sự nghiệp gồm 2 phần:
- Phần 1: Giới thiệu về tư tưởng Hồ Chí Minh, vai trò của Người trong lịch sử dân tộc và vị trí của Người trong nền văn học Việt Nam.
- Phần 2: Nêu lên những nét nổi bật về sự nghiệp văn học của Hồ Chí Minh.
Câu 2. Dựa vào văn bản trên, em hãy trình bày những điểm nổi bật về cuộc đời và sự nghiệp của Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh bằng một sơ đồ.
Trả lời: Những điểm nổi bật về cuộc đời và sự nghiệp của Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh:
Vai trò trong lịch sử:
- Lãnh tụ cách mạng, người đặt nền móng cho văn học cách mạng Việt Nam.
- Người sáng lập và lãnh đạo Đảng Cộng sản Việt Nam.
Đóng góp văn học:
- Là nhà văn, nhà thơ lớn với nhiều thể loại: văn chính luận, truyện kí, thơ.
- Tác phẩm mang đậm phong cách Hồ Chí Minh và thấm đẫm bản sắc văn hóa Việt Nam.
Tư tưởng và phong cách nghệ thuật:
- Tư tưởng yêu nước, nhân ái, hướng đến mục tiêu cách mạng.
- Phong cách viết ngắn gọn, trong sáng, gần gũi.
Sơ đồ gợi ý:
- Vai trò lịch sử
- Lãnh tụ cách mạng
- Người đặt nền móng văn học cách mạng
- Đóng góp văn học
- Nhà văn, nhà thơ lớn
- Các thể loại: văn chính luận, truyện kí, thơ
- Tư tưởng và phong cách
- Tư tưởng yêu nước, nhân ái
- Phong cách: ngắn gọn, trong sáng, giản dị
Câu 3. Từ nội dung bài học, phân tích và làm sáng tỏ hai điểm sau: a) Sự nghiệp văn học của Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh luôn gắn chặt với sự nghiệp cách mạng của Người; b) Đó là một sự nghiệp văn học lớn lao và phong phú.
Trả lời: a) Sự nghiệp văn học gắn chặt với sự nghiệp cách mạng:
- Theo văn bản: "Thơ văn của Người luôn gần với sự nghiệp cách mạng, phục vụ đắc lực cho sự nghiệp cách mạng."
- Chứng minh:
- Mục đích của các sáng tác văn học là "chống thực dân đế quốc, chống phong kiến địa chủ, tuyên truyền cho độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội".
- Người sử dụng văn học như một công cụ để giác ngộ quần chúng, kêu gọi tinh thần yêu nước.
b) Sự nghiệp văn học lớn lao và phong phú:
- Thể hiện qua các thể loại văn học:
- "Văn chính luận, truyện kí và thơ."
- Tác động:
- Để lại dấu ấn sâu sắc trong lòng người dân Việt Nam và bạn bè quốc tế.
- Mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc và phong cách Hồ Chí Minh.
→ Sự nghiệp văn học của Hồ Chí Minh không chỉ lớn lao vì sự đa dạng thể loại mà còn bởi giá trị tinh thần và ý nghĩa lịch sử của các tác phẩm.
Trang 15 — Tuyên ngôn độc lập
Câu 4. Vì sao có thể nói: Phong cách nghệ thuật của Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh là một phong cách đa dạng mà thống nhất?
Trả lời: Phong cách nghệ thuật của Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh đa dạng mà thống nhất bởi:
Đa dạng:
- Thể hiện ở nhiều thể loại văn học: chính luận, hồi ký, truyện ngắn, thơ...
- Cách viết linh hoạt, thích nghi với mục đích và đối tượng tiếp nhận.
- Ngôn ngữ: từ cổ điển đến hiện đại, từ tiếng Việt thuần túy đến sự pha trộn, vay mượn.
Thống nhất:
- Đặt dưới một tư tưởng lớn: yêu nước, thương người, vì độc lập, tự do.
- Mục tiêu chung: giác ngộ dân tộc, đấu tranh vì quyền tự do, bình đẳng.
- Phong cách đặc trưng: rõ ràng, ngắn gọn, dễ hiểu, truyền cảm hứng.
Hồ Chí Minh viết: "Bao nhiêu người Việt Nam có tư tưởng tự do, có chí khí độc lập thì đều do ta mà phát xuất." → Thể hiện sự thống nhất trong tư tưởng.
Câu 5. Em hiểu như thế nào về nhận xét: "Sự nghiệp văn học của Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh là tài sản tinh thần vô giá đối với dân tộc Việt Nam"?
Trả lời: Nhận xét nhấn mạnh giá trị to lớn, không thể đong đếm của sự nghiệp văn học Hồ Chí Minh đối với dân tộc Việt Nam:
- Di sản văn học phong phú: các bài chính luận, thơ ca, truyện ngắn...giàu giá trị tư tưởng và nghệ thuật.
- Vai trò cổ vũ: khích lệ tinh thần yêu nước, đấu tranh vì độc lập tự do.
- Giá trị bền vững: vẫn còn nguyên giá trị trong thời đại ngày nay.
Hồ Chí Minh khẳng định: "Muốn cứu nước thì phải hiểu nước" → Di sản văn học của Người là kim chỉ nam, nguồn cảm hứng cho các thế hệ.
Câu 6. Hãy nêu dàn ý cho bài thuyết trình về cuộc đời và sự nghiệp văn học của Chủ tịch Hồ Chí Minh nếu em được chuẩn bị cho buổi sinh hoạt Câu lạc bộ văn học.
Trả lời: Dàn ý:
Mở đầu:
- Giới thiệu sơ lược về vai trò của Hồ Chí Minh trong lịch sử.
- Tầm quan trọng của việc tìm hiểu về Người.
Thân bài:
- Cuộc đời:
- Hoàn cảnh ra đời, sự kiện lịch sử quan trọng.
- Những mốc thời gian và địa điểm quan trọng trong cuộc đời.
- Sự nghiệp văn học:
- Các thể loại văn học tiêu biểu (chính luận, thơ, truyện).
- Chủ đề chính: tình yêu nước, khát vọng hòa bình, tình cảm nhân loại.
- Cuộc đời:
Kết thúc:
- Ý nghĩa của di sản để lại.
- Liên hệ với bản thân, với nhiệm vụ của thế hệ trẻ.
Trang 16 — Đọc hiểu
Câu hỏi:
- Không có câu hỏi cụ thể, nhưng yêu cầu ngầm là tóm tắt và hiểu nội dung văn bản.
Trả lời: Văn bản trên là phần "Đọc hiểu" trong sách giáo khoa Ngữ văn lớp 12, tập 2, Cánh diều. Nội dung chính xoay quanh:
Bối cảnh lịch sử:
- Ngày 2-9-1945, tại Quảng trường Ba Đình (Hà Nội), Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản "Tuyên ngôn Độc lập", khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Nội dung bản Tuyên ngôn Độc lập:
Hồ Chí Minh nhấn mạnh quyền cơ bản của con người:
- "Tất cả mọi người đều sinh ra có quyền bình đẳng. Tạo hóa cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được; trong những quyền ấy, có quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc."
Những quyền này được lấy cảm hứng từ:
- Tuyên ngôn Độc lập của Mỹ (1776).
- Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Cách mạng Pháp (1791).
Tố cáo thực dân Pháp:
- Hơn 80 năm qua, thực dân Pháp:
- Lợi dụng các giá trị tự do, bình đẳng, bác ái.
- Cướp đất nước, áp bức đồng bào.
- Hành động của chúng:
- Trái hẳn với nhân đạo và chính nghĩa.
- Hơn 80 năm qua, thực dân Pháp:
Tình hình chính trị:
- Thực dân Pháp không cho nhân dân Việt Nam một chút tự do dân chủ.
- Chúng thi hành các luật lệ man rợ, lập ba chế độ khác nhau ở Trung, Nam, Bắc để chia rẽ dân tộc.
Tóm lại, văn bản là lời dẫn và phân tích về bản "Tuyên ngôn Độc lập" của Hồ Chí Minh, nhấn mạnh quyền con người và tội ác của thực dân Pháp.